Bạn đang thắc mắc Bánh bao tiếng Anh là gì? Đừng chỉ gọi chung là “cake”. Hãy cùng Edulife khám phá tên gọi chính xác, phiên âm chuẩn bản xứ và danh sách 10+ loại bánh bao phổ biến nhất thế giới ngay dưới đây!
Phân biệt Bánh bao (Steamed buns) và Sủi cảo (Dumplings)
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa Steamed buns và Dumplings. Tuy nhiên, đây là hai món ăn hoàn toàn khác nhau về vỏ bánh và cách chế biến.

| Tiêu chí | Steamed Bun (Bánh bao) | Dumpling (Sủi cảo/Há cảo) |
|---|---|---|
| Vỏ bánh | Làm từ bột mì dùng men nở, vỏ dày, xốp và mềm. | Làm từ bột mì hoặc bột năng cán mỏng, vỏ dai và không dùng bột nở. |
| Cách nấu | Chủ yếu là Hấp (Steaming). | Có thể Luộc (Boiled), Hấp (Steamed) hoặc Chiên (Fried). |

>> Bánh mì tiếng Anh là gì? Từ vựng các loại bánh mì bánh ngọt tiếng Anh
>> Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh
>> Quả táo tiếng Anh là gì? Idioms về quả táo trong tiếng Anh
>> 200+ từ vựng chủ đề ăn uống, thực phẩm quan trọng CẦN NHỚ
Tên các loại bánh bao bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp tên gọi các loại bánh bao chi tiết giúp bạn gọi món chính xác:
| Loại bánh (Tiếng Việt) | Tên tiếng Anh | Phiên âm & Giải nghĩa |
|---|---|---|
| Bánh bao nhân thịt | Steamed bun with pork filling | /stiːmd bʌn wɪð pɔːk ˈfɪlɪŋ/ |
| Bánh bao không nhân (Bánh bao chay) | Plain steamed bun | /pleɪn stiːmd bʌn/ |
| Bánh bao xá xíu | BBQ Pork Bun / Char Siu Bao | /tʃɑːrˌsjuː baʊ/: Nhân thịt heo nướng sốt ngọt. |
| Bánh bao kim sa | Steamed custard bun | /stiːmd ˈkʌstərd bʌn/: Nhân trứng muối tan chảy béo ngậy. |
| Tiểu long bao | Soup Dumplings / Xiao Long Bao | /ˌʃaʊ ˈlɒŋ baʊ/: Loại bánh bao vỏ mỏng chứa nước súp bên trong. |
Các biến thể bánh bao quốc tế khác:
- Bánh bao chiên: Fried steamed bun /fraɪd stiːmd bʌn/
- Màn thầu (Mantou): /ˈmæntaʊ/ – Loại bánh không nhân của Trung Quốc, thường ăn kèm sữa đặc hoặc các món mặn.
- Siopao (Philippines): /ˈʃoʊpaʊ/ – Bánh bao cỡ lớn, nhân thịt ngọt.
- Nikuman (Nhật Bản): /ˈniːkʊˌmæn/ – Bánh bao thịt bán phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Nhật.
- Gua bao (Đài Loan): /ˈɡwɑː baʊ/ – Bánh bao kẹp thịt (hình dạng giống hamburger gập đôi).

People Also Ask (Câu hỏi thường gặp)
Bánh bao nhân thịt tiếng Anh là gì?
Bánh bao nhân thịt trong tiếng Anh được gọi đầy đủ là “Steamed bun with pork filling” hoặc “Steamed pork bun”. Nếu là nhân thịt xá xíu, bạn có thể gọi là “Char Siu Bao”.
Dimsum và Bánh bao có giống nhau không?
Không hẳn. Dimsum (Điểm sấm) là tên gọi chung cho các món ăn nhẹ phục vụ trong lồng hấp tre, bao gồm cả bánh bao (steamed buns), há cảo, xíu mại, v.v. Vì vậy, bánh bao có thể được coi là một phần của thực đơn Dimsum.
Từ vựng các món ăn phổ biến khác (Food Vocabulary)
Mở rộng vốn từ vựng về ẩm thực với các món ăn thường gặp sau:
- Các món chính: Steak (Bò bít tết), Pizza, Hamburger, Spaghetti (Mì Ý), Fried rice (Cơm chiên), Noodle soup (Mì nước/Phở).
- Món Á: Sushi, Sashimi, Pad Thai, Tempura, Dimsum, Kebab.
- Nguyên liệu & Gia vị: Rice (Gạo), Beans (Đậu), Nuts (Các loại hạt), Spices (Gia vị), Herbs (Thảo mộc).
- Nhóm khác: Beverages (Đồ uống), Snacks (Đồ ăn vặt), Sweets (Đồ ngọt).


