Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Bánh mì tiếng Anh là gì? Từ vựng các loại bánh mì bánh ngọt tiếng Anh

Bánh mì tiếng Anh là gì? Bánh ngọt tiếng Anh là gì? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây cùng Edulife nhé! 

Bánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? 

Bánh mì tiếng Anh là bread /ˈbrɛd/ Đây là từ chỉ chung các loại bánh mì trong tiếng Anh.

Bánh mì tiếng Anh là gì?
Bánh mì tiếng Anh là gì?

Ngoài ra mỗi loại bánh mì sẽ có tên riêng, cụ thể như sau: 

Croissant/ˈkrwæsɒ̃/Bánh sừng bò
Baguette/bæˈɡɛt/Bánh mì Pháp có kích thước lớn
Sandwich/ˈsæn.wɪdʒ/Bánh mì lát
Buns/bʌnz/Bánh mì ngọt nói chung
Brioche/ˈbri.ɒʃ/Bánh mì hoa cúc (dạng bánh mì ngọt mềm nhiều bơ và cần ủ lâu)
Bagel/ˈbeɪɡəl/Bánh bagel (bánh mì tròn có khoen ở giữa)
Banana Bread/bəˈnænə brɛd/Bánh mỳ chuối
Bread Pudding/brɛd ˈpʊdɪŋ/Bánh pudding
Brown Bread/braʊn brɛd/Bánh mì lúa mạch đen
Crumpets/ˈkrʌmpɪts/Bánh mì Crumpet
Muffin/ˈmʌfɪn/Bánh muffin (bánh mì nướng trong cốc)
English Muffin/ˈɪŋɡlɪʃ ˈmʌfɪn/Bánh muffin Anh
Gluten-Free Bread/ˈɡluːtən friː brɛd/Bánh mì không chứa gluten
Multigrain Bread/ˈmʌltɪˌɡreɪn brɛd/Bánh mì hạt ngũ cốc
Naan Bread/nɑːn brɛd/Bánh mì Naan (món bánh của người Ấn Độ)
Pita Bread/ˈpiːtə brɛd/Bánh mì Pita
Rye Bread/raɪ brɛd/Bánh mì lúa mạch
Sourdough Bread/ˈsɑːrdaʊ brɛd/Bánh mì Sourdough (dùng men nuôi tự nhiên)
White Bread/waɪt brɛd/Bánh mì trắng
Whole Wheat Bread/hoʊl wiːt brɛd/Bánh mì lúa mạch nguyên hạt
Garlic Bread/ˌgɑː.lɪk ˈbred/Bánh mì bơ tỏi
Bánh mì tiếng Anh là gì?
Tên các loại bánh mì tiếng Anh là gì?

>>> 200+ từ vựng chủ đề ăn uống, thực phẩm quan trọng CẦN NHỚ

Tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh đầy đủ nhất

Sponge cake/spʌndʒ keɪk/Bánh bông lan
Swiss roll/swɪs roʊl/Bánh bông lan cuộn
Cupcake/ˈkʌpˌkeɪk/Bánh bông lan trong cốc
Brownie/ˈbraʊni/Bánh brownie
Doughnut/ˈdoʊˌnʌt/Bánh donut
Cheesecake/ˈtʃiːzˌkeɪk/Bánh phô mai
Choux/ʃu/Bánh su kem tròn
Éclair/eɪˈklɛər/Bánh su kem dài
Tiramisu/ˌtɪrəˈmiːsuː/Bánh Tiramisu
Macaron/ˌmækəˈrɒn/Bánh Macaron
Puff pastry/pʌf ˈpeɪstri/Bánh ngàn lớp
Tart/tɑːrt/Bánh tart
Angel food cake/ˈeɪndʒəl fʊd keɪk/Bánh ngọt dạng bông lan trắng
Shortbread/ˈʃɔːrtbrɛd/Bánh quy bơ giòn
Biscuits/ˈbɪskɪtsBánh quy giòn
Cookies/ˈkʊkiz/Bánh quy nói chung
Pound cake/paʊnd keɪk/Bánh bông lan đặc
Biscotti/bɪˈskɒti/Bánh quy khô Ý
Scone/skoʊn/Bánh scone
Pudding/ˈpʊdɪŋ/Bánh pudding
Bundt cake/bʌnt keɪk/Bánh bông lan tròn có lỗ ở giữa
Carrot cake/ˈkærət keɪk/Bánh cà rốt
Red velvet cake/rɛd ˈvɛlvɪt keɪk/Bánh red velvet
Madeleine/ˈmæd.lɪn/Bánh Madeleine, một loại bánh có hình vỏ sò
Pancake/ˈpæn.keɪk/Bánh xèo
Lemon drizzle cake/ˈlɛmən ˈdrɪz.əl keɪk/Bánh chanh kèm siro
Cinnamon roll/ˈsɪnəmən roʊl/Bánh cuộn quế
Egg tart/ɛɡ tɑːrt/Bánh trứng
Flan/flæn/Bánh flan
Bánh mì tiếng Anh là gì?
Tên các loại bánh ngọt bánh mì tiếng Anh là gì?

>>> Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh

>>> Quả táo tiếng Anh là gì? Idioms về quả táo trong tiếng Anh

Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary

Flour/ˈflaʊər/Bột mỳ
Sugar/ˈʃʊɡər/Đường
Butter/ˈbʌtər/
Eggs/ɛɡz/Trứng
Milk/mɪlk/Sữa
Yeast/jiːst/Men bánh mì
Baking powder/ˈbeɪkɪŋ ˈpaʊdər/Bột nở
Vanilla extract/vəˈnɪlə ˈɛkstrækt/Chiết xuất vani
Chocolate chips/ˈtʃɒklət tʃɪps/Bánh sô cô la hạt
Mixing bowl/ˈmɪksɪŋ boʊl/Tô trộn bột
Whisk/wɪsk/Dụng cụ đánh trứng
Rolling pin/ˈroʊlɪŋ pɪn/Cái cán bột
Oven/ˈʌvən/Lò nướng
Baking sheet/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/Khay nướng bánh
Cooling rack/ˈkuːlɪŋ ræk/Giá để làm nguội bánh
Frosting/ˈfrɔːstɪŋ/Kem phủ bánh
Icing/ˈaɪsɪŋ/Kem đường dùng để phủ mặt trang trí bánh
Sprinkles/ˈsprɪŋkəlz/Hạt trang trí
Dough/doʊ/Bột nhồi
Crust/krʌst/Vỏ bánh
Batter/ˈbætər/Hỗn hợp bánh (trước khi nướng)
Glaze/ɡleɪz/Lớp phủ gương bóng cho bánh
Proofing/ˈpruːfɪŋ/Quá trình ủ bột (men bánh mì)
Kneading/ˈniːdɪŋ/Sự nhào bột
Pastry brush/ˈpeɪstri brʌʃ/Chổi quét bơ
Dough hook/doʊ hʊk/Cần nhào bột
Cake pan/keɪk pæn/Khuôn bánh
Cupcake liners/ˈkʌpˌkeɪk ˈlaɪnərz/Giấy bọc bánh cupcake
Decorating tip/ˈdɛkəˌreɪtɪŋ tɪp/Đầu trang trí bánh
Rolling pin/ˈroʊlɪŋ pɪn/Cái cán bột
Cookie cutter/ˈkʊki ˈkʌtər/Khuôn làm bánh quy
Cake tester/keɪk ˈtɛstər/Dụng cụ kiểm tra bánh
Baking parchment/ˈbeɪkɪŋ ˈpɑːrʧmənt/Giấy nướng bánh
Pastry blender/ˈpeɪstri ˈblɛndər/Dụng cụ cắt bột
Baking stone/ˈbeɪkɪŋ stoʊn/Đá nung bánh
Cake leveler/keɪk ˈlɛvələr/Dụng cụ cắt bánh thành các lớp phẳng
Dough scraper/doʊ skreɪpər/Dụng cụ gạt bột
Dough hook/doʊ hʊk/Cây đánh bột
Baking soda/ˈbeɪkɪŋ ˈsoʊdə/Muối nở
Proofing basket/ˈpruːfɪŋ ˈbæskɪt/Rổ lên men bột
Cake lifter/keɪk ˈlɪftər/Dụng cụ di chuyển bánh
Oven thermometer/ˈʌvn θərˈmɒmɪtər/Nhiệt kế lò nướng
Fondant/ˈfɒndənt/Kẹo mềm dùng để đắp nặn cho bánh
Baking powder/ˈbeɪkɪŋ ˈpaʊdər/Bột nở
Decorating tip/ˈdɛkəˌreɪtɪŋ tɪp/Đầu trang trí
Cake tester/keɪk ˈtɛstər/Dụng cụ kiểm tra độ chín của bánh
Piping bag/ˈpaɪpɪŋ bæɡ/Bình đựng bột trang trí bánh
Proofing drawer/ˈpruːfɪŋ drɔːr/Ngăn lên men bột

 

Rate this post

Bài viết liên quan

Cac-thanh-ngu-thu-vi-ve-con-ngua-trong-tieng-anh
Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Nếu bạn đang tìm hiểu bộ từ vựng về...
Cầu lông tiếng Anh là gì?
Cầu lông tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về cầu lông
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Cầu lông tiếng Anh là gì? Những từ vựng...
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary 300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A...
200-từ-vựng-tiếng-anh-thông-dụng
Trọn bộ 200 từ vựng tiếng anh thông dụng không thể bỏ qua
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Từ vựng là một trong những phần rất quan...
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là gì? Cách gọi vợ chồng thân mật bằng tiếng Anh
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Chồng tiếng Anh là gì? Husband, hubby, honey,… là...
Cháo tiếng Anh là gì? Phân biệt Congee, Porridge và Gruel
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Cháo tiếng Anh là gì? Congee, Porridge và Gruel...
lời-phê-của-giáo-viên-bằng-tiếng-anh (3)
Tổng hợp lời phê giáo viên bằng tiếng Anh hay nhất 2026
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Khi làm giáo viên, bạn không chỉ cần kỹ...
Miền Trung tiếng Anh là gì?
Miền Trung tiếng Anh là gì? Tên các vùng miền bằng tiếng Anh
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Miền Trung tiếng Anh là gì? Miền Bắc Trung...
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh...
Màu tím tiếng Anh là gì? Các từ vựng về màu tím trong tiếng anh
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Màu tím tiếng Anh là purple. Ngoài purple ra...
cau-hoi-ve-thoi-gian
Tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh về thời gian
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Bộ từ vựng tiếng anh về thời gian là...
Xe đạp tiếng Anh là gì?
Xe đạp tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng trong từng trường hợp
Nội dungBánh mì tiếng Anh là gì? Tên các loại bánh bằng tiếng Anh nói thế nào? Từ vựng làm bánh bằng tiếng Anh – Baking vocabulary Xe đạp tiếng Anh là gì? Đạp xe tiếng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn