Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh A1 theo chủ đề dowload PDF Free

Ngữ pháp là một trong những yếu tố quan trọng mà bạn không thể bỏ qua khi ôn thi tiếng Anh A1. Nắm chắc cấu trúc ngữ pháp là nền tảng để bạn tạo thành những câu hoàn chỉnh và sử dụng trong cả 4 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết. Vậy làm thế nào để ôn luyện ngữ pháp A1 hiệu quả? Download tài liệu ngữ pháp A1 ở đâu? Cùng Edulife tìm hiểu nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh A1 là gì?

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Anh và cảm thấy hoang mang trước “biển” kiến thức thì A1 chính là vạch xuất phát dành cho bạn. Theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR), A1 là trình độ Cơ bản (Beginner) – cấp độ cơ bản trong hành trình chinh phục một ngôn ngữ mới.

Ở trình độ này, bạn chưa cần phải nói những câu triết lý hay viết những đoạn văn phức tạp. Mục tiêu cốt lõi của ngữ pháp A1 là giúp bạn hiểu và sử dụng được các cấu trúc câu đơn giản, quen thuộc hàng ngày để phục vụ các nhu cầu giao tiếp thiết yếu nhất như: giới thiệu bản thân, mua sắm, hỏi đường hay kể về gia đình.

Mục tiêu tối thượng của ngữ pháp A1: Viết và nói được các câu ngắn, đúng cấu trúc và rõ nghĩa. Thay vì cố gắng dùng từ “đao to búa lớn”, bạn chỉ cần nắm chắc cách ghép các từ vựng căn bản lại với nhau một cách chính xác là đã thành công 50% rồi.

Hướng dẫn học ngữ pháp tiếng Anh A1Để biết thêm về cách tính điểm thi A2 tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bài viết được Edulife tổng hợp. Bài viết này cung cấp chi tiết và hướng dẫn cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình tính điểm.

Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?

Để học ngữ pháp A1 hiệu quả mà không bị “ngợp”, việc học theo một lộ trình logic là cực kỳ quan trọng. Thay vì nhảy ngay vào các thì phức tạp, bạn nên đi từ những viên gạch nhỏ nhất để xây dựng sơ đồ tư duy vững chắc.

Dưới đây là thứ tự 6 bước chuẩn giúp bạn làm chủ ngữ pháp A1 từ con số 0:

Bước 1: Đại từ + to be

Đây là nền tảng đầu tiên của ngữ pháp tiếng Anh A1. Người học cần nhớ các đại từ như: 

  • I
  • You
  • He
  • She
  • We
  • They

Sau đó kết hợp với động từ “to be”:

  • I am
  • She is
  • They are

Ví dụ:

  • I am a student.
  • She is my friend.

Khi nắm chắc phần này, bạn sẽ dễ tạo được những câu giới thiệu đơn giản.

Bước 2: Danh từ + a/an + số nhiều

Khi đã biết gọi tên các đối tượng, bạn cần học cách phân biệt một vật (a book, an apple) và nhiều vật (books, apples). Bước này giúp bạn tránh lỗi sai kinh điển là quên thêm “s/es” khi nói về số nhiều.

Bước 3: Hiện tại đơn

Đây là thì quan trọng nhất ở trình độ A1. Bạn sẽ dùng nó để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại hàng ngày, các thói quen hoặc những sự thật hiển nhiên. Ở bước này, bạn sẽ làm quen với việc chia động từ thường (thêm “s/es”) và dùng trợ động từ “do/does”.

Ví dụ: She likes coffee. (Cô ấy thích cà phê.)

Bước 4: Câu hỏi cơ bản

Sau khi biết viết câu khẳng định, bạn nên học cách đặt câu hỏi: Có/Không (Do you like…?) và câu hỏi lấy thông tin với các từ để hỏi quen thuộc như:

  • What (Cái gì)
  • Where (Ở đâu)
  • Who (Ai)
  • When (Khi nào)

Bước 5: There is/There are, have/has, can/can’t

Ở bước này, bạn sẽ mở rộng câu nói bằng cách diễn tả:

  • Có cái gì đó ở đâu: There is/There are
  • Ai đó sở hữu cái gì: Have/Has
  • Ai đó có thể làm gì: Can/Can’t

Bước 6: Quá khứ đơn và tương lai gần cơ bản

Sau khi nắm chắc kiến thức nền, bạn có thể bắt đầu học cách kể về những việc đã làm ngày hôm qua (Past Simple với ed hoặc động từ bất quy tắc quen thuộc) và những dự định sắp tới trong tương lai gần (Near Future với be going to).

ĐĂNG KÝ NGAY khoá luyện thi B1 CÓ TỶ LỆ ĐỖ 98% tại EDULIFE – Học theo LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

 

12 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A1 cần nắm

Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng là những từ dùng để thay thế cho người hoặc vật trong câu. Đây là kiến thức nền tảng đầu tiên của ngữ pháp tiếng Anh A1.

Các đại từ cơ bản gồm:

Đại từNghĩaNhóm ngôi
ITôi, tớ, mìnhNgôi thứ nhất (Người nói)
YouBạn, các bạnNgôi thứ hai (Người nghe)
WeChúng tôi, chúng taNgôi thứ nhất số nhiều
TheyHọNgôi thứ 3 số nhiều
HeAnh ấy, ông ấyNgôi thứ 3 số ít (Nam)
SheCô ấy, bà ấyNgôi thứ 3 số ít (Nữ)
ItNgôi thứ 3 số ít (Vật/Con vật)

 

Ví dụ: 

  • I am a teacher
  • She loves cats
  • They live in Hanoi

Động từ “to be”

Động từ “to be” ở hiện tại có 3 biến thể là “Am, Is và Are”. Chúng có nghĩa là “thì, là, ở”, dùng để tả tính chất, trạng thái hoặc giới thiệu về một đối tượng.

Để dễ nhớ cách chia động từ theo từng nhóm chủ ngữ, bạn hãy theo dõi bảng tổng hợp công thức dưới đây:

Thể câuCông thức chia theo Chủ ngữ Ví dụ thực tế
Khẳng định
  • I + am (viết tắt: I’m)
  • He / She / It / Danh từ số ít + is (viết tắt: He’s, She’s…)
  • You / We / They / Danh từ số nhiều + are (viết tắt: We’re, They’re…)
  • I am tall (Tôi cao)
  • He is a doctor (Anh ấy là bác sĩ)
  • We are happy (Chúng tôi hạnh phúc)
Phủ định (Thêm ‘not’)
  • I + am not (không viết tắt biến thể)
  • He / She / It + is not (viết tắt: isn’t)
  • You / We / They + are not (viết tắt: aren’t)
  • I am not a student (Tôi không phải là một học sinh) 
  • She is not (isn’t) at home (Cô ấy không ở nhà)
  • They are not (aren’t) cold. (Họ không lạnh)
Nghi vấn (Đảo to be)Am + I…?

Is + He / She / It…?Are + You / We / They…?

Are you ready?

➔ Yes, I am. / No, I’m not.Is it hot today?

➔ Yes, it is. / No, it isn’t.

 

Mẹo ghi nhớ siêu nhanh:

  • “I” luôn đi một mình với “am”
  • Chủ ngữ số ít (ít người/vật) đi với từ ngắn là “is” (2 chữ cái).
  • Chủ ngữ số nhiều (nhiều người/vật) đi với từ dài hơn là “are” (3 chữ cái).

Danh từ số ít và số nhiều

  • Danh từ số ít: Chỉ 1 người, 1 vật (Ví dụ: a book, a cat).
  • Danh từ số nhiều: Chỉ từ 2 người, 2 vật trở lên. Thông thường, bạn chỉ cần thêm “-s” vào sau danh từ số ít. Ví dụ: dog ➔ dogs, pen ➔ pens

Quy tắc thêm “-es”: Nếu danh từ kết thúc bằng các đuôi -ch, -sh, -s, -x, -o, -z (mẹo nhớ: Chanh Sợ Sấu Xanh Óng Ánh), bạn phải thêm “-es”.

Ví dụ: 

  • box ➔ boxes 
  • watch ➔ watches 
  • bus ➔ buses

Lỗi thường gặp: Người Việt có thói quen không phát âm “âm đuôi” (ending sounds). Do đó khi chuyển sang số nhiều, người học thường quên thêm “s/es” khi viết hoặc quên phát âm âm /s/ hoặc /z/ khi nói. 

Mạo từ a/an

Mạo từ “a”, an” đều có nghĩa là “một”, dùng trước danh từ số ít đếm được khi nhắc đến một vật chung chung, chưa xác định.

Dùng “an”: Trước các danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i – mẹo nhớ: uể oải).

Ví dụ: 

  • an apple (một quả táo)
  • an egg (một quả trứng)
  • an orange (một quả cam)

Dùng “a”: Trước các danh từ bắt đầu bằng các phụ âm còn lại.

Ví dụ: 

  • a book (một cuốn sách)
  • a cat (một con mèo)

Lỗi người Việt hay mắc: Xét “nguyên âm” dựa trên cách viết thay vì cách phát âm.

Ví dụ: Từ “university” (trường đại học) bắt đầu bằng chữ “u”, nhưng phát âm là /juːnɪˈvɜːrsəti/ (bắt đầu bằng phụ âm /j/). Vì vậy, ta phải dùng a university chứ KHÔNG dùng an university.

Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu dùng để chỉ sự làm chủ, quyền sở hữu của một ai đó đối với người hoặc vật. Nó luôn luôn đứng trước một danh từ.

Mỗi đại từ nhân xưng sẽ có một tính từ sở hữu tương ứng:

  • I ➔ My (của tôi) ➔ This is my car.
  • You ➔ Your (của bạn) ➔ What is your name?
  • We ➔ Our (của chúng tôi) ➔ Welcome to our house.
  • They ➔ Their (của họ) ➔ They love their parents.
  • He ➔ His (của anh ấy) ➔ His dad is a doctor.
  • She ➔ Her (của cô ấy) ➔ Her hair is long.
  • It ➔ Its (của nó – dùng cho vật/vật nuôi) ➔ The cat is licking its paw

Hiện tại đơn

Đây là “ông vua” của ngữ pháp A1, dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự thật hiển nhiên.

Thể câuChủ ngữ số nhiềuChủ ngữ số ít
I/You/We/They/Danh từ số nhiều)He/She/It/Danh từ số ít
Khẳng địnhChủ ngữ + Động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • I like coffee. (Tôi thích cà phê.)
  • They live in Hanoi. (Họ sống ở Hà Nội.)
Chủ ngữ + Động từ thêm “s” hoặc “es”.

Ví dụ:

  • She likes coffee. (Tôi thích cafe)
  • He watches TV every night. (Anh ấy xem TV mỗi tối.)
Phủ địnhChủ ngữ + don’t + Động từ nguyên mẫu (don’t = do not) 

Ví dụ: We don’t like tea. (Chúng tôi không thích trà.)

Chủ ngữ + doesn’t + Động từ nguyên mẫu

(doesn’t = does not)

Ví dụ: He doesn’t like tea.

Lưu ý: Khi đã mượn “doesn’t”, động từ chính quay về nguyên mẫu, không thêm “s”

Nghi vấnDo + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?

Ví dụ: Do you play football?

➔ Yes, I do. / No, I don’t.

Does + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?

Ví dụ: Does she speak English?

➔ Yes, she does. / No, she doesn’t.

Trạng từ tần suất

Trạng từ tần suất dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, giúp người nghe biết bạn làm việc đó có đều đặn hay không.

Các trạng từ phổ biến bao gồm:

  • Always (Luôn luôn)
  • Usually (Thường xuyên)
  • Often (Thường)
  • Sometimes (Thỉnh thoảng)
  • Never (Không bao giờ)

Vị trí của trạng từ tần suất trong câu: Đây là quy tắc người học rất hay nhầm. Trạng từ tần suất phải đứng TRƯỚC động từ thường nhưng lại đứng SAU động từ To be. 

Ví dụ: 

  • Đứng trước động từ thường: I always get up early.
  • Đứng sau động từ To be: She is sometimes late for school.

Hiện tại tiếp diễn cơ bản

Thì Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

 

Thể câuCông thức chi tiếtVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + Ving
  • I am studying English now. (Bây giờ tôi đang học tiếng Anh.)
  • Look! The bus is coming. (Nhìn kìa! Xe buýt đang đến.)
Phủ địnhS + am/is/arem+ not + VingHe is not (isn’t) working at the moment. (Hiện tại anh ấy đang không làm việc.)
Nghi vấnAm/Is/Are + S + VingAre you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi nói không?)

 

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn: Khi trong câu xuất hiện các từ như 

  • Now (Bây giờ)
  • At the moment (Lúc này) 
  • Look! (Nhìn kìa)
  • Listen! (Nghe kìa).
Giáo trình ngữ pháp tiếng anh A1

Tài liệu ngữ pháp A1 tiếng Anh

Có rất nhiều tài liệu ngữ pháp tiếng Anh A1 trên các trang mạng và các nhóm luyện thi chứng chỉ A1 tiếng Anh. Tuy nhiên, chính điều này khiến nhiều thí sinh hoang mang không biết nên chọn tài liệu nào để ôn luyện. Edulife xin gửi tới các bạn những tài liệu ôn thi A1 hiệu quả nhất:

Giáo trình ngữ pháp tiếng anh A1

  • Ebook ngữ pháp tiếng Anh cho trình độ cơ bản A1: Sách cung cấp 46 chủ điểm cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, những từ dễ gây nhầm lẫn và bảng động từ bất quy tắc.
  • English Grammar in use: Sách cung cấp 115 chủ điểm ngữ pháp, phân tích rõ theo từng dạng câu, từ, cụm từ sử dụng với cấu trúc cơ bản chi tiết.
  • Giải thích chi tiết ngữ pháp tiếng Anh (Mai Lan Hương): Một trong những cuốn sách học tiếng anh A1 được nhiều học viên sử dụng. Sách tổng hợp các cấu trúc, ngữ pháp cơ bản kèm bài tập có đáp án chi tiết.
  • Basic English Grammar: Toàn bộ cuốn sách là sự kết hợp giữa 128 chủ điểm kiến thức ngữ pháp trong tiếng Anh căn bản. Các công thức không chỉ được trình bày ngắn gọn và còn tổng hợp khoa học, dễ tra cứu.

Ngoài việc ôn tập ngữ pháp tiếng Anh A1, bạn có thể ôn luyện thêm ngữ pháp tiếng anh A2 để đạt hiệu quả cao hơn. Việc này không chỉ giúp củng cố nền tảng kiến thức mà còn mở rộng phạm vi từ vựng và cấu trúc câu của bạn. Khi ôn ngữ pháp A2, bạn sẽ làm quen với các dạng câu phức tạp hơn, cách sử dụng thì một cách linh hoạt và chính xác hơn. Điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu và viết lách, giúp bạn tự tin hơn trong các kỳ thi.

Edulife có tổng hợp bộ đề trắc nghiệm tiếng anh a2 miễn phí mới nhất, nếu bạn quan tâm đừng bỏ qua nó nhé.

Bài tập ngữ pháp tiếng anh A1

Tài liệu luyện thi tiếng anh A2 trọn bộ

5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết liên quan

Trình độ A2 là viết các câu đơn giản thành đoạn văn ngắn, rõ ý
Writing A2 từ A-Z: Cách viết, chủ đề thường gặp, bài mẫu và lỗi cần tránh
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
sách 10 bộ đề thi chứng chỉ tiếng anh A2
10+ Đề thi chứng chỉ tiếng Anh A2 VSTEP & Cấu trúc
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
[Download Free] 3 cuốn sách giáo trình tiếng Anh A1 Châu Âu
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
đề thi A2 Cambridge
Đề thi A2 Cambridge mẫu kèm hướng dẫn làm đề A2 KEY chi tiết
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
Thang điểm tiếng anh A2 được tính như thế nào?
Thang điểm tiếng anh A2 và cách tính điểm thi A2
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
Hiểu rõ chứng chỉ tiếng Anh A2 tương đương bậc mấy và yêu cầu của bài thi để ôn luyện, có sự chuẩn bị tốt nhất
Chứng chỉ tiếng Anh A2 tương đương bậc mấy? Quy đổi IELTS, TOEIC và CEFR
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
3 bước tự luyện Nói trình độ tiếng Anh A2 hiệu quả
Speaking A2: Tổng hợp cấu trúc, bài mẫu và cách luyện nói hiệu quả 
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh A2 dành cho người học trình độ sơ cấp
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh A2: Khác gì A1 và cần học những gì?
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
A2 Key là gì?
A2 Key Cambridge là gì? Cấu trúc bài thi, thang điểm và cách ôn luyện
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh trình độ A2 có đáp án
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh trình đôA2 có đáp án: Luyện Reading theo chủ đề
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
Thông tin sách tiếng Anh Life A1 A2
Đáp án sách tiếng Anh Life A1 A2: Thông tin bộ sách & nơi mua uy tín
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...
Tải mẫu đề thi tiếng Anh A2 công chức
Download đề thi công chức tiếng Anh A2 kèm đáp án chi tiết
Nội dungNgữ pháp tiếng Anh A1 là gì?Người học A1 nên học ngữ pháp theo thứ tự nào?Bước 1: Đại từ + to beBước 2: Danh từ + a/an + số nhiềuBước 3: Hiện tại...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn