Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Bảng quy đổi điểm Aptis sang TOEIC, IELTS, VSTEP, TOEFL

Quy đổi điểm Aptis là nhu cầu phổ biến của người học khi muốn đối chiếu kết quả sang các chứng chỉ tiếng Anh khác như TOEIC, IELTS, VSTEP hoặc TOEFL. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các bảng quy đổi chủ yếu mang tính tham khảo vì mỗi kỳ thi có mục đích, cấu trúc và thang đo riêng.

Bài viết dưới đây tổng hợp các bảng quy đổi điểm Aptis thông dụng, kèm ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung mức điểm tương đương. Việc hiểu đúng cách đối chiếu sẽ giúp bạn lựa chọn chứng chỉ phù hợp hơn với yêu cầu học tập, công việc hoặc hồ sơ cá nhân.

Aptis là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện, được nhiều tổ chức và doanh nghiệp sử dụng để tham khảo trình độ tiếng Anh của ứng viên hoặc người học. Để hiểu rõ hơn về kết quả thi, nhiều người thường tìm kiếm thông tin về cách quy đổi điểm Aptis sang các chứng chỉ phổ biến như TOEIC, IELTS, VSTEP và TOEFL.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC

Thang điểm bài thi APTIS thường được đánh giá từ 0 đến 200 điểm. Mỗi kỹ năng có mức điểm tối đa 50 điểm. Kết quả bài thi có thể đối chiếu sang khung tham chiếu châu Âu CEFR theo các cấp độ từ A1 đến C2.

Khung tham chiếu châu ÂuChứng chỉ APTISTương đương điểm TOEIC
TOEIC Nghe – Đọc (thang điểm 990)TOEIC Nói – Viết (thang điểm 400)
C2APTIS C2910355
C1APTIS C1850320
B2APTIS B2550230
B1APTIS B1450210
A2APTIS A2381170
A1APTIS A124690

Lưu ý: Nếu bạn muốn xem chi tiết hơn cách đối chiếu theo từng mốc trình độ, nên tham khảo thêm bảng chuyên sâu để có cái nhìn đầy đủ hơn.

👉 Xem thêm:Để đối chiếu chính xác theo từng mức điểm và kỹ năng, bạn nên đọc hướng dẫn quy đổi Aptis sang TOEIC cập nhật mới nhất.
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC

Ví dụ:

Nếu bạn đạt tổng 140 điểm APTIS và điểm các kỹ năng lần lượt là 30, 35, 40 và 35, kết quả này thường được tham chiếu ở mức khoảng TOEIC 700.

Để quy đổi điểm từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo cách tính minh họa sau:

  • Điểm đọc APTIS = (30 / 50) x 990 = 594
  • Điểm nghe APTIS = (35 / 50) x 990 = 693
  • Điểm nói APTIS = (40 / 50) x 990 = 792
  • Điểm viết APTIS = (35 / 50) x 990 = 693

Một lưu ý quan trọng là cách tính trên chỉ giúp người học hình dung tương đối mức điểm tương đương. Trên thực tế, TOEIC chia thành các bài thi và tiêu chí đánh giá khác với APTIS nên không thể xem là quy đổi chính thức tuyệt đối.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS

APTIS và IELTS đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng được thiết kế với mục đích và tiêu chí chấm điểm khác nhau. Dưới đây là bảng đối chiếu để bạn thuận tiện tham khảo. Nếu cần đối chiếu cụ thể hơn, bạn có thể xem thêm hướng dẫn theo từng trình độ.

Khung tham chiếu châu ÂuChứng chỉ APTISTương đương điểm IELTS
C2APTIS C27.5
C1APTIS C16.5
B2APTIS B25.5
B1APTIS B14.5
A2APTIS A23.5
A1APTIS A13.0

Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS sang IELTS chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

👉 Xem thêm:Nếu bạn muốn tra cứu sâu hơn theo từng band điểm, hãy tham khảo bài viết quy đổi Aptis sang IELTS để đối chiếu dễ dàng và chính xác hơn.
Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS
Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS

Nếu bạn đạt tổng 150 điểm APTIS và điểm các kỹ năng lần lượt là 35, 40, 45 và 30, kết quả này thường được tham khảo ở mức tương đương IELTS 6.5.

Để hình dung mức điểm theo từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo cách tính minh họa sau:

  • Điểm đọc APTIS = (35 / 50) x 9 = 6.3
  • Điểm nghe APTIS = (40 / 50) x 9 = 7.2
  • Điểm nói APTIS = (45 / 50) x 9 = 8.1
  • Điểm viết APTIS = (30 / 50) x 9 = 5.4

Xét về góc độ chuyên môn, người học nên hiểu rằng IELTS đánh giá năng lực học thuật hoặc giao tiếp quốc tế theo cách khác với APTIS. Vì vậy, bảng đối chiếu chỉ phù hợp để tham khảo sơ bộ, không thay thế cho chứng chỉ thật trong hồ sơ.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP

Bảng quy đổi dưới đây giúp bạn đối chiếu điểm APTIS với các bậc trình độ trong kỳ thi VSTEP theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Khung tham chiếu châu Âu (CEFR)Chứng chỉ APTISTrình độ VSTEP tương đương
C2APTIS C2Bậc 6
C1APTIS C1Bậc 5
B2APTIS B2Bậc 4
B1APTIS B1Bậc 3
A2APTIS A2Bậc 2
A1APTIS A1Bậc 1

Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS sang VSTEP chỉ mang tính chất tham khảo.

Ví dụ, nếu bạn đạt tổng điểm APTIS là 160 với các kỹ năng lần lượt là 40, 40, 40 và 40, kết quả này thường được xếp ở mức B2 theo CEFR. Khi đối chiếu sang VSTEP, mức tương đương hợp lý hơn là Bậc 4.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP
Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP

Thực tế cho thấy đây là phần người học rất dễ nhầm lẫn. Nếu đã xác định APTIS tương đương B2 theo CEFR thì khi đối chiếu sang VSTEP sẽ tương ứng với bậc 4, không phải bậc 3. Để hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa các mức điểm và khung năng lực, bạn nên tham khảo thêm trước khi đối chiếu sang các chứng chỉ khác.

👉 Xem thêm:Để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu giữa các chứng chỉ, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn aptis quy đổi CEFR trước khi xác định trình độ của mình.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL

Dưới đây là bảng quy đổi điểm số APTIS sang TOEFL để bạn dễ dàng đánh giá và so sánh năng lực tiếng Anh của mình ở từng hệ bài thi.

Khung tham chiếu châu ÂuChứng chỉ APTISTOEFL PBTTOEFL iBTTOEFL CBTTOEFL ITP
C2APTIS C2650110271600+
C1APTIS C155080231550
B2APTIS B250061173500
B1APTIS B145045133450
A2APTIS A240143126400
A1APTIS A12453296255

Lưu ý: Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL

Ví dụ, nếu bạn đạt tổng điểm APTIS là 160 với các kỹ năng lần lượt là 40, 40, 40 và 40, mức này thường được tham chiếu ở trình độ B2 theo CEFR và khoảng 61 điểm TOEFL iBT.

Dựa trên kinh nghiệm đối chiếu chứng chỉ thực tế, người học chỉ nên dùng các bảng quy đổi để ước lượng trình độ hiện tại hoặc định hướng mục tiêu học tập. Khi nộp hồ sơ cho trường học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tuyển dụng, bạn vẫn nên kiểm tra rõ loại chứng chỉ được chấp nhận.

Qua bài viết này, bạn có thể hình dung rõ hơn cách quy đổi điểm Aptis sang các hệ chứng chỉ tiếng Anh phổ biến. Điều quan trọng là cần hiểu đây là phương pháp đối chiếu tương đối, không phải quy đổi chính thức có giá trị thay thế chứng chỉ gốc.

5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Bạn có thể quyết định nên thi APTIS hay TOEIC theo nhu cầu chứng chỉ, thời gian ôn luyện để thuận lợi cho sự nghiệp cá nhân
Nên thi APTIS hay TOEIC? So sánh chi tiết từ A đến Z
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Chứng chỉ tiếng Anh hiện là công cụ thiết...
Edulife - Trung tâm luyện thi Aptis chất lượng hàng đầu Việt Nam
Hướng dẫn cách phúc khảo APTIS ESOL mới nhất 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Phúc khảo APTIS là cơ hội để bạn kiểm...
Bảng giá lệ phí thi Aptis cập nhật mới nhất 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Việc nắm rõ lệ phí thi Aptis là rất...
edulife-ho-tro-on-thi-chung-chi-aptis
Danh sách 16 địa điểm thi Aptis trên toàn quốc 2026
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Trong năm 2026, toàn quốc có 16 địa điểm...
Hướng dẫn đăng ký thi Aptis từ A-Z: Lệ phí, thủ tục, thời gian
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Đăng ký thi Aptis ESOL sẽ dễ dàng hơn...
Cách đọc kết quả Aptis quy đổi CEFR
Aptis quy đổi CEFR: Cách đọc kết quả và xác định trình độ chính xác
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis quy đổi CEFR như thế nào? là câu...
APTIS A2 là chứng chỉ gì? Quy đổi sang Vstep, IELTS
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Trình độ APTIS A2 là gì? Cần đạt bao...
Chứng chỉ IELTS có độ khó cao hơn sẽ phù hợp với đối tượng nào?
Aptis khác gì IELTS? Bảng so sánh chi tiết giữa Aptis vs IELTS
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Hiện nay, nhiều chứng chỉ tiếng Anh được sử...
Tải tài liệu ôn thi Aptis Writing Part 3 miễn phí
Giới thiệu Aptis Writing Part 3: cấu trúc, mẹo thi chi tiết
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Aptis Writing Part 3 là phần thi đòi hỏi...
Tải miễn phí đề thi Aptis Writing Part 4
Giới thiệu Aptis Writing Part 4: cấu trúc, mẹo thi chi tiết
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Với cấu trúc đặc thù gồm hai bài viết...
Nội dung thi và chủ đề thi của Aptis và Ielts khác nhau
Bảng quy đổi Aptis tương đương IELTS dễ hiểu chi tiết
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Bảng quy đổi Aptis tương đương IELTS chỉ nên...
chứng chỉ Aptis ESOL và IELTS
So sánh chứng chỉ Aptis ESOL và IELTS chi tiết: Nên chọn loại nào phù hợp?
Nội dungBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEICBảng quy đổi điểm APTIS sang IELTSBảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEPBảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL Bạn đang băn khoăn giữa kỳ thi Aptis ESOL...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn