EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > Bánh bao tiếng Anh là gì?Tên các loại bánh bao trong tiếng Anh

vstep-bn

Bánh bao tiếng Anh là gì?Tên các loại bánh bao trong tiếng Anh

Hà Trần by Hà Trần
07/01/2026
in Từ vựng

Bạn đang thắc mắc Bánh bao tiếng Anh là gì? Đừng chỉ gọi chung là “cake”. Hãy cùng Edulife khám phá tên gọi chính xác, phiên âm chuẩn bản xứ và danh sách 10+ loại bánh bao phổ biến nhất thế giới ngay dưới đây!

Giải đáp nhanhBánh bao trong tiếng Anh là Steamed bun /stiːmd bʌn/ hoặc gọi tắt là Bun. Ngoài ra, một tên gọi quốc tế phổ biến khác là Baozi /ˈbaʊzi/ (nguồn gốc tiếng Trung). Đây là loại bánh làm từ bột mì lên men, hấp chín, bên trong có thể có nhân (thịt, rau, trứng) hoặc không nhân.

Nội dung bài viết
  1. Phân biệt Bánh bao (Steamed buns) và Sủi cảo (Dumplings)
  2. Tên các loại bánh bao bằng tiếng Anh phổ biến nhất
    1. Các biến thể bánh bao quốc tế khác:
  3. People Also Ask (Câu hỏi thường gặp)
  4. Từ vựng các món ăn phổ biến khác (Food Vocabulary)

Phân biệt Bánh bao (Steamed buns) và Sủi cảo (Dumplings)

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa Steamed buns và Dumplings. Tuy nhiên, đây là hai món ăn hoàn toàn khác nhau về vỏ bánh và cách chế biến.

Bánh bao tiếng Anh là Steamed Bun
Bánh bao tiếng Anh là Steamed bun (Bánh hấp)
Tiêu chíSteamed Bun (Bánh bao)Dumpling (Sủi cảo/Há cảo)
Vỏ bánhLàm từ bột mì dùng men nở, vỏ dày, xốp và mềm.Làm từ bột mì hoặc bột năng cán mỏng, vỏ dai và không dùng bột nở.
Cách nấuChủ yếu là Hấp (Steaming).Có thể Luộc (Boiled), Hấp (Steamed) hoặc Chiên (Fried).
Phân biệt Steamed buns và Dumplings
Steamed buns có lớp vỏ dày xốp khác hẳn với Dumplings

>> Bánh mì tiếng Anh là gì? Từ vựng các loại bánh mì bánh ngọt tiếng Anh
>> Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh
>> Quả táo tiếng Anh là gì? Idioms về quả táo trong tiếng Anh
>> 200+ từ vựng chủ đề ăn uống, thực phẩm quan trọng CẦN NHỚ

Tên các loại bánh bao bằng tiếng Anh phổ biến nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp tên gọi các loại bánh bao chi tiết giúp bạn gọi món chính xác:

Loại bánh (Tiếng Việt)Tên tiếng AnhPhiên âm & Giải nghĩa
Bánh bao nhân thịtSteamed bun with pork filling/stiːmd bʌn wɪð pɔːk ˈfɪlɪŋ/
Bánh bao không nhân (Bánh bao chay)Plain steamed bun/pleɪn stiːmd bʌn/
Bánh bao xá xíuBBQ Pork Bun / Char Siu Bao/tʃɑːrˌsjuː baʊ/: Nhân thịt heo nướng sốt ngọt.
Bánh bao kim saSteamed custard bun/stiːmd ˈkʌstərd bʌn/: Nhân trứng muối tan chảy béo ngậy.
Tiểu long baoSoup Dumplings / Xiao Long Bao/ˌʃaʊ ˈlɒŋ baʊ/: Loại bánh bao vỏ mỏng chứa nước súp bên trong.

Các biến thể bánh bao quốc tế khác:

  • Bánh bao chiên: Fried steamed bun /fraɪd stiːmd bʌn/
  • Màn thầu (Mantou): /ˈmæntaʊ/ – Loại bánh không nhân của Trung Quốc, thường ăn kèm sữa đặc hoặc các món mặn.
  • Siopao (Philippines): /ˈʃoʊpaʊ/ – Bánh bao cỡ lớn, nhân thịt ngọt.
  • Nikuman (Nhật Bản): /ˈniːkʊˌmæn/ – Bánh bao thịt bán phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Nhật.
  • Gua bao (Đài Loan): /ˈɡwɑː baʊ/ – Bánh bao kẹp thịt (hình dạng giống hamburger gập đôi).
Các loại bánh bao tiếng Anh
Menu các loại bánh bao đa dạng trong tiếng Anh

People Also Ask (Câu hỏi thường gặp)

Bánh bao nhân thịt tiếng Anh là gì?

Bánh bao nhân thịt trong tiếng Anh được gọi đầy đủ là “Steamed bun with pork filling” hoặc “Steamed pork bun”. Nếu là nhân thịt xá xíu, bạn có thể gọi là “Char Siu Bao”.

Dimsum và Bánh bao có giống nhau không?

Không hẳn. Dimsum (Điểm sấm) là tên gọi chung cho các món ăn nhẹ phục vụ trong lồng hấp tre, bao gồm cả bánh bao (steamed buns), há cảo, xíu mại, v.v. Vì vậy, bánh bao có thể được coi là một phần của thực đơn Dimsum.

Từ vựng các món ăn phổ biến khác (Food Vocabulary)

Mở rộng vốn từ vựng về ẩm thực với các món ăn thường gặp sau:

  • Các món chính: Steak (Bò bít tết), Pizza, Hamburger, Spaghetti (Mì Ý), Fried rice (Cơm chiên), Noodle soup (Mì nước/Phở).
  • Món Á: Sushi, Sashimi, Pad Thai, Tempura, Dimsum, Kebab.
  • Nguyên liệu & Gia vị: Rice (Gạo), Beans (Đậu), Nuts (Các loại hạt), Spices (Gia vị), Herbs (Thảo mộc).
  • Nhóm khác: Beverages (Đồ uống), Snacks (Đồ ăn vặt), Sweets (Đồ ngọt).
Đánh giá bài viết post
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn