EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức Aptis > So sánh VSTEP và Aptis, sinh viên nên chọn chứng chỉ nào?

vstep-bn

So sánh VSTEP và Aptis, sinh viên nên chọn chứng chỉ nào?

Hà Trần by Hà Trần
28/11/2025
in Kiến thức Aptis

Đều có giá trị và thời hạn vĩnh viễn, hai chứng chỉ Vstep và Aptis khiến các bạn sinh viên phân vân giữa việc lựa chọn 1 trong 2 bằng cấp để theo đuổi. Thực tế, việc lựa chọn khá đơn giản bởi tiêu chí quan trọng nhất chính là mục tiêu và khả năng của mỗi bạn. Mời bạn cùng EDULIFE tìm hiểu chi tiết về 2 loại chứng chỉ tiếng Anh thông dụng này.

Tiêu chíChứng chỉ VSTEPChứng chỉ APTIS
Đơn vị tổ chứcCác trường Đại học được Bộ GD&ĐT cấp phép (ví dụ: Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm TP.HCM).Hội đồng Anh (British Council).
Lệ phí (Tham khảo)Khoảng 1.500.000 – 1.800.000 VNĐ (tùy thuộc vào từng trường đại học).Khoảng 1.800.000 – 2.500.000 VNĐ (tùy thuộc vào loại bài thi Aptis).
Độ khóCấu trúc đề thi thuần Việt, tập trung vào các chủ đề quen thuộc và ít học thuật hơn IELTS/TOEFL. Phù hợp với học sinh, sinh viên và công chức.Đánh giá linh hoạt, có thể thi từng kỹ năng. Độ khó được đánh giá là nhẹ nhàng hơn IELTS ở các cấp độ B1, B2.
Thời gian nhận bằngThường từ 20 – 30 ngày (tùy thuộc vào đơn vị tổ chức thi).Thường nhận kết quả trực tuyến sau 48-72 giờ, bằng cứng sau khoảng 7-10 ngày làm việc.
Mức độ công nhậnRất cao tại Việt Nam cho các mục đích: Đầu ra Đại học/Thạc sĩ/Tiến sĩ, xét chuẩn công chức, giáo viên tiếng Anh. Hạn chế công nhận quốc tế.Cao tại Việt Nam và một số quốc gia. Được Bộ GD&ĐT công nhận quy đổi CEFR. Thường được sử dụng cho mục đích cá nhân, học thuật và tuyển dụng trong nước, và một số tổ chức quốc tế.
  • Chọn VSTEP nếu mục đích chính của bạn là đạt chuẩn đầu ra tại các trường đại học/sau đại học hoặc yêu cầu công chức tại Việt Nam.
  • Chọn APTIS nếu bạn cần chứng chỉ có thời gian nhận kết quả nhanh chóng (đặc biệt là kết quả trực tuyến), hoặc cần một chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi hơn VSTEP với độ khó dễ thở hơn.
Nội dung bài viết
  1. Hiểu đúng về VSTEP và Aptis
    1. VSTEP là gì? 
    2. Aptis là gì? 
  2. So sánh cấu trúc bài thi VSTEP và Aptis ESOL
    1. Format bài thi VSTEP (Đọc, Nghe, Viết, Nói)
    2. Format bài thi Aptis (Ngữ pháp & Từ vựng, Đọc, Nghe, Nói, Viết) 
  3. So sánh độ khó của VSTEP và Aptis
    1. Đánh giá độ khó của từng kỹ năng trong VSTEP
    2. Đánh giá độ khó của từng kỹ năng trong Aptis
    3. So sánh tổng quan độ khó giữa hai chứng chỉ
  4. So sánh lệ phí thi, thời gian thi, địa điểm thi, thời hạn chứng chỉ
    1. Lệ phí thi VSTEP và Aptis 
    2. Thời gian thi và địa điểm thi VSTEP và Aptis
    3. Thời hạn của chứng chỉ VSTEP và Aptis
  5.  So sánh mức độ phổ biến và công nhận của VSTEP và Aptis
    1. Hầu hết các trường đại học chấp nhận VSTEP
    2. Các trường đại học chấp nhận Aptis
    3. Xu hướng sử dụng VSTEP và Aptis trong tương lai
  6. Lưu ý quan trọng về Aptis ESOL
    1. 1. Sự khác biệt của Aptis ESOL
    2. 2. Mực độ công nhận tại Việt Nam
    3. 3. Quy trình đăng ký thi
  7. Lời khuyên chọn VSTEP hay Aptis cho sinh viên
    1. Nên chọn VSTEP khi nào?
    2. Nên chọn Aptis khi nào?

Hiểu đúng về VSTEP và Aptis

Vậy trước khi lựa chọn, các bạn sinh viên đã thực sự hiểu rõ 2 chứng chỉ Vstep và Aptis khác nhau như thế nào chưa?

VSTEP là gì? 

VSTEP là viết tắt của Vietnamese Standardized Test of English Proficiency – Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ (NLNN) 6 bậc dùng cho Việt Nam. Chứng chỉ này có 6 bậc tương đương với các trình độ A1 – C2 trên thang CEFR của châu Âu. 

Chứng chỉ VSTEP là gì?
Chứng chỉ VSTEP là gì?

Đến nay, hầu hết các trường Đại học, cao đẳng đều sử dụng chứng chỉ tiếng Anh như một trong những điều kiện bắt buộc để được xét tốt nghiệp và Vstep là một trong số đó. Ngoài ra, chứng chỉ này còn được một số trường áp dụng vào các bài thi cho người theo học chương trình sau đại học, nghiên cứu sinh. 

Aptis là gì? 

Aptis (All Purpose Ticket Issuing System) hay Aptis ESOL là bài thi đánh giá trình độ tiếng Anh trên máy tính ở cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, được nghiên cứu và phát triển bởi Hội đồng Anh. Kết quả bài thi cũng được quy đổi từ điểm số qua band điểm chữ trên thang chuẩn của châu Âu (CEFR).

Mẫu chứng chỉ Aptis được cấp
Mẫu chứng chỉ Aptis được cấp

So với Vstep, chứng chỉ Aptis ít thông dụng hơn nhưng bài thi này có thể đánh giá năng lực tiếng Anh một cách trọn vẹn, tiết kiệm thời gian và chi phí hơn. Đặc biệt, bài thi Aptis rất linh hoạt trong việc bạn có thể lựa chọn 1 hoặc cả 4 kỹ năng để thi. Như vậy, sẽ phần nào giảm bớt áp lực cho thí sinh khi bắt buộc phải thi cả 4 kỹ năng cùng lúc.

So sánh cấu trúc bài thi VSTEP và Aptis ESOL

Tóm tắt sự khác biệt chính:

  • Tính linh hoạt: Aptis ESOL có phần Ngữ pháp & Từ vựng riêng, và bài thi Viết/Nói được chia thành nhiều phần nhỏ hơn VSTEP.
  • Bài luận: VSTEP yêu cầu bài luận Task 2 dài hơn (250 từ) so với bài viết dài nhất của Aptis ESOL (khoảng 100-150 từ cho các phần Writing cuối).
  • Phạm vi kiến thức: VSTEP tập trung vào chủ đề Việt Nam, trong khi Aptis ESOL có phạm vi chủ đề quốc tế hơn.
Tiêu chíVSTEP (Thường thi Bậc 3-5/B1-C1)APTIS ESOL (General)
Tổng thời gian thiKhoảng 180 phút (3 tiếng)Khoảng 172 phút (Gần 3 tiếng)
Số phần thi chính4 kỹ năng riêng biệt5 phần thi (Ngữ pháp & Từ vựng + 4 kỹ năng)
1. Nghe (Listening)40 phút / 35 câu (3 phần: Điền từ, Trắc nghiệm, Nghe chi tiết)40 phút / 17 câu hỏi (Đa dạng, từ nhận dạng số đến nghe hội thoại dài)
2. Đọc (Reading)60 phút / 40 câu (4 phần: Điền từ, Đoạn văn ngắn, Trắc nghiệm chi tiết, Ghép tiêu đề)35 phút / 25 câu hỏi (4 phần, tập trung vào hoàn thành văn bản và sắp xếp đoạn văn)
3. Viết (Writing)60 phút / 2 bài (Task 1: Viết thư/email 120 từ, Task 2: Viết luận 250 từ)50 phút / 4 phần (Trả lời câu hỏi cá nhân, Viết tin nhắn, Viết thư/email, Viết luận)
4. Nói (Speaking)12 phút / 3 phần (Phỏng vấn, Thảo luận giải pháp, Phát triển chủ đề)12 phút / 4 phần (Trả lời phỏng vấn, Mô tả ảnh, So sánh và Trả lời câu hỏi, Thảo luận chủ đề trừu tượng)
Phần bổ sungKhông cóGrammar & Vocabulary (25 phút, 50 câu). Phần này ảnh hưởng đến kết quả CEFR cuối cùng.
Hình thức thiThi hoàn toàn trên máy tính (Computer-based)Thi hoàn toàn trên máy tính (Computer-based)

Đề cập đến sự khác biệt giữa Vstep và Aptis, bạn dễ nhận thấy cấu trúc của 2 đề thi không giống nhau dù đều được thiết kế với mục đích đánh giá năng lực ngoại ngữ qua 4 kỹ năng. Cụ thể:

So sánh cấu trúc bài thi VSTEP và Aptis
So sánh cấu trúc bài thi VSTEP và Aptis

Format bài thi VSTEP (Đọc, Nghe, Viết, Nói)

Bài thi Vstep có 4 phần tương đương 4 kỹ năng như sau:

  • Kỹ năng Nghe hiểu: 3 phần với 35 câu trắc nghiệm, tổng thời gian làm bài là 40 phút gồm 7 phút chuyển đáp án sang phiếu trả lời). Các bạn sẽ được nghe các đoạn trao đổi ngắn, hướng dẫn, thông báo, các đoạn hội thoại và các bài nói chuyện, bài giảng, sau đó trả lời câu hỏi 
  • Kỹ năng Đọc hiểu: Có 4 bài đọc tương đương 40 câu hỏi và tổng thời gian làm bài là 60 phút. Nhiệm vụ của thí sinh là trả lời câu hỏi sau mỗi bài đọc
  • Kỹ năng Viết: Thực hiện 2 bài viết trong thời gian 60 phút.
  • Kỹ năng Nói: Có 3 phần thi đánh giá khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh trong tổng thời gian là 12 phút.

Format bài thi Aptis (Ngữ pháp & Từ vựng, Đọc, Nghe, Nói, Viết) 

Điểm khác biệt lớn trong cấu trúc đề Vstep và Aptis đó là câu hỏi và yêu cầu trong đề thi Aptis đa dạng hơn, mức khó tăng dần qua mỗi loại bài trong 1 kỹ năng. 

Format bài thi Aptis
Format bài thi Aptis
  • Reading: Bài thi Đọc gồm 4 phần thi trong 35 phút là Sentence comprehension (Hiểu câu), Text cohesion (Kết nối văn bản), Opinion matching (Phối hợp quan điểm) và Long text comprehension (Hiểu văn bản dài).
  • Writing: Phần thi Viết gồm 4 phần và thời gian thực hiện lên đến 50 phút: 1. Word-level writing (Viết từ), Short text writing (Viết đoạn văn ngắn), Three written parts of the text, all of which require responses (Viết ba phần của một đoạn hội thoại, tất cả các phần đều cần hoàn thành), Formal and informal writing (Viết văn ở dạng thông thường (informal) và trịnh trọng (formal).
  • Listening: Phần thi Nghe gồm 17 câu hỏi trắc nghiệm và được hoàn thành trong 40 phút. Để trả lời mỗi câu hỏi, bạn sẽ phải lựa chọn 1 trong 3 đáp án cho sẵn. Sẽ có 3 phần trong bài thi này: 1. Listening for Details (Nhận biết số và từ), 2. Matching Information (Nhận dạng thông tin thực tế), 3. Inferring Information (Phần suy luận).
  • Speaking: Phần thi Nói gồm 3 phần với tổng cộng thời gian trình bày khoảng 10 phút: 1. Personal information (Thông tin cá nhân), 2. Describe, express your opinion, and provide reasons and explanations (Mô tả, bày tỏ quan điểm, đưa ra lý do và giải thích), 3. Describe, compare, and provide reasons and explanations (Mô tả, so sánh và đưa ra lý do và giải thích).

So sánh độ khó của VSTEP và Aptis

Tiêu chíVSTEP (Bậc 3-5/B1-C1)APTIS ESOL (General)
Phần thi bổ sungKhông cóCó phần Grammar & Vocabulary (50 câu trắc nghiệm) làm nền tảng.
Độ khó từ vựngTập trung vào từ vựng học thuật Việt Nam và các chủ đề quen thuộc, ít từ vựng học thuật quốc tế hơn.Từ vựng rộng hơn, bao gồm các chủ đề quốc tế, nhưng độ khó được kiểm soát chặt chẽ theo từng cấp độ CEFR.
Độ khó NgheNghe dài và nhiều thông tin (3 phần, 35 câu). Các đoạn hội thoại có thể dài, yêu cầu sự tập trung cao độ.Nghe ngắn, đa dạng và cụ thể (17 câu). Được đánh giá là “dễ thở” hơn VSTEP.
Độ khó ĐọcYêu cầu kỹ năng tìm kiếm thông tin chi tiết trong các đoạn văn dài và hoàn thành các bài tập điền từ phức tạp.Tập trung vào kỹ năng tái cấu trúc văn bản và hiểu ý chính/chi tiết nhanh chóng trong thời gian ngắn hơn VSTEP.
Độ khó ViếtTask 2 yêu cầu viết luận dài (250 từ), đòi hỏi cấu trúc logic và sử dụng ngôn ngữ học thuật ở mức độ B2/C1. Đây là phần khó nhất.Viết được chia thành nhiều phần nhỏ (tin nhắn, email, bài luận ngắn 100-150 từ), không yêu cầu bài luận quá dài và phức tạp như VSTEP Task 2.
Độ khó NóiYêu cầu phát triển lập luận sâu ở Phần 3 (Phát triển Chủ đề), yêu cầu thí sinh nói liên tục 3-4 phút.Yêu cầu mô tả ảnh, so sánh, và thảo luận, nhưng cấu trúc 4 phần riêng biệt có thể dễ dàng hơn trong việc kiểm soát nội dung.
Đánh giá chungKhó ở kỹ năng Viết (Luận 250 từ) và Đọc (Quản lý thời gian) do số lượng câu hỏi nhiều.Khó ở phần Grammar & Vocabulary (phải đạt điểm tối thiểu) và Viết (Nhiều phần nhỏ). Tuy nhiên, nhìn chung, nhiều thí sinh đánh giá Aptis có độ khó ổn định và dễ đạt B1/B2 hơn VSTEP.

Dựa vào cấu trúc đề thi và đánh giá từ các thí sinh từng trải qua kỳ thi thực tế, để xác định Vstep và Aptis cái nào khó hơn căn cứ vào yêu cầu đối với mỗi kỹ năng. Ngoài ra, các yếu tố như trình độ, phương pháp học, thời gian ôn thi cũng ảnh hưởng đến độ khó của 2 bài thi này.

So sánh độ khó của VSTEP và Aptis
So sánh độ khó của VSTEP và Aptis

Đánh giá độ khó của từng kỹ năng trong VSTEP

So với các chứng chỉ quốc tế, bài thi Vstep có độ khó tương đương và chỉ thay đổi về cách tiếp cận sao cho phù hợp với cách học tiếng Anh của người Việt Nam. Cả 4 kỹ năng trong Vstep đều yêu cầu cao mức độ độ chính xác về từ vựng & ngữ pháp.

Bậc cao nhất của Vstep là C1 (8.5/10 điểm), yêu cầu thí sinh đọc hiểu tốt các văn bản dài, phức tạp đồng thời suy luận, trình bày được quan điểm một cách trôi chảy trong bài nói. Thêm nữa, trong kỹ năng nghe cần nắm được ý chính, các thông tin chi tiết rõ ràng. Đối với kỹ năng Viết, người đạt C1 sẽ thành thạo trong việc sử dụng từ, mẫu câu đa dạng, lập luận chặt chẽ trong bài viết một cách dễ dàng.

Đánh giá độ khó của từng kỹ năng trong Aptis

So với chứng chỉ Vstep, độ khó của Aptis chỉ thấp hơn một chút nếu các bạn lựa chọn thi từng kỹ năng thay. Đối với bài thi đầy đủ 4 kỹ năng thì độ khó không thấp hơn quá nhiều. Nội dung bài kiểm tra đi từ câu đơn giản đến câu phức tạp nên để đạt được mức điểm cao nhất thì thí sinh cũng cần thành thạo cả 4 kỹ năng. 

Tuy nhiên, một điểm dễ hơn trong bài thi Aptis so với Vstep đó là nội dung thi được xây dựng bám sát các tình huống thực tế trong cuộc sống hàng ngày. Nhờ vậy, thí sinh dễ dàng hiểu và trả lời câu hỏi mà không gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, các câu hỏi đều khá dễ hiểu và rất hạn chế tính đánh đố.

So sánh tổng quan độ khó giữa hai chứng chỉ

Có thể khẳng định, bài thi Vstep có độ khó ở mức trung bình thì với Aptis là thấp hơn 1 bậc. Đặc biệt, trong trường hợp thí sinh chỉ chọn thi 1 trong 4 kỹ năng của bài thi Aptis thì việc ôn luyện “dễ thở” hơn so với bài thi Vstep vì bắt buộc phải thi đủ 4 bài Nghe, nói, đọc, viết một lần.

Như vậy, qua hai đánh giá về cấu trúc cũng như độ khó đề thi của 2 loại chứng chỉ, bạn xác định được thi Vstep và Aptis cái nào dễ hơn, cái nào đúng mục tiêu & phù hợp với khả năng của mình.

So sánh lệ phí thi, thời gian thi, địa điểm thi, thời hạn chứng chỉ

Ngoài 2 yếu tố nêu trên, bài thi Vstep & Aptis còn khác nhau về lệ phí, thời gian thi và thời hạn của chứng chỉ.  

So sánh lệ phí thi, thời gian thi của 2 chứng chỉ
So sánh lệ phí thi, thời gian thi của 2 chứng chỉ

Lệ phí thi VSTEP và Aptis 

Lệ phí thi Vstep do từng trường và đơn vị tổ chức thi quy định, mức phí dao động từ 1.500.000 – 1.800.000. Đối với sinh viên, một số trường có giảm giá cho sinh viên đang theo học tại trường.

Về lệ phí của kỳ thi Aptis, bài thi này áp dụng mức phí chung là 2.000.000 VNĐ/thí sinh/lượt thi và không phân biệt loại bài thi (Aptis General/ Aptis Advanced).

Thời gian thi và địa điểm thi VSTEP và Aptis

Lịch thi chứng chỉ Vstep không cố định và sẽ tổ chức theo đợt. Lịch cụ thể được thông báo trên trang của trường thi và thường thay đổi theo từng tháng. Về địa điểm thi, các bạn có thể theo dõi trên trang của Bộ Giáo dục để cập nhật thông tin các trường, đơn vị được tổ chức thi.

Tương tự, lịch thi Aptis cũng được cập nhật trên trang https://aptistests.vn/ theo từng tỉnh thành. Các bạn muốn tham gia thi có thể truy cập và theo dõi lịch để chủ động đăng ký thi vào thời điểm mình muốn. 

Thời hạn của chứng chỉ VSTEP và Aptis

Về thời hạn, chứng chỉ Aptis và Vstep đều có giá trị sử dụng vĩnh viễn. Tuy nhiên, với chứng chỉ Vstep B1 dùng cho thạc sĩ chỉ có giá trị 2 năm tính đến ngày bảo vệ theo thông tư đào tạo thạc sĩ.

Tiêu chíChứng chỉ VSTEPChứng chỉ APTIS ESOL
Lệ phí thi (Tham khảo)Khoảng 1.500.000 – 1.800.000 VNĐ (Mức giá chung, tùy từng đơn vị tổ chức).Khoảng 1.800.000 – 2.500.000 VNĐ (Tùy loại bài thi và địa điểm).
Tổng thời gian thiKhoảng 180 phút (3 tiếng), 4 kỹ năng liên tục.Khoảng 172 phút (Gần 3 tiếng), 5 phần thi.
Thời gian nhận kết quả/bằngThường từ 20 – 30 ngày (Tùy thuộc vào lịch làm việc của từng trường).Rất nhanh, nhận kết quả online sau 48 – 72 giờ. Bằng cứng sau khoảng 7 – 10 ngày làm việc.
Thời hạn chứng chỉVô thời hạn (Trên lý thuyết). Thực tế thường được chấp nhận trong 1.5 đến 2 năm.05 năm (Được in rõ trên chứng chỉ do Hội đồng Anh cấp).
Địa điểm thiCác Trường Đại học được Bộ GD&ĐT cấp phép (rất nhiều tỉnh/thành phố).Các Trung tâm Khảo thí chính thức của Hội đồng Anh hoặc đối tác (chủ yếu ở các thành phố lớn).

 So sánh mức độ phổ biến và công nhận của VSTEP và Aptis

So với các chứng chỉ như TOEIC, IELTS,… thì 2 chứng chỉ này không thực sự phổ biến. Vì vậy, mức độ thông dụng của Vstep và Aptis gần tương đương nhau.

So sánh mức độ phổ biến và công nhận của VSTEP và Aptis
So sánh mức độ phổ biến và công nhận của VSTEP và Aptis

Hầu hết các trường đại học chấp nhận VSTEP

Hiện tại, có 10 trường Đại học chấp nhận bằng Vstep trong quá trình xét tuyển Đại học:

STT

Tên trường

1Đại học Ngoại ngữ- ĐHQG Hà Nội – Phạm Văn Đồng, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
2Trường Đại học Bách khoa TP HCM – 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
3Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – 334 Đ. Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP HCM – 10-12 Đ. Đinh Tiên Hoàng, Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
5Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Khu phố 6, P.Linh Trung, Tp.Thủ Đức, Tp.Hồ Chí Minh.
6Trường Đại học Kinh tế – Luật – 669 QL1A, khu phố 3, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
7Trường Đại học Quốc tế – Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
8Viện Môi trường – Tài nguyên – 142 Tô Hiến Thành, quận 10, TP. Hồ Chí Minh.
9Trường Đại học An Giang – số 18, đường Ung Văn Khiêm, phường Đông Xuyên, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
10Trường Đại học Công nghiệp TP HCM – 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Các trường đại học chấp nhận Aptis

Tính đến nay, một số trường đã ngừng chấp nhận chứng chỉ Aptis nhưng cũng có một số vẫn sử dụng chứng chỉ này trong quá trình xét chuẩn đầu ra cho sinh viên. Cụ thể:

  • Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM
  • Trường ĐH Văn Lang (sinh viên cần đạt mức 160 điểm (General) hoặc 153 (Advanced))

Xu hướng sử dụng VSTEP và Aptis trong tương lai

Theo Dự thảo Thông tư Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế thi tốt nghiệp trung học phổ thông, áp dụng cho kỳ thi năm 2024 mà Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa công bố, chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP) được đưa vào danh mục chứng chỉ miễn thi môn ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông. 

Chứng chỉ Vstep trở thành tiêu chí miễn thi ngoại ngữ trong kỳ thi TN THPT
Chứng chỉ Vstep trở thành tiêu chí miễn thi ngoại ngữ trong kỳ thi TN THPT

Cũng từ năm 2022, Trường Đại học ngoại Ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội đã bắt đầu sử dụng kết quả bài thi VSTEP do nhà trường tổ chức để xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển đại học cho 13 chương trình đào tạo đại học chính quy. Đến nay, nhiều trường Đại học top đầu như Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Kinh tế quốc dân cũng đang tính toán đưa chứng chỉ này vào tiêu chí xét tuyển đại học.

Bên cạnh các cơ sở giáo dục đại học sử dụng VSTEP để xét tuyển đầu vào, đầu ra cho sinh viên, học viên; nhiều đơn vị sử dụng lao động cũng ghi nhận, đánh giá cao chứng chỉ này để sử dụng vào việc tuyển dụng nhân sự.

Về chứng chỉ Aptis, tuy chưa phổ biến tại Việt Nam nhưng bài thi này được coi là công cụ đánh giá năng lực ngoại ngữ của thí sinh linh hoạt nhất. Tuy nhiên, với đối tượng là sinh viên, chứng chỉ này chưa có giá trị thực tế nhiều và mới chỉ được chấp nhận ở một số ít trường Đại học.

Như vậy, xét trong đối tượng là học sinh, sinh viên thì xu hướng sử dụng chứng chỉ Aptis sẽ ít thông dụng hơn so với Vstep. Tuy nhiên, tùy theo mục tiêu đánh giá của từng trường mà 2 chứng chỉ này sẽ được cân nhắc đưa vào áp dụng đồng thời hoặc chọn 1 trong 2.

Lưu ý quan trọng về Aptis ESOL

Aptis ESOL là phiên bản mới nhất của bài thi Aptis do Hội đồng Anh (British Council) phát triển và cấp chứng chỉ.

1. Sự khác biệt của Aptis ESOL

  • Aptis ESOL là phiên bản chính thức hiện tại thay thế các phiên bản cũ (General, Advanced) ở nhiều quốc gia.
  • Chứng chỉ Aptis ESOL có giá trị sử dụng là 05 năm kể từ ngày cấp, dài hơn nhiều chứng chỉ quốc tế khác (2 năm).
  • Chứng nhận khả năng sử dụng tiếng Anh của những người không phải người bản xứ một cách toàn diện.

2. Mực độ công nhận tại Việt Nam

  • Aptis ESOL được chấp thuận để quy đổi sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam (VSTEP), phục vụ cho các mục đích học thuật và chuyên môn.
  • Bạn phải xác nhận đơn vị bạn dự định nộp chứng chỉ (trường học, cơ quan) có chấp nhận Aptis ESOL hay không, vì một số nơi vẫn có yêu cầu chứng chỉ cụ thể khác.

3. Quy trình đăng ký thi

  • Việc đăng ký có thể trực tuyến, nhưng bài thi bắt buộc phải thực hiện tại các trung tâm khảo thí được ủy quyền của Hội đồng Anh dưới sự giám sát.
  • Kết quả thi Aptis ESOL được thông báo trực tuyến rất nhanh, thường chỉ sau 48-72 giờ làm việc.
  • Bạn có thể chọn phiên bản phù hợp với trình độ mục tiêu (Aptis ESOL General cho B1-B2 hoặc Advanced cho C1-C2).
Aptis ESOL là một lựa chọn hợp pháp, nhanh chóng và linh hoạt. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất là phải kiểm tra tính chấp nhận của chứng chỉ này tại nơi bạn dự định nộp hồ sơ trước khi đăng ký thi.

Lời khuyên chọn VSTEP hay Aptis cho sinh viên

Như đã đề cập, mức độ thông dụng của chứng chỉ Vstep cao hơn Aptis đối với sinh viên nói riêng. Aptis là chứng chỉ quốc tế nên nó được ưu tiên với các đối tượng còn lại. 

Lời khuyên chọn VSTEP hay Aptis cho sinh viên
Lời khuyên chọn VSTEP hay Aptis cho sinh viên

Nên chọn VSTEP khi nào?

Theo đó, với sinh viên, các bạn nên lựa chọn chứng chỉ Vstep nếu muốn được thay thế học phần ngoại ngữ tại một số trường. Mặt khác, bạn có thể thi trước khi xét tuyển Đại học để được xét duyệt tuyển thẳng ở những đơn vị áp dụng tiêu chí này.

Nên chọn Aptis khi nào?

Đối với chứng chỉ Aptis, các bạn sinh viên nên thi để tự đánh giá năng lực từng kỹ năng tiếng Anh của mình. Tận dụng sự linh hoạt của bài thi để chia đợt kiểm tra 4 kỹ năng, sau đó thi bài thi đầy đủ để có chứng chỉ xét duyệt hồ sơ du học, định cư nước ngoài.

Có thể thấy, chứng chỉ Vstep và Aptis có khá nhiều điểm khác biệt lớn nhưng lựa chọn thi bằng cấp nào phụ thuộc vào mục tiêu và khả năng của mỗi bạn sinh viên. Nếu các bạn gặp khó khăn trong việc quyết định thi chứng chỉ tiếng Anh, hãy kết nối với Edulife để được tư vấn hiệu quả nhất qua số hotline: 18006581 hoặc website chính thức tại đây.

5/5 - (2 bình chọn)
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Cấu trúc, link tải đề thi VSTEP Đại học Tài Chính – Marketing
  • Định hướng, nội dung, link đề thi VSTEP Đại học Lạc Hồng
  • Link tải đề thi VSTEP Đại học KHXH & NV – ĐHQG TP.HCM
  • Link tải đề thi VSTEP Đại học Kinh Tế Tài Chính TP.HCM (UEF)
  • Cấu trúc, link tải đề thi VSTEP Đại học Sư Phạm TP.HCM
  • Cấu trúc, định hướng, link tải đề thi VSTEP Đại học Văn Lang
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn