Trong bài thi Vstep Speaking, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú cùng các công thức kéo dài câu trả lời tự nhiên là chìa khóa then chốt giúp bạn chinh phục band điểm B2 – C1 mà không bị ngập ngừng hay cạn ý tưởng. Đặc biệt tại Part 2 (Thảo luận giải pháp) và Part 1 (Tương tác xã hội), giám khảo luôn đánh giá rất cao khả năng sử dụng từ nối, tính từ biểu cảm và cấu trúc phản biện đa chiều. Trong bài viết này, Edulife chia sẻ trọn bộ từ vựng hữu dụng trong Speaking Part 2, chiến thuật lập dàn ý 1 phút, bài mẫu chọn quà tốt nghiệp thực chiến, cùng các công thức mở rộng câu trả lời độc quyền như AEMA, AREA và kỹ thuật 5 Wh-questions!
1. Chiến thuật xử lý và từ vựng hữu dụng trong Speaking Part 2
Phần thi Vstep Speaking Part 2 đưa ra 1 tình huống cụ thể kèm 3 phương án lựa chọn. Bạn có 1 phút chuẩn bị và 3 phút nói để bảo vệ phương án mình chọn, đồng thời giải thích lý do loại bỏ 2 phương án còn lại.
★ Nguyên tắc phân loại 3 phương án để lập dàn bài trong 1 phút:
- Phương án A (Cái mình chọn): Chọn phương án có nhiều tính từ khen nhất (ví dụ: useful, convenient, necessary) và dễ liên hệ với nhu cầu thực tế của bản thân.
- Phương án B (Cái không chọn nhưng không ghét): Áp dụng chiến thuật “khen nhẹ rồi chê mạnh” — thừa nhận phương án có điểm tốt nhưng giải thích vì sao chưa thực sự cần thiết vào lúc này.
- Phương án C (Cái mình ghét / hoàn toàn không cần): Đưa ra lý do chê trực diện và dứt khoát để làm nổi bật tính ưu việt của phương án A.
Bài mẫu thực chiến: Tình huống chọn quà tốt nghiệp đại học
Đề bài thực hành:
“Your family wants to give you a special gift to you who has just passed university with excellent results: Option 1: A phone | Option 2: A laptop | Option 3: A motorbike.”
Dàn ý vắn tắt trong 1 phút chuẩn bị:
- A laptop (Chọn): useful (học tập, làm Excel/PowerPoint, giải trí chơi game TFT), convenient (nhẹ, bỏ vừa balo mang đi học), necessary (cần thiết cho sinh viên).
- A phone (Loại 1): also convenient, easy to bring >< don’t need (already have one of my own).
- A motorbike (Loại 2): not necessary, school is near my house so can walk to school.
Toàn văn bài nói mẫu hoàn chỉnh (Full Speaking Part 2 Sample):
“My situation is that my family wants to give me a special gift to me who has just passed university with excellent results. Among three given options, a phone, a laptop and a motorbike, I would choose a laptop because of the following reasons.”
“First of all, a laptop is very useful. For example, I can use it for my study, like I can search documents or I can make excels, power points. More than that, I can use it to play games. I often use my laptop to play TFT after school. Secondly, a laptop is convenient. I can bring it to school and I can put it in my backpack. Finally, a laptop is necessary for my future career.”
“A phone may have some benefits such as it is also very convenient. Moreover, it is easy to bring. But I still do not think this is the best choice because it is not really necessary. I already have one of my own. For a motorbike, I don’t like it because I don’t need it. More than that, my school is very near my house so I can walk to school.”
“To sum up, I think a laptop is the most suitable option for me for the above reasons such as it is useful, it is convenient and it is necessary.”

2. Cụm từ hữu dụng và các cấu trúc kéo dài câu trả lời Speaking Part 1
Trong phần thi Speaking Part 1 (Tương tác xã hội), các câu hỏi thường xoay quanh bản thân, sở thích và thói quen hàng ngày. Thay vì chỉ trả lời cộc lốc “Yes” hoặc “No”, bạn hãy áp dụng các cấu trúc nâng cao dưới đây để thể hiện sự linh hoạt về mặt ngữ pháp:
1. Cụm từ thể hiện quan điểm trung lập: “I can take it or leave it”
Cụm từ này mang nghĩa “không thích cũng không ghét / sao cũng được”. Kết hợp cùng cặp liên từ tương phản “On the one hand… However, on the other hand…” (Một mặt… Mặt khác…) để phân tích cả mặt tích cực lẫn mặt hạn chế:
Ví dụ áp dụng: Do you like learning English?
“Well, I can take it or leave it. On the one hand, English is very useful and necessary. For example, it is very important for my future job. However, on the other hand, English can be very hard to learn and time-consuming. Normally, if I want to get the B1 level, I will have to study continuously from 1 to 2 months.”
2. Mở rộng câu theo dòng thời gian: “Quá khứ – Hiện tại – Tương lai”
Công thức mẫu: In the past, I used to… But now… In the future, if I have more time, I think I will…
(Ngày xưa tôi từng… Nhưng hiện tại… Trong tương lai gần, tôi nghĩ nếu có thêm thời gian, tôi sẽ…)
Ví dụ áp dụng: What do you often do during Tet?
“In the past, I used to go out and play with my friends during Tet holidays. But now I am very busy with work, so I only sleep and rest during Tet. In the future, I think if I have more time, I will spend more time with my family, such as helping my parents clean the house or going to the traditional market to buy candies with my mum.”
3. Cụm từ giải cứu khi bị trùng lặp ý tưởng: “Just like I have mentioned before…”
Khi giám khảo hỏi 2 câu liên tiếp có nội dung tương tự nhau (Ví dụ: Do you like to travel? sau đó hỏi tiếp Why do people like to travel?), thí sinh rất dễ rơi vào thế bí. Hãy dùng ngay cụm từ: “Just like I have mentioned before, [lặp lại ý]… Moreover,…”
Ví dụ áp dụng: Why do people like to travel?
“Well, people like to travel because just like I have mentioned before, traveling is very fun and comfortable. Moreover, you can discover new things. For example, you can try new food, explore new cultures and meet interesting people.”
3. Bộ đôi công thức mở rộng câu trả lời độc quyền: AEMA và AREA
★ Công thức AEMA (Áp dụng cho các câu hỏi về sở thích đồ vật, món ăn, thói quen)
- A (Answer): Nhắc lại câu hỏi và khẳng định quan điểm trực tiếp.
- E (Explain): Giải thích lý do (because it is + tính từ 1 + tính từ 2).
- M (Moreover): Bổ sung thêm ưu điểm (moreover, it is also + tính từ).
- A (Alternative ~ However): Nêu mặt đối lập hoặc nhược điểm nhẹ (however, it can be + tính từ).
Ví dụ 1: Do you like flowers?
“Yes, I like flowers because they are beautiful and fragrant. Moreover, it is also easy to buy. However, flowers can be expensive sometimes, and they can be faded easily.”
Ví dụ 2: Do you like fast food?
“Yes, I like fast food because it is fast and cheap. Moreover, it is also very easy to buy. However, it can be unhealthy if we eat it too often.”
★ Công thức AREA (Áp dụng cho các câu hỏi về con người, thần tượng, sự kiện)
- A (Answer): Nêu trực tiếp đối tượng yêu thích.
- R (Reason): Nêu lý do yêu thích (tài năng, tính cách, ngoại hình).
- E (Example): Đưa ra dẫn chứng thực tế sinh động.
- A (Alternative): Nêu một góc nhìn khác hoặc sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ áp dụng: Who is your favourite artist?
“My favourite artist is Son Tung MTP because he is very talented and funny. Moreover, his fashion style is very peak. For example, he dresses in different unique clothes every single time he shows up. Sometimes he wears Gucci, other times, he wears Puma. However, now he is less active and less popular compared to the past.”
4. Khung trả lời câu hỏi về nhược điểm và kỹ thuật “Tự hỏi để trả lời” 5 Wh-questions
Khung trả lời câu hỏi về bất lợi (Drawbacks / Disadvantages):
– First of all, [bất lợi 1]… From this, [hậu quả]…
– Secondly, [bất lợi 2]… For example, [ví dụ minh họa]…
– Finally, [bất lợi 3]… which is very [tính từ tiêu cực]…
Ví dụ áp dụng: What do you think are the drawbacks of studying online?
“In my opinion, there are certain drawbacks of online learning. First of all, the internet connection can be poor. From this, students can miss important knowledge. Secondly, students can easily get distracted. For example, they can use their phone to surf the net or watch TikTok during class. Finally, online learning sometimes is very boring. You cannot talk directly with your classmates or your teacher, which is very lonely and sad.”
Phương pháp “Tự hỏi để trả lời” với bộ câu hỏi 5 Wh-questions (Cực hữu dụng cho cả Speaking và Writing)
Khi gặp một chủ đề quen thuộc nhưng bí từ để nói dài, bạn hãy tự đặt và trả lời 5 câu hỏi nhanh: What? (Cái gì) – When? (Khi nào) – Where? (Ở đâu) – Who? (Với ai) – How / Why? (Như thế nào / Tại sao):
Ví dụ áp dụng: Do you like Tet?
• What: “Yes, I really love Tet, Tet is the biggest festival in my country.”
• When: “Tet usually happens from the late of January to the first of February.”
• Where & Who: “People often celebrate Tet at their houses with their family.”
• Why & How: “I really love Tet because I can come back to my hometown with my mom and dad. And I can also play with my friends and I can sleep till lunch.”
5. Bộ đề luyện tập thực hành Speaking Part 1 chuẩn cấu trúc đề thi thật
Hãy áp dụng các công thức AEMA, AREA và phương pháp 5 Wh-questions vừa học để luyện tập trả lời lưu loát 2 bộ đề thi Speaking Part 1 dưới đây:
ĐỀ 1: Shopping & Family Outings
Chủ đề 1: Let’s talk about shopping
- Do you enjoy shopping?
- Where do you usually go shopping?
- What kinds of things do you usually buy when you go shopping?
Chủ đề 2: Now, let’s talk about family outings
- Where does your family usually go for outings?
- Do you prefer talking to your family or your friends? Why?
- How often do you spend time talking with your family?
ĐỀ 2: Sports & Public Transportation
Chủ đề 1: Let’s talk about sports
- Do you like playing or watching sports?
- What sport do you play or watch most often?
- Do you think sports are important for young people’s health? Why?
Chủ đề 2: Now, let’s talk about public transportation
- Do you often use public transportation?
- What types of public transportation are available in your city?
- Do you think public transportation should be improved? Why?
Việc vận dụng linh hoạt các bộ từ vựng hữu dụng cùng các công thức mở rộng câu trả lời sẽ giúp bạn hoàn toàn làm chủ phòng thi Vstep Speaking, tự tin ghi điểm tuyệt đối ở cả Part 1 và Part 2. Hãy duy trì thói quen luyện nói trước gương hoặc ghi âm bài nói hàng ngày để hoàn thiện ngữ điệu và phản xạ. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP cấp tốc với phương pháp giảng dạy hiện đại, lộ trình cá nhân hóa và được thầy cô sửa phát âm trực tiếp 1:1, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Edulife để nhận tư vấn chi tiết nhất!


