Nhiều người học gặp khó khăn với Writing A2 vì không biết cách triển khai ý, dùng thì hay viết sao cho đúng cấu trúc. Thực tế, để viết tốt ở trình độ A2, bạn không cần dùng từ quá khó mà chỉ cần viết rõ ý, đúng ngữ pháp và đủ nội dung. Hãy cùng Edulife theo dõi bài viết dưới đây của Edulife để tìm hiểu các dạng bài thường gặp, mẫu câu hay và cách luyện Writing A2 hiệu quả nhé!
Writing A2 là gì? Người học cần viết được những dạng nào?
Ở cấp độ A2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), kỹ năng viết không yêu cầu những cấu trúc phức tạp hay từ vựng học thuật. Mục tiêu cốt lõi của Writing A2 là khả năng truyền đạt thông tin cơ bản, rõ ràng và phục vụ được các nhu cầu giao tiếp hằng ngày.
Khái niệm cơ bản về Writing A2
Viết ở trình độ A2 là việc kết nối các cụm từ hoặc câu đơn lẻ thành một đoạn văn ngắn, đơn giản và rõ ý. Bạn chỉ cần sử dụng các cấu trúc ngữ pháp quen thuộc và những từ vựng thuộc danh mục cơ bản để mô tả về bản thân, gia đình, công việc hoặc môi trường xung quanh.

Các dạng bài viết thường gặp ở trình độ A2
Trong bài thi tiếng Anh A2, người học thường gặp các dạng Writing A2 phổ biến như:
- Viết email cho bạn bè hoặc người quen
- Viết message ngắn
- Viết postcard khi đi du lịch
- Viết thư mời hoặc trả lời lời mời
- Giới thiệu bản thân (profile)
- Kể một câu chuyện ngắn
- Mô tả kỳ nghỉ, chuyến đi
- Viết review đơn giản về phim, sách hoặc địa điểm
- Viết về sở thích, trường học hoặc công việc
- Viết kế hoạch trong tương lai
Lưu ý: Tiêu chí chấm điểm lớn nhất của Writing A2 không phải là sự cao siêu, mà là Đúng – Rõ – Đủ ý
- Đúng: Tuyệt đối không viết sai các thì cơ bản như Hiện tại đơn, Quá khứ đơn và Tương lai đơn,… Việc viết đúng một câu đơn giản luôn có giá trị hơn một câu phức tạp bị sai ngữ pháp.
- Rõ: Câu văn ngắn gọn, người đọc hiểu ngay lập tức.
- Đủ ý: Đề bài đưa ra bao nhiêu yêu cầu/câu hỏi gợi ý thì bài viết phải trả lời hết bấy nhiêu ý.

Công thức viết bài A2 dễ áp dụng cho mọi chủ đề
Dưới đây là công thức viết Writing A2 đơn giản, dễ áp dụng cho hầu hết các chủ đề thường gặp.
Bước 1: Đọc đề và gạch các ý phải trả lời
Trước khi viết, hãy đọc đề thật kỹ để xác định mình phải trả lời những nội dung nào. Trong đề Writing A2 thường có 2-3 ý bắt buộc, nếu thiếu ý sẽ rất dễ mất điểm.
Ví dụ đề bài yêu cầu:
- Where did you go?
- Who did you go with?
- What did you do there?
Khi viết, bạn cần trả lời đủ cả 3 ý trên thay vì chỉ kể chung chung về chuyến đi.
Bước 2: Chọn thì chính phù hợp
Tùy thuộc vào yêu cầu của đề bài, bạn cần xác định ngay thì ngữ pháp chủ đạo để tránh lỗi chia sai động từ:
- Nếu đề yêu cầu kể về một sự kiện đã qua (kỳ nghỉ, bữa tiệc tuần trước): Dùng Quá khứ đơn (went, ate, watched).
- Nếu đề yêu cầu viết lời mời, hẹn gặp hoặc lên kế hoạch: Dùng Tương lai đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn mang ý nghĩa tương lai (will go, am going to).
- Nếu đề yêu cầu mô tả sở thích, công việc, trường học: Dùng Hiện tại đơn (like, works, is).

Bước 3: Viết câu ngắn
Hãy loại bỏ tư duy viết câu phức tạp hay câu ghép quá dài. Bạn chỉ cần áp dụng cấu trúc câu đơn căn bản nhất:
| Subject (Chủ ngữ) + (Động từ) + (Tân ngữ) |
Mỗi câu chỉ nên chứa một thông tin duy nhất. Khi viết xong một ý, hãy mạnh dạn dùng dấu chấm để ngắt câu. Điều này giúp bài viết của bạn luôn RÕ ràng và hạn chế tối đa lỗi sai ngữ pháp.
Bước 4: Dùng từ nối đơn giản: and, but, because, so, then,…
Để các ý liên kết tự nhiên, bạn nên dùng những từ nối đơn giản như: and, but, because, so, then,… Các từ nối này giúp bài viết trôi chảy hơn mà vẫn phù hợp với trình độ A2.
Ví dụ:
- “I was tired but very happy.”
- “We stayed at home because it rained.”
- “We visited the museum and took many photos.”
Bước 5: Kiểm tra lỗi cuối bài
Hãy dành ra 1 – 2 phút cuối cùng để soát lại toàn bộ bài viết. Hãy tập trung kiểm tra các lỗi vặt nhưng dễ mất điểm: viết hoa đầu câu, dấu chấm cuối câu, chia động từ theo chủ ngữ (số ít/số nhiều) và spelling (chính tả) của các từ vựng đã viết.
Bạn có thể phối kết hợp luyện viết với luyện nghe để tránh nhàm chán. Tức là luyện viết được một phần hãy quay sang luyện nghe, việc này thật sự rất có ích. Trước khi nâng cao kỹ năng nghe lên cấp độ A2, việc làm quen với các bài nghe A1 sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng tốt hơn. Hãy tham khảo bài viết “Hướng dẫn luyện nghe A1” để hiểu rõ về cấu trúc bài nghe, phương pháp luyện nghe và các tài liệu hỗ trợ bạn trong quá trình học tập.
Các chủ đề Writing A2 thường gặp
Trong bài thi tiếng Anh A2, phần writing thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, người học không cần học quá nhiều từ vựng nâng cao mà nên tập trung vào các topic phổ biến để dễ luyện tập và ghi nhớ mẫu câu.
Dưới đây là những chủ đề Writing A2 thường gặp nhất mà bạn nên luyện thường xuyên.
- Viết email cho bạn bè: Hỏi thăm sức khỏe, thông báo một tin vui, hoặc cảm ơn vì một món quà/sự giúp đỡ nào đó.
- Kể về kỳ nghỉ: Viết về một chuyến du lịch đáng nhớ (đi đâu, đi với ai, thời tiết thế nào, chơi gì và cảm xúc ra sao).
- Mô tả người thân, bạn bè: Giới thiệu về ngoại hình, tính cách hoặc công việc của một người bạn yêu quý.
- Viết lời mời: Gửi lời mời bạn bè tham gia một bữa tiệc sinh nhật, một buổi xem phim hoặc một bữa ăn tối tại nhà.
- Trả lời lời mời: Viết thư phản hồi đồng ý hoặc từ chối lời mời (nếu từ chối phải đưa ra lý do hợp lý và lời xin lỗi).
- Viết postcard: Đoạn văn ngắn gửi về cho gia đình khi bạn đang ở một thành phố hoặc một bãi biển khác.
- Viết về sở thích: Mô tả những việc bạn thường làm vào thời gian rảnh rỗi (chơi thể thao, nghe nhạc, đọc sách) và lý do yêu thích.
- Viết về trường học, công việc: Giới thiệu ngắn gọn về trường học, các môn học yêu thích, hoặc công việc hiện tại của bạn.
- Viết review phim, sách đơn giản: Nêu tên bộ phim/cuốn sách bạn vừa xem/đọc, nội dung chính là gì và bạn có thích nó hay không.
- Viết về kế hoạch tương lai: Mô tả dự định của bạn trong kỳ nghỉ hè tới, cuối tuần này, hoặc mục tiêu công việc sắp tới.

Mẫu dàn ý cho từng dạng Writing A2
Khi luyện Writing A2, việc học theo dàn ý mẫu sẽ giúp người học dễ triển khai nội dung hơn, tránh thiếu ý và tiết kiệm thời gian khi làm bài. Dưới đây là cấu trúc đơn giản cho những dạng bài thường gặp trong đề thi A2.
Email A2
Email là dạng bài phổ biến nhất trong Writing A2. Một email cơ bản thường gồm:
Phần mở đầu (Greeting & Reason)
Cách viết: Chào hỏi người nhận và nêu ngay mục đích viết thư ở câu tiếp theo (Cảm ơn, xin lỗi, giải thích lý do hoặc hỏi thăm).
Mẫu câu cố định:
Hi [Tên], I’m writing to tell you about… (Chào…, mình viết thư này để kể cho cậu về…)
Dear [Tên], I’m writing to say thank you for… / I’m so sorry because… (Chào…, mình viết thư để nói cảm ơn vì… / Mình rất xin lỗi vì…)
Phần thân bài (Nội dung chính)
Đây là phần bạn giải quyết trọn vẹn 3 câu hỏi/gợi ý của đề bài. Hãy viết từ 3-4 câu ngắn, mỗi câu tập trung trả lời một ý:
Ý 1 + 2: Cung cấp thông tin theo yêu cầu của đề bài. (Chú ý chọn đúng thì: Quá khứ nếu kể lại việc đã qua, Hiện tại nếu nói về sở thích, Tương lai nếu nói về dự định).
Ví dụ (Kể về một món quà): My parents gave me a new bike. It is blue and very fast. (Bố mẹ đã tặng mình một chiếc xe đạp mới. Nó màu xanh và rất nhanh.)
Ý 3: Đưa ra một câu hỏi hoặc lời hẹn. (Thường nằm ở cuối thân bài để kết nối với người nhận).
Mẫu câu: Do you want to see it this weekend? (Cậu có muốn xem nó vào cuối tuần này không?)
Phần kết bài (Closing)
- Cách viết: Dùng một cụm từ kết thúc thư thân mật và ký tên ở dòng tiếp theo.
- Mẫu câu cố định:
- Write to me soon, (Hãy viết thư cho mình sớm nhé,)
- Best wishes, (Chúc mọi điều tốt lành,)
- [Tên của bạn]

Bên cạnh kỹ năng viết, kỹ năng nghe cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chinh phục chứng chỉ A2. Để chuẩn bị toàn diện, hãy đọc thêm bài viết “Hướng dẫn luyện nghe A2“, nơi cung cấp chi tiết về cấu trúc bài nghe, phương pháp luyện nghe và tài liệu hữu ích để bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Postcard A2
Postcard là dạng bài viết ngắn thường gặp trong Writing A2. Nội dung chủ yếu xoay quanh chuyến du lịch, kỳ nghỉ hoặc trải nghiệm ở một địa điểm nào đó. So với email, postcard thường ngắn gọn hơn và dùng văn phong thân mật.
Phần mở đầu (Greeting)
- Cách viết: Chỉ cần một lời chào ngắn gọn, thân mật với người nhận (thường là người thân hoặc bạn bè).
- Mẫu câu cố định: Dear [Tên người nhận], Hi [Tên người nhận],…
Phần thân bài (Nội dung chính)
Đây là phần bạn trả lời 4 câu hỏi cốt lõi của một tấm bưu thiếp du lịch. Hãy viết từ 3 – 5 câu ngắn và ghép chúng lại bằng từ nối:
Ý 1: Bạn đang ở đâu? (Dùng thì Hiện tại đơn)
- Mẫu câu: I am having a great time in [Tên địa danh]. (Tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở…)
Ý 2: Thời tiết/Đồ ăn ở đó thế nào? (Dùng thì Hiện tại đơn)
- Mẫu câu: The weather is [sunny/lovely] and the food is delicious. (Thời tiết rất nắng đẹp/đáng yêu và đồ ăn thì ngon lắm.)
Ý 3: Bạn đã hoặc đang làm gì? (Dùng thì Quá khứ đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn)
- Mẫu câu: Yesterday, I visited [địa điểm] / I am sitting on the beach. (Hôm qua tôi đã đi thăm… / Bây giờ tôi đang ngồi trên bãi biển.)
Ý 4: Khi nào bạn quay về? (Dùng thì Tương lai đơn)
- Mẫu câu: I will come back home next Tuesday. (Tôi sẽ về nhà vào thứ Ba tới.)
Phần kết bài (Closing)
- Cách viết: Một lời chúc ngắn hoặc lời nhắn mong gặp lại, sau đó ký tên ở dòng dưới.
- Mẫu câu cố định:
- See you soon, (Hẹn sớm gặp lại,)
- Love, (Thân thương, – thường dùng cho gia đình/người yêu)
- [Tên của bạn]

Invitation A2
Phần mở đầu (Greeting & Invite)
- Cách viết: Chào người nhận và đưa ra lời mời đích danh vào một sự kiện cụ thể ngay câu đầu tiên.
- Mẫu câu cố định:
- Hi [Tên], I am having a [birthday party / barbecue party] next week. (Chào…, mình sẽ có một bữa tiệc sinh nhật / tiệc nướng vào tuần tới.)
- Dear [Tên], Would you like to come to my house for dinner? (Chào…, cậu có muốn đến nhà mình ăn tối không?)
Phần thân bài (Nội dung chi tiết)
Đây là phần cung cấp thông tin cốt lõi để người nhận sắp xếp lịch. Bạn viết từ 3-4 câu ngắn trả lời các câu hỏi:
Ý 1: Thời gian và Địa điểm (When & Where)? (Dùng thì Hiện tại tiếp diễn hoặc Tương lai đơn)
- Mẫu câu: It starts at [Giờ] on [Thứ/Ngày] at [Địa điểm]. (Nó bắt đầu lúc… vào… tại…)
- Ví dụ: It starts at 7 p.m. this Saturday at my house.
Ý 2: Hoạt động chính (What to do)? (Dùng thì Tương lai đơn hoặc các động từ khuyết thiếu)
- Mẫu câu: We will eat [đồ ăn] and play [trò chơi/hoạt động]. (Chúng ta sẽ ăn… và chơi…)
- Ví dụ: We will eat pizza and watch a funny movie together.
Ý 3: Yêu cầu phản hồi (Ask for reply)? (Mẫu câu rủ rê hoặc nhắc nhở nhắn lại)
- Mẫu câu: Please tell me if you can come. (Hãy nói cho mình biết nếu cậu có thể đến nhé.)
- Mẫu câu khác: Can you bring some drinks? (Cậu có thể mang theo chút đồ uống không?)
Phần kết bài (Closing)
- Cách viết: Thể hiện sự mong chờ người đó xuất hiện và ký tên.
- Mẫu câu cố định:
- I hope you can come. (Mình hy vọng cậu có thể đến.)
- Let me know soon, (Báo cho mình biết sớm nhé,)
- [Tên của bạn]

Không chỉ kỹ năng viết và nghe, kỹ năng đọc hiểu cũng là một phần thiết yếu của kỳ thi A2. Bài viết “Bài đọc tiếng Anh trình độ A2” sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc bài đọc, phương pháp làm bài đọc hiểu và cung cấp các mẫu bài đọc để bạn thực hành. Nó sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc ôn luyện thi chứng chỉ A2.
Bài mẫu Writing A2 kèm phân tích chi tiết
Ở trình độ A2, các bài thi chuẩn hóa quốc tế và trong nước (như KET Cambridge, VSTEP A2) đều có quy định cực kỳ nghiêm ngặt về dung lượng: chỉ yêu cầu viết trong khoảng 35 – 50 từ (hoặc tối đa là 60 từ).
Bài mẫu 1: Dạng bài Email
Đề bài: Write an email to your English friend, Sam. Thank Sam for the birthday gift he sent you. Tell him what you like about the gift and invite him to visit you next month. (Viết khoảng 35-50 từ).
| Bài mẫu: Hi Sam, |
Vì sao bài này đạt chuẩn A2?
- Đủ ý: Trả lời trọn vẹn 3 yêu cầu của đề (Cảm ơn vì món quà, giải thích lý do thích món quà, đưa ra lời mời cho tháng sau).
- Đúng ngữ pháp: Chia đúng thì Hiện tại đơn (is, fits) và cấu trúc mời/gợi ý (Are you free, we can).
- Rõ ràng: Câu văn ngắn, mạch lạc, sử dụng từ nối đơn giản (because, and). Dung lượng vừa vặn (49 từ).
Từ vựng/Cấu trúc nên học:
- I’m writing to say thank you for… (Mình viết thư để cảm ơn vì…)
- It fits me perfectly. (Nó vừa vặn với mình một cách hoàn hảo.)
- Are you free + [thời gian]? (Bạn có rảnh vào… không?)

Bài mẫu 2: Dạng bài Postcard (Kể về kỳ nghỉ)
Đề bài: You are on holiday at the beach. Write a postcard to your family. Say where you are, describe the weather/food, and tell them what you did yesterday. (Viết khoảng 35 – 50 từ).
| Bài mẫu: Dear Mom and Dad, I am having a wonderful holiday in Nha Trang. The weather is sunny and the seafood here is amazing. Yesterday, I swam in the sea and visited an island with my friends. I will come back home this Sunday. Love, Nga |
Vì sao bài này đạt chuẩn A2?
- Đủ ý: Nêu rõ địa điểm (Nha Trang), tả thời tiết và đồ ăn (nắng, ngon), kể lại hoạt động hôm qua (bơi, đi thăm đảo) và hẹn ngày về.
- Đúng ngữ pháp: Kết hợp chính xác thì Hiện tại tiếp diễn cho trạng thái hiện tại (am having), Hiện tại đơn cho mô tả (is) và Quá khứ đơn cho hành động đã qua (swam, visited).
- Rõ ràng: Bố cục 3 phần đúng chuẩn bưu thiếp, câu ngắn dễ hiểu. Dung lượng đạt 46 từ.
Từ vựng/Cấu trúc nên học:
- I am having a wonderful holiday in… (Con đang có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở…)
- The seafood here is amazing. (Hải sản ở đây rất tuyệt vời.)
- Swam/Visited (Các động từ chia ở quá khứ rất chính xác).

Bài mẫu 3: Dạng bài Invitation (Lời mời dự tiệc)
Đề bài: You want to invite your classmate, Tom, to your birthday party. Write an invitation to Tom. Say when and where the party is, and what activities you will do. (Viết khoảng 35 – 50 từ).
| Bài mẫu: Hi Tom, I am having a small birthday party this weekend. It starts at 6 p.m. this Saturday at my house. We will eat pizza and watch a funny movie together. Please tell me if you can come. I hope to see you there, Nga |
Vì sao bài này đạt chuẩn A2?
- Đủ ý: Đưa ra lời mời rõ ràng, cung cấp chính xác thời gian (6 giờ tối thứ Bảy), địa điểm (tại nhà) và hoạt động (ăn pizza, xem phim).
- Đúng ngữ pháp: Sử dụng chuẩn xác cấu trúc tương lai và dự định với will (will eat, will watch) và Hiện tại tiếp diễn (am having).
- Rõ ràng: Đi thẳng vào vấn đề, không có câu thừa, người nhận đọc là nắm bắt được thông tin ngay. Dung lượng đạt 45 từ.
Từ vựng/Cấu trúc nên học:
- It starts at [Giờ] on [Thứ] at [Địa điểm]. (Nó bắt đầu lúc… vào… tại…)
- We will [Động từ nguyên mẫu] together. (Chúng ta sẽ cùng nhau làm gì…)
- Please tell me if you can come. (Hãy nói cho mình biết nếu bạn có thể đến nhé.)

Mẫu câu ăn điểm cho Writing A2
Để bài viết đạt điểm cao, bạn không cần dùng cấu trúc quá phức tạp nhưng cần sử dụng các mẫu câu diễn đạt tự nhiên, đúng ngữ điệu của người bản xứ. Dưới đây là những mẫu câu “ăn điểm” được chia theo từng phần của bài viết để bạn dễ dàng học thuộc và áp dụng.
Mẫu câu cho phần mở đầu (Greeting & Reason)
Thay vì chỉ chào hỏi thông thường, hãy dùng các mẫu câu này để nêu bật mục đích viết thư/tin nhắn ngay từ câu đầu tiên.
- I’m writing to tell you about… (Mình viết thư này để kể cho bạn về…): Áp dụng cho mọi chủ đề kể chuyện, mô tả.
- I’m writing to say thank you for… (Mình viết thư này để nói lời cảm ơn vì…): Dùng cho bài viết cảm ơn về một món quà, một bữa tiệc hoặc sự giúp đỡ.
- I’m so sorry because… (Mình rất xin lỗi vì…): Dùng khi muốn đưa ra lời xin lỗi hoặc từ chối lời mời.
- Thank you for inviting me to… (Cảm ơn bạn đã mời mình đến…): Dùng khi viết thư trả lời lời mời.

Mẫu câu cho phần thân bài (Mô tả & Kể chuyện)
Các mẫu câu giúp bạn cung cấp thông tin, tả người, tả vật hoặc kể lại sự kiện một cách mạch lạc.
- Last weekend, I went to… (Cuối tuần trước, mình đã đi đến…): Mẫu câu ăn điểm cho thì Quá khứ đơn khi kể về kỳ nghỉ hoặc một chuyến đi.
- It was very interesting because… (Nó rất thú vị bởi vì…): Dùng để đưa ra lý do và đánh giá về một sự kiện, một bộ phim hay một cuốn sách.
- In my free time, I usually… (Vào thời gian rảnh, mình thường…): Mẫu câu ghi điểm cho chủ đề viết về sở thích hằng ngày.
- It starts at [Giờ] on [Thứ/Ngày]. (Nó bắt đầu lúc… vào…): Cấu trúc cung cấp thời gian chính xác cho dạng bài viết lời mời.
Mẫu câu đưa ra lời mời và lời hẹn (Inviting & Asking)
Giai đoạn cuối của thân bài thường yêu cầu bạn tương tác với người nhận. Hãy sử dụng các cấu trúc rủ rê lịch sự và đơn giản sau:
- Would you like to come with me? (Bạn có muốn đi cùng mình không?): Lời mời kinh điển, luôn ghi điểm tuyệt đối về độ tự nhiên.
- Are you free next weekend? (Bạn có rảnh vào cuối tuần tới không?): Cách hỏi khéo léo trước khi đưa ra một gợi ý hẹn gặp.
- Please let me know if you can come. (Hãy cho mình biết nếu bạn có thể đến nhé.): Câu chốt bắt buộc phải có trong các bài viết Invitation (Lời mời).

Mẫu câu cho phần kết bài (Closing)
Hãy kết thúc bài viết một cách gọn gàng bằng một trong các câu sau trước khi ký tên:
- I hope to see you soon. (Mình hy vọng sớm được gặp bạn.)
- Write to me soon, (Hãy viết thư cho mình sớm nhé,)
- Best wishes/Love, (Chúc mọi điều tốt lành/Thân thương,)
Lỗi thường gặp trong phần Writing A2 và cách sửa
Trong quá trình chấm bài Writing A2, giám khảo rất dễ phát hiện ra các lỗi sai hệ thống do người học thường quen tư duy bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh. Dưới đây là 6 lỗi kinh điển nhất và cách khắc phục trực tiếp để không bị trừ điểm oan.
Câu quá dài
Lỗi sai: Người học cố viết một câu thật dài, nối nhiều ý bằng dấu phẩy mà không có từ nối phù hợp.
Sai: I went to Nha Trang last week, the beach was beautiful, I swam a lot.
Cách sửa: Áp dụng tư duy câu ngắn. Ngắt câu bằng dấu chấm khi hết ý hoặc dùng từ nối cơ bản (and, but, because, so).
Ví dụ:
- Sai: I went to Nha Trang last week, the beach was beautiful, I swam a lot.
- Sửa đúng: I went to Nha Trang last week. The beach was beautiful and I swam a lot.
Dùng sai thì
Lỗi sai: Đề bài yêu cầu kể về một sự việc đã qua (kỳ nghỉ, sinh nhật tuần trước) nhưng người học lại viết ở thì Hiện tại đơn do quên chia động từ.
Cách sửa: Gạch chân từ chỉ thời gian trong đề (last week, yesterday) và bắt buộc phải đưa động từ về dạng quá khứ.
Ví dụ:
- Sai: Last Sunday, I go to my friend’s party and eat a lot of food.
- Sửa đúng: Last Sunday, I went to my friend’s party and ate a lot of food.
Quên trả lời đủ ý đề bài
- Lỗi sai: Viết rất dài và trôi chảy về ý số 1 và số 2, nhưng đến ý số 3 (ví dụ: mời bạn đến chơi) thì quên mất hoặc chỉ viết qua loa không rõ thông tin. Lỗi này khiến bài viết bị trừ ngay 30-50% số điểm tổng của bài.
- Cách sửa: Trước khi viết, hãy nháp ra 3 gạch đầu dòng tương ứng với 3 yêu cầu của đề bài. Viết xong ý nào thì tích v vào ý đó.
Dịch từng chữ từ tiếng Việt
- Lỗi sai: Bê nguyên cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt áp vào tiếng Anh, dẫn đến những câu ngô nghê hoặc sai hoàn toàn ngữ pháp.
- Cách sửa: Sử dụng đúng cấu trúc tiếng Anh: “S+V+O” và cấu trúc chỉ màu sắc: “S+tobe+color”
Ví dụ:
- Sai: I very like this gift because it color pink. (Dịch từ: Tôi rất thích món quà này vì nó màu hồng).
- Sửa đúng: I really like this gift because it is pink.

Thiếu mở đầu hoặc kết bài
- Lỗi sai: Nhảy thẳng vào viết nội dung chính mà không chào hỏi, hoặc viết xong câu cuối là dừng luôn mà không có lời chúc và ký tên. Giám khảo sẽ trừ điểm nặng vì bài viết sai định dạng (Format).
- Cách sửa: Luôn bắt đầu bằng Hi [Tên], hoặc Dear [Tên], và kết thúc bằng Write to me soon, [Tên của bạn].
Dùng từ khó nhưng sai
Lỗi sai: Cố tình tra từ điển để tìm những từ “đao to búa lớn” (C1, C2) đưa vào bài A2 nhằm gây ấn tượng với giám khảo, nhưng lại dùng sai ngữ cảnh hoặc sai chính tả.
Cách sửa: Trình độ A2 chỉ cần dùng từ vựng cơ bản nhưng chính xác và tự nhiên.
Ví dụ:
- Sai: The scenery was breathtakingly magnificent. (Từ “breathtakingly magnificent” quá vĩ mô và không tự nhiên ở trình độ này).
- Sửa đúng: The view was very beautiful.
Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ cách học và luyện Writing A2 hiệu quả hơn. Khi nắm chắc cấu trúc và luyện viết thường xuyên, bạn sẽ cải thiện kỹ năng Writing A2, hạn chế lỗi sai và tự tin hơn khi làm bài thi.



