Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Bỏ túi ngay bộ từ vựng tiếng anh về trang phục phổ biến

 Trong bài viết dưới đây Edulife sẽ giúp bạn tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh về trang phục tiếng anh đầy đủ nhất với phiên âm chi tiết. Với cách phân loại rõ ràng và khoa học, chắc chắn bạn sẽ bỏ túi được rất nhiều từ vựng thú vị đó, hãy cùng tìm hiểu ngay thôi. 

1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục

Bộ từ vựng tiếng anh về trang phục là một trong những bộ từ vựng đa dạng và phong phú nhất. Vì vậy để có thể dễ dàng ghi nhớ, Edulife đã phân loại chúng thành các chủ đề nhỏ như các loại giày, các loại mũ…Dưới đây là gợi ý chi tiết. 

tu-vung-tieng-anh-ve-trang-phuc

1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Shirt/ʃɜːt/Áo sơ mi
T-shirt/ˈtiː ʃɜːt/Áo phông
Trousers/ˈtraʊzəz/Quần dài
Dress/dres/Đầm
Skirt/skɜːt/Chân váy
Coat/kəʊt/Áo khoác dài
Jacket/ˈdʒækɪt/Áo khoác
Sweater/ˈswetə(r)/Áo len
Jeans/dʒiːnz/Quần jeans
Cardigan/ˈkɑːdɪɡən/Áo ca-đi-gan
Pants/pænts/Quần dài
Shorts/ʃɔːts/Quần đùi

 

1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh

tu-vung-tieng-anh-ve-giay-dep

 

Từ vựngCách phát âmNghĩa
boots/buːts/bốt
chunky heel/’tʃʌnki hi:l/giày, dép đế thô
dockside /dɔk said/giày lười Dockside
moccasin/’mɔkəsin/giày Mocca
monk /mʌɳk/giày quai thầy tu
clog/klɔg/guốc
sandals/ˈsændl/dép xăng-đan
slip on/slip ɔn/giày lười thể thao
sneaker/ˈsniːkə(r)/giày thể thao
stilettos/stɪˈletoʊ/giày gót nhọn
wedge boot/uh bu:t/giày đế xuồng
wellingtons /ˈwelɪŋtən/ủng cao su
knee high boot/ni: hai bu:t/bốt cao gót
loafer/‘loufə/giày lười

 

1.3 Từ vựng tiếng anh về trang phục cho nữ  

Từ vựngCách phát âmNghĩa
House dress/haus dres/Váy mặc ở nhà
Maternity dress/mə’təniti dres/Váy bầu
Wedding gown/ˈwedɪŋ ɡaʊn/Váy cưới
Blouse/blaʊz/Áo sơ mi nữ
Miniskirt/ˈmɪniskɜːt/Chân váy ngắn
Night gown/naɪt ɡaʊn/Đầm ngủ
Bib overalls/ˈbɪb əʊvərɔːlz/Quần sạc lô
Pyjamas/pəˈdʒɑːməz/Đồ pi-ya-ma
Bathrobe/ˈbɑːθrəʊb/Áo choàng tắm
Swimsuit/ˈswɪmsuːt/Đồ bơi
Pleated skirt/plit kət/Váy xếp ly
Blazer/ˈbleɪzə(r)/Áo khoác blazer
Tank top/ˈtæŋk tɒp/Áo ba lỗ
Evening dress/ˈiːvnɪŋ dres/Đầm dạ hội
Slip dress/slɪp dres/Đầm hai dây
Crop top/ˈkrɒp tɒp/Áo crop top
Leggings/leɡɪŋz/Quần ôm sát
Maxi/ˈmæksi/Đầm maxi

 

1.4 Từ vựng tiếng anh về trang phục cho nam

tu-vung-tieng-anh-ve-trang-phuc-cho-nam

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Swimming trunks/’swimiηtrʌηk/Quần bơi
Bathing trunks/’beiðiηtrʌηk/Quần sooc tắm
Trunks /trʌηk/Quần sooc tập thể thao
Training suit/’treiniηsjut/Bộ đồ tập
T-shirt/’ti:’∫ə:t/áo thun ngắn tay
Polo shirt /’poulou∫ə:t/Áo phông có cổ
Sweatshirt/’swet∫ə:t/Áo len thun
Three-piece suit/’θri’pisjut/set đồ nam (quần, áo gile và áo vét)
Tuxedo/tʌk’sidou/áo mốc-kinh
Tailcoat/’teil’kout/áo đuôi tôm
Tie/tai/cà vạt
Sweater/’swetə/áo len dài tay
Pullover/’pulouvə/áo len chui đầu
Jeans/dʒinz/quần jean
Denims /’denim/đồ bằng vải bò
Shorts/∫ɔts/quần đùi
Overalls/’ouvərɔl/áo khoác ngoài
Business suit /’biznis sjut/lễ phục đi làm

 

1.5 Từ vựng trang phục về đồ lót, đồ ngủ

tu-vung-tieng-anh-ve-do-ngu

 

Từ vựngCách phát âmNghĩa
underwear  /’ʌndəweə/đồ lót
lingerie /’lænʒəri/đồ lót
stockings/’stɔkiη/tất da chân
tights /taits/quần mặc trong váy
undershirt/’ʌndə∫ət/áo trong
underpants /’ʌndəpænts/quần sịp
briefs /brifs/quần đùi
slip/slip/(): váy trong
bra/brɑ/áo lót
panties/ ‘pæntiz/quần lót

 

1.6 Từ vựng về các loại phụ kiện

Tu-vung-tieng-anh-ve-cac-loại-phu-kien-trang-suc

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Belt/belt/Dây thắt lưng/ dây nịt
Bow/bəʊ/
Socks/sɒks/Đôi tất
Scarf/skɑːf/Khăn choàng cổ
Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
Sunglasses/ˈsʌnɡlɑːsɪz/Kính râm
Watch/wɒtʃ/Đồng hồ đeo tay
Ring/rɪŋ/Nhẫn
Earrings/ˈɪərɪŋz/Hoa tai
Bracelet/ˈbreɪslət/Vòng tay
Necklace/ˈnekləs/Dây chuyền/ vòng cổ
Handbag/ˈhændbæɡ/Túi xách
Purse/pɜːs/Ví nữ
Wallet/ˈwɒlɪt/Ví nam

 

1.7 Các từ chỉ trang phục trong tiếng anh khác

 

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Stylestaɪl phong cách
fashionableˈfæʃ.ən.ə.bəlthời trang
old-fashionedˌəʊldˈfæʃ.əndlỗi thời, hết mốt
chicʃiːksang trọng
classicˈklæs.ɪk cổ điển
sexyˈsek.siquyến rũ
traditional/trəˈdɪʃ.ən.əl/truyền thống
sportyˈspɔː.tithể thao
in fashionˈfæʃ.ənmốt mới
Looseluːs Lỏng
To take offtuː teɪk ɒfCởi ra
TighttaɪtChật
Size saɪzKích cỡ
To put ontuː pʊt ɒnMặc vào
To get undressedtuː gɛt ʌnˈdrɛstCởi đồ
Zip zɪpKhóa kéo
Buttonˈbʌtn Khuy
PocketˈpɒkɪtTúi quần áo

2. Các cụm từ vựng trang phục tiếng anh

Bên cạnh bộ từ vựng tiếng anh về trang phục chi tiết, Edulife đã tổng hợp các cụm từ hay về chủ đề này dưới đây. Việc sử dụng các cụm từ có thể giúp nâng điểm trong các bài thi chứng chỉ, đặc biệt là Ielts. 

 

Từ vựngCách phát âmNghĩaVí dụ
Try on/traɪ ɒn/:Thử đồThis dress looks so nice! Can I try it on? 

(Cái đầm này trông rất đẹp! Tôi có thể mặc thử nó không?)

Dress casually /drɛs ˈkæʒjʊəli/Ăn mặc bình thườngWhy do people dress casually in the office? (Tại sao mọi người lại ăn mặc bình thường như vậy tại chỗ làm?)
on the catwalk/ɒn ðiː ˈkæt.wɔːk/trên sàn diễn thời trangBella is the most attractive person on the catwalk (Belle là người thu hút nhất trên sàn diễn)
mix and match/ˌmɪks ən ˈmætʃ/phối đồYou can get the most out of your clothes by mixing and matching them (Bạn có thể tận dụng tối đa quần áo bằng cách phối hợp chúng)
smart clothes/smɑːt kləʊðz/dạng quần áo dễ phối hợpBlack T-shirts and jeans are smart clothes that every girl should have (áo thun đen và quần jean là các món đồ dễ mặc mà cô áo nào cũng nên có)
timeless/ˈtaɪm.ləs/không bao giờ lỗi mốtThe beauty of the Dior bag is timeless (Chiếc túi Dior sẽ không bao giờ lỗi mốt)
to have an eye for (fashion)/hæv æn aɪ ˈfæʃ.ən/có gu thời trangThanks to having an eye for fashion, she became a top designer (Nhờ có gu thời trang tốt, cô ấy đã trở thành nhà thiết kế nổi tiếng)
to suit someone /tuː suːt/phù hợp, đẹp với ai đóThis dress is designed to suit Helly (Chiếc váy này được thiết kế phù hợp với Helly)

3. Cách phát âm tên các thương hiệu nước ngoài

Bên cạnh các từ vựng về trang phục tiếng anh, các cụm từ thường dùng, thì việc đọc đúng tên các thương hiệu nổi tiếng là vô cùng quan trọng. Việc này không những giúp bạn thể hiện đúng giá trị của món đồ mà còn phần nào “khoe” được độ sành điệu của mình.

    • Adidas /aˈdi:d əs/ – ah-Dee-das
    • Hermes /ɛərˈmɛz/ – Air-mes
    • Nike /ˈnaɪki/ – Nai-key
  • Yves Saint Laurent – Eve San Lo-ron (Ivi-son lơ-ron)
  • Louis Vuittion /ˈlu:i vəˈta:n/ – Loo-ee Vwee-tahn 

Việc đọc đúng tên thương hiệu vô cùng quan trọng

tu-vung-tieng-anh-ve-cac-thuong-hieu

4. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng anh về trang phục

Để có thể ghi nhớ tốt các từ vựng tiếng anh về trang phục bạn cần luyện tập thường xuyên. Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản bạn có thể ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày. 

tu-vung-ve-trang-phuc-tieng-anh

– The French female has always been associated with classic style. – Phụ nữ Pháp luôn gắn liền với phong cách cổ điển.

– A: What’s the reason behind your sister’s attractive short skirt? – Lý do đằng sau chiếc váy ngắn quyến rũ của chị gái bạn là gì?

B: It appears that she is going on a date tonight.– Có vẻ như tối nay cô ấy sẽ hẹn hò.

– A bride’s must-have accessory on the wedding day is a white bridal dress.– Phụ kiện không thể thiếu của cô dâu trong ngày cưới chính là váy cưới màu trắng.

– He is an expert at combining shoes and clothing to create incredibly chic looks. – Anh ấy là chuyên gia trong việc kết hợp giày và quần áo để tạo nên vẻ ngoài vô cùng sang trọng. 

–It will be a great idea to wear skirts to appointments. – Sẽ là một ý tưởng tuyệt vời nếu bạn mặc váy đến các cuộc hẹn.

– It is appropriate to wear a jacket to demonstrate respect when attending work, meetings, or partner gatherings. – Việc mặc áo khoác để thể hiện sự tôn trọng khi đi làm, họp mặt hay họp mặt đối tác là phù hợp.

– Remember to pack your swimsuit the next time you visit the beach! – Hãy nhớ mang theo đồ bơi vào lần tới khi bạn ghé thăm bãi biển! 

Bài viết trên đã mang đến cho người học bộ từ vựng tiếng anh về trang phục chi tiết và đầy đủ nhất. Bên cạnh đó, Edulife cũng cung cấp các cụm từ và mẫu câu hay được sử dụng về chủ đề này. Nếu bạn đang có nhu cầu học tiếng anh hoặc có thắc mắc gì về từ vựng hãy để lại bình luận phía bên dưới nhé.

Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

Rate this post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dung1. Từ vựng từ vựng tiếng anh về trang phục1.1 Từ vựng tiếng anh về trang phục nói chung1.2 Từ vựng về các loại giày dép trong tiếng anh1.3 Từ vựng tiếng anh về...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn