Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh

Tổng hợp các từ tiếng Anh về đồ ăn với những chủ đề đa dạng, cung cấp cho bạn vốn từ vựng dồi dào về đồ ăn trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sản

  1. Chicken (Gà) – [ˈʧɪkɪn]
  2. Beef (Thịt bò) – [biːf]
  3. Pork (Thịt lợn) – [pɔrk]
  4. Fish (Cá) – [fɪʃ]
  5. Shrimp (Tôm) – [ʃrɪmp]
  6. Lobster (Tôm hùm) – [ˈlɑbstər]
  7. Crab (Cua) – [kræb]
  8. Salmon (Cá hồi) – [ˈsæmən]
  9. Tuna (Cá ngừ) – [ˈtuːnə]
  10. Sausage (Lạp xưởng) – [ˈsɔsɪdʒ]
  11. Meat – /miːt/ – Thịt
  12. Seafood – /ˈsiːˌfuːd/ – Hải sản
  13. Beef – /bif/ – Bò
  14. Lamb – /læm/ – Cừu
  15. Egg – /ɛɡ/ – Trứng
  16. Steak – /steɪk/ – Bít tết
  17. Bacon (Thịt xông khói) – [ˈbeɪkən]
  18. Ham (Thịt giăm bông) – [hæm]
các từ tiếng Anh về đồ ăn
Tổng hợp các từ tiếng Anh căn bản về đồ ăn

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biến

  1. Bread (Bánh mì) – [brɛd]
  2. Rice (Cơm) – [raɪs]
  3. Pasta (Mì ống) – [ˈpæstə]
  4. Spaghetti (Mì Ý) – [spəˈɡɛti]
  5. Noodles (Mì sợi) – [ˈnudlz]
  6. Pizza (Bánh pizza) – [ˈpitsə]
  7. Hamburger (Bánh hamburger) – [ˈhæmbɜːrɡər]
  8. Hotdog (Bánh mì kẹp xúc xích) – [ˈhɑːtdɔːɡ]
  9. Tortilla – /tɔrˈtiə/ – Bánh bột ngô
  10. Waffle (Bánh quế) – /ˈwæfəl/
  11. Burrito (Bánh mì bọc) – /bəˈritoʊ/
  12. Bagel (Bánh mì sữa) – /ˈbeɪɡəl/
  13. Croissant (Bánh mì sừng) – /ˈkrwæsɑːnt/
  14. Dumpling – /ˈdʌmplɪŋ/ – Bánh bao
  15. Macaroni and Cheese – /ˌmækəˈroʊni ənd ʧiz/ – Mì ống phô mai
  16. Sandwich (Bánh mì kẹp) – [ˈsændwɪʧ]
  17. Soup (Súp) – [suːp]
  18. Salad (Món salad) – [ˈsæləd]
  19. Sushi (Sushi) – [ˈsuːʃi]
  20. Omelette (Món trứng chiên) – [ˈɑːmlət]
  21. Pancake (Bánh kếp) – [ˈpænkeɪk]
  22. French fries (Khoai tây chiên) – [frɛnʧ fraɪz]

>>> Tham khảo: 100+ từ vựng trong nhà bếp, mẫu hội thoại trong bếp bằng tiếng Anh

Các từ tiếng Anh cơ bản về bữa ăn

  1. Food – /fuːd/ – Thức ăn
  2. Breakfast – /ˈbrɛkˌfəst/ – Bữa sáng
  3. Lunch – /lʌntʃ/ – Bữa trưa
  4. Dinner – /ˈdɪnər/ – Bữa tối
  5. Snack – /snæk/ – Đồ ăn vặt
  6. Appetizer – /ˈæpɪˌtaɪzər/ – Món khai vị
  7. Main Course – /meɪn kɔrs/ – Món chính
  8. Side Dish – /saɪd dɪʃ/ – Món ăn kèm
  9. Dessert – /dɪˈzɜrt/ – Món tráng miệng
  10. Fastfood – /ˈfæst fuːd/ – Bữa ăn nhanh
Tổng hợp từ vựng fastfood tiếng Anh

Các từ tiếng Anh về đồ ngọt, đồ tráng miệng

  1. Cheese (Phô mai) – [ʧiz]
  2. Yogurt (Sữa chua) – [ˈjoʊɡərt]
  3. Ice cream (Kem) – [aɪs krim]
  4. Chocolate (Sô cô la) – [ˈʧɑklət]
  5. Cake – /keɪk/ – Bánh
  6. Cookie – /ˈkʊki/ – Bánh quy
  7. Cupcake – /ˈkʌpˌkeɪk/ – Bánh bơ
  8. Pie – /paɪ/ – Bánh ngọt
  9. Pudding – /ˈpʊdɪŋ/ – Bánh pudding
  10. Donut (Doughnut) – /ˈdoʊnət/ – Bánh rán
  11. Tiramisu – /ˌtɪrəˈmiːsuː/ – Bánh Tiramisu
  12. Caramel – /ˈkærəmɛl/ – Bánh flan
  13. Gelato – /dʒəˈlɑtoʊ/ – Kem gelato (kem Ý)
  14. Sorbet – /ˈsɔrbeɪ/ – Kem trái cây
  15. Cheesecake – /ˈʧizˌkeɪk/ – Bánh phô mai
  16. Mousse – /muːs/ – Kem mousse
  17. Marshmallow – /ˈmɑrʃˌmɛloʊ/ – Kẹo bông béo
  18. Macaron – /ˌmækəˈrɑn/ – Macaron
  19. Panna Cotta – /ˈpænə ˈkɑtə/ – Bánh panna cotta
  20. Creme Brulee – /ˌkrɛm bruˈleɪ/ – Bánh creme brulee
  21. Cotton Candy – /ˈkɑtn ˈkændi/ – Kẹo bông

>>> Tham khảo: Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh, mẫu câu giao tiếp về đồ uống

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Rau củ quả

  1. Tomato (Cà chua) – [təˈmeɪtoʊ]
  2. Potato (Khoai tây) – [pəˈteɪtoʊ]
  3. Carrot (Cà rốt) – [ˈkærət]
  4. Cucumber (Dưa chuột, dưa leo) – [ˈkjuːkʌmbər]
  5. Broccoli (Bông cải xanh) – [ˈbrɑkəli]
  6. Spinach (Rau bina) – [ˈspɪnɪʧ]
  7. Onion (Hành tím) – [ˈʌnɪən]
  8. Garlic (Tỏi) – [ˈɡærlɪk]
  9. Bell pepper (Ớt chuông) – [bel ˈpɛpər]
  10. Eggplant (Cà tím) – [ˈɛɡˌplænt]
  11. Zucchini (Bí ngòi) – [zuːˈkiːni]
  12. Mushroom (Nấm) – [ˈmʌʃrum]
  13. Pea (Đậu hà lan) – [pi]
  14. Radish (Củ cải trắng) – [ˈrædɪʃ]
  15. Corn (Bắp) – [kɔrn]
  16. Asparagus (Măng tây) – [əˈspærəɡəs]
  17. Celery (Cần tây) – [ˈsɛləri]
  18. Lettuce (Rau diếp) – [ˈlɛtɪs]
  19. Cabbage (Bắp cải) – [ˈkæbɪdʒ]
  20. Beet (Củ dền) – [bit]
  21. Squash (Bí) – [skwɑʃ]
  22. Turnip (Củ cải trắng) – [ˈtɜrnɪp]
  23. Parsnip (Củ cải trắng) – [ˈpɑrsnɪp]
  24. Cilantro (Rau mùi) – [sɪˈlæntrəʊ]
  25. Leek (Cây hành tây) – [liːk]
  26. Chard (Rau bina) – [ʧɑrd]
  27. Artichoke (Cây atisô) – [ˈɑrtɪʧoʊk]
  28. Okra (Đậu bắp) – [ˈoʊkrə]
  29. Mustard greens (Rau mùi) – [ˈmʌstərd ɡrinz]
  30. Sweet potato (Khoai lang) – [swiːt pəˈteɪtoʊ]
các từ tiếng Anh về đồ ăn
Các từ tiếng Anh về rau củ quả

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Trái cây, hoa quả

  1. Fruit – /fruːt/ – Trái cây
  2. Apple – /ˈæpəl/ – Quả táo
  3. Banana – /bəˈnænə/ – Quả chuối
  4. Orange – /ˈɔrɪndʒ/ – Quả cam
  5. Strawberry – /ˈstrɔˌbɛri/ – Dâu tây
  6. Pineapple – /ˈpaɪˌnæpl/ – Quả dứa
  7. Watermelon – /ˈwɔtərˌmɛlən/ – Dưa hấu
  8. Grape – /ɡreɪp/ – Nho
  9. Blueberry – /ˈbluˌbɛri/ – Việt quất
  10. Raspberry – /ˈræzˌbɛri/ – Mâm xôi
  11. Mango – /ˈmæŋɡoʊ/ – Quả xoài
  12. Kiwi – /ˈkiwi/ – Kiwi
  13. Lemon – /ˈlɛmən/ – Quả chanh
  14. Lime – /laɪm/ – Quả chanh vỏ xanh
  15. Peach – /piːtʃ/ – Quả đào
  16. Pear – /pɛr/ – Quả lê
  17. Avocado – /ˌævəˈkɑdoʊ/ – Bơ
  18. Cherry – /ˈʧɛri/ – Quả anh đào
  19. Papaya – /pəˈpaɪə/ – Đu đủ
  20. Plum – /plʌm/ – Quả mận
  21. Coconut – /ˈkoʊkəˌnʌt/ – Dừa

>>> 60 từ vựng tiếng Anh về trái cây phổ biến nhất 2026 

các từ tiếng Anh về đồ ăn
Tổng hợp các từ tiếng Anh về trái cây, hoa quả

Một số từ vựng về ẩm thực khác

  1. Beverage – /ˈbɛvərɪdʒ/ – Đồ uống
  2. Water – /ˈwɔtər/ – Nước
  3. Juice – /dʒuːs/ – Nước trái cây
  4. Soda – /ˈsoʊdə/ – Nước ngọt
  5. Tea – /tiː/ – Trà
  6. Coffee – /ˈkɔfi/ – Cà phê
  7. Milk – /mɪlk/ – Sữa
  8. Butter – /ˈbʌtər/ – Bơ
  9. Olive Oil – /ˈɑlɪv ɔɪl/ – Dầu olive
  10. Salt – /sɔlt/ – Muối
  11. Pepper – /ˈpɛpər/ – Tiêu
  12. Spice – /spaɪs/ – Gia vị (thô)
  13. Seasoning – /ˈsiːznɪŋ/ – Gia vị (nêm nếm)
  14. Sauce – /sɔs/ – Sốt
  15. Ketchup – /ˈkɛʧəp/ – Xốt cà chua
  16. Mustard – /ˈmʌstərd/ – Mù tạt
  17. Mayonnaise – /ˈmeɪəˌneɪz/ – Sốt trứng gà trộn kem tươi
  18. Vinegar – /ˈvɪnəɡər/ – Giấm

Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh về chủ đề đồ ăn, thực phẩm

Dưới đây là một số mẫu câu và tình huống giao tiếp khi nói về đồ ăn bằng tiếng Anh. Những mẫu câu này có thể giúp bạn trong các tình huống giao tiếp liên quan đến đồ ăn khi bạn đang tham gia vào các bữa ăn hoặc tại nhà hàng.

1. Ordering at a Restaurant (Đặt hàng tại nhà hàng):

  • English: “I’d like to order the chicken curry, please.”
  • Tiếng Việt: “Tôi muốn đặt món cà ri gà, vui lòng.”

2. Asking for Recommendations (Hỏi gợi ý):

  • English: “Can you recommend a local specialty?”
  • Tiếng Việt: “Bạn có thể gợi ý một món đặc sản địa phương không?”

3. Expressing Food Preferences (Biểu đạt sở thích đồ ăn):

  • English: “I’m a vegetarian, so I don’t eat meat.”
  • Tiếng Việt: “Tôi là người ăn chay, nên tôi không ăn thịt.”

4. Complimenting the Chef (Khen đầu bếp):

  • English: “This dish is delicious! Please tell the chef.”
  • Tiếng Việt: “Món này ngon quá! Làm ơn nói cho đầu bếp biết.”

5. Asking for the Bill (Yêu cầu hóa đơn):

  • English: “May I have the bill, please?”
  • Tiếng Việt: “Làm ơn cho tôi hóa đơn.”

6. Discussing Dietary Restrictions (Thảo luận về hạn chế dinh dưỡng):

  • English: “I’m allergic to nuts, so I can’t have any dishes with nuts.”
  • Tiếng Việt: “Tôi dị ứng với hạt, nên tôi không thể ăn bất kỳ món nào có chứa hạt.”

7. Complimenting the Food Presentation (Khen ngon mắt của đồ ăn):

  • English: “The presentation of this dish is so beautiful.”
  • Tiếng Việt: “Cách trình bày của món này đẹp quá.”

8. Sharing a Meal with Friends (Chia sẻ bữa ăn với bạn bè):

  • English: “Let’s order a variety of dishes and share them.”
  • Tiếng Việt: “Chúng ta hãy đặt nhiều món và chia sẻ chúng.”

9. Asking for Extra Condiments (Yêu cầu thêm gia vị):

  • English: “Could I have some extra ketchup, please?”
  • Tiếng Việt: “Làm ơn đưa thêm ít xốt cà chua.”

10. Ordering Dessert (Đặt món tráng miệng):

  • English: “I’ll have the chocolate cake for dessert.”
  • Tiếng Việt: “Tôi sẽ chọn món bánh socola làm món tráng miệng.”
5/5 - (3 bình chọn)

Bài viết liên quan

Cac-thanh-ngu-thu-vi-ve-con-ngua-trong-tieng-anh
Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Cầu lông tiếng Anh là gì?
Cầu lông tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về cầu lông
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
200-từ-vựng-tiếng-anh-thông-dụng
Trọn bộ 200 từ vựng tiếng anh thông dụng không thể bỏ qua
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là gì? Cách gọi vợ chồng thân mật bằng tiếng Anh
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Cháo tiếng Anh là gì? Phân biệt Congee, Porridge và Gruel
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
lời-phê-của-giáo-viên-bằng-tiếng-anh (3)
Tổng hợp lời phê giáo viên bằng tiếng Anh hay nhất 2026
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Miền Trung tiếng Anh là gì?
Miền Trung tiếng Anh là gì? Tên các vùng miền bằng tiếng Anh
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Màu tím tiếng Anh là gì? Các từ vựng về màu tím trong tiếng anh
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
cau-hoi-ve-thoi-gian
Tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh về thời gian
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...
Xe đạp tiếng Anh là gì?
Xe đạp tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách sử dụng trong từng trường hợp
Nội dungCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sảnCác từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biếnCác từ tiếng Anh cơ bản về bữa ănCác từ tiếng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn