So sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết 2026

Bạn đang phân vân khi so sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất với mục tiêu của mình? Mỗi chứng chỉ sẽ có những điểm khác biệt về cấu trúc bài thi, độ khó, chi phí và phạm vi sử dụng. Trong bài viết này, Edulife sẽ cùng bạn phân tích chi tiết từng tiêu chí để đưa ra quyết định phù hợp và tối ưu nhất.

⚖️
Căn cứ pháp lý công nhận chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL
  • Quyết định 3646/QĐ-BGDĐT & Quyết định 925/QĐ-BGDĐT: Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt liên kết tổ chức thi cấp chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL giữa Hội đồng Anh và các đối tác tại Việt Nam, công nhận giá trị pháp lý tương đương Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
  • Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT & Thông tư 53/2026/TT-BGDĐT: Quy định sử dụng chứng chỉ tiếng Anh phục vụ tuyển sinh, xét miễn học phần và chuẩn đầu ra đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
  • Nghị định 85/2023/NĐ-CP: Quy định về tuyển dụng, nâng ngạch, thăng hạng công chức, viên chức có yêu cầu về trình độ ngoại ngữ.
  • Quy định về thời hạn hiệu lực: Mặc dù trên phôi chứng chỉ Aptis ESOL không ghi thời hạn hết hạn, nhưng các cơ quan tiếp nhận hồ sơ tuyển dụng và các trường đại học tại Việt Nam công nhận hiệu lực trong vòng 02 năm kể từ ngày cấp.

Bảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTE

Dưới đây là bảng tóm tắt các thông tin cơ bản để bạn có cái nhìn nhanh nhất về hai loại chứng chỉ này:

Tiêu chíChứng chỉ Aptis ESOLChứng chỉ PTE
Đơn vị cấpHội đồng Anh (British Council)Tập đoàn Giáo dục Pearson PLC
Mục tiêu đánh giáĐánh giá năng lực tiếng Anh theo chuẩn CEFR.Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và quốc tế.
Cấu trúc bài thiGồm phần Ngữ pháp & Từ vựng và 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.Thi 4 kỹ năng tích hợp: Speaking, Writing, Reading và Listening.
Thang điểm0 – 50 điểm cho mỗi kỹ năng10 – 90 điểm cho mỗi phần thi
Thời gian thiKhoảng 2 – 3 giờKhoảng 2 giờ
Hình thức thiTrên máy tínhTrên máy tính (có AI chấm điểm)
Thời gian có kết quảSau 48 – 72 giờThường sau 24 giờ
Độ khóTrung bình, mang tính ứng dụng caoKhó hơn, mang tính học thuật
Lệ phí thi2.000.000 VNĐ$185 USD (~ 4.871.050 VNĐ).
Thời hạn chứng chỉKhông ghi ngày hết hạn chung; Hội đồng Anh khuyến nghị công nhận kết quả tối đa 2 năm từ ngày thi, tùy yêu cầu đơn vị tiếp nhận2 năm
Mục đích sử dụngXét tốt nghiệp, thi công chức.Du học, định cư, xin việc tại các tập đoàn đa quốc gia.

So sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhất

Để lựa chọn đúng chứng chỉ phù hợp với mục tiêu của mình, bạn cần hiểu rõ sự khác nhau giữa Aptis ESOL và PTE ở từng tiêu chí cụ thể. Dưới đây, Edulife sẽ phân tích chi tiết về một số khía cạnh chuyên môn quan trọng của hai bài thi này.

Sơ đồ bảng so sánh tổng quan giữa hai chứng chỉ Aptis ESOL và PTE
Sự khác nhau giữa chứng chỉ Aptis ESOL và PTE

Cấu trúc bài thi

Khi so sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE, cấu trúc bài thi là yếu tố cần được xem xét đầu tiên. Mỗi chứng chỉ sẽ có cách thiết kế phần thi và phương pháp đánh giá rất khác nhau.

Chứng chỉ Aptis ESOL

Bài thi Aptis ESOL gồm 5 phần: Ngữ pháp & Từ vựng, Nghe, Nói, Đọc, Viết. Các phần thi này được chia tách rõ ràng, giúp thí sinh dễ dàng quản lý thời gian cho từng kỹ năng riêng biệt. Cụ thể như sau:

  • Ngữ pháp và Từ vựng: Gồm 2 phần với tổng 50 câu hỏi, thời gian làm bài 25 phút. Phần 1 là 25 câu hỏi trắc nghiệm về ngữ pháp với nội dung chọn từ đúng để hoàn thành câu. Phần 2 là kiểm tra từ vựng với nhiệm vụ điền từ, nối từ đồng nghĩa – trái nghĩa và chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.
  • Reading: Gồm 4 phần, thời gian làm bài 35 phút. Ở kỹ năng Đọc, thí sinh sẽ lần lượt làm các dạng bài như đọc hiểu đoạn văn ngắn, sắp xếp câu theo đúng thứ tự, nối đoạn văn với tiêu đề và đọc hiểu đoạn văn dài rồi trả lời câu hỏi.
  • Listening: Gồm 25 câu hỏi trắc nghiệm, thời gian làm bài 40 phút. Thí sinh sẽ nghe các đoạn hội thoại ngắn, bài nói để xác định thông tin cụ thể và suy luận nội dung.
  • Writing: Gồm 4 phần với thời gian làm bài 50 phút. Trong phần này, thí sinh sẽ bắt đầu bằng việc viết từ đơn, viết đoạn văn ngắn, hoàn thành đoạn hội thoại đến viết 2 email thân mật và trang trọng.
  • Speaking: Gồm 4 phần, thời gian làm bài khoảng 12 phút. Ở kỹ năng Nói, thí sinh sẽ giới thiệu bản thân, mô tả tranh và đưa ra ý kiến, so sánh hai bức tranh rồi giải thích, sau đó thảo luận về một chủ đề trừu tượng. 
Cấu trúc bài thi Aptis ESOL được chia tách rõ ràng giữa các kỹ năng
Cấu trúc bài thi Aptis ESOL được chia tách rõ ràng giữa các kỹ năng

Chứng chỉ PTE

Chứng chỉ PTE tích hợp cả 4 kỹ năng trong cùng một bài thi. Điểm đặc biệt của PTE là nhiều dạng câu hỏi sẽ tích hợp đồng thời 2 kỹ năng. Ví dụ, trong phần thi Nói, bạn có thể được đánh giá cả kỹ năng Nghe thông qua bài tập “Repeat Sentence”. Chi tiết cấu trúc bài thi bao gồm:

  • Speaking & Writing: Thời gian làm bài khoảng 54-67 phút với các yêu cầu lần lượt từ đọc to, nghe rồi nhắc lại câu, mô tả hình ảnh, tóm tắt nội dung đến viết bài luận khoảng 200-300 từ.
  • Reading: Gồm 5 dạng câu hỏi với thời gian làm bài khoảng 29-30 phút. Thí sinh sẽ đọc các đoạn văn, sau đó làm các nhiệm vụ như chọn đáp án, sắp xếp câu, điền từ vào chỗ trống hoặc điền từ phù hợp với ngữ cảnh.
  • Listening: Gồm 8 dạng câu hỏi với thời gian làm bài khoảng 30-43 phút. Thí sinh sẽ nghe nhiều dạng nội dung khác nhau rồi trả lời câu hỏi, điền từ, chọn tóm tắt đúng hoặc xác định thông tin quan trọng trong bài nghe. 
PTE tích hợp đồng thời 2 kỹ năng Speaking & Writing trong 1 phần thi
PTE tích hợp đồng thời 2 kỹ năng Speaking & Writing trong 1 phần thi

Thang điểm và cách đánh giá

Aptis ESOL chấm thi theo thang điểm từ 0-200 cho 4 kỹ năng và quy đổi trực tiếp sang các mức  theo khung CEFR (A1-C2). Điều này giúp người học dễ xác định mình đang ở trình độ nào và cần đạt ngưỡng bao nhiêu cho mục tiêu cá nhân.
Trong khi đó, PTE sử dụng thang điểm Global Scale of English (GSE) từ 10 đến 90. Một điểm nổi bật của bài thi này là cơ chế chấm điểm liên kỹ năng. Nghĩa là điểm số của một kỹ năng không chỉ đến từ đúng phần thi đó mà còn có thể được hỗ trợ từ các phần thi khác. Ví dụ, nếu bạn yếu ở kỹ năng Writing nhưng lại giỏi Listening, kết quả tổng thể có thể được cải thiện nhờ khả năng xử lý tốt ở các phần liên quan.

PTE chấm theo thang điểm từ 10-90 cho mỗi phần thi
PTE chấm theo thang điểm từ 10-90 cho mỗi phần thi

Độ khó bài thi

Aptis ESOL thường được đánh giá là dễ tiếp cận hơn vì nội dung gần gũi với đời sống và ít mang tính học thuật. Các câu hỏi được thiết kế phân tầng từ dễ đến khó, giúp thí sinh ở mọi trình độ đều có thể ghi điểm.
PTE lại có độ khó cao hơn, đặc biệt ở kỹ năng Speaking và Listening. Hai phần thi này có thời gian ngắn và tập trung nhiều vào các nội dung mang tính học thuật. Tuy nhiên, PTE lại có một lợi thế là chấm điểm hoàn toàn bằng AI. Vì vậy, nếu bạn nắm vững các templates và phát âm rõ ràng sẽ rất dễ đạt điểm rất cao mà không cần quá giỏi ngữ pháp chuyên sâu.

Thời hạn chứng chỉ

Theo quy định của Hội đồng Anh (British Council), chứng chỉ Aptis ESOL có giá trị vô thời hạn về mặt pháp lý. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp và cơ quan tiếp nhận hồ sơ chỉ công nhận kết quả trong vòng 1-2 năm kể từ ngày thi. Điều này nhằm đảm bảo phản ánh đúng năng lực tiếng Anh của người học tại thời điểm sử dụng.
Đối với PTE, thời hạn được quy định là 2 năm cho mục đích học tập, xin việc và du học. Riêng với một số hồ sơ định cư tại Úc, kết quả có thể được chấp nhận trong 3 năm tùy theo loại visa và yêu cầu của cơ quan xét duyệt.

Aptis ESOL được các trường đại học và cơ quan tuyển dụng công nhận trong thời hạn 02 năm theo quy định
Aptis ESOL không ghi một ngày hết hạn chung trên chứng chỉ. Hội đồng Anh khuyến nghị các tổ chức công nhận kết quả trong tối đa hai năm kể từ ngày thi; đơn vị tiếp nhận có thể đặt điều kiện riêng theo mục đích sử dụng.

Lệ phí thi

Aptis ESOL có mức chi phí khá tiết kiệm với 2.000.000 VNĐ/lần thi, phù hợp với ngân sách của nhiều sinh viên và người đi làm. 
PTE có mức lệ phí cao hơn đáng kể với $185 USD tương đương 4.871.050 VNĐ/lần thi tại Việt Nam. Mức phí này có thể thay đổi nhẹ theo tỷ giá và các chính sách của Pearson.  
Vì vậy, nếu xét riêng về ngân sách, Aptis ESOL sẽ là lựa chọn dễ tiếp cận hơn còn PTE phù hợp với những mục tiêu dài hạn và phạm vi sử dụng rộng hơn.

Phạm vi sử dụng

Aptis ESOL thường được sử dụng cho mục đích xét chuẩn đầu ra đại học, hoàn thiện hồ sơ công chức, học cao học hoặc xin việc tại doanh nghiệp trong nước. Hiện nay, nhiều trường đại học tại Việt Nam đã chấp nhận chứng chỉ này để xét tốt nghiệp và đánh giá năng lực tiếng Anh của sinh viên.
Trong khi đó, PTE có phạm vi sử dụng rộng hơn ở môi trường quốc tế, đặc biệt phù hợp cho du học, định cư và làm việc tại các công ty đa quốc gia. Chứng chỉ này được công nhận tại nhiều quốc gia như: Anh, Úc, Canada, Mỹ, New Zealand,… và được nhiều trường đại học, cơ quan xét visa chấp nhận.

Aptis ESOL được nhiều trường đại học tại Việt Nam dùng để xét tốt nghiệp cho sinh viên
Aptis ESOL được nhiều trường đại học tại Việt Nam dùng để xét tốt nghiệp cho sinh viên

Nên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?

Sau khi hiểu rõ sự khác biệt về hai chứng chỉ, câu hỏi quan trọng nhất là nên chọn loại nào phù hợp với mục tiêu của bạn. Thực tế, không có chứng chỉ nào tốt hơn tuyệt đối, mà chỉ có lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu học tập, công việc hoặc định hướng tương lai. 

  • Nên chọn Aptis ESOL khi: Bạn là sinh viên cần chứng chỉ để xét tốt nghiệp đúng hạn hoặc người đi làm cần hoàn thiện hồ sơ công chức, thăng tiến. Với chi phí tiết kiệm và độ khó vừa phải, Aptis là lựa chọn tối ưu về mặt thời gian.
  • Nên chọn PTE khi: Bạn có kế hoạch đi du học, định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh hoặc làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia yêu cầu trình độ học thuật cao. 
Việc chọn thi Aptis ESOL hay PTE phụ thuộc vào mục tiêu và định hướng của người học
Việc chọn thi Aptis ESOL hay PTE phụ thuộc vào mục tiêu và định hướng của người học

Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới nhất 2026

Để giúp bạn dễ hình dung mức điểm tương đương giữa hai chứng chỉ, dưới đây là bảng quy đổi điểm mới nhất 2026 theo các mức khung CEFR tham khảo.

Khung tham chiếu châu Âu (CEFR)Chứng chỉ Aptis ESOLChứng chỉ PTE
A1Aptis A110-29
A2Aptis A230-42
B1Aptis B143-58
B2Aptis B259-75
C1Aptis C176-84
C2Aptis C285-90

Câu hỏi thường gặp về Aptis ESOL và PTE

Trước khi quyết định lựa chọn Aptis ESOL hay PTE, nhiều người học thường có những băn khoăn liên quan đến độ khó, thời gian ôn thi và phạm vi sử dụng. Dưới đây là những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất cùng phần giải đáp ngắn gọn, dễ hiểu.

Aptis ESOL và PTE chứng chỉ nào thi dễ hơn?

Aptis ESOL thường dễ tiếp cận hơn nhờ cấu trúc rõ ràng và nội dung gần gũi. PTE có độ khó cao hơn do tích hợp kỹ năng và chấm điểm bằng AI.

Aptis ESOL có thể dùng thay thế cho PTE khi xin việc không?

Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của nhà tuyển dụng. Tại Việt Nam, nhiều công ty chấp nhận cả hai chứng chỉ. Nhưng nếu bạn xin việc tại các công ty nước ngoài hoặc đa quốc gia, PTE thường được ưu tiên và có giá trị pháp lý cao hơn.

Học viên mất gốc nên chọn thi Aptis ESOL hay PTE?

Aptis ESOL là lựa chọn phù hợp hơn cho người mất gốc tiếng Anh. Bởi cấu trúc bài thi có nền tảng ngữ pháp và từ vựng cơ bản, ít áp lực hơn so với tính chất học thuật gắt gao của PTE.

Nên chọn Aptis ESOL hay PTE nếu cần chứng chỉ gấp?

Aptis ESOL phù hợp cho người cần chứng chỉ gấp hơn vì cấu trúc đơn giản và thời gian ôn thi nhanh chóng.

PTE có khó hơn Aptis ESOL ở kỹ năng Speaking không?

Có, vì Speaking của PTE yêu cầu phản xạ nhanh, phát âm chuẩn và bị chấm bởi AI nên độ chính xác cao hơn.

Ôn thi Aptis ESOL cấp tốc đạt chuẩn B1 – B2 2026

Chương trình học tập trung 20 giờ cùng giáo viên chuyên ngữ, cam kết hoàn tiền hoặc học lại miễn phí nếu không đạt mục tiêu đầu ra.

Đăng ký nhận tư vấn lộ trình

Trên đây, Edulife đã giúp bạn so sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết dựa trên những tiêu chí quan trọng. Mỗi chứng chỉ sẽ có thế mạnh riêng, vì vậy điều quan trọng là bạn chọn đúng theo nhu cầu thực tế và có lộ trình ôn thi phù hợp nhất.

Rate this post

Bài viết liên quan

Cách viết Aptis Writing Part 1 và mẹo làm bài
Aptis Writing Part 1: Cấu trúc và mẹo điền form ngắn gọn 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Cấu trúc bài thi đảm bảo đánh giá chính xác các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết trong môi trường giáo dục
Aptis for Teacher: Bài thi tiếng Anh dành cho giáo viên 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Edulife - Địa chỉ ôn thi Aptis C1 cam kết thi đạt
Aptis C1 là gì? Yêu cầu kỹ năng và cách đạt cấp độ C1 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Bằng Aptis có giá trị không? Quy đổi và lợi ích thực tế 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Bạn có thể quyết định nên thi APTIS hay TOEIC theo nhu cầu chứng chỉ, thời gian ôn luyện để thuận lợi cho sự nghiệp cá nhân
Nên thi Aptis hay TOEIC? So sánh chi tiết từ A-Z 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Thi Aptis bao lâu có kết quả? Thời gian tra cứu và nhận bằng 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Ôn tập và luyện thị tại trung tâm uy tín giúp đạt hiệu quả cao về kỹ năng
Aptis Practice Test 3: Cẩm nang đề thi và mẹo làm bài 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Vì không thể xin cấp lại chứng chỉ APTIS gốc nên bạn có thể phải thi lại nếu cần bản gốc chứng chỉ
Giải đáp: Xin cấp lại chứng chỉ Aptis ESOL được không 2026?
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Aptis General Speaking test
Hướng dẫn bài thi Aptis General: Cẩm nang chi tiết từ A-Z 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Aptis Advanced Technical Supplement phù hợp với người đã có kiến thức nền tảng vững chắc, trình độ cao
Tất tần tật về chứng chỉ Aptis Advanced: 14 điều cần biết 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Bật mí bí kíp đạt điểm cao trong bài thi Aptis Grammar and Vocabulary
Giới thiệu phần thi Aptis Grammar and Vocabulary chi tiết 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...
Danh sách 10 địa chỉ luyện thi Aptis Phú Thọ uy tín, chất lượng 2026
Danh sách 10 địa chỉ luyện thi Aptis Phú Thọ uy tín, chất lượng 2026
Nội dungBảng so sánh tổng quan Aptis ESOL và PTESo sánh chứng chỉ Aptis ESOL và PTE chi tiết nhấtNên thi chứng chỉ Aptis ESOL hay PTE?Bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang PTE mới...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giáo viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn