Thang điểm B1 B2 là căn cứ quan trọng giúp người học xác định trình độ tiếng Anh hiện tại và đánh giá khả năng đạt yêu cầu của kỳ thi VSTEP. Việc hiểu rõ cách tính điểm cũng như quy đổi điểm sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp và đặt mục tiêu chính xác hơn. Trong bài viết này, Edulife sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính điểm bài thi VSTEP và thang điểm chuẩn để bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng.
Ngoài ra, nếu bạn chưa hiểu rõ về chứng chỉ VSTEP là gì và có những loại nào, bạn có thể đọc bài viết mà chúng tôi đã tổng hợp trước đó tại đây VSTEP.
Cách tính điểm VSTEP và thang điểm B1 B2 là gì?
Cách tính điểm VSTEP được áp dụng theo nguyên tắc lấy điểm trung bình cộng của 4 phần thi Nghe, Nói, Đọc và Viết trên thang điểm 10. Kết quả cuối cùng sẽ được làm tròn đến 0,5 để xét bậc chứng chỉ.
Ví dụ cách tính điểm VSTEP:
- Nghe: 7.0 điểm
- Nói: 6.5 điểm
- Đọc: 8.5 điểm
- Viết: 6.0 điểm
=> Tổng điểm bài thi sẽ là: (7.0 + 6.5 + 8.5 + 6.0) / 4 = 7.0. Vậy thí sinh đạt bậc 4 VSTEP, tương đương trình độ B2.
Điểm bài thi sẽ được quy đổi ra từng bậc theo thang điểm B1, B2, C1 VSTEP như bảng dưới đây.

Dựa vào bảng trên, bạn có thể trả lời các câu hỏi như B1 tiếng Anh VSTEP bao nhiêu điểm hay VSTEP B2 bao nhiêu điểm. Cụ thể, chứng chỉ B1 VSTEP tương ứng mức điểm từ 4.0 – 5.5 trên thang điểm 10. Chứng chỉ B2 VSTEP tương ứng mức điểm từ 6.0 – 8.0.
Nắm vững thang điểm từng kỹ năng sẽ giúp bạn định hướng ôn tập hiệu quả hơn. Nếu bạn muốn tiếp cận ngay với đề thi thực tế, hãy tham khảo bài viết Tổng hợp đề thi VSTEP B1 B2 C1 PDF để luyện tập với các đề thi chuẩn cùng phương pháp ôn thi đạt điểm cao.
Cách tính điểm VSTEP theo từng kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết
Dưới đây là cách tính điểm bài thi VSTEP cho 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Mỗi phần thi có cấu trúc, nội dung câu hỏi và tiêu chí chấm khác nhau. Do đó, thí sinh nên đọc kỹ thang điểm để xác định đâu là phần dễ lấy điểm và đâu là phần cần đầu tư nhiều thời gian hơn.
Cách tính điểm VSTEP Listening
Bài thi VSTEP Listening gồm 35 câu hỏi, thời gian làm bài 30 phút và thí sinh có thêm 7 phút để chuyển đáp án vào giấy thi. Một lưu ý quan trọng mà ít người biết là thí sinh chỉ được nghe các đoạn ghi âm duy nhất 1 lần trong toàn bộ 3 phần thi.
Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm. Sau đó, số câu đúng sẽ được quy đổi sang thang điểm 10 và làm tròn đến 0,5. Ví dụ, nếu bạn trả lời đúng 14/35 câu trong đề Listening thì điểm phần Nghe của bạn sẽ là khoảng 4.0/10.
Xét về góc độ chuyên môn, Listening part 1 là phần dễ lấy điểm nhất vì đoạn ghi âm ngắn và nội dung tương đối rõ ràng. Sang part 2 và part 3, độ khó tăng lên do đoạn nghe dài hơn, nhiều từ vựng học thuật hơn và yêu cầu ghi nhớ thông tin tốt hơn. Vì vậy, bạn nên làm chắc part 1 và part 2 trước để tối ưu tổng điểm.

TƯ VẤN KHÓA ÔN THI ĐẠT CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH B1 B2 SAU 4 TUẦN MIỄN PHÍ
Cách tính điểm VSTEP Reading
Bài thi VSTEP Reading gồm 40 câu hỏi chia làm 4 phần. Mỗi phần gồm 1 bài đọc hiểu và 10 câu hỏi liên quan. Mỗi câu đúng tương ứng với 0.25 điểm, sau đó tổng điểm được quy đổi và làm tròn đến 0,5.
Ví dụ, nếu bạn trả lời đúng 27/40 câu, điểm Reading của bạn sẽ là 6.75/10 và được làm tròn thành 7.0/10.
Tổng dung lượng của 4 bài đọc khoảng 1900-2200 từ. Thực tế cho thấy part 1 và part 2 thường dễ tiếp cận hơn vì chủ đề đơn giản, ít từ vựng học thuật. Trong khi đó, part 3 và part 4 thường dài hơn, nhiều từ khó hơn và có thể xuất hiện các chủ đề mang tính học thuật như khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội.

Cách tính điểm VSTEP Writing
Bài thi Writing được chia thành 2 phần gồm phần 1 viết thư và phần 2 là bài viết luận. Phần 1 sẽ đơn giản hơn với yêu cầu viết 1 bức thư có độ dài khoảng 120-140 từ theo chủ đề cho trước và chiếm ⅓ tổng điểm.
Trong khi đó, bài viết luận VSTEP phần 2 chiếm ⅔ tổng điểm, đòi hỏi khả năng phát triển ý, dùng từ vựng đa dạng và kiểm soát ngữ pháp tốt hơn. Vì vậy, nếu mục tiêu của bạn là bậc 4 trở lên, bạn nên đầu tư kỹ cho phần viết luận nhiều hơn.
Ví dụ chấm điểm Writing VSTEP:
| Tiêu chí | Nhận xét | Điểm số |
| Mức độ hoàn thiện | Viết đủ dung lượng, triển khai đủ ý, tuy nhiên bài luận chưa có ý phản biện | 9 |
| Bố cục và cấu trúc bài viết | Đúng cấu trúc nhưng liên kết giữa các phần còn hơi lỏng | 8 |
| Từ vựng sử dụng trong bài | Sử dụng đúng từ vựng, còn lặp một số từ, đã có vận dụng từ vựng học thuật | 8.5 |
| Ngữ pháp sử dụng trong bài | Dùng đúng ngữ pháp, có một vài lỗi nhỏ, viết câu phức khá chính xác | 9 |
| Tổng điểm (trung bình các tiêu chí) | = 8,625 (làm tròn 8,5) | |
Cách tính điểm VSTEP Speaking
Bài thi Speaking VSTEP không có thang điểm chi tiết theo từng câu hỏi như Listening hay Reading. Thay vào đó, giám khảo sẽ đánh giá bài nói dựa trên các tiêu chí về nội dung, độ trôi chảy, ngữ pháp, từ vựng, phát âm và khả năng phát triển ý. Cụ thể:
| Phần | Nội dung câu hỏi | Tiêu chí chấm |
| Phần 1: Tương tác xã hội | Thí sinh trả lời từ 3-6 câu hỏi ngắn xoay quanh 2 chủ đề khác nhau | Trả lời đúng câu hỏi, dùng từ vựng và ngữ pháp chính xác, câu trả lời không cụt, không dài dòng, phát âm đúng |
| Phần 2: Thảo luận giải pháp | Thí sinh chọn 1 trong 3 phương án cho trước về một vấn đề cụ thể, sau đó trình bày, giải thích và phản biện cho ý kiến của mình | Ngoài tiêu chí từ vựng và ngữ pháp, thí sinh cần đáp ứng tốt độ trôi chảy và khả năng phát triển ý |
| Phần 3: Phát triển chủ đề | Thí sinh trình bày một bài nói dựa trên gợi ý cho trước, sau đó trả lời thêm câu hỏi của giám khảo liên quan đến chủ đề | Thí sinh cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các phần và giữa các luận điểm trong bài nói |
Nếu bạn đang tìm hiểu về thang điểm B1 trong bài thi VSTEP, có lẽ bạn cũng sẽ quan tâm đến các loại chứng chỉ B1 hiện nay. Bài viết chứng chỉ tiếng Anh B1 sẽ giúp bạn phân biệt giữa B1 VSTEP và B1 PET cũng như cách quy đổi điểm sang TOEIC, IELTS.
Thang điểm tiếng Anh B1 B2 Khung Châu Âu
Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) chia năng lực ngoại ngữ thành 6 cấp độ từ A1 đến C2. Trong đó, B1 là trình độ trung cấp và B2 là trình độ trung cấp cao. Mỗi cấp độ sẽ đánh giá những yêu cầu ngôn ngữ khác nhau, từ đó phản ánh đầy đủ và chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của người học.
Bài thi CEFR chung sẽ được tính trên thang điểm tổng từ 100 – 690 cho mỗi kỹ năng. Để đạt trình độ B1 B2 bạn cần đạt số điểm như sau:
- Trình độ B1: Đạt 300 – 399 điểm.
- Trình độ B2: Đạt 400 – 499 điểm.
Ví dụ:
- Reading: 435
- Listening: 385
- Writing: 385
- Speaking: 435
=> Tổng điểm = (435+385+385+435) / 4 = 410 = Đạt trình độ B2

Thang điểm B2 trong bài thi VSTEP có sự khác biệt so với các chứng chỉ quốc tế khác. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc bài thi, cách quy đổi sang TOEFL, IELTS và các loại chứng chỉ B2 hiện nay, bạn có thể xem thêm bài viết Chứng chỉ tiếng Anh B2.
Chinh phục chứng chỉ VSTEP B1, B2, C1 cùng Edulife
Edulife là đơn vị chuyên luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP, APTIS ESOL với hệ thống đào tạo được xây dựng theo định hướng thực chiến. Trung tâm đã đồng hành cùng hơn 250.000 học viên, triển khai hơn 6.000 khóa luyện thi và ghi nhận 98.08% học viên thi đỗ ngay từ lần đầu tiên. Xét về góc độ chuyên môn, đây là những chỉ số phản ánh rõ năng lực đào tạo và kinh nghiệm giảng dạy của Trung tâm.
Edulife hiện có 4 cơ sở trên toàn quốc, áp dụng mô hình học tập 4:1 gồm 1 giáo viên, 1 trợ giảng, 1 quản lý lớp và 1 ban giáo vụ hỗ trợ 24/7 cho học viên. Trung tâm cũng có cam kết đầu ra bằng hợp đồng văn bản, giúp người học yên tâm hơn trong quá trình ôn thi. Bên cạnh đó, học viên còn được tiếp cận kho tài liệu ôn thi độc quyền bám sát khoảng 90% độ khó so với đề thật và phần mềm thi thử chuẩn giao diện thi thật đến 99%.
Edulife cũng được nhiều đơn vị báo chí uy tín đưa tin như VnExpress, Vietnamnet, 24h, Giáo dục, VTC, Hà Nội Mới và Đời sống & Pháp luật. Điều này góp phần củng cố thêm uy tín thương hiệu trong lĩnh vực luyện thi chứng chỉ.

Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học chứng chỉ VSTEP miễn phí
Trên đây, Edulife đã chia sẻ thông tin chi tiết về cách tính điểm VSTEP và thang điểm B1 B2 cùng phương pháp quy đổi điểm cho từng kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Hy vọng, những thông tin này sẽ giúp bạn xác định rõ năng lực hiện tại, lựa chọn mục tiêu phù hợp và xây dựng lộ trình ôn thi hiệu quả hơn.



