Từ vựng là nền tảng cốt lõi của mọi ngôn ngữ. Nắm vững 200 từ tiếng Anh thông dụng giúp bạn mở khóa 80% các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. Bài viết này Edulife không chỉ cung cấp danh sách từ chuẩn xác mà còn chia sẻ lộ trình “nạp” từ vựng siêu tốc.
1. Bảng 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay (Kèm Phiên Âm)

Bộ từ vựng nền tảng giúp bạn bứt phá khả năng giao tiếp
Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chìa khóa vàng để chinh phục ngoại ngữ. Tuy nhiên, thay vì học lan man, hãy tập trung vào các từ cốt lõi. Dưới đây là bảng tổng hợp 200 từ tiếng Anh thông dụng được Edulife chọn lọc kỹ lưỡng kèm phiên âm chuẩn IPA.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| power | /ˈpauə/ | sức mạnh, quyền lực, thế lực |
| ability | /əˈbiləti/ | tài năng, khả năng |
| economics | /iːkəˈnomiks/ | kinh tế học |
| love | /lav/ | yêu thích, tình yêu |
| internet | /ˈintənet/ | mạng máy tính |
| television | /ˈteliviʒən/ | tivi, vô tuyến |
| science | /ˈsaiəns/ | ngành khoa học, khoa học tự nhiên |
| library | /ˈlaibrəri/ | thư viện |
| nature | /ˈneitʃə/ | bản tính, thiên nhiên |
| fact | /fӕkt/ | sự thật, sự việc |
| product | /ˈprodəkt/ | đáp án, kết quả, sản phẩm |
| idea | /aiˈdiə/ | ý tưởng, sự hình dung, quan niệm |
| temperature | /ˈtemprətʃə/ | nhiệt độ |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | sự đầu tư, tiền đầu tư |
| area | /ˈeəriə/ | lĩnh vực, vùng, diện tích |
| society | /səˈsaiəti/ | xã hội, tầng lớp |
| activity | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động, trò giải trí |
| story | /ˈstoːri/ | câu chuyện |
| industry | /ˈindəstri/ | ngành công nghiệp |
| media | /ˈmiːdiə/ | phương tiện truyền thông |
| thing | /θiŋ/ | đồ vật |
| oven | /ˈavn/ | lò nướng |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| definition | /defiˈniʃən/ | sự định nghĩa |
| safety | /ˈseɪfti/ | sự an toàn |
| quality | /ˈkwoləti/ | phẩm chất, chất lượng |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển |
| language | /ˈlӕŋɡwidʒ/ | ngôn ngữ, tiếng nói |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | ban quản lý, việc quản lý |
| success | /səkˈses/ | sự thành công |
| addition | /əˈdɪʃn/ | phép cộng, thêm vào |
| apartment | /əˈpaːtmənt/ | căn hộ |
| education | /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục |
| math | /mæθ/ | môn toán |
| moment | /ˈməʊmənt/ | khoảnh khắc, thời điểm |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | bức họa, hội họa |
| politics | /ˈpɒlətɪks/ | chính trị |
| attention | /əˈtenʃən/ | sự chú ý |
| decision | /dɪˈsɪʒn/ | quyết định |
| event | /ɪˈvent/ | sự kiện |
| property | /ˈprɒpəti/ | tài sản |
| shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm |
| student | /ˈstjuːdənt/ | sinh viên, học sinh |
| wood | /wud/ | gỗ |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | sự cạnh tranh, cuộc thi |
| distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ | sự phân phát |
| entertainment | /ˌentəˈteɪnmənt/ | giải trí |
| office | /ˈɒfɪs/ | văn phòng |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | dân số |
| president | /ˈprezɪdənt/ | chủ tịch, tổng thống |
| unit | /ˈjuːnɪt/ | đơn vị |
| category | /ˈkætəɡəri/ | hạng, loại |
| cigarette | /ˌsɪɡəˈret/ | thuốc lá |
| context | /ˈkontekst/ | văn cảnh, ngữ cảnh |
| introduction | /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ | sự giới thiệu, lời mở đầu |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | sự thể hiện, màn trình diễn |
| driver | /ˈdraɪvə(r)/ | tài xế |
| people | /ˈpiːpl/ | con người |
| history | /ˈhistəri/ | lịch sử |
| way | /wei/ | đường đi, cách thức |
| art | /aːt/ | nghệ thuật |
| world | /wəːld/ | thế giới |
| information | /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | thông tin |
| map | /mӕp/ | bản đồ |
| two | /tuː/ | số 2 |
| family | /ˈfӕməli/ | gia đình |
| government | /ˈɡavəmənt/ | chính phủ |
| health | /helθ/ | sức khỏe |
| system | /ˈsistəm/ | hệ thống |
| computer | /kəmˈpjuːtə/ | máy tính |
| meat | /miːt/ | thịt |
| year | /jiə/ | năm |
| thanks | /θæŋks/ | lời cảm ơn |
| music | /ˈmjuːzik/ | âm nhạc |
| person | /ˈpəːsn/ | người |
| method | /ˈmeθəd/ | phương pháp |
| data | /ˈdeitə/ | dữ liệu |
| food | /fuːd/ | thực phẩm |
| theory | /ˈθiəri/ | lý thuyết |
| law | /loː/ | luật pháp |
| bird | /bəːd/ | con chim |
| literature | /ˈlitrətʃə/ | văn học |
| problem | /ˈprobləm/ | vấn đề |
| software | /ˈsɒftweə(r)/ | phần mềm |
| control | /kənˈtrəul/ | kiểm soát |
| knowledge | /ˈnolidʒ/ | kiến thức |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | sự thanh toán |
| reality | /riˈæləti/ | thực tế |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| situation | /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ | tình huống, hoàn cảnh |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | lời tuyên bố |
| wealth | /welθ/ | sự giàu có |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng, đơn xin |
| city | /ˈsɪti/ | thành phố |
| county | /ˈkaʊnti/ | hạt, quận |
| depth | /depθ/ | độ sâu |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | bất động sản, điền trang |
| foundation | /faʊnˈdeɪʃn/ | nền tảng |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | bà |
| heart | /hɑːt/ | trái tim |
| perspective | /pəˈspektɪv/ | góc nhìn, quan điểm |
| photo | /ˈfəutou/ | bức ảnh |
| recipe | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| studio | /ˈstjuːdiəʊ/ | phòng thu, xưởng vẽ |
| topic | /ˈtɒpɪk/ | chủ đề |
| writing | /ˈraɪtɪŋ/ | kỹ năng viết, bản viết |
| article | /ˈaːtikl/ | bài báo, điều khoản |
| department | /diˈpaːtmənt/ | phòng ban |
| difference | /ˈdifrəns/ | sự khác biệt |
| goal | /ɡəul/ | mục tiêu, bàn thắng |
| news | /njuːz/ | tin tức |
| audience | /ˈoːdiəns/ | khán giả |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | câu cá |
| growth | /ɡrəʊθ/ | sự tăng trưởng |
| income | /ˈiŋkəm/ | thu nhập |
| marriage | /ˈmær.ɪdʒ/ | hôn nhân, đám cưới |
| user | /ˈjuːzə(r)/ | người dùng |
| combination | /ˌkɒmbɪˈneɪʃn/ | sự kết hợp |
| failure | /ˈfeɪljə(r)/ | sự thất bại |
| meaning | /ˈmiːnɪŋ/ | ý nghĩa |
| medicine | /ˈmedsin/ | thuốc, y học |
| philosophy | /fiˈlosəfi/ | triết học |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | sự giao tiếp |
| night | /naɪt/ | ban đêm |
| chemistry | /ˈkemɪstri/ | hóa học |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật |
| disk | /dɪsk/ | ổ đĩa |
| energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| nation | /ˈneɪʃn/ | quốc gia |
| road | /rəud/ | con đường |
| role | /rəʊl/ | vai trò |
| soup | /suːp/ | món súp |
| advertising | /ˈædvətaɪzɪŋ/ | quảng cáo |
| variety | /vəˈraiəti/ | sự đa dạng |
| video | /ˈvidiəu/ | video |
| week | /wiːk/ | tuần |
| security | /sɪˈkjʊərəti/ | an ninh |
| country | /ˈkantri/ | quốc gia, nông thôn |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | bài kiểm tra |
| movie | /ˈmuːvi/ | phim ảnh |
| organization | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | tổ chức |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | thiết bị |
| physics | /ˈfiziks/ | vật lý |
| analysis | /əˈnӕləsis/ | sự phân tích |
| policy | /ˈpoləsi/ | chính sách |
| series | /ˈsiəriːz/ | chuỗi, loạt |
| thought | /θɔːt/ | suy nghĩ |
| basis | /ˈbeisis/ | cơ sở, nền tảng |
| boyfriend | /ˈbɔɪfrend/ | bạn trai |
| direction | /dəˈrekʃn/ | phương hướng |
| strategy | /ˈstrӕtədʒi/ | chiến lược |
| technology | /tekˈnolədʒi/ | công nghệ |
| army | /ˈaːmi/ | quân đội |
| camera | /ˈkӕmərə/ | máy ảnh |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | sự tự do |
| paper | /ˈpeipə/ | giấy |
| environment | /inˈvaiərənmənt/ | môi trường |
| child | /tʃaild/ | đứa trẻ |
| instance | /ˈinstəns/ | trường hợp, ví dụ |
| month | /manθ/ | tháng |
| truth | /truːθ/ | sự thật |
| marketing | /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị |
| length | /leŋkθ/ | chiều dài |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí |
| newspaper | /ˈnjuːzpeɪpə(r)/ | báo giấy |
| relationship | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ |
| teaching | /ˈtiːtʃɪŋ/ | việc giảng dạy |
| cell | /sel/ | tế bào |
| dealer | /ˈdiːlə(r)/ | người buôn bán |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | phát hiện, khám phá |
| lake | /leɪk/ | hồ nước |
| member | /ˈmembə(r)/ | thành viên |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | tin nhắn, thông điệp |
| phone | /fəʊn/ | điện thoại |
| scene | /siːn/ | cảnh quay, hiện trường |
| appearance | /əˈpɪərəns/ | vẻ bề ngoài |
| association | /əˌsəʊsiˈeɪʃn/ | hiệp hội |
| concept | /ˈkonsept/ | khái niệm |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng |
| death | /deθ/ | cái chết |
| discussion | /dɪˈskʌʃn/ | cuộc thảo luận |
| housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở |
| inflation | /ɪnˈfleɪʃn/ | lạm phát |
| insurance | /ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm |
| mood | /muːd/ | tâm trạng |
| woman | /ˈwumən/ | phụ nữ |
| advice | /ədˈvais/ | lời khuyên |
| blood | /blad/ | máu |
| effort | /ˈefət/ | nỗ lực |
| expression | /ɪkˈspreʃn/ | sự diễn đạt, biểu cảm |
| importance | /ɪmˈpɔːtns/ | tầm quan trọng |
2. Phương pháp học 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng siêu tốc
Việc “nhồi nhét” 200 từ vựng tiếng Anh cùng lúc dễ gây quá tải cho não bộ. Để tối ưu hóa thời gian, Edulife đề xuất 6 chiến thuật học tập thông minh dưới đây:
1. Contextual Learning: Đặt từ vựng vào ngữ cảnh
Đừng học vẹt! Hãy ghép 200 từ tiếng Anh thông dụng vào các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: Thay vì chỉ nhớ “Ability” là khả năng, hãy đặt câu: “I have the ability to swim” (Tôi có khả năng bơi lội).
2. Active Recall: Đọc to và ghi âm lại
Kết hợp giữa “đọc thầm” và “phát âm to” kích thích đa giác quan. Hãy ghi âm lại giọng đọc của bạn và so sánh với từ điển Cambridge hoặc Oxford để điều chỉnh ngữ điệu.
3. Spaced Repetition: Lặp lại ngắt quãng (Phương pháp vàng)
Đây là kỹ thuật được khoa học chứng minh hiệu quả nhất. Hãy ôn lại từ vựng theo chu kỳ: 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần và 1 tháng sau khi học. Công cụ hỗ trợ tốt nhất cho phương pháp này là Flashcard (Anki/Quizlet).
4. Gamification: Học qua trò chơi
Biến việc học thành giải trí giúp não bộ tiếp thu thụ động nhưng sâu sắc. Các ứng dụng như Duolingo, Elsa Speak là lựa chọn tuyệt vời để luyện tập bộ từ vựng này.
5. Writing Practice: Viết đoạn văn ngắn
Chọn 5 từ mới và viết thành một đoạn văn ngắn khoảng 50 từ. Phương pháp này giúp bạn hiểu sâu sắc ngữ pháp và cách dùng từ trong thực tế (Collocations).
6. Real-life Application: Ứng dụng thực tế
Hãy tập thói quen gọi tên các đồ vật xung quanh bằng tiếng Anh hoặc tự nói chuyện với bản thân (Self-talk) về các hoạt động trong ngày sử dụng danh sách từ đã học.
Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp hàng ngày là cách nhớ lâu nhất
3. Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Để kiểm tra mức độ ghi nhớ 200 từ tiếng Anh thông dụng vừa học, hãy hoàn thành bài tập điền từ sau:
Từ gợi ý: Attend – Communication – Follow – Improve – Understand
- She will … her project closely (Cô ấy sẽ … dự án của mình sát sao)
- They don’t … what we’re saying (Họ không … chúng tôi đang nói gì)
- His … skills are too numb (Kỹ năng … của anh ấy còn hạn chế)
- They will … my graduation (Họ sẽ … lễ tốt nghiệp của tôi)
- My company will plan to … the working environment (Công ty tôi dự định … môi trường làm việc)
Đáp án:
- follow (theo dõi)
- understand (hiểu)
- communication (giao tiếp)
- attend (tham dự)
- improve (cải thiện)
4. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)
Q: Cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp tiếng Anh cơ bản?
A: Theo nghiên cứu, bạn chỉ cần khoảng 800 – 1000 từ vựng cốt lõi để hiểu 75% các cuộc hội thoại thông thường. Bộ 200 từ vựng trên là bước khởi đầu quan trọng nhất.
Q: Làm sao để thuộc 200 từ vựng trong 1 tuần?
A: Hãy chia nhỏ mục tiêu: học 30 từ/ngày. Kết hợp Flashcard và phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) để tối ưu hóa trí nhớ ngắn hạn thành dài hạn.
Q: Tài liệu học từ vựng tiếng Anh nào uy tín nhất?
A: Ngoài danh sách của Edulife, bạn có thể tham khảo Oxford 3000 Key Words hoặc sách “English Vocabulary in Use” để mở rộng vốn từ chuẩn xác.
Bài viết trên đã tổng hợp trọn bộ 200 từ tiếng Anh thông dụng kèm phương pháp học hiệu quả. Mong rằng đây sẽ là hành trang hữu ích cho con đường chinh phục ngoại ngữ của bạn. Nếu bạn đang có nhu cầu luyện thi các chứng chỉ B1, B2, IELTS, TOEIC cam kết đầu ra, hãy liên hệ ngay với Edulife.
Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh


