EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > 200 từ vựng tiếng anh thông dụng (phiên âm & cách học)

vstep-bn

200 từ vựng tiếng anh thông dụng (phiên âm & cách học)

Hà Trần by Hà Trần
07/01/2026
in Từ vựng

Từ vựng là nền tảng cốt lõi của mọi ngôn ngữ. Nắm vững 200 từ tiếng Anh thông dụng giúp bạn mở khóa 80% các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. Bài viết này Edulife không chỉ cung cấp danh sách từ chuẩn xác mà còn chia sẻ lộ trình “nạp” từ vựng siêu tốc.

Nội dung bài viết
  1. 1. Bảng 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay (Kèm Phiên Âm)
  2. 2. Phương pháp học 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng siêu tốc
  3. 3. Bài tập vận dụng (Có đáp án)
  4. 4. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)

1. Bảng 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay (Kèm Phiên Âm)

200-từ-vựng-tiếng-anh-thông-dụng-nhất

Bộ từ vựng nền tảng giúp bạn bứt phá khả năng giao tiếp

Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chìa khóa vàng để chinh phục ngoại ngữ. Tuy nhiên, thay vì học lan man, hãy tập trung vào các từ cốt lõi. Dưới đây là bảng tổng hợp 200 từ tiếng Anh thông dụng được Edulife chọn lọc kỹ lưỡng kèm phiên âm chuẩn IPA.

Từ vựng (Vocabulary)Phiên âm (IPA)Ý nghĩa (Meaning)
power/ˈpauə/sức mạnh, quyền lực, thế lực
ability/əˈbiləti/tài năng, khả năng 
economics/iːkəˈnomiks/kinh tế học
love/lav/yêu thích, tình yêu
internet/ˈintənet/ mạng máy tính
television/ˈteliviʒən/tivi, vô tuyến
science/ˈsaiəns/ngành khoa học, khoa học tự nhiên
library/ˈlaibrəri/thư viện
nature/ˈneitʃə/bản tính, thiên nhiên
fact/fӕkt/sự thật, sự việc 
product/ˈprodəkt/đáp án, kết quả, sản phẩm
idea/aiˈdiə/ ý tưởng, sự hình dung, quan niệm
temperature/ˈtemprətʃə/nhiệt độ
investment/ɪnˈvestmənt/sự đầu tư, tiền đầu tư
area/ˈeəriə/lĩnh vực, vùng, diện tích
society/səˈsaiəti/xã hội, tầng lớp
activity/ækˈtɪvəti/hoạt động, trò giải trí
story/ˈstoːri/câu chuyện
industry/ˈindəstri/ngành công nghiệp
media/ˈmiːdiə/phương tiện truyền thông
thing/θiŋ/đồ vật
oven/ˈavn/lò nướng
community/kəˈmjuːnəti/cộng đồng
definition/defiˈniʃən/sự định nghĩa
safety/ˈseɪfti/sự an toàn
quality/ˈkwoləti/phẩm chất, chất lượng
development/dɪˈveləpmənt/sự phát triển
language/ˈlӕŋɡwidʒ/ngôn ngữ, tiếng nói
management/ˈmænɪdʒmənt/ban quản lý, việc quản lý
success/səkˈses/sự thành công
addition/əˈdɪʃn/phép cộng, thêm vào
apartment/əˈpaːtmənt/căn hộ
education/ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục
math/mæθ/môn toán
moment/ˈməʊmənt/khoảnh khắc, thời điểm
painting/ˈpeɪntɪŋ/ bức họa, hội họa
politics/ˈpɒlətɪks/chính trị
attention/əˈtenʃən/sự chú ý
decision/dɪˈsɪʒn/quyết định
event/ɪˈvent/sự kiện
property/ˈprɒpəti/tài sản
shopping/ˈʃɒpɪŋ/mua sắm
student/ˈstjuːdənt/sinh viên, học sinh
wood/wud/gỗ
competition/ˌkɒmpəˈtɪʃn/sự cạnh tranh, cuộc thi
distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/sự phân phát
entertainment/ˌentəˈteɪnmənt/giải trí
office/ˈɒfɪs/văn phòng
population/ˌpɒpjuˈleɪʃn/dân số
president/ˈprezɪdənt/chủ tịch, tổng thống
unit/ˈjuːnɪt/đơn vị
category/ˈkætəɡəri/hạng, loại
cigarette/ˌsɪɡəˈret/thuốc lá
context/ˈkontekst/văn cảnh, ngữ cảnh
introduction/ˌɪntrəˈdʌkʃn/sự giới thiệu, lời mở đầu
opportunity/ˌɒpəˈtjuːnəti/cơ hội
performance/pəˈfɔːməns/sự thể hiện, màn trình diễn
driver/ˈdraɪvə(r)/tài xế
people/ˈpiːpl/con người
history/ˈhistəri/lịch sử
way/wei/đường đi, cách thức
art/aːt/nghệ thuật
world/wəːld/thế giới
information/ˌɪnfəˈmeɪʃn/thông tin
map/mӕp/bản đồ
two/tuː/số 2
family/ˈfӕməli/gia đình
government/ˈɡavəmənt/chính phủ
health/helθ/sức khỏe
system/ˈsistəm/hệ thống
computer/kəmˈpjuːtə/máy tính
meat/miːt/thịt
year/jiə/năm
thanks/θæŋks/lời cảm ơn
music/ˈmjuːzik/âm nhạc
person/ˈpəːsn/người
method/ˈmeθəd/phương pháp
data/ˈdeitə/ dữ liệu
food/fuːd/thực phẩm
theory/ˈθiəri/lý thuyết
law/loː/luật pháp
bird/bəːd/con chim
literature/ˈlitrətʃə/văn học
problem/ˈprobləm/vấn đề
software/ˈsɒftweə(r)/phần mềm
control/kənˈtrəul/kiểm soát
knowledge/ˈnolidʒ/kiến thức
payment/ˈpeɪmənt/sự thanh toán
reality/riˈæləti/thực tế
responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệm
situation/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/tình huống, hoàn cảnh
skill/skɪl/kỹ năng
statement/ˈsteɪtmənt/lời tuyên bố
wealth/welθ/sự giàu có
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/ứng dụng, đơn xin
city/ˈsɪti/thành phố
county/ˈkaʊnti/hạt, quận
depth/depθ/độ sâu
estate/ɪˈsteɪt/bất động sản, điền trang
foundation/faʊnˈdeɪʃn/nền tảng
grandmother/ˈɡrænmʌðə(r)/bà
heart/hɑːt/trái tim
perspective/pəˈspektɪv/góc nhìn, quan điểm
photo/ˈfəutou/bức ảnh
recipe/ˈresəpi/công thức nấu ăn
studio/ˈstjuːdiəʊ/phòng thu, xưởng vẽ
topic/ˈtɒpɪk/chủ đề
writing/ˈraɪtɪŋ/kỹ năng viết, bản viết
article/ˈaːtikl/bài báo, điều khoản
department/diˈpaːtmənt/phòng ban
difference/ˈdifrəns/sự khác biệt
goal/ɡəul/mục tiêu, bàn thắng
news/njuːz/tin tức
audience/ˈoːdiəns/khán giả
fishing/ˈfɪʃɪŋ/câu cá
growth/ɡrəʊθ/sự tăng trưởng
income/ˈiŋkəm/thu nhập
marriage/ˈmær.ɪdʒ/ hôn nhân, đám cưới
user/ˈjuːzə(r)/người dùng
combination/ˌkɒmbɪˈneɪʃn/sự kết hợp
failure/ˈfeɪljə(r)/sự thất bại
meaning/ˈmiːnɪŋ/ý nghĩa
medicine/ˈmedsin/thuốc, y học
philosophy/fiˈlosəfi/triết học
teacher/ˈtiːtʃə(r)/giáo viên
communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/sự giao tiếp
night/naɪt/ban đêm
chemistry/ˈkemɪstri/hóa học
disease/dɪˈziːz/bệnh tật
disk/dɪsk/ổ đĩa
energy/ˈenədʒi/năng lượng
nation/ˈneɪʃn/quốc gia
road/rəud/con đường
role/rəʊl/vai trò
soup/suːp/món súp
advertising/ˈædvətaɪzɪŋ/quảng cáo
variety/vəˈraiəti/sự đa dạng
video/ˈvidiəu/video
week/wiːk/tuần
security/sɪˈkjʊərəti/an ninh
country/ˈkantri/quốc gia, nông thôn
exam/ɪɡˈzæm/ bài kiểm tra
movie/ˈmuːvi/phim ảnh
organization/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/tổ chức
equipment/ɪˈkwɪpmənt/thiết bị
physics/ˈfiziks/vật lý
analysis/əˈnӕləsis/sự phân tích
policy/ˈpoləsi/chính sách
series/ˈsiəriːz/chuỗi, loạt
thought/θɔːt/suy nghĩ
basis/ˈbeisis/cơ sở, nền tảng
boyfriend/ˈbɔɪfrend/bạn trai
direction/dəˈrekʃn/phương hướng
strategy/ˈstrӕtədʒi/chiến lược
technology/tekˈnolədʒi/công nghệ
army/ˈaːmi/quân đội
camera/ˈkӕmərə/máy ảnh
freedom/ˈfriːdəm/sự tự do
paper/ˈpeipə/giấy
environment/inˈvaiərənmənt/môi trường
child/tʃaild/đứa trẻ
instance/ˈinstəns/trường hợp, ví dụ
month/manθ/tháng
truth/truːθ/sự thật
marketing/ˈmɑːkɪtɪŋ/tiếp thị
length/leŋkθ/chiều dài
magazine/ˌmæɡəˈziːn/tạp chí
newspaper/ˈnjuːzpeɪpə(r)/báo giấy
relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/mối quan hệ
teaching/ˈtiːtʃɪŋ/việc giảng dạy
cell/sel/tế bào
dealer/ˈdiːlə(r)/người buôn bán
finding/ˈfaɪndɪŋ/phát hiện, khám phá
lake/leɪk/hồ nước
member/ˈmembə(r)/thành viên
message/ˈmesɪdʒ/tin nhắn, thông điệp
phone/fəʊn/điện thoại
scene/siːn/cảnh quay, hiện trường
appearance/əˈpɪərəns/vẻ bề ngoài
association/əˌsəʊsiˈeɪʃn/hiệp hội
concept/ˈkonsept/khái niệm
customer/ˈkʌstəmə(r)/khách hàng
death/deθ/cái chết
discussion/dɪˈskʌʃn/cuộc thảo luận
housing/ˈhaʊzɪŋ/nhà ở
inflation/ɪnˈfleɪʃn/lạm phát
insurance/ɪnˈʃʊərəns/bảo hiểm
mood/muːd/tâm trạng
woman/ˈwumən/phụ nữ
advice/ədˈvais/lời khuyên
blood/blad/máu
effort/ˈefət/nỗ lực
expression/ɪkˈspreʃn/sự diễn đạt, biểu cảm
importance/ɪmˈpɔːtns/tầm quan trọng

2. Phương pháp học 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng siêu tốc

Việc “nhồi nhét” 200 từ vựng tiếng Anh cùng lúc dễ gây quá tải cho não bộ. Để tối ưu hóa thời gian, Edulife đề xuất 6 chiến thuật học tập thông minh dưới đây:

1. Contextual Learning: Đặt từ vựng vào ngữ cảnh

Đừng học vẹt! Hãy ghép 200 từ tiếng Anh thông dụng vào các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: Thay vì chỉ nhớ “Ability” là khả năng, hãy đặt câu: “I have the ability to swim” (Tôi có khả năng bơi lội).

2. Active Recall: Đọc to và ghi âm lại

Kết hợp giữa “đọc thầm” và “phát âm to” kích thích đa giác quan. Hãy ghi âm lại giọng đọc của bạn và so sánh với từ điển Cambridge hoặc Oxford để điều chỉnh ngữ điệu.

3. Spaced Repetition: Lặp lại ngắt quãng (Phương pháp vàng)

Đây là kỹ thuật được khoa học chứng minh hiệu quả nhất. Hãy ôn lại từ vựng theo chu kỳ: 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần và 1 tháng sau khi học. Công cụ hỗ trợ tốt nhất cho phương pháp này là Flashcard (Anki/Quizlet).

4. Gamification: Học qua trò chơi

Biến việc học thành giải trí giúp não bộ tiếp thu thụ động nhưng sâu sắc. Các ứng dụng như Duolingo, Elsa Speak là lựa chọn tuyệt vời để luyện tập bộ từ vựng này.

5. Writing Practice: Viết đoạn văn ngắn

Chọn 5 từ mới và viết thành một đoạn văn ngắn khoảng 50 từ. Phương pháp này giúp bạn hiểu sâu sắc ngữ pháp và cách dùng từ trong thực tế (Collocations).

6. Real-life Application: Ứng dụng thực tế

Hãy tập thói quen gọi tên các đồ vật xung quanh bằng tiếng Anh hoặc tự nói chuyện với bản thân (Self-talk) về các hoạt động trong ngày sử dụng danh sách từ đã học.

Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp hàng ngày là cách nhớ lâu nhất

3. Bài tập vận dụng (Có đáp án)

Để kiểm tra mức độ ghi nhớ 200 từ tiếng Anh thông dụng vừa học, hãy hoàn thành bài tập điền từ sau:

Từ gợi ý: Attend – Communication – Follow – Improve – Understand

  1. She will … her project closely (Cô ấy sẽ … dự án của mình sát sao)
  2. They don’t … what we’re saying (Họ không … chúng tôi đang nói gì)
  3. His … skills are too numb (Kỹ năng … của anh ấy còn hạn chế)
  4. They will … my graduation (Họ sẽ … lễ tốt nghiệp của tôi)
  5. My company will plan to … the working environment (Công ty tôi dự định … môi trường làm việc)

Đáp án:

  1. follow (theo dõi)
  2. understand (hiểu)
  3. communication (giao tiếp)
  4. attend (tham dự)
  5. improve (cải thiện)

4. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)

Q: Cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp tiếng Anh cơ bản?
A: Theo nghiên cứu, bạn chỉ cần khoảng 800 – 1000 từ vựng cốt lõi để hiểu 75% các cuộc hội thoại thông thường. Bộ 200 từ vựng trên là bước khởi đầu quan trọng nhất.

Q: Làm sao để thuộc 200 từ vựng trong 1 tuần?
A: Hãy chia nhỏ mục tiêu: học 30 từ/ngày. Kết hợp Flashcard và phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) để tối ưu hóa trí nhớ ngắn hạn thành dài hạn.

Q: Tài liệu học từ vựng tiếng Anh nào uy tín nhất?
A: Ngoài danh sách của Edulife, bạn có thể tham khảo Oxford 3000 Key Words hoặc sách “English Vocabulary in Use” để mở rộng vốn từ chuẩn xác.

Bài viết trên đã tổng hợp trọn bộ 200 từ tiếng Anh thông dụng kèm phương pháp học hiệu quả. Mong rằng đây sẽ là hành trang hữu ích cho con đường chinh phục ngoại ngữ của bạn. Nếu bạn đang có nhu cầu luyện thi các chứng chỉ B1, B2, IELTS, TOEIC cam kết đầu ra, hãy liên hệ ngay với Edulife.

Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

5/5 - (2 bình chọn)
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn