Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề

300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề được Edulife biên tập và phân loại theo từng nhóm chủ đề, theo từ loại và theo số kí tự. Cùng theo dõi chi tiết bài viết dưới đây nhé!

Ngoài việc ghi nhớ theo danh sách từ riêng lẻ, bạn cũng có thể kết hợp học từ vựng qua đoạn văn để hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế và nhớ lâu hơn.

>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loại

Trong phần này, các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A sẽ được phân loại thành các nhóm: danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.

Danh từ bắt đầu bằng chữ a

  1. Apple (n.): /ˈæpəl/ – Quả táo.
  2. Animal (n.): /ˈænɪml/ – Động vật.
  3. Air (n.): /ɛr/ – Không khí.
  4. Art (n.): /ɑːrt/ – Nghệ thuật.
  5. Arm (n.): /ɑːrm/ – Cánh tay.
  6. Age (n.): /eɪdʒ/ – Tuổi, độ tuổi.
  7. Ant (n.): /ænt/ – Kiến.
  8. Ash (n.): /æʃ/ – Tro, tro bụi.
  9. Arc (n.): /ɑːrk/ – Cung, hình cung.
  10. Area (n.): /ˈɛriə/ – Khu vực, diện tích.
  11. Answer (n.): /ˈænsər/ – Câu trả lời.
  12. Aunt (n.): /ænt/ – Cô, dì (chị em ruột của cha hoặc mẹ).
  13. Amount (n.): /əˈmaʊnt/ – Số lượng, số tiền.
  14. Attack (n.): /əˈtæk/ – Cuộc tấn công.
  15. Airport (n.): /ˈɛərˌpɔrt/ – Sân bay.
  16. Article (n.): /ˈɑːrtɪkl/ – Bài báo, mục, đề mục.
  17. Access (n.): /ˈæk.sɛs/ – Truy cập, lối vào.
  18. Area (n.): /ˈɛriə/ – Khu vực, diện tích.
  19. Action (n.): /ˈæk.ʃən/ – Hành động, hành vi.
  20. Apartment (n.): /əˈpɑːrtmənt/ – Căn hộ.
  21. Achievement (n.): /əˈtʃiːvmənt/ – Thành tựu.
  22. Advice (n.): /ədˈvaɪs/ – Lời khuyên.
  23. Activity (n.): /ækˈtɪvɪti/ – Hoạt động.
  24. Assistance (n.): /əˈsɪstəns/ – Sự hỗ trợ.
  25. Ambition (n.): /æmˈbɪʃən/ – Hoài bão, khát vọng.
  26. Accident (n.): /ˈæksɪdənt/ – Tai nạn.
  27. Ambassador (n.): /æmˈbæs.ə.dɚ/ – Đại sứ, người đại diện.
  28. Argument (n.): /ˈɑːrɡjəmənt/ – Cuộc tranh luận.
  29. Attraction (n.): /əˈtrækʃən/ – Sự hấp dẫn.
  30. Appearance (n.): /əˈpɪrəns/ – Sự xuất hiện, vẻ bề ngoài.
  31. Accident (n.): /ˈæksɪdənt/ – Tai nạn.
  32. Ambition (n.): /æmˈbɪʃən/ – Hoài bão, khát vọng.
  33. Architecture (n.): /ˈɑːrkɪtɛktʃər/ – Kiến trúc.
  34. Adjective (n.): /ˈædʒɪktɪv/ – Tính từ.
  35. Alphabet (n.): /ˈælfəbɛt/ – Bảng chữ cái.
  36. Assumption (n.): /əˈsʌm(p)ʃən/ – Giả định.
  37. Agriculture (n.): /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ – Nông nghiệp.
  38. Adoration (n.): /ˌædəˈreɪʒən/ – Sự thờ phụng
  39. Adventure (n.): /ədˈvɛn.tʃər/ – Phiêu lưu, cuộc phiêu lưu.
  40. Atmosphere (n.): /ˈæt·məˌsfɪr/ – Không khí, bầu không khí.
  41. Anxiety (n.): /æŋˈzaɪ.ə.t̬i/ – Sự lo âu, sự bất an.
  42. Applause (n.): /əˈplɔːz/ – Sự vỗ tay, sự hoan nghênh.
  43. Avenue (n.): /ˈæv.ə.nuː/ – Đại lộ, con đường lớn.
  44. Absence (n.): /ˈæb.səns/ – Sự vắng mặt, sự thiếu vắng.
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
Danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
👉 Xem thêm:Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề địa lý và khu vực, hãy tham khảo bài viết giải thích chi tiết miền trung tiếng anh là gì cùng tên gọi các vùng miền thông dụng.

Một số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”

  1. Adolescence (n.): /ˌæd.əˈles.əns/ – Tuổi dậy thì, độ tuổi thanh niên.
  2. Alliance (n.): /əˈlaɪ.əns/ – Liên minh, sự liên kết.
  3. Aspiration (n.): /ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/ – Hoài bão, khát vọng.
  4. Amusement (n.): /əˈmjuːz.mənt/ – Sự giải trí.
  5. Affection (n.): /əˈfek.ʃən/ – Tình cảm, lòng yêu thương.
  6. Appetite (n.): /ˈæp.ə.taɪt/ – Sự ngon miệng, khẩu phần ăn.
  7. Artifact (n.): /ˈɑːrtɪ.fækt/ – Đồ tạo tác, vật dụng có giá trị lịch sử.
  1. Aristocracy (n.): /ˌær.ɪˈstɑː.krə.si/ – Quý tộc, tầng lớp quý tộc.
  2. Alchemy (n.): /ˈæl.kə.mi/ – Nghệ thuật giả kim, sự biến chất.
  3. Alignment (n.): /əˈlaɪn.mənt/ – Sự sắp xếp, sự đồng đều.
  4. Aloofness (n.): /əˈluːf.nəs/ – Sự cách biệt, tính lạnh lùng.
  5. Assemblage (n.): /əˈsem.blɪdʒ/ – Sự tập hợp, sự tụ tập.
  6. Aversion (n.): /əˈvɜːr.ʒən/ – Sự ghét, sự không ưa.
  7. Anecdote (n.): /ˈæn.ɪk.doʊt/ – Chuyện vặt vãnh
  8. Affluence (n.): /ˈæf.lu.əns/ – Sự giàu có, sự thịnh vượng.
  9. Anticipation (n.): /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/ – Sự dự đoán, sự đề phòng.
  10. Adornment (n.): /əˈdɔːrn.mənt/ – Sự trang trí, vật trang sức.
  11. Aversion (n.): /əˈvɜːr.ʒən/ – Sự ghét
  12. Amazement (n.): /əˈmeɪz.mənt/ – Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
  13. Aegis (n.): /ˈiː.dʒɪs/ – Bảo trợ, sự che chở.
  14. Amnesty (n.): /ˈæm.nə.sti/ – Ân xá, sự tha thứ.
  15. Ascendancy (n.): /əˈsen.dən.si/ – Quyền lực, sự thống trị.

Động từ bắt đầu bằng chữ a

  1. Ask (v.): /æsk/ – Hỏi, đề nghị.
  2. Answer (v.): /ˈænsər/ – Trả lời.
  3. Arrive (v.): /əˈraɪv/ – Đến, tới.
  4. Abandon (v.): /əˈbændən/ – Từ bỏ, bỏ rơi.
  5. Accomplish (v.): /əˈkʌmplɪʃ/ – Hoàn thành, đạt được.
  6. Accuse (v.): /əˈkyuz/ – Buộc tội, kết tội.
  7. Achieve (v.): /əˈtʃiv/ – Đạt được, hoàn thành.
  8. Act (v.): /ækt/ – Hành động, đóng kịch.
  9. Adapt (v.): /əˈdæpt/ – Thích ứng.
  10. Add (v.): /æd/ – Thêm vào, cộng.
  11. Admit (v.): /ədˈmɪt/ – Nhận thức, thừa nhận.
  12. Adopt (v.): /əˈdɒpt/ – Nhận làm con nuôi, áp dụng.
  13. Advance (v.): /ədˈvæns/ – Tiến bộ, tiến triển.
  14. Advertise (v.): /ˈædvərˌtaɪz/ – Quảng cáo, rao vặt.
  15. Advocate (v.): /ˈædvəˌkeɪt/ – Ủng hộ, biện hộ.
  16. Affirm (v.): /əˈfɜrm/ – Khẳng định, xác nhận.
  17. Aggravate (v.): /ˈæɡrəˌveɪt/ – Làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng hóa.
  18. Accept (v.): /əkˈsɛpt/ – Chấp nhận.
  19. Admire (v.): /ədˈmaɪər/ – Ngưỡng mộ.
  20. Avoid (v.): /əˈvɔɪd/ – Tránh.
  21. Agree (v.): /əˈɡriː/ – Đồng ý.
  22. Arrange (v.): /əˈreɪndʒ/ – Sắp xếp.
  23. Assist (v.): /əˈsɪst/ – Hỗ trợ.
  24. Allow (v.): /əˈlaʊ/ – Cho phép.
  25. Appreciate (v.): /əˈpriːʃieɪt/ – Đánh giá, trân trọng.
  26. Apply (v.): /əˈplaɪ/ – Áp dụng, nộp đơn.
  27. Attend (v.): /əˈtɛnd/ – Tham dự, tham gia.
  28. Awaken (v.): /əˈweɪkən/ – Thức dậy, làm tỉnh táo.
  29. Aim (v.): /eɪm/ – Nhắm, nhằm mục tiêu.
  30. Amuse (v.): /əˈmjuːz/ – Giải trí, làm cho vui.
  31. Amaze (v.): /əˈmeɪz/ – Làm kinh ngạc.
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
Động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a

Tính từ bắt đầu bằng chữ a

  1. Alive (adj.): /əˈlaɪv/ – Sống, sống động.
  2. Angry (adj.): /ˈæŋɡri/ – Tức giận.
  3. Active (adj.): /ˈæktɪv/ – Năng động.
  4. Attractive (adj.): /əˈtræktɪv/ – Hấp dẫn.
  5. Amazed (adj.): /əˈmeɪzd/ – Ngạc nhiên, kinh ngạc.
  6. Awake (adj.): /əˈweɪk/ – Tỉnh, thức dậy.
  7. Adorable (adj.): /əˈdɔːrəbl/ – Đáng yêu.
  8. Average (adj.): /ˈævərɪdʒ/ – Trung bình.
  9. Ancient (adj.): /ˈeɪnʃənt/ – Cổ xưa.
  10. Alone (adj.): /əˈloʊn/ – Một mình.
  11. Aged (adj.): /ˈeɪdɪd/ – Có tuổi, già.
  12. Affectionate (adj.): /əˈfɛkʃənət/ – Đậm chất tình cảm, ân cần.
  13. Agreeable (adj.): /əˈɡriːəbl/ – Dễ chịu, dễ hòa đồng.
  14. Ambitious (adj.): /æmˈbɪʃəs/ – Có hoài bão, có lòng tham vọng.
  15. Adventurous (adj.): /ədˈvɛntʃərəs/ – Phiêu lưu, mạo hiểm.
  16. Adaptable (adj.): /əˈdæptəbl/ – Linh hoạt, dễ thích nghi.
  17. Amiable (adj.): /ˈeɪmiəbl/ – Thân thiện, dễ mến.
  18. Awesome (adj.): /ˈɔːsəm/ – Tuyệt vời, kinh ngạc.
  19. Artistic (adj.): /ɑːrˈtɪstɪk/ – Nghệ thuật, có nghệ thuật.
  20. Astonishing (adj.): /əˈstɒnɪʃɪŋ/ – Đáng kinh ngạc.
  21. Adventurous (adj.): /ədˈvɛntʃərəs/ – Phiêu lưu, mạo hiểm.
  22. Admirable (adj.): /ˈædmərəbl/ – Đáng ngưỡng mộ.
  23. Amused (adj.): /əˈmjuːzd/ – Hứng thú, vui vẻ.
  24. Adequate (adj.): /ˈædɪkwət/ – Đủ, phù hợp.
  25. Altruistic (adj.): /ˌæltruˈɪstɪk/ – Nhân đạo, nhân ái.
  26. Apt (adj.): /æpt/ – Thích hợp, phù hợp.
  27. Aromatic (adj.): /æroʊˈmætɪk/ – Thơm phức.
  28. Affordable (adj.): /əˈfɔːrdəbl/ – Phải chăng, giá cả hợp lý.
  29. Anxious (adj.): /ˈæŋkʃəs/ – Lo lắng, lo sợ.
  30. Abundant (adj.): /əˈbʌndənt/ – Nhiều, phong phú.
  31. Adventurous (adj.): /ədˈvɛntʃərəs/ – Phiêu lưu, mạo hiểm.
  32. Animated (adj.): /ˈænɪˌmeɪtɪd/ – Sống động, hăng hái.
  33. Ample (adj.): /ˈæmpəl/ – Đủ, rộng rãi.
  34. Accurate (adj.): /ˈækjərət/ – Chính xác.
  35. Alluring (adj.): /əˈlʊrɪŋ/ – Lôi cuốn, quyến rũ.
  36. Auspicious (adj.): /ɔːˈspɪʃəs/ – Thuận lợi, tốt lành.
  37. Affable (adj.): /ˈæfəbl/ – Dễ gần, thân thiện.
  38. Aghast (adj.): /əˈɡæst/ – Sửng sốt, kinh ngạc.
  39. Avid (adj.): /ˈævɪd/ – Hăng hái, nhiệt huyết.
  40. Affirmative (adj.): /əˈfɜːrmətɪv/ – Tích cực, khẳng định.
  41. Awful: /ˈɔːfl/ – Khủng khiếp.
  42. Able (adj.): /ˈeɪbəl/ – Có khả năng, có tài.
  43. Absent-minded: /ˌæbsəntˈmaɪndɪd/ – Lơ đãng, vắng tâm.
  44. Authentic: /ɔːˈθɛntɪk/ – Chính hãng, đáng tin cậy.
  45. Agile: /ˈædʒaɪl/ – Nhanh nhẹn, linh hoạt.
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
Tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
👉 Xem thêm:Muốn học thêm vốn từ về màu sắc để mô tả sự vật sinh động hơn, bạn có thể xem bài tổng hợp màu tím tiếng anh là gì cùng nhiều cách dùng phổ biến.

Trạng từ bắt đầu bằng chữ a

  1. Again: /əˈɡɛn/ – Lại, một lần nữa.
  2. Always: /ˈɔːlweɪz/ – Luôn luôn.
  3. Already: /ɔːlˈrɛdi/ – Đã, rồi.
  4. Almost: /ˈɔːlməʊst/ – Gần như.
  5. Also: /ˈɔːlsoʊ/ – Cũng vậy.
  6. Anywhere: /ˈɛniˌwɛr/ – Ở mọi nơi.
  7. Ahead: /əˈhɛd/ – Phía trước.
  8. Away: /əˈweɪ/ – Xa, đi xa.
  9. Again: /əˈɡɛn/ – Lại, một lần nữa.
  10. Afterwards: /ˌæftərˈwərdz/ – Sau đó.
  11. Again and again: /əˈɡɛn ənd əˈɡɛn/ – Làm đi làm lại, lặp đi lặp lại.
  12. Anxiously: /ˈæŋkʃəsli/ – Một cách lo lắng.
  13. Alike: /əˈlaɪk/ – Giống nhau.
  14. Abroad: /əˈbrɔːd/ – Ở nước ngoài.
  15. Approximately: /əˈprɑːksɪmətli/ – Khoảng, gần đúng.
  16. Aside: /əˈsaɪd/ – Ở một bên.

từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo số chữ cái

Phân loại các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo số kí tự: 3 chữ cái, 4 chữ cái, 5 chữ cái, 6 chữ cái và 7 chữ cái

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 3 chữ cái

  • Ace (n.): /eɪs/ – Bích (trong bộ bài), người giỏi nhất.
  • Ant (n.): /ænt/ – Kiến.
  • Arc (n.): /ɑːrk/ – Cung, hình cung.
  • Ask (v.): /æsk/ – Hỏi, yêu cầu.
  • Age (n.): /eɪdʒ/ – Tuổi, độ tuổi.
  • Ago (adv.): /əˈɡoʊ/ – Trước đây (khi nào đó trong quá khứ).
  • Aid (n.): /eɪd/ – Sự giúp đỡ.
  • Air (n.): /ɛr/ – Không khí.
  • Arm (n.): /ɑːrm/ – Cánh tay.
  • Art (n.): /ɑːrt/ – Nghệ thuật.
  • Awe (n.): /ɔː/ – Kinh sợ, kinh ngạc.
  • Ash (n.): /æʃ/ – Tro, tro bụi.
  • Apt (adj.): /æpt/ – Thích hợp, phù hợp.
  • Ads (n.): /ædz/ – Quảng cáo (viết tắt của “advertisements”).
  • Add (v.): /æd/ – Thêm vào, cộng.
  • Aim (v.): /eɪm/ – Nhắm, nhằm mục tiêu.

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 4 chữ cái

  1. Able (adj.): /ˈeɪbəl/ – Có khả năng, có tài.
  2. Ache (n.): /eɪk/ – Đau, cảm giác đau.
  3. Aged (adj.): /ˈeɪdʒɪd/ – Già, có tuổi.
  4. Amid (prep.): /əˈmɪd/ – Giữa, ở giữa.
  5. Anti (prefix): /ˈænti/ – Chống lại, phản đối.
  6. Arms (n.): /ɑːrmz/ – Vũ khí (số nhiều của “arm”).
  7. Aunt (n.): /ænt/ – Cô, dì (chị em ruột của cha hoặc mẹ).
  8. Avid (adj.): /ˈævɪd/ – Hăng hái, nhiệt huyết.
  9. Axle (n.): /ˈæksl/ – Trục bánh xe.
  10. Afar (adv.): /əˈfɑːr/ – Xa, xa xôi.
  11. Aged (v.): /ˈeɪdʒ/ – Làm già hóa, làm già đi.
  12. Aide (n.): /eɪd/ – Người trợ lý, người giúp đỡ.
  13. Aged (adj.): /ˈeɪdɪd/ – Có tuổi, già.
  14. Anti (adj.): /ˈænti/ – Phản đối, chống lại.
  15. Arts (n.): /ɑːrts/ – Nghệ thuật (số nhiều của “art”).

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 5 chữ cái

  1. Abide (v.): /əˈbaɪd/ – Chấp nhận, tuân theo.
  2. Alive (adj.): /əˈlaɪv/ – Sống, sống động.
  3. Ample (adj.): /ˈæmpl/ – Đủ, rộng rãi.
  4. Angle (n.): /ˈæŋɡəl/ – Góc, khía cạnh.
  5. Aloof (adj.): /əˈluːf/ – Tách biệt, cách xa.
  6. Admit (v.): /ədˈmɪt/ – Nhận thức, thừa nhận.
  7. Asset (n.): /ˈæsɛt/ – Tài sản, nguồn lực.
  8. Audit (n.): /ˈɔːdɪt/ – Kiểm toán, kiểm tra.
  9. Alert (adj.): /əˈlɜːrt/ – Cảnh báo, tỉnh táo.
  10. Angry (adj.): /ˈæŋɡri/ – Tức giận, tức tối.
  11. Abbey (n.): /ˈæbi/ – Tu viện, địa điểm tôn giáo.
  12. Amend (v.): /əˈmɛnd/ – Sửa đổi, điều chỉnh.
  13. Acute (adj.): /əˈkjuːt/ – Sắc, nhọn, cấp tính.
  14. Apply (v.): /əˈplaɪ/ – Áp dụng, nộp đơn.
  15. Arrow (n.): /ˈæroʊ/ – Mũi tên.
  16. Avoid (v.): /əˈvɔɪd/ – Tránh, né tránh.
  17. Adopt (v.): /əˈdɒpt/ – Nhận nuôi, áp dụng.
  18. Audio (adj.): /ˈɔːdioʊ/ – Âm thanh, thuộc âm thanh.
  19. Ample (adj.): /ˈæmpl/ – Đủ, rộng rãi.
  20. Alias (n.): /ˈeɪliəs/ – Bí danh, tên giả.

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 6 chữ cái

  1. Absurd (adj.): /əbˈsɜːrd/ – N荒谬的, ngớ ngẩn, lố bịch.
  2. Access (n.): /ˈækses/ – Truy cập, tiếp cận.
  3. Accent (n.): /ˈæksənt/ – Dấu trọng âm, giọng địa phương.
  4. Acquit (v.): /əˈkwɪt/ – Thảo thư, tuyên bố vô tội.
  5. Adepts (n.): /əˈdɛpts/ – Người thành thạo, người giỏi.
  6. Advice (n.): /ədˈvaɪs/ – Lời khuyên, tư vấn.
  7. Affair (n.): /əˈfer/ – Sự kiện, sự việc.
  8. Afford (v.): /əˈfɔːrd/ – Có đủ khả năng, có thể chi trả.
  9. Against (prep.): /əˈɡɛnst/ – Phản đối, chống lại.
  10. Agency (n.): /ˈeɪdʒənsi/ – Cơ quan, đại lý.
  11. Agenda (n.): /əˈdʒɛndə/ – Chương trình nghị sự, lịch làm việc.
  12. Agoing (adj.): /əˈɡoʊɪŋ/ – Tiếp tục, không dừng lại.
  13. Agreed (adj.): /əˈɡrid/ – Đồng ý, thỏa thuận.
  14. Aimful (adj.): /ˈeɪmfəl/ – Hướng đến mục tiêu, nhắm đến.
  15. Airbag (n.): /ˈɛrˌbæɡ/ – Gối khí, túi khí.
  16. Alight (v.): /əˈlaɪt/ – Đỗ (xe), hạ cánh.
  17. Allege (v.): /əˈlɛdʒ/ – Tố cáo, khẳng định.
  18. Amazed (adj.): /əˈmeɪzd/ – Ngạc nhiên, kinh ngạc.
  19. Amazon (n.): /ˈæməzən/ – Sông Amazon, khu vực Amazon.
  20. Analog (adj.): /ˈænəˌlɔɡ/ – Tương tự, theo phương pháp truyền thống.
NÊN ĐỌC
Nếu bạn đang học thêm từ vựng về phương tiện và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, đừng bỏ qua bài viết xe đạp tiếng anh là gì rất dễ áp dụng.

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 7 chữ cái

  1. Acquire (v.): /əˈkwaɪər/ – Thu được, đạt được.
  2. Address (n.): /əˈdrɛs/ – Địa chỉ, địa chỉ thư.
  3. Advance (v.): /ədˈvæns/ – Tiến bộ, tiến triển.
  4. Against (prep.): /əˈɡɛnst/ – Phản đối, chống lại.
  5. Airport (n.): /ˈɛrˌpɔrt/ – Sân bay, cảng hàng không.
  6. Allergy (n.): /ˈælərdʒi/ – Dị ứng.
  7. Amazing (adj.): /əˈmeɪzɪŋ/ – Đáng kinh ngạc, làm kinh ngạc.
  8. Ancient (adj.): /ˈeɪnʃənt/ – Cổ xưa, cổ đại.
  9. Animate (v.): /ˈænɪˌmeɪt/ – Làm sống động, làm sinh động.
  10. Anxious (adj.): /ˈæŋkʃəs/ – Lo lắng, lo sợ.
  11. Arrange (v.): /əˈreɪndʒ/ – Sắp xếp, sắp đặt.
  12. Article (n.): /ˈɑːrtɪkl/ – Bài báo, đối tượng.
  13. Assault (n.): /əˈsɔlt/ – Tấn công, hành vi tấn công.
  14. Average (adj.): /ˈævərɪdʒ/ – Trung bình, bình quân.
  15. Aversion (n.): /əˈvɜːrʒən/ – Sự không thích, sự chán ghét.
  16. Awesome (adj.): /ˈɔːsəm/ – Tuyệt vời, kinh ngạc.
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Đồ vật

  1. Airplane (n.): /ˈɛrpleɪn/ – Máy bay.
  2. Alarm clock (n.): /əˈlɑːrm klɒk/ – Đồng hồ báo thức.
  3. Ambulance (n.): /ˈæmbjələns/ – Xe cứu thương.
  4. Apron (n.): /ˈeɪprən/ – Áo phông, tạp dề.
  5. Artwork (n.): /ˈɑːrtwɜːrk/ – Tác phẩm nghệ thuật.
  6. Atlas (n.): /ˈætləs/ – Bản đồ thế giới.
  7. Axe (n.): /æks/ – Rìu.
  8. Alarm system (n.): /əˈlɑːrm ˈsɪstəm/ – Hệ thống báo động.
  9. Ashtray (n.): /ˈæʃtreɪ/ – Gạt tàn.
  10. Autumn leaves (n.): /ˈɔːtəm leɪvz/ – Lá mùa thu.
  11. Awnings (n.): /ˈɔːnɪŋz/ – Mái hiên.
  12. Air conditioner (n.): /ɛər kənˈdɪʃənər/ – Máy điều hòa không khí.
  13. Armchair (n.): /ˈɑːrmˌtʃɛər/ – Ghế sofa.
  14. Art supplies (n.): /ɑːrt səˈplaɪz/ – Vật dụng nghệ thuật.
  15. Ashtray (n.): /ˈæʃtreɪ/ – Gạt tàn.
  16. Automatic door (n.): /ɔːtəˈmætɪk dɔːr/ – Cửa tự động.
  17. Avocado slicer (n.): /ˌævəˈkɑːdoʊ ˈslaɪsər/ – Dụng cụ cắt bơ.
  18. Alarm bell (n.): /əˈlɑːrm bɛl/ – Chuông báo động.
  19. Audio system (n.): /ˈɔːdioʊ ˈsɪstəm/ – Hệ thống âm thanh.
  20. Apron (n.): /ˈeɪprən/ – Áo phông, tạp dề.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Thực phẩm

  1. Apple (n.): /ˈæpl/ – Quả táo.
  2. Avocado (n.): /ˌævəˈkɑːdoʊ/ – Quả bơ.
  3. Almond (n.): /ˈɑːmənd/ – Hạt hạch mè.
  4. Asparagus (n.): /əˈsˌpærəɡəs/ – Măng tây.
  5. Artichoke (n.): /ˈɑːrtɪˌtʃoʊk/ – Cây atisô.
  6. Apricot (n.): /ˈeɪprɪkɑːt/ – Quả mơ.
  7. Anchovy (n.): /ˈæŋtʃoʊvi/ – Cá cơm.
  8. Artisan bread (n.): /ˈɑːrtɪzən brɛd/ – Bánh mì thủ công.
  9. Appetizer (n.): /ˈæpɪˌtaɪzər/ – Món khai vị.
  10. Artificial sweetener (n.): /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈswiːtnər/ – Chất tạo ngọt nhân tạo.
  11. Alfredo sauce (n.): /ælˈfreɪdoʊ sɔːs/ – Sốt kem phô mai.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Động vật

  1. Ant (n.): /ænt/ – Kiến.
  2. Alligator (n.): /ˈælɪɡeɪtər/ – Cá sấu.
  3. Angelfish (n.): /ˈeɪndʒlfɪʃ/ – Cá thiên thần.
  4. Antelope (n.): /ˈæntɪloʊp/ – Linh dương.
  5. Arctic wolf (n.): /ˈɑːrktɪk wʊlf/ – Chó sói Bắc Cực.
  6. African buffalo (n.): /ˈæfrɪkən ˈbʌfəloʊ/ – Trâu châu Phi.
  7. Amphibian (n.): /æmˈfɪbiən/ – Động vật lưỡng cư.
  8. Alpaca (n.): /ˈælpəkə/ – Lạc đà lông.
  9. Asian elephant (n.): /ˈeɪʒən ˈɛlɪfənt/ – Voi châu Á.

Xem thêm: 200+ từ vựng tiếng Anh chỉ con vật

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Thể thao

Bên cạnh những môn thể thao bắt đầu bằng chữ A dưới đây, bạn cũng nên tìm hiểu thêm cầu lông tiếng anh là gì để mở rộng vốn từ theo chủ đề thể thao quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.

  1. Athletics (n.): /æθˈlɛtɪks/ – Điền kinh.
  2. Archery (n.): /ˈɑːrtʃəri/ – Bắn cung.
  3. Aerobics (n.): /ɛˈroʊbɪks/ – Thể dục nhịp điệu.
  4. Arm wrestling (n.): /ɑːrm ˈrɛslɪŋ/ – Đấu vật tay.
  5. Auto racing (n.): /ˈɔːtoʊ ˈreɪsɪŋ/ – Đua xe ô tô.
  6. Athlete (n.): /ˈæθliːt/ – Vận động viên.
  7. Aikido (n.): /aɪˈkiːdoʊ/ – Môn võ Aikido.
  8. Aquatic sports (n.): /əˈkwætɪk spɔrts/ – Thể thao dưới nước.
  9. Amateur athlete (n.): /ˈæmətər ˈæθliːt/ – Vận động viên nghiệp dư.
  10. Abseiling (n.): /ˈæbseɪlɪŋ/ – Leo núi.
4.6/5 - (7 bình chọn)

Bài viết liên quan

Cac-thanh-ngu-thu-vi-ve-con-ngua-trong-tieng-anh
Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Cầu lông tiếng Anh là gì?
Cầu lông tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về cầu lông
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
200-từ-vựng-tiếng-anh-thông-dụng
Trọn bộ 200 từ vựng tiếng anh thông dụng không thể bỏ qua
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là gì? Cách gọi vợ chồng thân mật bằng tiếng Anh
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Cháo tiếng Anh là gì? Phân biệt Congee, Porridge và Gruel
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
lời-phê-của-giáo-viên-bằng-tiếng-anh (3)
Tổng hợp lời phê giáo viên bằng tiếng Anh hay nhất 2026
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Miền Trung tiếng Anh là gì?
Miền Trung tiếng Anh là gì? Tên các vùng miền bằng tiếng Anh
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Màu tím tiếng Anh là gì? Các từ vựng về màu tím trong tiếng anh
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
cau-hoi-ve-thoi-gian
Tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh về thời gian
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
Xe đạp tiếng Anh là gì?
Xe đạp tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng trong từng trường hợp
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...
TỪ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X
70+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X thông dụng nhất
Nội dungTừ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loạiDanh từ bắt đầu bằng chữ aMột số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”Động từ bắt đầu bằng chữ...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn