Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Trọn bộ các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y đầy đủ nhất

Có bao giờ bạn tự hỏi có các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y nào mình biết? Liệu còn những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y nào mình không biết hay đã quên không? Hãy cùng khám phá các từ tiếng Anh có chữ y đứng đầu trong bài viết dưới đây của Edulife nhé!

Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từ

  1. Yacht (/jɒt/): Du thuyền.
  2. Yellow (/ˈjɛloʊ/): Màu vàng.
  3. Yeast (/jiːst/): Men, nở.
  4. Yearning (/ˈjɜːrnɪŋ/): Sự khao khát, sự mong đợi.
  5. Youthfully (/ˈjuːθfəli/): Một cách trẻ trung, tràn đầy năng động.
  6. Yachting (/ˈjɒtɪŋ/): Môn thể thao lái du thuyền.
  7. Yachtsman (/ˈjɒtsmən/): Người lái du thuyền.
  8. Yard (/jɑːrd/): sân
  9. Yardstick (/ˈjɑːdstɪk/): Thước đo, tiêu chuẩn đánh giá.
  10. Yarn (/jɑːrn/): Sợi len, câu chuyện dài và không có thật.
  11. Yaw (/jɔː/): Sự lệch hướng của tàu.
  12. Y-axis (/ˈwaɪ ˌæksɪs/): Trục Y (trong hệ tọa độ).
  13. Year (/ˈjɪr/): năm
  14. Yearbook (/ˈjɪərbʊk/): Kỉ yếu
  15. Yen (/jɛn/): Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.
  16. Yesteryear (/ˈjɛstərjɪr/): Những năm trước đây, quá khứ.
  17. Yoga (/ˈjoʊɡə/): Bài tập yoga, hình thức tập luyện với sự kết hợp giữa
  18. Yogi (/ˈjoʊɡi/): Người tập yoga.
  19. Yogurt (/ˈjoʊɡərt/): Sữa chua.
  20. Yoke (/joʊk/): Đèn cổng, đèn treo
  21. Yo-yo (/ˈjoʊˌjoʊ/): Đồ chơi yo-yo.
  22. Yield (/jiːld/): Sinh lời, cho ra, đầu hàng.
  23. Yolk (/joʊk/): Lòng trứng
  24. Youth (/juːθ/): Tuổi trẻ.
  25. Yearning (/ˈjɜːrnɪŋ/): Sự khao khát, sự mong đợi.
  26. Yawnings (/ˈjɔːnɪŋz/): Sự ngáp, sự buồn chán.
  27. Yap (/jæp/): Tiếng sủa nhỏ.
  28. Yeomanry (/ˈjoʊmənri/): Đội ngũ dân quân.
các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từ

Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từ

  1. Yearn (/jɜːrn/): Khao khát, mong đợi.
  2. Yes – /jɛs/: có
  3. Yap – /jæp/: Kêu la một cách kêu rát.
  4. Yell – /jɛl/: Hét lên một cách lớn.
  5. Yank – /jæŋk/: Kéo mạnh một cách mạnh mẽ.
  6. Yelp – /jɛlp/: Một tiếng hét ngắn để báo động hoặc báo đau đớn.
  7. Yawn – /jɔn/: Mở miệng rộng và hít thở sâu, thường do mệt mỏi.
  8. Yearn – /jɜrn/: Một cảm giác khao khát mạnh mẽ.
  9. Yowl – /jaʊl/: Kêu lớn và rên rỉ.
  10. Yield – /yild/: Nhường bước trước áp lực hoặc yêu cầu.
  11. Yo-yo /joʊ/: Thay đổi lên xuống, biến động.
  12. Yodel /ˈjoʊ.dəl/: Một hình thức hát/gọi với giọng điều động nhanh, được biết đến là “yodeling.”
  13. Yip /jɪp/: Một tiếng kêu ngắn của niềm vui hoặc hứng thú

>>> 300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề

>>> 150+ những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i phổ biến nhất

Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ

  1. Young (/ˈjʌŋ/: trẻ
  2. Younger (/ˈjʌŋɡər/): Trẻ hơn về tuổi.
  3. Youngish (/ˈjʌŋɪʃ/): Khá trẻ, có vẻ trẻ.
  4. Your (/jʊər/): Thuộc về bạn, của bạn.
  5. Yellow (/ˈjɛloʊ/): (có màu) vàng
  6. Yellowed (/ˈjɛloʊd/): Bị vàng
  7. Yellowish (/ˈjɛloʊɪʃ/): Có màu vàng nhạt hoặc có một chút màu vàng.
  8. Yellow-bellied (/ˌjɛloʊˈbɛl.id/): Nhút nhát, thiếu gan dạ.
  9. Yappy (/ˈjæpi/): Nghi ngờ
  10. Yawning (/ˈjɔːnɪŋ/): ngáp do buồn ngủ hoặc chán chường.
  11. Year-long (/jɪər-lɔŋ/): Suốt cả năm, kéo dài trong suốt một năm.
  12. Yearly (/ˈjɪrli/): Hàng năm, mỗi năm một lần.
  13. Yearning (/ˈjɪrnɪŋ/): Sự mong đợi, khao khát mạnh mẽ, lòng thèm muốn.
  14. Yeasty (/ˈjiːsti/): Có chất men, liên quan đến men.
  15. Yieldable (/ˈjiːldəbl/): Có thể nhượng bộ, có thể đầu hàng hoặc chịu đựng.
  16. Yielding (/ˈjiːldɪŋ/): Dễ nhượng bộ, dễ chịu đựng.
  17. Yucky (/ˈjʌki/): Nham nhở, khó chịu.
các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ

Tham khảo thêm thông tin về lớp học ôn thi A2, B1, B2 Tiếng Anh cấp tốc cam kết đầu ra theo địa chỉ:

Công ty Cổ phần Giáo dục Edulife

  • Số 15-17, ngõ 167 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
  • Số 352 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, TPHCM
  • Hotline: 18006581 – 18006581
  • Website: Edulife.com.vn

>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

5/5 - (1 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dungCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Danh từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Động từCác từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y: Tính từ...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn