Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Cộng tác viên tiếng Anh là gì? Từ vựng & ví dụ cụ thể

Cộng tác viên tiếng Anh là gì? Có những từ vựng nào liên quan đến cộng tác viên trong tiếng Anh mà bạn cần chú ý? Cùng theo dõi chuyên đề từ vựng cộng tác viên tiếng Anh cùng Edulife trong bài viết dưới đây! 

Cộng tác viên tiếng Anh là gì? 

Cộng tác viên tiếng Anh là collaborator /kəˈlæb.ə.reɪ.tər/

Định nghĩa cộng tác viên tiếng Anh là gì? A collaborator is an individual or entity that works jointly with others to achieve a common goal or project. Collaborators typically contribute their skills, knowledge, resources, or efforts towards the shared objective. Collaboration often involves communication, cooperation, and coordination among the participants to maximize the effectiveness and efficiency of the collective effort.

Định nghĩa tiếng Việt: Cộng tác viên là cá nhân hoặc thực thể làm việc chung với những người khác để đạt được một mục tiêu hoặc dự án chung. Thường, người cộng tác đóng góp kỹ năng, kiến thức, tài nguyên hoặc nỗ lực của mình vào mục tiêu chung. Việc hợp tác thường bao gồm giao tiếp, hợp tác và phối hợp giữa các bên để tối đa hóa hiệu quả và hiệu suất của nỗ lực tập thể. 

Cộng tác viên tiếng Anh là gì?
Cộng tác viên tiếng Anh là gì?

Ví dụ về cộng tác viên tiếng Anh

  • John is a talented collaborator who always brings fresh ideas to the table. – John là một cộng tác viên tài năng luôn mang đến những ý tưởng mới mẻ.
  • As a collaborator on the project, Sarah contributed her expertise in marketing strategies. – Là một cộng tác viên trong dự án, Sarah đã đóng góp kiến thức chuyên môn của mình về chiến lược tiếp thị.
  • The research team sought input from various collaborators to ensure the study’s comprehensiveness. – Nhóm nghiên cứu tìm kiếm ý kiến từ các cộng tác viên khác nhau để đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.
  • The company values its collaborators and recognizes their significant contributions to its success. – Công ty đánh giá cao các cộng tác viên và công nhận những đóng góp quan trọng của họ vào sự thành công của mình.
  • As a collaborator, Jane works closely with the design team to develop innovative solutions. – Là một cộng tác viên, Jane làm việc chặt chẽ với nhóm thiết kế để phát triển các giải pháp sáng tạo.

>> Đồng nghiệp tiếng Anh là gì? 30+ mẫu câu giao tiếp công sở cơ bản

>> 550 từ vựng tiếng Anh văn phòng từ căn bản đến nâng cao

Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên

Cộng tác viên tiếng Anh là gì?
Cộng tác viên tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh chủ đề cộng tác viên
  • Partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/ – Đối tác: Mối quan hệ hoặc sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được mục tiêu chung.
  • Cooperation /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ – Sự hợp tác: Hành động làm việc cùng nhau để đạt được kết quả tích cực hoặc mục tiêu chung.
  • Contributor /kənˈtrɪbjʊtər/ – Người đóng góp: Người cung cấp ý kiến, thông tin hoặc công sức cho một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.
  • Ally /ˈælaɪ/ – Đồng minh: Người hoặc tổ chức hỗ trợ hoặc làm việc cùng một mục tiêu hoặc lợi ích chung.
  • Partner /ˈpɑːrtnər/ – Đối tác: Người tham gia hoặc công ty tham gia trong một mối quan hệ kinh doanh hoặc dự án.
  • Teammate /ˈtimˌmeɪt/ – Đồng đội: Người trong cùng một nhóm hoặc đội tham gia vào một hoạt động hoặc mục tiêu chung.
  • Associate /əˈsoʊʃieɪt/ – Cộng sự: Người làm việc hoặc có mối quan hệ với một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
  • Colleague /ˈkɑːliːɡ/ – Đồng nghiệp: Người làm việc cùng một tổ chức hoặc công ty.
  • Cooperator /koʊˈɑːpəreɪtər/ – Người hợp tác: Người tham gia hoặc hỗ trợ trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.
  • Task /tæsk/ – Công việc: Một nhiệm vụ cụ thể hoặc công việc được giao để thực hiện.
  • Deadline /ˈdɛd.laɪn/ – Hạn chót: Thời điểm cuối cùng mà một công việc hoặc dự án phải hoàn thành.
  • Project /ˈprɒdʒ.ekt/ – Dự án: Một công việc cụ thể hoặc nhiệm vụ được thực hiện để đạt được một kết quả nhất định.
  • Team /tiːm/ – Nhóm: Nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án.
  • Meeting /ˈmiː.tɪŋ/ – Cuộc họp: Sự tụ họp của một nhóm người để thảo luận về một vấn đề hoặc đưa ra quyết định.
  • Schedule /ˈʃed.juːl/ – Lịch trình: Kế hoạch chi tiết về thời gian mà các hoạt động hoặc sự kiện sẽ diễn ra.
  • Responsibility /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ – Trách nhiệm: Nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện.

 

5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng tiếng Anh lớp 11 trong tiếng Anh Nội...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Tình bạn luôn là một trong những chủ đề quen thuộc và đầy cảm xúc trong...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Sử dụng chính xác từ vựng miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1 Academic...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Nội dung Chi tiết tổng quan Định nghĩa (Definition) Từ vựng A2 là tập hợp các...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Nội dung Chi tiết tổng quan Định nghĩa (Definition) Từ vựng chủ đề shopping là tập...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề thời tiết trong tiếng Anh Nội...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề Technology trong tiếng Anh Nội dung...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề môi trường trong tiếng Anh Nội...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Việc nắm vững thì tương lai gần (Be going to) là nền tảng quan trọng để...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Đối với những người học tiếng anh thì từ vựng là yếu tố không thể bỏ...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Hình tròn tiếng Anh nói thế nào? Theo dõi...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dungCộng tác viên tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến cộng tác viên Ho tiếng Anh là gì? Cảm, sốt, đau bụng tiếng Anh nói thế nào? Trong bài...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn