Chứng chỉ tiếng Anh B1 là chứng nhận năng lực ngoại ngữ bậc 3 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP), tương đương trình độ trung cấp B1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR). Người đạt trình độ B1 có thể giao tiếp tự tin trong các tình huống sinh hoạt, xử lý công việc và đáp ứng chuẩn đầu ra đại học, thạc sĩ, công chức. Bài viết này tổng hợp chi tiết cấu trúc đề thi 4 kỹ năng trên máy tính, bảng so sánh VSTEP – Aptis, bảng quy đổi TOEIC/IELTS và hướng dẫn lộ trình ôn thi đỗ ngay lần đầu.
📌 TÓM TẮT NHANH QUY ĐỊNH BẰNG TIẾNG ANH B1 (CẬP NHẬT 2026):
- Trình độ: Bậc 3/6 VSTEP (Việt Nam) hoặc B1 CEFR (Châu Âu).
- Hình thức thi: 100% trên máy tính tại các trường đại học được Bộ GD&ĐT cấp phép.
- Ngưỡng điểm đạt: Điểm trung bình 4 kỹ năng từ 4.0 đến 5.5/10 điểm (không kỹ năng nào dưới 1.0).
- Thời hạn sử dụng: Không ghi thời hạn trên phôi bằng, cơ quan tiếp nhận thường tính 2 năm.
Chứng chỉ tiếng Anh B1 là gì?
Chứng chỉ tiếng Anh B1 là chứng chỉ chứng nhận người sở hữu có trình độ tiếng Anh ở mức độ trung cấp, tương đương với bậc 3/6 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam và bậc B1 trong Khung tham chiếu ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR).
Căn cứ thông tư Số: 01/2014/TT-BGDĐT, người đạt trình độ tiếng Anh B1 sẽ có thể:
- Kỹ năng hiểu: Hiểu được các ý chính của một đoạn văn hay bài phát biểu chuẩn mực, rõ ràng về các chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học và đời sống.
- Kỹ năng xử lý: Xử lý hầu hết các tình huống giao tiếp thông dụng khi đến các khu vực sử dụng tiếng Anh.
- Kỹ năng viết: Viết đoạn văn đơn giản, mạch lạc liên quan đến các chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân quan tâm.
- Kỹ năng diễn đạt: Mô tả được những kinh nghiệm, sự kiện, ước mơ và giải thích ngắn gọn các ý kiến, kế hoạch của mình.
Mô tả chi tiết từng cấp bậc và từng kỹ năng của chứng chỉ VSTEP được nêu rõ ở thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, bạn có thể xem chi tiết thông tư này để nắm được thông tin mình cần.

Chứng chỉ B1 là bước đệm quan trọng, nhưng nếu bạn muốn mở rộng cơ hội việc làm hoặc đáp ứng yêu cầu học tập cao hơn, B2 sẽ là lựa chọn phù hợp. Việc tìm hiểu trước về chứng chỉ B2 sẽ giúp bạn có cái nhìn dài hạn hơn cho lộ trình phát triển sự nghiệp.
Nắm rõ khái niệm là bước khởi đầu, nhưng trên thực tế tại Việt Nam hiện có những loại chứng chỉ B1 nào và sự khác biệt giữa chúng là gì?
Có mấy loại chứng chỉ tiếng Anh B1?
Chứng chỉ tiếng Anh B1 hiện nay có nhiều loại, trong đó phổ biến nhất là Vstep B1 và Aptis B1. Mỗi chứng chỉ có cấu trúc đề thi, thang điểm và phạm vi công nhận khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Bảng dưới đây so sánh chi tiết 8 tiêu chí quan trọng giữa Vstep B1 và Aptis B1 để bạn dễ dàng lựa chọn:
| Tiêu chí | Vstep B1 | Aptis B1 |
|---|---|---|
| Khái niệm | Chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam. | Chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung tham chiếu Châu Âu CEFR. |
| Nguồn gốc | Được xây dựng và phát triển bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam. | Hội đồng Anh (British Council). |
| Tổ chức cấp bằng | Các trường Đại học được cấp phép bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo. | Hội đồng Anh (British Council). |
| Độ phổ biến | Trong nước (rộng khắp các cơ quan, trường học). | Quốc tế và một số trường đại học, doanh nghiệp. |
| Độ khó | Được đánh giá là dễ tiếp cận hơn, phù hợp với đối tượng người Việt Nam và cách học truyền thống. | Định dạng bài thi linh hoạt, đánh giá thực tế. |
| Thang điểm | Sử dụng thang điểm 10, điểm tối đa mỗi kỹ năng là 10. | Điểm từ 0 – 50 cho mỗi kỹ năng, tổng điểm được quy đổi theo CEFR. |
| Lệ phí thi | Khoảng 1.200.000 – 1.800.000 đồng/lần thi, tùy thuộc vào từng đơn vị tổ chức. | Khoảng 2.000.000 đồng/thí sinh. |
| Mục đích | Xét tuyển đầu vào, tốt nghiệp đại học/cao học; thi công chức, viên chức trong nước. | Đánh giá trình độ tiếng Anh trong học tập, doanh nghiệp và mục đích quốc tế. |
Nhiều thí sinh khi mới bắt đầu thường lo lắng về độ khó của bài thi 4 kỹ năng trên máy tính so với đề thi truyền thống. Để chuẩn bị tâm lý và chiến lược ôn tập hiệu quả, bạn nên tham khảo phân tích thực tế về việc thi B1 tiếng Anh có khó không kèm thang điểm chi tiết cho từng kỹ năng.
Người học nên căn cứ vào yêu cầu cụ thể của trường hoặc cơ quan để lựa chọn loại chứng chỉ phù hợp nhất.
Nên chọn bằng B1 tiếng Anh VSTEP hay B1 Aptis?
Việc lựa chọn giữa VSTEP B1 và Aptis B1 phụ thuộc trực tiếp vào mục tiêu sử dụng chứng chỉ của bạn:
- Chứng chỉ VSTEP B1: Do các trường đại học tại Việt Nam cấp, phù hợp với những ai cần chứng chỉ để xét tốt nghiệp, thi công chức, hoặc đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của cơ quan nhà nước.
- Chứng chỉ Aptis B1: Do Hội đồng Anh cấp, thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là khi làm việc tại các tổ chức quốc tế.
Nếu bạn học chứng chỉ anh văn phục vụ mục đích học tập hoặc thi công chức tại Việt Nam, VSTEP B1 là lựa chọn an toàn. Nếu bạn hướng đến môi trường làm việc quốc tế hoặc đơn vị của bạn chấp nhận Aptis B1, thì đây cũng là một lựa chọn tốt.
Sau khi chọn được loại bằng phù hợp, câu hỏi nhiều người thắc mắc là chứng chỉ B1 này sẽ tương đương với bao nhiêu điểm IELTS hay TOEIC?
Chứng chỉ tiếng Anh B1 tương đương IELTS, TOEIC bao nhiêu?
Tại Việt Nam có rất nhiều chứng chỉ ngoại ngữ được công nhận và áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên VSTEP B1 vẫn là chứng chỉ được ưu tiên hơn cả vì nó phù hợp với người Việt, được nhiều đơn vị, tổ chức của Việt Nam công nhận.
Căn cứ theo Phụ lục II của thông tư 15/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mức độ tương đương giữa B1 và các chứng chỉ quốc tế được quy định như sau:
- IELTS: Tương đương mốc 4.0 – 4.5 IELTS.
- TOEIC: Tương đương mốc 450 – 550 TOEIC (Nghe – Đọc).
- TOEFL iBT: Tương đương mốc 42 – 45 TOEFL iBT.
- Cambridge: Tương đương chứng chỉ PET (Preliminary English Test).
Bảng quy đổi trên là căn cứ chuẩn mực được các cơ sở đào tạo sau đại học và hội đồng thi tuyển công chức áp dụng để đối chiếu văn bằng tương đương.
Tham khảo bài viết để nắm rõ điều kiện miễn thi cao học và nâng ngạch chuyên viên chính phù hợp với nhu cầu thực tế. chứng chỉ tiếng Anh B2
Để chuẩn bị cho kỳ thi, bạn cần dự trù mức lệ phí và địa điểm đăng ký thi chính thức là bao nhiêu?
Lệ phí thi chứng chỉ tiếng Anh B1 bao nhiêu?
Hiện nay, lệ phí thi chứng chỉ B1 Vstep dao động từ 1.500.000 – 1.800.000 vnđ/lần thi căn cứ vào quy định của từng trường hoặc đơn vị tổ chức thi. Đối với thí sinh học trực tiếp tại trường, lệ phí sẽ giảm khoảng 200.000 – 300.000 vnđ.
Mức lệ phí thi B1 VSTEP do từng trường đại học ban hành theo đề án khảo thí riêng. Học viên có thể nộp lệ phí trực tiếp tại văn phòng tuyển sinh của trường hoặc chuyển khoản trực tuyến qua tài khoản ngân hàng chính thức của hội đồng thi.
Lệ phí thi và thủ tục đăng ký có sự chênh lệch tùy theo quy định của từng hội đồng khảo thí đại học. Thí sinh cần chủ động theo dõi danh sách 38+ trường được cấp chứng chỉ tiếng Anh chuẩn Bộ GD&ĐT để chọn địa điểm thi gần nhất và đăng ký nộp hồ sơ đúng hạn.
Muốn biết chi phí ôn thi B1 và lịch học phù hợp với bạn?
Edulife hỗ trợ tư vấn miễn phí lộ trình học, thi thử sát đề và phương án ôn tập tiết kiệm thời gian cho người đi học, đi làm.
Biết rõ lệ phí giúp bạn chuẩn bị tài chính, nhưng yếu tố quyết định để đỗ kỳ thi là phải nắm thật vững cấu trúc đề thi 4 kỹ năng trên máy tính.
Cấu trúc bài thi chứng chỉ B1 tiếng Anh

Kỳ thi Vstep được quy định theo thông tư Số 23/2017/TT-BGDĐT ban hành quy chế rõ ràng. Học viên sẽ thi trực tiếp tại địa điểm tổ chức thi bằng máy tính cả 4 phần thi Nghe – Nói – Đọc – Viết với tổng thời gian 172 phút. Cụ thể như sau:
Phần thi nghe (Listening)
- Thời lượng: 40 phút.
- Cấu trúc gồm 3 phần: Phần 1: Nghe thông báo ngắn; Phần 2: Nghe đoạn hội thoại; Phần 3: Nghe bài giảng/thuyết trình.
- Số lượng câu hỏi: 35 câu trắc nghiệm. Thí sinh nên tận dụng tối đa thời gian nghỉ để đọc trước câu hỏi và gạch chân từ khóa then chốt trước khi đoạn băng bắt đầu phát.
Phần thi nói (Speaking)
- Thời lượng: 12 phút (thi trực tiếp qua máy tính thu âm).
- Cấu trúc gồm 3 phần: Phần 1: Tương tác xã hội; Phần 2: Thảo luận giải pháp; Phần 3: Phát triển đề tài.
- Yêu cầu kỹ năng: Thí sinh cần rèn luyện phản xạ trả lời nhanh, kiểm soát tốc độ nói, phát âm rõ ràng và triển khai luận điểm mạch lạc có ví dụ minh họa.
Phần thi đọc (Reading)
- Thời lượng: 60 phút.
- Cấu trúc: Đề thi bao gồm 4 đoạn văn xoay quanh đời sống hàng ngày, công việc và học thuật.
- Số lượng câu hỏi: 40 câu trắc nghiệm.
Phần thi viết (Writing)
- Thời lượng: 60 phút.
- Cấu trúc gồm 2 Task: Task 1: Viết email/thư (khoảng 120 từ); Task 2: Viết luận tranh luận về một vấn đề xã hội (khoảng 250 từ).
- Chiến thuật làm bài: Thí sinh nên phân bổ thời gian hợp lý (khoảng 20 phút cho Task 1 viết thư và 40 phút cho Task 2 viết luận) để đảm bảo hoàn thành đủ số lượng từ quy định.
Cách tính điểm thi tiếng Anh B1 Vstep
Điểm của bài thi VSTEP được chấm theo thang điểm từ 0 đến 10, làm tròn đến 0.5 điểm. Điểm tổng kết là trung bình cộng của cả 4 kỹ năng. Thí sinh cần đạt điểm từ 4.0 đến 5.5 để đủ điều kiện nhận chứng chỉ VSTEP B1.
Công thức tính điểm bài thi VSTEP:

Các mức tương ứng có thể khác nhau tùy theo cách đánh giá và quy đổi của từng tổ chức. Bạn đọc có thể tham khảo bảng quy đổi điểm sau:

Lưu ý: Thí sinh có thể thi VSTEP nhiều lần để cải thiện điểm. Chứng chỉ VSTEP thường được các cơ quan tiếp nhận công nhận trong thời hạn 2 năm. Điểm trung bình được làm tròn theo nguyên tắc: từ 0.25 làm tròn lên 0.5; từ 0.75 làm tròn lên 1.0.
Tham khảo bài viết để tự rèn luyện đề thi thử tại nhà tiện lợi phù hợp với nhu cầu thực tế. luyện thi tiếng Anh B1 online miễn phí
Bên cạnh chuẩn VSTEP trong nước, đối với những ai quan tâm đến bài thi chuẩn Châu Âu Cambridge PET thì cấu trúc đề thi có gì khác biệt?
Cấu trúc bài thi tiếng Anh B1 PET (khung Châu Âu)
Bài thi PET (Preliminary English Test) của Cambridge đánh giá 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Cấu trúc bài thi B1 PET gồm 3 phần chính:
Phần 1: Đọc và Viết (Reading & Writing)
Thời gian làm bài: 1 tiếng 30 phút.
- Reading (Đọc) – 45 phút: Gồm 5 phần với các dạng bài tập như chọn đáp án đúng, nối thông tin, điền từ vào chỗ trống xoay quanh các văn bản ngắn, thông báo, tin tức.
- Writing (Viết) – 45 phút: Gồm 3 phần: Phần 1 viết email/tin nhắn ngắn (35 từ); Phần 2 viết câu chuyện ngắn (100 từ); Phần 3 viết email/thư (100 từ) cho bạn bè.
Phần 2: Nghe (Listening)
Thời gian làm bài: khoảng 30 phút. Gồm 4 phần với các dạng câu hỏi chọn đáp án đúng và điền thông tin vào chỗ trống dựa trên các đoạn hội thoại ngắn, thông báo.
Phần 3: Nói (Speaking)
Thời gian làm bài: khoảng 10 – 12 phút (thi trực tiếp với giám khảo theo cặp 2 thí sinh/ 2 giám khảo). Gồm 4 phần: Giới thiệu bản thân, mô tả tranh, hoàn thành nhiệm vụ và thảo luận chủ đề.
Điểm thi PET được đánh giá dựa trên thang điểm Cambridge English Scale từ 100 đến 190. Để đạt chứng chỉ PET, thí sinh cần đạt tối thiểu mức “Pass” từ 140 đến 159 điểm, tương đương trình độ B1 theo CEFR.
Sau khi đã nắm rõ cấu trúc đề của cả hai kỳ thi, làm thế nào để xây dựng một lộ trình ôn luyện 3 bước hiệu quả nhất?
Hướng dẫn ôn thi tiếng Anh B1 với 3 bước nhỏ
Để ôn thi tiếng Anh B1 đạt kết quả cao, người học cần có lộ trình khoa học và tài liệu chuẩn xác:

Bước 1: Học từ vựng và ngữ pháp
Việc đầu tiên là trau dồi lượng từ vựng và ngữ pháp cốt lõi để làm nền tảng cho 4 kỹ năng. Bạn có thể tham khảo các bài viết tổng hợp miễn phí:
- Vốn từ vựng cốt lõi: Nắm vững 2.000 – 3.000 từ vựng học thuật thông dụng xoay quanh các chủ đề đời sống, giáo dục và công sở.
- Ngữ pháp trọng tâm: Ôn kỹ các thì cơ bản, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ và cấu trúc so sánh.
Ngoài ra, các đầu sách uy tín nên tham khảo gồm: Cambridge Preliminary English, B1 Destination, Destination Grammar & Vocabulary, English Grammar in Use, 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm.

Bước 2: Ôn luyện 4 kỹ năng
Sau khi có nền tảng từ vựng, tiến hành ôn tập từng kỹ năng một cách có hệ thống:
- Kỹ năng nghe: Luyện nghe tin tức BBC, VOA và bài giảng ngắn để làm quen với tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ.
- Kỹ năng đọc: Rèn luyện kỹ thuật Skimming (đọc lướt lấy ý chính) và Scanning (tìm kiếm thông tin chi tiết) để tối ưu thời gian làm bài.
- Kỹ năng nói: Tập ghi âm giọng nói theo các chủ đề quen thuộc (sở thích, gia đình, công việc) và điều chỉnh phát âm chuẩn xác.
- Kỹ năng viết: Thực hành viết thư trang trọng (formal) và viết đoạn văn nghị luận xã hội theo khung dàn ý 3 phần chuẩn chỉ.

Bước 3: Thi thử làm quen cấu trúc bài thi
Làm các đề thi thử bấm giờ trên máy tính để quen với áp lực phòng thi:
- Luyện đề bấm giờ: Làm quen với áp lực phòng thi bằng cách giải các bộ đề thi thử đúng chuẩn thời gian 172 phút.
- Tự đánh giá điểm số: Phân tích các lỗi sai sau mỗi lần thi thử để kịp thời bù đắp kỹ năng còn yếu.
Chứng chỉ B1 là nấc thang quan trọng đầu tiên. Khi năng lực ngoại ngữ được củng cố vững chắc, người học hoàn toàn có thể tiếp tục nâng hạng lên bậc B2 để đáp ứng các tiêu chuẩn công tác và nghiên cứu cao hơn.
Cam kết khi ôn thi tiếng Anh B1 tại Edulife
Edulife tự hào là đơn vị ôn thi VSTEP uy tín với định hướng HỌC THẬT – THI THẬT và nhiều chính sách hỗ trợ học viên:
- Cam kết đầu ra bằng hợp đồng: Học viên được hỗ trợ học lại miễn phí cho tới khi đỗ chứng chỉ.
- Tỷ lệ đỗ cao: Hầu hết học viên đều đạt chuẩn đầu ra mong muốn ngay từ lần thi đầu tiên.
- Mô hình học 4-1 tiên phong: Bao gồm 1 giáo viên, 1 trợ giảng, 1 chuyên viên đào tạo và 1 chuyên viên tư vấn hỗ trợ 24/7.

Cần ôn thi B1 cấp tốc để kịp tốt nghiệp, hoàn thiện hồ sơ hoặc thi công chức?
Liên hệ Edulife để được tư vấn miễn phí, test trình độ, xếp lớp phù hợp và nhận lộ trình ôn thi hiệu quả theo mục tiêu cá nhân.
🎯 LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA KHẢO THÍ EDULIFE
Để đạt chứng chỉ tiếng Anh B1 ngay trong lần thi đầu tiên, điều cốt lõi không nằm ở việc học nhồi nhét từ vựng mà là nắm vững định dạng ma trận đề thi trên máy tính và phân bổ thời gian chuẩn xác cho 4 kỹ năng. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ đầu vào trung thực, sau đó kiên trì bám sát lộ trình ôn luyện từ 4 đến 6 tuần để tối ưu hóa kết quả thi.



