Có bao giờ bạn tự hỏi có các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y nào mình biết? Liệu còn những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y nào mình không biết hay đã quên không? Hãy cùng khám phá các từ tiếng Anh có chữ y đứng đầu trong bài viết dưới đây của Edulife nhé!
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từ
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từ
- Yearn (/jɜːrn/): Khao khát, mong đợi.
- Yes – /jɛs/: có
- Yap – /jæp/: Kêu la một cách kêu rát.
- Yell – /jɛl/: Hét lên một cách lớn.
- Yank – /jæŋk/: Kéo mạnh một cách mạnh mẽ.
- Yelp – /jɛlp/: Một tiếng hét ngắn để báo động hoặc báo đau đớn.
- Yawn – /jɔn/: Mở miệng rộng và hít thở sâu, thường do mệt mỏi.
- Yearn – /jɜrn/: Một cảm giác khao khát mạnh mẽ.
- Yowl – /jaʊl/: Kêu lớn và rên rỉ.
- Yield – /yild/: Nhường bước trước áp lực hoặc yêu cầu.
- Yo-yo /joʊ/: Thay đổi lên xuống, biến động.
- Yodel /ˈjoʊ.dəl/: Một hình thức hát/gọi với giọng điều động nhanh, được biết đến là “yodeling.”
- Yip /jɪp/: Một tiếng kêu ngắn của niềm vui hoặc hứng thú
>>> 300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề
>>> 150+ những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i phổ biến nhất
Tư vấn lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa cùng Edulife 2026
Xác định đúng mục tiêu học tập và trình độ hiện tại để xây dựng phương pháp học hiệu quả nhất, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho học viên.
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ
- Young (/ˈjʌŋ/: trẻ
- Younger (/ˈjʌŋɡər/): Trẻ hơn về tuổi.
- Youngish (/ˈjʌŋɪʃ/): Khá trẻ, có vẻ trẻ.
- Your (/jʊər/): Thuộc về bạn, của bạn.
- Yellow (/ˈjɛloʊ/): (có màu) vàng
- Yellowed (/ˈjɛloʊd/): Bị vàng
- Yellowish (/ˈjɛloʊɪʃ/): Có màu vàng nhạt hoặc có một chút màu vàng.
- Yellow-bellied (/ˌjɛloʊˈbɛl.id/): Nhút nhát, thiếu gan dạ.
- Yappy (/ˈjæpi/): Nghi ngờ
- Yawning (/ˈjɔːnɪŋ/): ngáp do buồn ngủ hoặc chán chường.
- Year-long (/jɪər-lɔŋ/): Suốt cả năm, kéo dài trong suốt một năm.
- Yearly (/ˈjɪrli/): Hàng năm, mỗi năm một lần.
- Yearning (/ˈjɪrnɪŋ/): Sự mong đợi, khao khát mạnh mẽ, lòng thèm muốn.
- Yeasty (/ˈjiːsti/): Có chất men, liên quan đến men.
- Yieldable (/ˈjiːldəbl/): Có thể nhượng bộ, có thể đầu hàng hoặc chịu đựng.
- Yielding (/ˈjiːldɪŋ/): Dễ nhượng bộ, dễ chịu đựng.
- Yucky (/ˈjʌki/): Nham nhở, khó chịu.

Tham khảo thêm thông tin về lớp học ôn thi A2, B1, B2 Tiếng Anh cấp tốc tư vấn lộ trình học phù hợp theo địa chỉ:
Công ty Cổ phần Giáo dục Edulife
- Số 15-17, ngõ Số 15 ngõ 167 Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
- Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP.HCM
- Hotline: 18006581 – 18006581
- Website: Edulife.com.vn
>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh



