Ngữ pháp tiếng Anh B1 được xem là phần kiến thức quan trọng mà người học cần nắm vững để phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Việc hiểu và vận dụng đúng các chủ điểm ngữ pháp sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên. Trong bài viết này, Edulife sẽ chia sẻ 100+ cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh B1 quan trọng kèm ví dụ minh họa để bạn học tập hiệu quả hơn.
Tổng hợp 8 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh B1 quan trọng
Để đạt được trình độ B1, bạn cần hiểu và vận dụng thành thạo nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp B1 trọng tâm mà Edulife đã chọn lọc để bạn dễ dàng theo dõi và ôn tập.
| STT | Chủ điểm ngữ pháp B1 |
| 1 | 12 thì trong tiếng Anh (Tenses) |
| 2 | Câu bị động (Passive Voice) |
| 3 | Câu điều kiện (Conditional Sentences) |
| 4 | Câu tường thuật (Reported Speech) |
| 5 | Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) |
| 6 | Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) |
| 7 | Cấu trúc so sánh |
| 8 | Danh động từ và động từ nguyên mẫu |
Các thì trong tiếng Anh
Trong ngữ pháp tiếng Anh có 12 thì cực kỳ quan trọng, mỗi thì sẽ mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Việc hiểu rõ cấu trúc của từng thì và dùng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả 4 kỹ năng.
Hiện tại đơn
Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình, trạng thái.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V(s/es) / S + be (am/is/are) + N/Adj.
- Phủ định: S + do/does + not + V-inf / S + be (am/is/are) + not + N/Adj
- Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf? / Am/Is/Are) + S + N/Adj?
Ví dụ: She works in a hospital. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)
Hiện tại tiếp diễn
Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hành động tạm thời hoặc kế hoạch trong tương lai gần.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing. Ví dụ:
- Nghi vấn: Am/Is/Are) + S + V-ing?
Ví dụ: I am studying for my B1 exam right now. (Tôi đang học cho kỳ thi B1 của mình ngay bây giờ.)

Hiện tại hoàn thành
Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed.
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed.
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Ví dụ: She has lived in Hanoi for five years. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội được năm năm rồi.)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Cách dùng: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + been + V-ing.
- Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing.
- Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ: I have been waiting for you for an hour. (Tôi đã đợi bạn được một tiếng rồi.)

Quá khứ đơn
Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V2/ed / S + be (was/were) + N/Adj.
- Phủ định: S + did not + V / S + be (was/were) + not + N/Adj.
- Nghi vấn: Was/Were + S + V/ Did + S + V?
Ví dụ: He visited Dalat last year. (Anh ấy đã thăm Đà Lạt năm ngoái.)
Quá khứ tiếp diễn
Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hai hành động xảy ra song song.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing.
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ: They were playing football at 5 p.m. yesterday. (Hôm qua, lúc 5 giờ chiều, họ đang chơi bóng đá.)

Quá khứ hoàn thành
Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + had + V3/ed.
- Phủ định: S + had + not + V3/ed.
- Nghi vấn: Had + S + V3/ed?
Ví dụ: She had finished her homework before she went to bed. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Cách dùng: Diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + had + been + V-ing.
- Phủ định: S + had + not + been + V-ing
- Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Ví dụ: He had been studying for three hours before he took a break. (Anh ấy đã học được ba tiếng trước khi nghỉ giải lao.)

Tương lai đơn
Cách dùng: Diễn tả lời hứa, đề nghị, dự đoán không có căn cứ hoặc quyết định tức thời.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V.
- Phủ định: S + will + not + V
- Nghi vấn: Will + S + V?
Ví dụ: It will rain this afternoon. (Chiều nay trời sẽ mưa.)
Tương lai tiếp diễn
Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + be + V-ing.
- Phủ định: S + will + not + be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Ví dụ: They will be traveling to Japan next month. (Họ sẽ đang đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.)

Tương lai hoàn thành
Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + have + V3/ed.
- Phủ định: S + will + not + have + V3/ed.
- Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
Ví dụ: She will have finished the report by 5 PM. (Cô ấy sẽ đã hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.)
Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Cách dùng: Diễn tả hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + have + been + V-ing.
- Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + have been + V-ing?
Ví dụ: By 2026, I will have been working at Edulife for 5 years. (Đến năm 2026, tôi sẽ đã làm việc tại Edulife được 5 năm.)

Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện giúp bạn diễn đạt các tình huống và kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra tùy theo từng ngữ cảnh. Chủ điểm ngữ pháp này được chia thành các loại bao gồm:
Loại 0 (Zero Conditional)
Cách dùng: Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thói quen.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)
Ví dụ: If you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng băng, nó sẽ tan chảy.)
Loại 1 (First Conditional)
Cách dùng: Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf
Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)

Loại 2 (Second Conditional)
Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (giả định).
Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V-inf
Ví dụ: If I had a million dollars, I would buy a big house. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
Loại 3 (Third Conditional)
Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ (hối tiếc, giả định).
Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.)
Câu điều kiện hỗn hợp cơ bản
Cách dùng: Kết hợp giữa loại 2 và loại 3 để diễn tả điều kiện ở quá khứ ảnh hưởng đến kết quả ở hiện tại hoặc ngược lại.
Cấu trúc: If + S + had + V3/ed (quá khứ), S + would + V (hiện tại)
Ví dụ: If I had taken your advice, I wouldn’t be in trouble now. (Nếu tôi nghe lời khuyên của bạn, thì bây giờ tôi đã không gặp rắc rối.)

Câu tường thuật (Reported Speech)
Câu tường thuật là cách chúng ta thuật lại lời nói, câu hỏi hoặc ý kiến của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Dưới đây là cấu trúc câu chi tiết của các dạng câu tường thuật thường gặp:
Tường thuật câu kể
Cấu trúc: S + said / told O + that + S + V (lùi thì)
Ví dụ: “I am busy.” => He said that he was busy. (“Tôi đang bận.” => Anh ấy nói rằng anh ấy đang bận.)
Tường thuật câu hỏi
Cấu trúc:
- Yes/No: S + asked (O) + if/whether + S + V (lùi thì). Ví dụ: “Are you coming?” => She asked if I was coming. (“Bạn có đến không?” => Cô ấy hỏi tôi có đến không.)
- Wh-questions: S + asked (O) + Wh-word + S + V (lùi thì). Ví dụ: “Where do you live?” => He asked where I lived. (“Bạn sống ở đâu?” => Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)

Quy tắc lùi thì
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked…), thì trong câu trực tiếp bạn phải lùi một bậc. Cụ thể:
- Hiện tại đơn => Quá khứ đơn
- Hiện tại tiếp diễn => Quá khứ tiếp diễn
- Hiện tại hoàn thành => Quá khứ hoàn thành
- Quá khứ đơn => Quá khứ hoàn thành
- Will => Would
- Can => Could
- May => Might
- Must => Had to
Ví dụ:
- “I work in a bank.” => He said that he worked in a bank. (“Tôi làm việc trong ngân hàng.” => Anh ấy nói rằng anh ấy làm việc trong ngân hàng.)
- “I will call you tomorrow.” => He said that he would call me the next day. (“Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.” => Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)
Quy tắc đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang tường thuật, các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn thường cần được thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh được nhắc đến. Cụ thể:
- Now => Then
- Today => That day
- Tonight => That night
- Last week => The week before
- Tomorrow => The next day / The following day
- Yesterday => The day before / The previous day
- Here => There
- This => That
- These => Those
Ví dụ:
- “I will finish it tomorrow.” => He said that he would finish it the next day. (“Tôi sẽ hoàn thành nó vào ngày mai.” => Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành nó vào ngày hôm sau.)
- “I saw Elsa here yesterday.” => She said that she had seen Elsa there the day before. (“Tôi đã thấy Elsa ở đây hôm qua.” => Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy Elsa ở đó vào ngày hôm trước.)
Quy tắc đổi đại từ và tính từ sở hữu
Khi chuyển sang câu tường thuật, đại từ và tính từ sở hữu cần được thay đổi để phù hợp với ngôi kể, người nói và người nghe. Cụ thể:
- I => He/She
- My => His/Her
- You => I/We/They/He/She
- Your => My/Our/Their/His/Her
Ví dụ: “My name is John.” => He said that his name was John. (“Tên tôi là John” => Anh ấy nói rằng tên anh ấy là John.)

Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc chung: S + be + V3/ed (+ by O)
Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động: Đầu tiên, bạn cần xác định tân ngữ của câu chủ động để biến thành chủ ngữ của câu bị động. Sau đó, chia động từ “to be” theo thì của câu chủ động và chuyển động từ chính thành dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Ví dụ một số cấu trúc câu bị động thường gặp theo các thì:
- Hiện tại đơn: The house is cleaned every day. (Ngôi nhà được dọn dẹp mỗi ngày.)
- Hiện tại hoàn thành: The project has been completed. (Dự án đã được hoàn thành.)
- Quá khứ đơn: The letter was written yesterday. (Lá thư đã được viết hôm qua.)
- Quá khứ hoàn thành: The project had been completed before the deadline. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
- Tương lai đơn: The new bridge will be built next year. (Cây cầu mới sẽ được xây vào năm tới.)
- Động từ khuyết thiếu: The homework must be finished before Friday. (Bài tập về nhà phải hoàn thành trước thứ Sáu.)

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Động từ khuyết thiếu giúp diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc mức độ chắc chắn của một hành động.
Cấu trúc chung: S + Modal Verb + V-inf
Ví dụ: I have to work overtime tonight. (Tôi phải làm thêm giờ tối nay.)
Cách động từ khuyết thiếu thường gặp: can, could, must, have to, should, ought to, may, might, would, shall, will.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ thường được sử dụng để bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ đứng trước giúp câu văn trở nên tự nhiên và mạch lạc hơn.
Mệnh đề quan hệ xác định
Cách dùng: Cung cấp thông tin cần thiết để xác định người hoặc vật được nhắc đến. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ không còn rõ nghĩa. Đặc biệt, trong câu không dùng dấu phẩy (,).
Cấu trúc: Danh từ + who/whom/which/that + mệnh đề
Ví dụ: The book that I bought yesterday is very interesting. (Cuốn sách tôi mua hôm qua rất thú vị.)
Mệnh đề quan hệ không xác định
Cách dùng: Cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật đã được xác định cụ thể. Nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính. Mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy (,) và không dùng “that”.
Cấu trúc: Danh từ + who/whom/which + mệnh đề
Ví dụ: Ha Long Bay, which is a famous tourist destination, attracts millions of visitors every year. (Vịnh Hạ Long, một điểm du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

So sánh trong tiếng Anh
So sánh là một chủ điểm ngữ pháp giúp bạn mô tả sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai sự vật, sự việc hoặc người. Trong tiếng Anh, có ba dạng so sánh phổ biến gồm:
So sánh hơn
Cách dùng: Dùng để so sánh hai người, sự vật hoặc hiện tượng với nhau.
Cấu trúc:
- Tính từ/Trạng từ ngắn: S + V + adj/adv-er + than + O.
- Tính từ/Trạng từ dài: S + V + more + adj/adv + than + O
Ví dụ:
- She is taller than her brother. (Cô ấy cao hơn anh trai mình.)
- This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
So sánh nhất
Cách dùng: Dùng để so sánh một người hoặc sự vật với tất cả những đối tượng còn lại trong cùng một nhóm và chỉ ra cái nổi bật nhất.
Cấu trúc:
- Tính từ/Trạng từ ngắn: S + V + the + adj/adv-est + N
- Tính từ/Trạng từ dài: S + V + the + more + adj/adv + N
Ví dụ:
- He is the smartest student in the class. (Anh ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)
- This is the most beautiful painting I’ve ever seen. (Đây là bức tranh đẹp nhất tôi từng thấy.)
So sánh bằng
Cách dùng: Dùng để diễn tả hai đối tượng có mức độ hoặc đặc điểm tương đương nhau.
Cấu trúc:
- Tính từ/Trạng từ: S + V + as + adj/adv + as + O
- Phủ định: S + V + not + as/so + adj/adv + as + O
Ví dụ:
- He is as tall as his father. (Anh ấy cao bằng bố mình.)
- She is not as tall as her sister. (Cô ấy không cao bằng chị gái mình).

Danh động từ và động từ nguyên mẫu
Việc sử dụng danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (To-V) đúng cách là một thách thức đối với nhiều học viên. Dưới đây, Edulife giúp bạn phân biệt rõ ràng chủ điểm ngữ pháp này để sử dụng chính xác trong giao tiếp và làm bài thi.
Verb + V-ing
Cách dùng: Dùng sau một số động từ nhất định (enjoy, mind, finish, avoid, suggest, practice…), sau giới từ và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Cấu trúc: S + Verb + V-ing
Ví dụ: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
Verb + To-infinitive
Cách dùng: Dùng sau một số động từ nhất định (want, agree, decide, hope, promise, plan…), sau tính từ và để chỉ mục đích.
Cấu trúc: S + Verb + To V
Ví dụ: He wants to learn French. (Anh ấy muốn học tiếng Pháp.)
Các động từ đặc biệt
Một số động từ có thể đi với cả V-ing và to V, nhưng ý nghĩa có thể giống hoặc khác nhau tùy trường hợp.
- Stop + V-ing: Dừng hẳn một hành động. Ví dụ: He stopped smoking. (Anh ấy bỏ hút thuốc.)
- Stop + To-V: Dừng lại để làm gì đó. Ví dụ: He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)
- Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì trong quá khứ. Ví dụ: I remember meeting him before. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy trước đây.)
- Remember + To-V: Nhớ phải làm gì trong tương lai. Ví dụ: Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.)

Phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh B1 hiệu quả
Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh B1 không chỉ là ghi nhớ mà còn là cách bạn áp dụng chúng vào thực tế. Dưới đây là những phương pháp học hiệu quả mà Edulife muốn chia sẻ với bạn:
- Học theo từng chủ điểm: Thay vì cố gắng học tất cả cùng lúc, bạn nên chia nhỏ nội dung theo từng chủ điểm ngữ pháp. Việc học theo hệ thống sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn, hiểu rõ mối liên hệ giữa các cấu trúc và tránh bị quá tải kiến thức.
- Kết hợp lý thuyết với thực hành: Chỉ học thuộc công thức là chưa đủ để sử dụng ngữ pháp thành thạo. Sau mỗi chủ điểm, hãy dành thời gian làm bài tập để củng cố kiến thức và nhận biết những lỗi sai thường gặp
- Học ngữ pháp thông qua Reading và Listening: Đọc sách, báo hoặc nghe các đoạn hội thoại tiếng Anh là cách hiệu quả để hiểu được ngữ pháp sử dụng trong thực tế. Khi gặp một cấu trúc mới, hãy ghi chú lại và phân tích cách dùng để hiểu sâu hơn thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.
- Ứng dụng ngữ pháp vào Speaking và Writing: Ngữ pháp sẽ trở nên hữu ích hơn khi được vận dụng vào giao tiếp và viết bài. Hãy cố gắng sử dụng các cấu trúc vừa học để viết đoạn văn ngắn hoặc sử dụng trong hội thoại hằng ngày để tăng khả năng phản xạ tự nhiên hơn.
- Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống kiến thức: Sơ đồ tư duy (Mind Map) giúp tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp theo từng nhóm chủ đề một cách trực quan. Đây là phương pháp hữu ích để ôn tập nhanh trước kỳ thi và giúp bạn dễ dàng nhìn thấy mối liên hệ giữa các kiến thức đã học.
- Làm nhiều bài tập thực hành: Luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để củng cố ngữ pháp tiếng Anh B1. Bạn nên kết hợp nhiều dạng bài tập khác nhau như điền từ, chia động từ, viết lại câu,..để làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong bài thi.

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Anh B1 hữu ích
Để học ngữ pháp tiếng Anh B1 hiệu quả và có hệ thống, việc lựa chọn tài liệu chất lượng là vô cùng quan trọng. Edulife khuyến khích bạn nên tìm mua sách gốc từ các nhà xuất bản hoặc đơn vị phát hành sở hữu bản quyền để tiếp cận kiến thức chính xác và đầy đủ nhất. Dưới đây là một số đầu sách bạn có thể tham khảo:
- Destination B1 Grammar and Vocabulary
- English Grammar in use – Raymond Murphy
- English Grammar in Use Book with Answers 5th Edition
- 130 Bài Ngữ Pháp Tiếng Anh – Raymond Murphy
- Essential Grammar in use – Raymond Murphy
>> Xem thêm: Tổng hợp sách luyện thi B1 tiếng Anh
Trên đây, Edulife đã tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh B1 quan trọng kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và phương pháp học hiệu quả. Hy vọng, đây sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn xây dựng lộ trình ôn luyện phù hợp để chinh phục mục tiêu của mình.
>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh



