Phần thi Đọc hiểu VSTEP Reading gồm 4 bài đọc học thuật với 40 câu hỏi trắc nghiệm trong thời gian 60 phút, kiểm tra toàn diện khả năng nắm bắt ý chính, định vị dữ liệu, giải mã từ vựng ngữ cảnh và suy luận logic. Để chinh phục mức điểm B2 – C1, thí sinh cần nắm vững phương pháp xử lý cho từng dạng bài thay vì đọc dịch từng chữ một cách thụ động. Trong bài viết này, Edulife giải mã trọn bộ 7 dạng câu hỏi Vstep Reading kinh điển, chia sẻ mẹo định vị đáp án nhanh, bảng từ vựng chỉ dẫn trong đề thi và bộ đề thực hành 40 câu có đáp án giải thích chi tiết!
1. Tổng quan cấu trúc bài thi VSTEP Reading và chiến thuật phân bổ 60 phút
Bài thi Đọc hiểu VSTEP (tiếng Anh bậc 3 – 5 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam) có tổng thời lượng làm bài là 60 phút với 4 bài đọc (Passage 1 – 4), mỗi bài gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm A, B, C, D (tổng cộng 40 câu hỏi). Độ dài mỗi bài đọc dao động từ 400 đến 500 từ và độ khó tăng dần từ trình độ B1 lên đến C1.
★ Chiến thuật phân bổ thời gian và thứ tự làm bài tối ưu:
- Phân bổ thời gian: Mỗi bài đọc nên làm trong khoảng 12 – 14 phút. Dành riêng 3 – 4 phút cuối cùng để kiểm tra lại toàn bộ phiếu trả lời, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ câu hỏi nào.
- Thứ tự ưu tiên giải quyết câu hỏi: Hãy làm các câu hỏi định vị chi tiết (Từ quy chiếu, Tìm thông tin ở đâu, Từ đồng nghĩa ngữ cảnh) trước; sau đó mới làm các câu hỏi tổng quát (Ý chính, Tiêu đề, Tông giọng tác giả, Câu hỏi suy luận).
- Không bao giờ để trống đáp án: Bài thi trắc nghiệm không trừ điểm khi chọn sai, vì vậy nếu gặp câu khó hoặc phân vân giữa 2 phương án, hãy dùng phương pháp loại trừ và đánh dấu đáp án khả thi nhất.

2. Giải mã 7 dạng câu hỏi kinh điển trong bài thi VSTEP Reading và mẹo làm bài
Nắm vững đặc điểm nhận dạng và mẹo xử lý từng dạng câu hỏi sẽ giúp bạn nâng cao tốc độ đọc quét (Skimming & Scanning) và gia tăng độ chính xác lên mức tối đa:
Dạng 1: Tìm từ hoặc cụm từ được đề cập tới (Reference Questions)
Dấu hiệu nhận biết: Từ quy chiếu (thường là đại từ như it, they, them, those, this, which…) sẽ được IN ĐẬM hoặc để trong dấu “NGOẶC KÉP”. Câu hỏi có mẫu: The word “…” refers to… (đề cập tới cái gì).
Mẹo làm bài nhanh: Danh từ được quy chiếu hầu như luôn nằm ở câu ngay phía trước. Hãy đọc ngược lại 1 câu trước để tìm danh từ phù hợp về số ít / số nhiều, giống loài và ngữ cảnh. Sau đó, đọc tiếp câu phía sau để đối chiếu kiểm tra xem câu văn có logic và liền mạch hay không.
Ví dụ áp dụng:
“Michael Collins is very lucky. He is crazy about music, and his parents help him a lot by taking him to concerts and arranging private piano and violin lessons for him. They even drive him 50 kilometers twice a week for violin lessons…”
Question: The word “They” in the passage refers to:
A. violin lessons | B. concert | C. Michael’s parents | D. parents in general
→ Giải thích: “They” là đại từ nhân xưng số nhiều chỉ người thực hiện hành động lái xe chở Michael đi học đàn. Đối tượng số nhiều đứng trước là “his parents” → Chọn ngay C.
Dạng 2: Xác định thông tin được đề cập ở đâu trong bài (Where Questions)
Dấu hiệu nhận biết: Câu hỏi thường có dạng Where in the passage does the author mention/define… hoặc In which line does the author describe…. Các đáp án đưa ra các dòng cụ thể (Line 1, Line 3, Line 4, Line 5…).
Mẹo làm bài nhanh: Dựa vào từ khóa chính trong câu hỏi để xác định dòng chứa nội dung cần tìm. Đặc biệt, nếu đề bài hỏi về mô tả / định nghĩa (define / description), bạn hãy quét ngay từ khóa đi liền với động từ to-be “is / are” hoặc cụm danh từ giải thích nghĩa.
Ví dụ áp dụng:
“The words ‘capital’ and ‘capitol’ are confused in spelling and in meaning by a lot of people… Both their spellings and their meanings are quite closely related. A ‘capital’ is the location of the center of government, while a ‘capitol’ is the actual building where the government officials meet…”
Question: Where in the passage does the author define the word ‘capital’?
A. Line 1 | B. Line 3 | C. Line 4 | D. Line 5
→ Giải thích: Câu định nghĩa trực tiếp “A ‘capital’ is…” nằm tại dòng số 3 → Chọn B.
Dạng 3: Xác định thông tin KHÔNG được nêu trong bài (Negative Factual / Unstated Details)
Dấu hiệu nhận biết: Trong câu hỏi xuất hiện từ in hoa nổi bật như NOT mentioned, EXCEPT – ngoại trừ hoặc LEAST likely.
Mẹo làm bài nhanh: Trong 4 phương án, có 3 phương án ĐÃ ĐƯỢC NÊU trong bài và chỉ có 1 phương án KHÔNG ĐƯỢC NÊU (hoặc thông tin sai lệch). Hãy nhìn vào danh từ chính của từng phương án để quét đối chiếu. Tìm thấy phương án nào trong bài đọc thì gạch bỏ ngay phương án đó; phương án cuối cùng không xuất hiện chính là đáp án đúng.
Ví dụ áp dụng:
“The Florida Keys are a beautiful chain of almost 1,000 coral and limestone islands. These islands form an arc that heads first southwest and then west from the mainland…”
Question: Which of the following is NOT mentioned about the Florida Keys?
A. a chain of islands | B. contain coral and limestone | C. in the shape of an arc | D. The Florida Keys are not all inhabited
→ Giải thích: Ba đáp án A, B, C đều xuất hiện nguyên vẹn trong 2 câu đầu bài đọc. Thông tin về việc đảo có người ở hay không (inhabited) hoàn toàn không được nhắc tới → Chọn D.
Dạng 4: Câu hỏi từ vựng, tìm từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh (Vocabulary in Context)
Dấu hiệu nhận biết: Câu hỏi có cấu trúc The word “…” is closest in meaning to… hoặc can be best replaced by… kèm theo từ khóa được in đậm.
Mẹo làm bài nhanh: Không suy đoán từ theo nghĩa từ điển đơn thuần, bởi nhiều từ mang nghĩa bóng hoặc biến đổi theo ngữ cảnh chuyên ngành. Hãy đọc kỹ câu chứa từ khóa và câu liền sau, sau đó lần lượt thay 4 phương án A, B, C, D vào vị trí từ đó để kiểm tra phương án nào logic nhất.
Ví dụ áp dụng:
“After walking around the city for more than six hours, Tom felt extremely fatigued. He decided to return to the hotel and take a long rest because he had no energy left.”
Question: The word “fatigued” is closest in meaning to:
A. very tired | B. very confused | C. very nervous | D. very disappointed
→ Giải thích: Dữ kiện “đi bộ hơn 6 tiếng” và “cần nghỉ ngơi vì không còn chút năng lượng nào (had no energy left)” chỉ ra trạng thái vô cùng mệt mỏi → “fatigued” đồng nghĩa với “very tired” → Chọn A.
Dạng 5: Tìm ý chính (Main Idea) hoặc Mục đích / Nhan đề của bài đọc (Best Title)
Dấu hiệu nhận biết: What is the main topic / idea of the passage?, What is the primary purpose of the author?, Which is the best title for the passage?.
Mẹo làm bài nhanh:
- Hãy làm câu này ở cuối bài: Sau khi đã hoàn thành 8 – 9 câu hỏi chi tiết, bạn đã nắm được 70 – 80% bức tranh toàn cảnh của bài đọc, lúc này trả lời câu ý chính sẽ rất nhanh và chuẩn xác.
- Tránh các bẫy thường gặp: Đáp án đúng phải mang tính khái quát toàn bài. Nếu một đáp án rất “dễ thấy” nhưng chỉ xuất hiện ở một đoạn văn đơn lẻ thì đó chỉ là chi tiết nhỏ (supporting detail), không phải ý chính của cả bài.
- Nếu đề bài hỏi ý chính của 1 đoạn văn cụ thể: Đọc kỹ 1 – 2 câu đầu và câu cuối của đoạn đó.
Ví dụ áp dụng:
“Basketball was invented in 1891 by a physical education instructor in Springfield, Massachusetts, by the name of James Naismith. Because of terrible weather in winter, his physical education students were indoors rather than outdoors… Naismith figured out a team sport that could be played indoors on a gymnasium floor…”
Question: What is the topic of the passage?
A. The life of James Naismith | B. The history of sports | C. Physical education and exercise | D. The origin of basketball
→ Giải thích: Toàn bộ đoạn văn xoay quanh việc môn bóng rổ được phát minh như thế nào, vào năm nào và vì nguyên nhân gì (The origin of basketball) → Chọn D.
Dạng 6: Xác định bố cục bài đọc (Organization) và Giọng điệu / Thái độ của tác giả (Tone)
1. Nhận biết các dạng bố cục bài đọc phổ biến (Organization):
| Loại bố cục (Organization) | Dấu hiệu nhận biết trong bài |
|---|---|
| Trình tự thời gian (Time order) | Firstly, Secondly, Finally, Next, Then, các mốc năm/thời gian theo thứ tự. |
| Nguyên nhân – kết quả (Cause and effect) | Because, Since, As, Lead to, Due to, As a result, Reason, Consequently… |
| Định nghĩa, ví dụ (Definition – Example) | Define, Mean, Indicate, Show, For example, For instance, Such as… |
| So sánh và đối lập (Comparison and contrast) | On the other hand, In contrast, However, While, More, Less, Most… |
| Vấn đề và giải pháp (Problem and Solution) | Cause, Result in, Deal with, Cope with, Sort out, Solve, Tackle, Measure… |
2. Phân loại tông giọng / thái độ của tác giả (Tone / Attitude):
- Thái độ tích cực: advisory (khuyên nhủ, khuyên nên làm theo), complimentary (khen ngợi), approving (ủng hộ), persuasive (thuyết phục), appreciative (ghi nhận, trân trọng), playful (vui tươi).
- Thái độ tiêu cực: sad (buồn bã), cautionary (cảnh báo, cảnh giác), critical (chỉ trích, phê bình), concerned (quan ngại, lo lắng), sarcastic (mỉa mai), doubtful (hoài nghi), disapproving (phản đối, không ủng hộ).
- Thái độ trung lập / khách quan: explanatory (giải thích), objective (khách quan), indifferent / unbiased / disinterested (thờ ơ, vô tư, không thiên vị), neutral (trung lập), informative (cung cấp thông tin).
* Mẹo xác định: Hãy tập trung đọc đoạn cuối của bài vì thái độ và thông điệp của tác giả thường được tổng kết tại đây. Đồng thời chú ý đến các tính từ, phó từ bộc lộ cảm xúc để loại trừ các đáp án mang nghĩa quá cực đoan.
Dạng 7: Xác định quan điểm, ý kiến của tác giả hoặc nhân vật cụ thể
Dấu hiệu nhận biết: Câu hỏi xuất hiện tên riêng của một chuyên gia, nhà khoa học hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: What is Richard Peto’s attitude toward smoking in China?.
Mẹo làm bài nhanh: Dùng kỹ năng quét nhanh (Scanning) để tìm vị trí xuất hiện của tên nhân vật đó trong bài đọc. Đọc kỹ câu trích dẫn phát biểu trực tiếp (trong ngoặc kép “…”) hoặc câu gián tiếp sau các từ như said, stated, argued, suggested, believed. Đáp án đúng thường sẽ diễn đạt lại (paraphrase) quan điểm của nhân vật đó bằng các từ đồng nghĩa.
3. Tổng hợp các từ vựng chỉ dẫn then chốt trong câu hỏi VSTEP Reading
Việc hiểu chính xác yêu cầu của từng câu hỏi sẽ giúp bạn không bao giờ chọn nhầm đáp án. Dưới đây là bảng thuật ngữ xuất hiện với tần suất dày đặc trong đề thi:
| Từ vựng tiếng Anh (Trong đề thi) | Nghĩa tiếng Việt & Hướng xử lý |
|---|---|
| Passage / Paragraph | Toàn bộ bài đọc / Một đoạn văn cụ thể |
| Sentence / Phrase / Line | Một câu văn / Cụm từ / Dòng trong văn bản |
| According to… | Theo như thông tin trong bài (Dạng câu hỏi tìm chi tiết trực tiếp) |
| Refer to… | Nhắc tới, quy chiếu tới (Tìm danh từ thay thế phía trước) |
| Replace / Closest in meaning | Thay thế / Gần nghĩa nhất (Câu hỏi tìm từ đồng nghĩa) |
| Author (= writer) | Tác giả, người viết bài đọc |
| Mention / Describe | Đề cập tới / Miêu tả chi tiết |
| Imply / Infer | Ngụ ý / Suy luận ra (Câu hỏi khó, đáp án không có sẵn nguyên văn) |
| Purpose / Attitude | Mục đích của bài đọc / Thái độ, tông giọng của tác giả |
| Main idea / Best title | Ý chính của văn bản / Tiêu đề phù hợp và chuẩn xác nhất |
| Which of the following… | Đáp án nào dưới đây (Dạng câu hỏi đối chiếu thông tin) |
4. Đề luyện tập thực chiến VSTEP Reading 4 bài đọc (40 câu hỏi có đáp án chi tiết)
Dưới đây là trọn bộ đề thi thực hành 40 câu hỏi chuẩn hóa cấu trúc bài thi VSTEP Reading, bao trọn 4 chủ đề học thuật thường gặp:
PASSAGE 1 – Questions 1-10: Thực trạng và hệ lụy của việc hút thuốc lá tại Trung Quốc
A new study, conducted by scientists from Oxford University, the Chinese Academy of Medical Sciences and the Chinese Center for Disease Control, has warned that a third of all men currently under the age of 20 in China will eventually die prematurely if they do not give up smoking. The research, published in The Lancet medical journal, says two-thirds of men in China now start to smoke before 20. Around half of those men will die from the habit, it concludes. In 2010, around one million people in China died from tobacco usage. But researchers say that if current trends continue, that will double to two million people – mostly men – dying every year by 2030, making it a “growing epidemic of premature death”…
1. How many Chinese men start to smoke before the age of 20? → Đáp án B. two-thirds (Dẫn chứng: “two-thirds of men in China now start to smoke before 20”).
2. What does the word “those men” in paragraph 2 refer to? → Đáp án A. Men who smoke under the age of 20 (Đại từ quy chiếu chỉ nhóm nam giới bắt đầu hút thuốc trước tuổi 20).
3. By 2030, how many men in China may die from smoking every year? → Đáp án B. two million (Dẫn chứng: “double to two million people… dying every year by 2030”).
4. In many areas of China, when do men usually smoke? → Đáp án B. After a meal (Dẫn chứng: “After putting down their chopsticks, men commonly push their chairs back… and light cigarettes”).
5. According to WHO, only…..of Chinese adults can list bad effects of smoking. → Đáp án B. one-fourth (Dẫn chứng: “only 25% of Chinese adults…” – 25% tương đương một phần tư).
6. “Beijing” refers to ………. → Đáp án C. The Chinese government (Thủ đô Bắc Kinh được dùng theo phép hoán dụ chỉ chính phủ Trung Quốc).
7. What is Richard Peto’s attitude toward smoking in China? → Đáp án C. He thinks that people possibly stop smoking if they see reasons (Dẫn chứng: “there was hope – if people can be persuaded to quit”).
8. Which of the following words does the word “hamper” have closest meaning to? → Đáp án D. restrict (Hamper mang nghĩa cản trở, hạn chế các nỗ lực cấm hút thuốc).
9. What is the writer’s purpose? → Đáp án C. To warn and prevent smoking in China (Mục đích chính là cảnh báo nguy cơ và ngăn chặn đại dịch tử vong do khói thuốc).
10. What does the writer imply about Chinese government? → Đáp án B. They have tried to stop people from smoking in public but with little success (Nỗ lực cấm hút thuốc bị cản trở bởi nguồn thu thuế khổng lồ từ thuốc lá).
PASSAGE 2 – Questions 11-20: Nóng lên toàn cầu và giải pháp “Stabilization Wedges”
The evidence that humans are causing global warming is strong… Researchers Stephen Pacala and Robert Socolow at Princeton University have suggested one approach that they call “stabilization wedges.” This means reducing GHG emissions from a variety of sources with technologies available in the next few decades, rather than relying on an enormous change in a single area. They suggest 7 wedges that could each reduce emissions, and all of them together could hold emissions at approximately current levels for the next 50 years, putting us on a potential path to stabilize around 500 ppm…
11. The word “we” in paragraph 2 refers to ……….. → Đáp án A. humans (Đại từ “we” chỉ toàn thể nhân loại đối mặt với biến đổi khí hậu).
12. According to paragraph 2, how many degrees could the Earth warm up? → Đáp án D. from 2.5 to 10 (Dẫn chứng: “as little as 2.5 degrees or as much as 10 degrees Fahrenheit”).
13. Why should we stabilize GHG concentrations around 450-550 ppm? → Đáp án A. to avoid the most serious effects of climate change (Dẫn chứng: “most damaging impacts of climate change can be avoided”).
14. What does “which” in paragraph 3 refer to? → Đáp án B. that current concentrations are about 380 ppm (Đại từ quan hệ thay thế cho toàn bộ mệnh đề thực tế nồng độ hiện tại đã chạm mốc 380 ppm).
15. Why does the author mention Stephen Pacala and Robert Socolow? → Đáp án C. To introduce one way to reduce GHG emission (Giới thiệu cách tiếp cận phân chia các mũi nhọn giảm phát thải).
16. What stabilization wedges are NOT mentioned in the passage? → Đáp án A. create environment-friendly materials (Các phương án B, C, D đều được đề cập rõ như điện gió, năng lượng mặt trời, giữ carbon dưới lòng đất và trồng rừng).
17. What does “them” refer to? → Đáp án D. wedges (Dẫn chứng: “7 wedges that could each reduce emissions, and all of them together…”).
18. What is the best title for this passage? → Đáp án C. Global Warming Solutions (Trọng tâm cả bài phân tích các giải pháp công nghệ nhằm ổn định nồng độ khí nhà kính).
19. “Sequestering” has closest meaning to ………. → Đáp án A. absorb (Cây xanh hấp thụ và cô lập khí CO2 một cách tự nhiên).
20. Why does the writer mention “drawbacks” in the last paragraph? → Đáp án B. To emphasize the disadvantages of the solutions in the previous paragraph (Thừa nhận một số công nghệ vẫn còn mặt hạn chế cần cân nhắc).
PASSAGE 3 – Questions 21-30: Cơ chế cảm thụ và thấu hiểu tác phẩm nghệ thuật
Art communicates to us primarily through our eyes. We look at art, and we try to find some meaning in the experience… In visual perception our eyes take in information in the form of light patterns; the brain processes these patterns to give them meaning. The mechanics of perception work much the same way for everyone, yet in a given situation we do not all see the same things…
21. According to paragraph 2, the process of visual perception ……….. → Đáp án B. begins with patterns of light (Dẫn chứng: “our eyes take in information in the form of light patterns”).
22. What did Matisse reinterpret? → Đáp án C. An ancient sculpture (Bức tượng thần Vệ Nữ Hy Lạp nổi tiếng Venus de Milo).
23. The word “them” in the last paragraph refers to ………. → Đáp án D. great works of art (Quy chiếu về các kiệt tác nghệ thuật vĩ đại).
24. The word “bequeath” in the passage is closest in meaning to ……….. → Đáp án B. pass on (Truyền lại, để lại ý tưởng nghệ thuật cho thế hệ nghệ sĩ tương lai).
25. The author mentions all ways to enhance appreciation EXCEPT …… → Đáp án C. experiencing the art by copying (Bài đọc không nhắc đến việc sao chép tác phẩm nghệ thuật).
26. What is the main topic of this passage? → Đáp án D. The appreciation of works of art (Chủ đề chính là làm thế nào để thấu hiểu và cảm thụ sâu sắc một tác phẩm nghệ thuật).
27. Which sentence best expresses the highlighted statement? → Đáp án B. Although we see images differently, the mode of perception is similar (Cơ chế thị giác giống nhau nhưng cách mỗi người cảm nhận hình ảnh lại khác nhau).
28. Why might Van Gogh have painted The Starry Night? → Đáp án A. To symbolize the journey of life after death (Tượng trưng cho niềm tin linh hồn con người sẽ đi đến một vì sao sau khi qua đời).
29. The word “intrigued” in the passage is closest in meaning to ………. → Đáp án C. very interested (Bị hấp dẫn, vô cùng hứng thú bởi một niềm tin).
30. What can be inferred from the last paragraph? → Đáp án D. What we see in art is determined by our emotions, experiences, and thoughts (Ý nghĩa nghệ thuật được định hình bởi cảm xúc, trải nghiệm và suy nghĩ cá nhân của người xem).
PASSAGE 4 – Questions 31-40: Lịch sử kháng sinh và thách thức vi khuẩn kháng thuốc
Antibiotics block the life cycle of bacteria that invade the human body… When penicillin was introduced during World War II, it was truly a “miracle drug”… While humanity may have won that particular battle against bacteria, the war is far from over. The reason is that in any bacterial population, there are bound to be a few bacteria that, for one reason or another, are not affected by a particular antibiotic…
31. How do antibiotics treat infections? → Đáp án A. They interfere with the reproductive cycle of bacteria (Dẫn chứng: “block the life cycle… not able to reproduce”).
32. The word “them” in paragraph 4 refers to ………. → Đáp án D. those individuals (Quy chiếu về nhóm vi khuẩn cá thể có khả năng kháng thuốc).
33. The word “anticipated” in the passage is closest in meaning to ………. → Đáp án A. predicted (Hiện tượng kháng thuốc đã được dự đoán trước).
34. Which of the following best expresses the main idea of this passage? → Đáp án B. Drug-resistant bacteria (Mối đe dọa và sự xuất hiện ngày càng nhiều của vi khuẩn kháng thuốc).
35. According to paragraph 4, why do some bacteria benefit from antibiotics? → Đáp án A. The antibiotic eliminates competing bacteria, allowing resistant bacteria to reproduce (Thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn cạnh tranh, giúp vi khuẩn kháng thuốc tự do sinh sôi).
36. The word “complacency” in the passage is closest in meaning to ………. → Đáp án C. lack of concern (Tâm lý chủ quan, thiếu quan ngại và lơ là nghiên cứu).
37. Which sentence best expresses the highlighted statement? → Đáp án D. A small number of bacteria in any sample will probably be resistant to a specific antibiotic (Luôn có một số lượng nhỏ vi khuẩn đột biến không bị ảnh hưởng bởi kháng sinh).
38. The author mentions all reasons for drug resistant bacteria EXCEPT …… → Đáp án C. the newer antibiotics were not as strong and effective as the original penicillin-based drugs (Không có thông tin cho rằng kháng sinh mới yếu hơn penicillin).
39. It can be inferred from the passage that ………. → Đáp án B. the scientific community was not surprised by the resistant strains of bacteria (Dẫn chứng: “appearance of drug-resistant bacteria is not particularly surprising”).
40. Which of the following statements is NOT a main idea of the passage? → Đáp án B. Funding for the production of new antibiotics has been allocated to drug companies (Các công ty dược từng giảm đầu tư vì ít lợi nhuận chứ không được tài trợ vốn).
★ BẢNG TỔNG HỢP ĐÁP ÁN 40 CÂU VSTEP READING (QUICK ANSWER KEY)
1. B | 2. A | 3. B | 4. B | 5. B
6. C | 7. C | 8. D | 9. C | 10. B
11. A | 12. D | 13. A | 14. B | 15. C
16. A | 17. D | 18. C | 19. A | 20. B
21. B | 22. C | 23. D | 24. B | 25. C
26. D | 27. B | 28. A | 29. C | 30. D
31. A | 32. D | 33. A | 34. B | 35. A
36. C | 37. D | 38. C | 39. B | 40. B
Làm chủ 7 dạng câu hỏi kinh điển kết hợp kỹ năng đọc quét từ khóa chính xác sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian và tự tin bứt phá band điểm bài thi Vstep Reading. Hãy duy trì thói quen luyện giải đề bấm giờ và tra cứu từ vựng học thuật thường xuyên. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP cấp tốc với lộ trình tinh gọn, ngân hàng đề thi sát thực tế và được hướng dẫn phương pháp giải đề độc quyền, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Edulife để nhận tư vấn chi tiết nhất!


