Bảng quy đổi điểm Aptis sang TOEIC, IELTS, VSTEP, TOEFL

Quy đổi điểm Aptis là nhu cầu phổ biến của người học khi muốn đối chiếu kết quả sang các chứng chỉ tiếng Anh khác như TOEIC, IELTS, VSTEP hoặc TOEFL. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các bảng quy đổi chủ yếu mang tính tham khảo vì mỗi kỳ thi có mục đích, cấu trúc và thang đo riêng.

Bài viết dưới đây tổng hợp các bảng quy đổi điểm Aptis thông dụng, kèm ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung mức điểm tương đương. Việc hiểu đúng cách đối chiếu sẽ giúp bạn lựa chọn chứng chỉ phù hợp hơn với yêu cầu học tập, công việc hoặc hồ sơ cá nhân.

Aptis là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện, được nhiều tổ chức và doanh nghiệp sử dụng để tham khảo trình độ tiếng Anh của ứng viên hoặc người học. Để hiểu rõ hơn về kết quả thi, nhiều người thường tìm kiếm thông tin về cách quy đổi điểm Aptis sang các chứng chỉ phổ biến như TOEIC, IELTS, VSTEP và TOEFL.

⚖️
Căn cứ pháp lý quy đổi điểm chứng chỉ Aptis ESOL
  • Quyết định 925/QĐ-BGDĐT: Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận các cấp độ của chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL International Certificate tương đương với các bậc của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
  • Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT: Ban hành Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam mới, làm căn cứ pháp lý cao nhất để quy đổi tương đương giữa các chứng chỉ quốc tế và khung chuẩn quốc gia.
  • Thời hạn công nhận thực tế: Chứng chỉ Aptis ESOL không in thời hạn hết hạn trên phôi bằng, nhưng hầu hết các cơ sở giáo dục đại học và cơ quan tuyển dụng áp dụng thời hạn công nhận trong thời hạn 02 năm kể từ ngày cấp.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC

Thang điểm bài thi APTIS thường được đánh giá từ 0 đến 200 điểm. Mỗi kỹ năng có mức điểm tối đa 50 điểm. Kết quả bài thi có thể đối chiếu sang khung tham chiếu châu Âu CEFR theo các cấp độ từ A1 đến C2.

Khung tham chiếu châu Âu Chứng chỉ APTIS Tương đương điểm TOEIC
TOEIC Nghe – Đọc (thang điểm 990) TOEIC Nói – Viết (thang điểm 400)
C2 APTIS C2 910 355
C1 APTIS C1 850 320
B2 APTIS B2 550 230
B1 APTIS B1 450 210
A2 APTIS A2 381 170
A1 APTIS A1 246 90

Lưu ý: Nếu bạn muốn xem chi tiết hơn cách đối chiếu theo từng mốc trình độ, nên tham khảo thêm bảng chuyên sâu để có cái nhìn đầy đủ hơn.

👉 Xem thêm:Để đối chiếu chính xác theo từng mức điểm và kỹ năng, bạn nên đọc hướng dẫn quy đổi Aptis sang TOEIC cập nhật mới nhất.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC

Ví dụ:

Nếu bạn đạt tổng 140 điểm APTIS và điểm các kỹ năng lần lượt là 30, 35, 40 và 35, kết quả này thường được tham chiếu ở mức khoảng TOEIC 700.

Để quy đổi điểm từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo cách tính minh họa sau:

  • Điểm đọc APTIS = (30 / 50) x 990 = 594
  • Điểm nghe APTIS = (35 / 50) x 990 = 693
  • Điểm nói APTIS = (40 / 50) x 990 = 792
  • Điểm viết APTIS = (35 / 50) x 990 = 693

Một lưu ý quan trọng là cách tính trên chỉ giúp người học hình dung tương đối mức điểm tương đương. Trên thực tế, TOEIC chia thành các bài thi và tiêu chí đánh giá khác với APTIS nên không thể xem là quy đổi chính thức tuyệt đối.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS

APTIS và IELTS đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng được thiết kế với mục đích và tiêu chí chấm điểm khác nhau. Dưới đây là bảng đối chiếu để bạn thuận tiện tham khảo. Nếu cần đối chiếu cụ thể hơn, bạn có thể xem thêm hướng dẫn theo từng trình độ.

Khung tham chiếu châu Âu Chứng chỉ APTIS Tương đương điểm IELTS
C2 APTIS C2 7.5
C1 APTIS C1 6.5
B2 APTIS B2 5.5
B1 APTIS B1 4.5
A2 APTIS A2 3.5
A1 APTIS A1 3.0

Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS sang IELTS chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

👉 Xem thêm:Nếu bạn muốn tra cứu sâu hơn theo từng band điểm, hãy tham khảo bài viết quy đổi Aptis sang IELTS để đối chiếu dễ dàng và chính xác hơn.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS
Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS

Nếu bạn đạt tổng 150 điểm APTIS và điểm các kỹ năng lần lượt là 35, 40, 45 và 30, kết quả này thường được tham khảo ở mức tương đương IELTS 6.5.

Để hình dung mức điểm theo từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo cách tính minh họa sau:

  • Điểm đọc APTIS = (35 / 50) x 9 = 6.3
  • Điểm nghe APTIS = (40 / 50) x 9 = 7.2
  • Điểm nói APTIS = (45 / 50) x 9 = 8.1
  • Điểm viết APTIS = (30 / 50) x 9 = 5.4

Xét về góc độ chuyên môn, người học nên hiểu rằng IELTS đánh giá năng lực học thuật hoặc giao tiếp quốc tế theo cách khác với APTIS. Vì vậy, bảng đối chiếu chỉ phù hợp để tham khảo sơ bộ, không thay thế cho chứng chỉ thật trong hồ sơ.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP

Bảng quy đổi dưới đây giúp bạn đối chiếu điểm APTIS với các bậc trình độ trong kỳ thi VSTEP theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) Chứng chỉ APTIS Trình độ VSTEP tương đương
C2 APTIS C2 Bậc 6
C1 APTIS C1 Bậc 5
B2 APTIS B2 Bậc 4
B1 APTIS B1 Bậc 3
A2 APTIS A2 Bậc 2
A1 APTIS A1 Bậc 1

Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS sang VSTEP chỉ mang tính chất tham khảo.

Ví dụ, nếu bạn đạt tổng điểm APTIS là 160 với các kỹ năng lần lượt là 40, 40, 40 và 40, kết quả này thường được xếp ở mức B2 theo CEFR. Khi đối chiếu sang VSTEP, mức tương đương hợp lý hơn là Bậc 4.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP
Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP

Thực tế cho thấy đây là phần người học rất dễ nhầm lẫn. Nếu đã xác định APTIS tương đương B2 theo CEFR thì khi đối chiếu sang VSTEP sẽ tương ứng với bậc 4, không phải bậc 3. Để hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa các mức điểm và khung năng lực, bạn nên tham khảo thêm trước khi đối chiếu sang các chứng chỉ khác.

👉 Xem thêm:Để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu giữa các chứng chỉ, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn aptis quy đổi CEFR trước khi xác định trình độ của mình.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL

Dưới đây là bảng quy đổi điểm số APTIS sang TOEFL để bạn dễ dàng đánh giá và so sánh năng lực tiếng Anh của mình ở từng hệ bài thi.

Khung tham chiếu châu Âu Chứng chỉ APTIS TOEFL PBT TOEFL iBT TOEFL CBT TOEFL ITP
C2 APTIS C2 650 110 271 600+
C1 APTIS C1 550 80 231 550
B2 APTIS B2 500 61 173 500
B1 APTIS B1 450 45 133 450
A2 APTIS A2 401 43 126 400
A1 APTIS A1 245 32 96 255

Lưu ý: Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL

Ví dụ, nếu bạn đạt tổng điểm APTIS là 160 với các kỹ năng lần lượt là 40, 40, 40 và 40, mức này thường được tham chiếu ở trình độ B2 theo CEFR và khoảng 61 điểm TOEFL iBT.

Dựa trên kinh nghiệm đối chiếu chứng chỉ thực tế, người học chỉ nên dùng các bảng quy đổi để ước lượng trình độ hiện tại hoặc định hướng mục tiêu học tập. Khi nộp hồ sơ cho trường học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tuyển dụng, bạn vẫn nên kiểm tra rõ loại chứng chỉ được chấp nhận.

Cần thi đạt điểm quy đổi Aptis ESOL tương đương B1 – B2 2026?

Khóa luyện thi Aptis ESOL cấp tốc 4 – 6 tuần tại Edulife giúp bạn nắm chắc chiến thuật làm bài, tự tin đạt điểm quy đổi chuẩn ra trường và tuyển dụng.

Đăng ký nhận tư vấn lộ trình

Qua bài viết này, bạn có thể hình dung rõ hơn cách quy đổi điểm Aptis sang các hệ chứng chỉ tiếng Anh phổ biến. Điều quan trọng là cần hiểu đây là phương pháp đối chiếu tương đối, không phải quy đổi chính thức có giá trị thay thế chứng chỉ gốc.

5/5 - (2 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất

Bài viết liên quan

Mẹo chinh phục Aptis Reading
Live ngày 22/10 – Mẹo chinh phục Aptis Reading
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Bài thi Đọc hiểu Aptis ESOL (Reading) gồm 4...
Cách viết Aptis Writing Part 1 và mẹo làm bài
Aptis Writing Part 1: Cấu trúc và mẹo điền form ngắn gọn 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis Writing Part 1 là phần thi dễ đạt...
Cấu trúc bài thi đảm bảo đánh giá chính xác các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết trong môi trường giáo dục
Aptis for Teacher: Bài thi tiếng Anh dành cho giáo viên 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis for Teachers là bài kiểm tra tiếng Anh...
Aptis C1 là gì? Yêu cầu kỹ năng và cách đạt cấp độ C1 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis C1 là cấp độ ngoại ngữ cao cấp...
Bằng Aptis có giá trị không? Quy đổi và lợi ích thực tế 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Bằng Aptis có giá trị không? Đây là thắc...
Bạn có thể quyết định nên thi APTIS hay TOEIC theo nhu cầu chứng chỉ, thời gian ôn luyện để thuận lợi cho sự nghiệp cá nhân
Nên thi Aptis hay TOEIC? So sánh chi tiết từ A-Z 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Chứng chỉ tiếng Anh hiện là công cụ thiết...
Thi Aptis bao lâu có kết quả? Thời gian tra cứu và nhận bằng 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Thí sinh tham gia thi Aptis bao lâu có...
Ôn tập và luyện thị tại trung tâm uy tín giúp đạt hiệu quả cao về kỹ năng
Aptis Practice Test 3: Cẩm nang đề thi và mẹo làm bài 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis Practice Test 3 là bộ đề thi thử...
Vì không thể xin cấp lại chứng chỉ APTIS gốc nên bạn có thể phải thi lại nếu cần bản gốc chứng chỉ
Giải đáp: Xin cấp lại chứng chỉ Aptis ESOL được không 2026?
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Chứng chỉ Aptis ESOL là văn bằng quan trọng...
Aptis General Speaking test
Hướng dẫn bài thi Aptis General: Cẩm nang chi tiết từ A-Z 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis General Test là một trong những bài kiểm...
Aptis Advanced Technical Supplement phù hợp với người đã có kiến thức nền tảng vững chắc, trình độ cao
Tất tần tật về chứng chỉ Aptis Advanced: 14 điều cần biết 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis Advanced là bài kiểm tra đánh giá trình...
Bật mí bí kíp đạt điểm cao trong bài thi Aptis Grammar and Vocabulary
Giới thiệu phần thi Aptis Grammar and Vocabulary chi tiết 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Bài kiểm tra Aptis Grammar and Vocabulary là một...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Feedback học viên

Hình ảnh lớp học

Đội ngũ giáo viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn