Quy đổi điểm Aptis là nhu cầu phổ biến của người học khi muốn đối chiếu kết quả sang các chứng chỉ tiếng Anh khác như TOEIC, IELTS, VSTEP hoặc TOEFL. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các bảng quy đổi chủ yếu mang tính tham khảo vì mỗi kỳ thi có mục đích, cấu trúc và thang đo riêng.
Bài viết dưới đây tổng hợp các bảng quy đổi điểm Aptis thông dụng, kèm ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung mức điểm tương đương. Việc hiểu đúng cách đối chiếu sẽ giúp bạn lựa chọn chứng chỉ phù hợp hơn với yêu cầu học tập, công việc hoặc hồ sơ cá nhân.
Aptis là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện, được nhiều tổ chức và doanh nghiệp sử dụng để tham khảo trình độ tiếng Anh của ứng viên hoặc người học. Để hiểu rõ hơn về kết quả thi, nhiều người thường tìm kiếm thông tin về cách quy đổi điểm Aptis sang các chứng chỉ phổ biến như TOEIC, IELTS, VSTEP và TOEFL.
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC
Thang điểm bài thi APTIS thường được đánh giá từ 0 đến 200 điểm. Mỗi kỹ năng có mức điểm tối đa 50 điểm. Kết quả bài thi có thể đối chiếu sang khung tham chiếu châu Âu CEFR theo các cấp độ từ A1 đến C2.
| Khung tham chiếu châu Âu | Chứng chỉ APTIS | Tương đương điểm TOEIC | |
| TOEIC Nghe – Đọc (thang điểm 990) | TOEIC Nói – Viết (thang điểm 400) | ||
| C2 | APTIS C2 | 910 | 355 |
| C1 | APTIS C1 | 850 | 320 |
| B2 | APTIS B2 | 550 | 230 |
| B1 | APTIS B1 | 450 | 210 |
| A2 | APTIS A2 | 381 | 170 |
| A1 | APTIS A1 | 246 | 90 |
Lưu ý: Nếu bạn muốn xem chi tiết hơn cách quy đổi aptis sang toeic theo từng mốc trình độ, nên tham khảo thêm bảng đối chiếu chuyên sâu để có cái nhìn đầy đủ hơn.

Ví dụ:
Nếu bạn đạt tổng 140 điểm APTIS và điểm các kỹ năng lần lượt là 30, 35, 40 và 35, kết quả này thường được tham chiếu ở mức khoảng TOEIC 700.
Để quy đổi điểm từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo cách tính minh họa sau:
- Điểm đọc APTIS = (30 / 50) x 990 = 594
- Điểm nghe APTIS = (35 / 50) x 990 = 693
- Điểm nói APTIS = (40 / 50) x 990 = 792
- Điểm viết APTIS = (35 / 50) x 990 = 693
Một lưu ý quan trọng là cách tính trên chỉ giúp người học hình dung tương đối mức điểm tương đương. Trên thực tế, TOEIC chia thành các bài thi và tiêu chí đánh giá khác với APTIS nên không thể xem là quy đổi chính thức tuyệt đối.
Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS
APTIS và IELTS đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng được thiết kế với mục đích và tiêu chí chấm điểm khác nhau. Dưới đây là bảng đối chiếu để bạn thuận tiện tham khảo. Nếu cần đối chiếu cụ thể hơn, bạn có thể xem thêm hướng dẫn quy đổi aptis sang ielts theo từng trình độ.
| Khung tham chiếu châu Âu | Chứng chỉ APTIS | Tương đương điểm IELTS |
| C2 | APTIS C2 | 7.5 |
| C1 | APTIS C1 | 6.5 |
| B2 | APTIS B2 | 5.5 |
| B1 | APTIS B1 | 4.5 |
| A2 | APTIS A2 | 3.5 |
| A1 | APTIS A1 | 3.0 |
Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS sang IELTS chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

Nếu bạn đạt tổng 150 điểm APTIS và điểm các kỹ năng lần lượt là 35, 40, 45 và 30, kết quả này thường được tham khảo ở mức tương đương IELTS 6.5.
Để hình dung mức điểm theo từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo cách tính minh họa sau:
- Điểm đọc APTIS = (35 / 50) x 9 = 6.3
- Điểm nghe APTIS = (40 / 50) x 9 = 7.2
- Điểm nói APTIS = (45 / 50) x 9 = 8.1
- Điểm viết APTIS = (30 / 50) x 9 = 5.4
Xét về góc độ chuyên môn, người học nên hiểu rằng IELTS đánh giá năng lực học thuật hoặc giao tiếp quốc tế theo cách khác với APTIS. Vì vậy, bảng đối chiếu chỉ phù hợp để tham khảo sơ bộ, không thay thế cho chứng chỉ thật trong hồ sơ.
Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP
Bảng quy đổi dưới đây giúp bạn đối chiếu điểm APTIS với các bậc trình độ trong kỳ thi VSTEP theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
| Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) | Chứng chỉ APTIS | Trình độ VSTEP tương đương |
| C2 | APTIS C2 | Bậc 6 |
| C1 | APTIS C1 | Bậc 5 |
| B2 | APTIS B2 | Bậc 4 |
| B1 | APTIS B1 | Bậc 3 |
| A2 | APTIS A2 | Bậc 2 |
| A1 | APTIS A1 | Bậc 1 |
Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS sang VSTEP chỉ mang tính chất tham khảo.
Ví dụ, nếu bạn đạt tổng điểm APTIS là 160 với các kỹ năng lần lượt là 40, 40, 40 và 40, kết quả này thường được xếp ở mức B2 theo CEFR. Khi đối chiếu sang VSTEP, mức tương đương hợp lý hơn là Bậc 4.

Thực tế cho thấy đây là phần người học rất dễ nhầm lẫn. Nếu đã xác định APTIS tương đương B2 theo CEFR thì khi đối chiếu sang VSTEP sẽ tương ứng với bậc 4, không phải bậc 3. Để hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa các mức điểm và khung năng lực, bạn nên tham khảo thêm cách quy đổi aptis sang cefr trước khi đối chiếu sang các chứng chỉ khác.
Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL
Dưới đây là bảng quy đổi điểm số APTIS sang TOEFL để bạn dễ dàng đánh giá và so sánh năng lực tiếng Anh của mình ở từng hệ bài thi.
| Khung tham chiếu châu Âu | Chứng chỉ APTIS | TOEFL PBT | TOEFL iBT | TOEFL CBT | TOEFL ITP |
| C2 | APTIS C2 | 650 | 110 | 271 | 600+ |
| C1 | APTIS C1 | 550 | 80 | 231 | 550 |
| B2 | APTIS B2 | 500 | 61 | 173 | 500 |
| B1 | APTIS B1 | 450 | 45 | 133 | 450 |
| A2 | APTIS A2 | 401 | 43 | 126 | 400 |
| A1 | APTIS A1 | 245 | 32 | 96 | 255 |
Lưu ý: Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

Ví dụ, nếu bạn đạt tổng điểm APTIS là 160 với các kỹ năng lần lượt là 40, 40, 40 và 40, mức này thường được tham chiếu ở trình độ B2 theo CEFR và khoảng 61 điểm TOEFL iBT.
Dựa trên kinh nghiệm đối chiếu chứng chỉ thực tế, người học chỉ nên dùng các bảng quy đổi để ước lượng trình độ hiện tại hoặc định hướng mục tiêu học tập. Khi nộp hồ sơ cho trường học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tuyển dụng, bạn vẫn nên kiểm tra rõ loại chứng chỉ được chấp nhận.
Qua bài viết này, bạn có thể hình dung rõ hơn cách quy đổi điểm Aptis sang các hệ chứng chỉ tiếng Anh phổ biến. Điều quan trọng là cần hiểu đây là phương pháp đối chiếu tương đối, không phải quy đổi chính thức có giá trị thay thế chứng chỉ gốc.





