Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

EBOOK 500 từ vựng tiếng Anh A1 A2, từ vựng tiếng Anh sơ cấp

EBOOK 500 từ vựng tiếng Anh A1 được biên soạn với mong muốn giúp người học ôn tập lại những từ vựng căn bản nhất thuộc những chủ đề quen thuộc như: hoạt động của con người, học tập, công việc,… củng cố lại nền tảng từ vựng tiếng Anh. Cùng theo dõi bài viết sau nhé!

>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đề

Dưới đây là tổng hợp 500 từ vựng tiếng Anh A1 thuộc 10 chủ đề gần gũi như: hoạt động con người, trường học, giao thông,…

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con người

  1. Eat – /iːt/ – Ăn
  2. Drink – /drɪŋk/ – Uống
  3. Sleep – /sliːp/ – Ngủ
  4. Wake up – /weɪk ʌp/ – Thức dậy
  5. Get up – /ɡet ʌp/ – Đứng dậy
  6. Go to bed – /ɡoʊ tuː bɛd/ – Đi ngủ
  7. Take a shower – /teɪk ə ˈʃaʊər/ – Tắm
  8. Brush teeth – /brʌʃ tiːθ/ – Đánh răng
  9. Wash face – /wɒʃ feɪs/ – Rửa mặt
  10. Dress up – /drɛs ʌp/ – Mặc đẹp, ăn mặc
  11. Undress – /ʌnˈdrɛs/ – Cởi quần áo
  12. Exercise – /ˈɛksərsaɪz/ – Tập thể dục
  13. Run – /rʌn/ – Chạy
  14. Walk – /wɔːk/ – Đi bộ
  15. Work – /wɜːrk/ – Làm việc
  16. Study – /ˈstʌdi/ – Học
  17. Read – /riːd/ – Đọc
  18. Write – /raɪt/ – Viết
  19. Listen – /ˈlɪsən/ – Nghe
  20. Speak – /spiːk/ – Nói

>> Xem bản đầy đủ tại EBOOK 500 từ vựng tiếng Anh A1 A2

 

500 TỪ VỰNG TIẾNG ANH A1
EBOOK 500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 PDF

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vật

  1. Book – /bʊk/ – Sách
  2. Pen – /pɛn/ – Bút
  3. Pencil – /ˈpɛnsəl/ – Bút chì
  4. Table – /ˈteɪbəl/ – Bàn
  5. Chair – /ʧɛr/ – Ghế
  6. Computer – /kəmˈpjuːtər/ – Máy tính
  7. Phone – /foʊn/ – Điện thoại
  8. Television – /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ – Truyền hình
  9. Clock – /klɒk/ – Đồng hồ
  10. Car – /kɑːr/ – Xe hơi
  11. Bus – /bʌs/ – Xe buýt
  12. Bicycle – /ˈbaɪsɪkl̩/ – Xe đạp
  13. Shoes – /ʃuz/ – Giày
  14. Hat – /hæt/ – Mũ
  15. Dress – /drɛs/ – Váy
  16. Shirt – /ʃɜrt/ – Áo sơ mi
  17. Pants – /pænts/ – Quần
  18. T-shirt – /ˈtiː.ʃɜːrt/ – Áo thun
  19. Sock – /sɒk/ – Tất
  20. Glasses – /ˈɡlæsɪz/ – Kính mắt

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Địa điểm, nơi chốn

  1. Home – /hoʊm/ – Nhà
  2. School – /skuːl/ – Trường học
  3. Park – /pɑːrk/ – Công viên
  4. Beach – /biːʧ/ – Bãi biển
  5. Library – /ˈlaɪˌbræri/ – Thư viện
  6. Cinema – /ˈsɪnəmə/ – Rạp chiếu phim
  7. Restaurant – /ˈrɛstərɒnt/ – Nhà hàng
  8. Hospital – /ˈhɒspɪtəl/ – Bệnh viện
  9. Store – /stɔːr/ – Cửa hàng
  10. Market – /ˈmɑːrkɪt/ – Chợ
  11. Bank – /bæŋk/ – Ngân hàng
  12. Post office – /poʊst ˈɔːfɪs/ – Bưu điện
  13. Street – /striːt/ – Đường phố
  14. Square – /skwɛr/ – Quảng trường
  15. Hotel – /hoʊˈtɛl/ – Khách sạn
  16. Museum – /mjuːˈziːəm/ – Bảo tàng
  17. Airport – /ˈɛrˌpɔrt/ – Sân bay
  18. Train station – /treɪn ˈsteɪʃən/ – Ga tàu
  19. Bus stop – /bʌs stɒp/ – Bến xe buýt
  20. Office – /ˈɔːfɪs/ – Văn phòng
500 từ vựng tiếng Anh A1 A2
Tổng hợp từ vựng A1 A2 chủ đề địa điểm

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Cơ thể con người

  1. Head – /hɛd/ – Đầu
  2. Hair – /hɛr/ – Tóc
  3. Forehead – /ˈfɔrˌhɛd/ – Trán
  4. Face – /feɪs/ – Khuôn mặt
  5. Eyebrow – /ˈaɪˌbraʊ/ – Lông mày
  6. Eye – /aɪ/ – Mắt
  7. Eyelash – /ˈaɪˌlæʃ/ – Lông mi
  8. Nose – /noʊz/ – Mũi
  9. Cheek – /ʧik/ – Má
  10. Mouth – /maʊθ/ – Miệng
  11. Lip – /lɪp/ – Môi
  12. Tooth (Teeth – Plural) – /tuːθ/ – Răng
  13. Tongue – /tʌŋ/ – Lưỡi
  14. Ear – /ɪr/ – Tai
  15. Neck – /nɛk/ – Cổ
  16. Shoulder – /ˈʃoʊldər/ – Vai
  17. Chest – /ʧɛst/ – Ngực
  18. Breast – /brɛst/ – Vú
  19. Back – /bæk/ – Lưng
  20. Arm – /ɑrm/ – Cánh tay

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Trường học

  1. chool – /skuːl/ – Trường học
  2. Classroom – /ˈklæsˌrum/ – Phòng học
  3. Teacher – /ˈtiːʧər/ – Giáo viên
  4. Student – /ˈstuːdənt/ – Học sinh, sinh viên
  5. Lesson – /ˈlɛsən/ – Bài học
  6. Subject – /ˈsʌbʤɪkt/ – Môn học
  7. Book – /bʊk/ – Sách
  8. Notebook – /ˈnoʊtˌbʊk/ – Sổ tay
  9. Pen – /pɛn/ – Bút mực
  10. Pencil – /ˈpɛnsəl/ – Bút chì
  11. Eraser – /ɪˈreɪsər/ – Tẩy
  12. Backpack – /ˈbækˌpæk/ – Ba lô
  13. Desk – /dɛsk/ – Bàn làm việc
  14. Chair – /ʧɛr/ – Ghế
  15. Board – /bɔrd/ – Bảng
  16. Chalk – /ʧɔk/ – Phấn
  17. Marker – /ˈmɑrkər/ – Bút đánh dấu
  18. Paper – /ˈpeɪpər/ – Giấy
  19. Test – /tɛst/ – Bài kiểm tra
  20. Exam – /ɪɡˈzæm/ – Kỳ thi

>>> Tham khảo: 100+ từ vựng tiếng Anh về chủ đè trường học 

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Giao thông

  1. Traffic – /ˈtræfɪk/ – Giao thông
  2. Road – /roʊd/ – Đường
  3. Street – /striːt/ – Phố, đường phố
  4. Highway – /ˈhaɪweɪ/ – Đường cao tốc
  5. Lane – /leɪn/ – Làn đường
  6. Intersection – /ˌɪntərˈsɛkʃən/ – Ngã tư
  7. Roundabout – /ˈraʊndəbaʊt/ – Vòng xuyến
  8. Crosswalk – /ˈkrɒswɔːk/ – Đường dành cho người đi bộ
  9. Sidewalk – /ˈsaɪdwɔːk/ – Vỉa hè
  10. Traffic light – /ˈtræfɪk laɪt/ – Đèn giao thông
  11. Stop sign – /stɒp saɪn/ – Biển stop
  12. Speed limit – /spiːd ˈlɪmɪt/ – Giới hạn tốc độ
  13. Pedestrian – /pəˈdɛstriən/ – Người đi bộ
  14. Cyclist – /ˈsaɪklɪst/ – Người đi xe đạp
  15. Motorist – /ˈmoʊtərɪst/ – Người lái xe
  16. Driver – /ˈdraɪvər/ – Người lái xe
  17. Parking lot – /ˈpɑrkɪŋ lɒt/ – Bãi đỗ xe
  18. Public transportation – /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/ – Giao thông công cộng
  19. Bus stop – /bʌs stɒp/ – Bến xe buýt
  20. Train station – /treɪn ˈsteɪʃən/ – Ga tàu

Từ vựng tiếng Anh A1: Những tính từ cơ bản

  1. Happy – /ˈhæpi/ – Hạnh phúc
  2. Sad – /sæd/ – Buồn
  3. Angry – /ˈæŋɡri/ – Tức giận
  4. Excited – /ɪkˈsaɪtɪd/ – Hào hứng
  5. Tired – /taɪrd/ – Mệt mỏi
  6. Energetic – /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/ – Năng động
  7. Calm – /kɑːm/ – Bình tĩnh
  8. Stressed – /strɛst/ – Căng thẳng
  9. Relaxed – /rɪˈlækst/ – Thư giãn
  10. Busy – /ˈbɪzi/ – Bận rộn
  11. Free – /friː/ – Rảnh rỗi
  12. Brave – /breɪv/ – Dũng cảm
  13. Scared – /skɛrd/ – Sợ hãi
  14. Surprised – /səˈpraɪzd/ – Ngạc nhiên
  15. Bored – /bɔrd/ – Chán chường
  16. Interested – /ˈɪntrəstɪd/ – Quan tâm
  17. Curious – /ˈkjʊriəs/ – Tò mò
  18. Generous – /ˈdʒɛnərəs/ – Hào phóng
  19. Selfish – /ˈsɛlfɪʃ/ – Ích kỷ
  20. Kind – /kaɪnd/ – Tốt bụng
500 từ vựng tiếng Anh A1 A2
Tổng hợp tính từ trong tiếng Anh cấp độ A1 A2

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Thực phẩm

  1. Food – /fuːd/ – Thực phẩm
  2. Meal – /miːl/ – Bữa ăn
  3. Dish – /dɪʃ/ – Món ăn
  4. Cuisine – /kwɪˈziːn/ – Ẩm thực
  5. Recipe – /ˈrɛsɪpi/ – Công thức nấu ăn
  6. Cooking – /ˈkʊkɪŋ/ – Nấu ăn
  7. Ingredients – /ɪnˈɡriːdiənts/ – Nguyên liệu
  8. Flavor – /ˈfleɪvər/ – Hương vị
  9. Taste – /teɪst/ – Vị
  10. Spicy – /ˈspaɪsi/ – Cay
  11. Sweet – /swiːt/ – Ngọt
  12. Sour – /saʊər/ – Chua
  13. Bitter – /ˈbɪtər/ – Đắng
  14. Salty – /ˈsɔːlti/ – Mặn
  15. Healthy – /ˈhɛlθi/ – Sức khỏe, lành mạnh
  16. Junk food – /dʒʌŋk fuːd/ – Đồ ăn vặt, thức ăn nhanh
  17. Organic – /ɔːˈɡænɪk/ – Hữu cơ
  18. Fresh – /frɛʃ/ – Tươi
  19. Frozen – /ˈfroʊzən/ – Đông lạnh
  20. Canned – /kænd/ – Đóng lon

>> Từ vựng về thực phẩm: https://edulife.com.vn/tu-vung-ve-thuc-pham/
>>> Các từ tiếng Anh về đồ ăn: https://edulife.com.vn/cac-tu-tieng-anh-ve-do-an/
>>> Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: https://edulife.com.vn/cac-tu-chi-do-uong-trong-tieng-anh/

500 từ vựng tiếng Anh A1 A2
500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 chủ đề thực phẩm

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Du lịch

  1. Travel – /ˈtrævəl/ – Du lịch
  2. Tourist – /ˈtʊrɪst/ – Du khách
  3. Destination – /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ – Điểm đến
  4. Explore – /ɪkˈsplɔːr/ – Khám phá
  5. Adventure – /ədˈvɛntʃər/ – Phiêu lưu
  6. Journey – /ˈdʒɜːrni/ – Hành trình
  7. Trip – /trɪp/ – Chuyến đi ngắn
  8. Vacation – /veɪˈkeɪʃən/ – Kỳ nghỉ
  9. Holiday – /ˈhɒlɪdeɪ/ – Ngày lễ
  10. Cruise – /kruːz/ – Du thuyền
  11. Hiking – /haɪkɪŋ/ – Leo núi
  12. Biking – /ˈbaɪkɪŋ/ – Đạp xe
  13. Scenic view – /ˈsiːnɪk vjuː/ – Quang cảnh đẹp
  14. Sightseeing – /ˈsaɪtsiːɪŋ/ – Ngắm cảnh
  15. Guide – /ɡaɪd/ – Hướng dẫn viên
  16. Hotel – /hoʊˈtɛl/ – Khách sạn
  17. Resort – /rɪˈzɔːrt/ – Khu nghỉ dưỡng
  18. Backpacking – /ˈbækˌpækɪŋ/ – Du lịch bụi
  19. Itinerary – /aɪˈtɪnəˌreri/ – Lịch trình
  20. Passport – /ˈpæspɔːrt/ – Hộ chiếu

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đi làm

  1. Job – /dʒɒb/ – Công việc
  2. Work – /wɜːrk/ – Làm việc
  3. Office – /ˈɒfɪs/ – Văn phòng
  4. Colleague – /ˈkɒliːɡ/ – Đồng nghiệp
  5. Boss – /bɒs/ – Sếp
  6. Meeting – /ˈmiːtɪŋ/ – Cuộc họp
  7. Team – /tiːm/ – Nhóm
  8. Task – /tæsk/ – Nhiệm vụ
  9. Deadline – /ˈdɛdlaɪn/ – Hạn chót
  10. Salary – /ˈsæləri/ – Lương
  11. Overtime – /ˈoʊvərˌtaɪm/ – Làm thêm giờ
  12. Vacation – /veɪˈkeɪʃən/ – Kỳ nghỉ
  13. Sick leave – /sɪk liːv/ – Nghỉ ốm
  14. Workplace – /wɜːrkpleɪs/ – Nơi làm việc
  15. Resume – /ˈrɛzəmeɪ/ – Sơ yếu lý lịch
  16. Interview – /ˈɪntəvjuː/ – Phỏng vấn
  17. Train – /treɪn/ – Đào tạo
  18. Company – /ˈkʌmpəni/ – Công ty
  19. Career – /kəˈrɪər/ – Sự nghiệp
  20. Employee – /ɪmˈplɔɪiː/ – Nhân viên

Ebook 500 từ vựng tiếng Anh A1 PDF download miễn phí

Edulife xin gửi tới các bạn Ebook 500 từ vựng tiếng Anh A1 bản PDF được đính kèm TẠI ĐÂY

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cuốn ebook từ vựng được chúng tôi biên soạn theo đường link dưới đây:

Tham khảo thêm thông tin về lớp học ôn thi A2, B1, B2 Tiếng Anh cấp tốc cam kết đầu ra theo địa chỉ:

Công ty Cổ phần Giáo dục Edulife

  • Số 15-17, ngõ 167 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
  • Số 352 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, TPHCM
  • Hotline: 18006581 – 18006581
  • Website: Edulife.com.vn
5/5 - (1 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dung500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 theo chủ đềTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con ngườiTừ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Đồ vậtTừ vựng tiếng Anh A1 chủ...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn