Hệ thống 100 tính từ tiếng Anh thông dụng được Edulife tổng hợp và chọn lọc dưới đây sẽ giúp bạn củng cố nền tảng từ vựng, tự tin miêu tả sự vật, con người và diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên. Toàn bộ từ vựng được phân loại khoa học theo 5 chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm chuẩn quốc tế IPA và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong các kỳ thi VSTEP, Aptis, TOEIC cũng như giao tiếp thường ngày.
Tính từ (Adjectives) giữ vai trò bổ nghĩa và làm rõ đặc điểm cho sự vật, người hoặc hiện tượng. Trong câu tiếng Anh, tính từ thường xuất hiện ở 2 vị trí quan trọng:
- Đứng trước danh từ (Attributive Adjective): Giúp mô tả trực tiếp tính chất của danh từ đó (Ví dụ: a diligent student – một học sinh cần cù; a compact laptop – chiếc máy tính xách tay nhỏ gọn).
- Đứng sau động từ to be và động từ liên kết (Predicative Adjective): Theo sau các từ như am/is/are, seem, look, feel, taste, sound, smell, become… để thể hiện trạng thái của chủ ngữ (Ví dụ: She looks cheerful – Cô ấy trông rất vui vẻ; This soup tastes delicious – Món súp này có vị rất ngon).
Tính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắc
Màu sắc là một trong những nhóm từ vựng cơ bản và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong đời sống hằng ngày. Bảng tổng hợp dưới đây bao gồm từ các gam màu cơ bản cho đến các tông màu pha và màu ngọc quý tinh tế:
| STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Red | /red/ | Màu đỏ |
| 2 | Blue | /bluː/ | Màu xanh dương |
| 3 | Green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá cây |
| 4 | Yellow | /ˈjeloʊ/ | Màu vàng |
| 5 | Purple | /ˈpɜːrpl/ | Màu tím |
| 6 | Orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | Màu cam |
| 7 | Pink | /pɪŋk/ | Màu hồng |
| 8 | Brown | /braʊn/ | Màu nâu |
| 9 | Gray | /ɡreɪ/ | Màu xám |
| 10 | Black | /blæk/ | Màu đen |
| 11 | White | /waɪt/ | Màu trắng |
| 12 | Turquoise | /ˈtɜːrkwɔɪz/ | Màu xanh ngọc lam |
| 13 | Gold | /ɡoʊld/ | Màu vàng kim, vàng óng |
| 14 | Silver | /ˈsɪlvər/ | Màu ánh bạc |
| 15 | Crimson | /ˈkrɪmzn/ | Màu đỏ thẫm |
| 16 | Indigo | /ˈɪndɪɡoʊ/ | Màu chàm |
| 17 | Maroon | /məˈruːn/ | Màu đỏ rượu vang, nâu đỏ |
| 18 | Olive | /ˈɑːlɪv/ | Màu xanh ô liu |
| 19 | Magenta | /məˈdʒentə/ | Màu đỏ cánh sen |
| 20 | Cyan | /ˈsaɪæn/ | Màu xanh lơ, lục lam |
| 21 | Lavender | /ˈlævəndər/ | Màu tím hoa oải hương |
| 22 | Beige | /beɪʒ/ | Màu be, nâu kem sáng |
| 23 | Teal | /tiːl/ | Màu xanh cổ vịt |
| 24 | Violet | /ˈvaɪələt/ | Màu tím violet |
| 25 | Sapphire | /ˈsæfaɪər/ | Màu xanh lam ngọc bích |
| 26 | Ruby | /ˈruːbi/ | Màu đỏ ngọc ruby |
| 27 | Emerald | /ˈemərəld/ | Màu xanh ngọc lục bảo |
| 28 | Amber | /ˈæmbər/ | Màu hổ phách, vàng cam |
| 29 | Charcoal | /ˈtʃɑːrkoʊl/ | Màu xám than củi |
| 30 | Plum | /plʌm/ | Màu mận chín, tím thẫm |
| 31 | Coral | /ˈkɔːrəl/ | Màu hồng cam san hô |
| 32 | Auburn | /ˈɔːbərn/ | Màu nâu đỏ, tóc hung |
| 33 | Periwinkle | /ˈperiwɪŋkl/ | Màu xanh dừa cạn (xanh tím nhạt) |
| 34 | Cerulean | /səˈruːliən/ | Màu xanh da trời thẫm |
| 35 | Mauve | /moʊv/ | Màu tím hoa cà |
| 36 | Copper | /ˈkɑːpər/ | Màu đồng đỏ |
| 37 | Brick | /brɪk/ | Màu đỏ gạch |
| 38 | Steel | /stiːl/ | Màu xám thép |
| 39 | Salmon | /ˈsæmən/ | Màu hồng cam cá hồi |
| 40 | Turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | Màu vàng nghệ |
| 41 | Tan | /tæn/ | Màu nâu nhạt, da rám nắng |
| 42 | Rose | /roʊz/ | Màu hồng hoa hồng |
| 43 | Sienna | /siˈenə/ | Màu nâu đất sienna |
| 44 | Chestnut | /ˈtʃesnʌt/ | Màu nâu hạt dẻ |
| 45 | Ivory | /ˈaɪvəri/ | Màu trắng ngà |
| 46 | Cobalt | /ˈkoʊbɔːlt/ | Màu xanh cô-ban |
| 47 | Azure | /ˈæʒər/ | Màu xanh da trời sáng |
| 48 | Peach | /piːtʃ/ | Màu quả đào (hồng phấn cam) |
| 49 | Buff | /bʌf/ | Màu vàng da bò nhạt |
| 50 | Royal Blue | /ˈrɔɪəl bluː/ | Màu xanh hoàng gia, lam đậm |

Tìm hiểu bản chất ngữ pháp chi tiết: tính từ trong tiếng Anh là gì và các dạng bài tập thực hành thường gặp.
Tính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con người
Khi miêu tả diện mạo, vóc dáng, gương mặt hay mái tóc của một người, việc sử dụng các tính từ chuẩn xác sẽ giúp người nghe hình dung rõ nét chân dung nhân vật. Dưới đây là các tính từ miêu tả ngoại hình thông dụng nhất:
| STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Attractive | /əˈtræktɪv/ | Thu hút, lôi cuốn |
| 2 | Beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | Xinh đẹp |
| 3 | Handsome | /ˈhænsəm/ | Đẹp trai, bảnh bao |
| 4 | Gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | Lộng lẫy, kiều diễm |
| 5 | Stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | Phong cách, thời thượng |
| 6 | Elegant | /ˈelɪɡənt/ | Trang nhã, thanh lịch |
| 7 | Charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | Duyên dáng, có sức hút |
| 8 | Cute | /kjuːt/ | Đáng yêu, dễ thương |
| 9 | Striking | /ˈstraɪkɪŋ/ | Nổi bật, gây ấn tượng mạnh |
| 10 | Graceful | /ˈɡreɪsfl/ | Uyển chuyển, nhẹ nhàng |
| 11 | Fit | /fɪt/ | Vừa vặn, dáng chuẩn, khỏe mạnh |
| 12 | Athletic | /æθˈletɪk/ | Khỏe khoắn, dáng thể thao |
| 13 | Slender | /ˈslendər/ | Thon thả, thanh mảnh |
| 14 | Slim | /slɪm/ | Mảnh mai, gọn gàng |
| 15 | Tall | /tɔːl/ | Cao ráo |
| 16 | Short | /ʃɔːrt/ | Thấp, nhỏ bé |
| 17 | Plump | /plʌmp/ | Đầy đặn, mũm mĩm |
| 18 | Lean | /liːn/ | Thon gọn, săn chắc, ít mỡ |
| 19 | Muscular | /ˈmʌskjələr/ | Cơ bắp, lực lưỡng |
| 20 | Toned | /toʊnd/ | Cơ thể săn chắc, gọn gàng |
| 21 | Curvy | /ˈkɜːrvi/ | Có đường cong gợi cảm |
| 22 | Well-groomed | /ˌwel ˈɡruːmd/ | Chỉn chu, diện mạo tươm tất |
| 23 | Neat | /niːt/ | Gọn gàng, sạch sẽ |
| 24 | Messy | /ˈmesi/ | Bù xù, luộm thuộm |
| 25 | Tidy | /ˈtaɪdi/ | Ngăn nắp, tề chỉnh |
| 26 | Fragrant | /ˈfreɪɡrənt/ | Thơm tho, dễ chịu |
| 27 | Smelly | /ˈsmeli/ | Nặng mùi, khó chịu |
| 28 | Pleasant-smelling | /ˈpleznt ˈsmelɪŋ/ | Thơm nhẹ thoang thoảng |
| 29 | Fragile | /ˈfrædʒl/ | Mảnh khảnh, yếu đuối |
| 30 | Robust | /roʊˈbʌst/ | Tráng kiện, vạm vỡ |
| 31 | Pale | /peɪl/ | Nhợt nhạt, da trắng xanh |
| 32 | Tan | /tæn/ | Da rám nắng khỏe khoắn |
| 33 | Fair-skinned | /ˌfer ˈskɪnd/ | Làn da trắng sáng |
| 34 | Dark-skinned | /ˌdɑːrk ˈskɪnd/ | Làn da ngăm đen |
| 35 | Wrinkled | /ˈrɪŋkld/ | Da có nếp nhăn |
| 36 | Youthful | /ˈjuːθfl/ | Trẻ trung, tươi tắn |
| 37 | Aging | /ˈeɪdʒɪŋ/ | Có dấu hiệu lão hóa, đứng tuổi |
| 38 | Youthful-looking | /ˈjuːθfl ˈlʊkɪŋ/ | Trông trẻ hơn tuổi |
| 39 | Grizzled | /ˈɡrɪzld/ | Tóc hoặc râu hoa râm |
| 40 | Bald | /bɔːld/ | Hói đầu, trọc đầu |
| 41 | Hairy | /ˈheri/ | Rậm lông, râu ria rậm rạp |
| 42 | Smooth-skinned | /smuːð skɪnd/ | Da dẻ mịn màng |
| 43 | Rough-skinned | /rʌf skɪnd/ | Da dẻ thô ráp |
| 44 | Wavy-haired | /ˈweɪvi herd/ | Mái tóc gợn sóng |
| 45 | Straight-haired | /streɪt herd/ | Mái tóc thẳng mượt |
| 46 | Curly-haired | /ˈkɜːrli herd/ | Mái tóc xoăn bồng bềnh |
| 47 | Braided | /ˈbreɪdɪd/ | Tóc tết bím gọn gàng |
| 48 | Untidy-haired | /ʌnˌtaɪdi ˈherd/ | Mái tóc rối bù |
| 49 | Well-dressed | /ˌwel ˈdrest/ | Ăn mặc đẹp, lịch sự |
| 50 | Casual | /ˈkæʒuəl/ | Phong cách giản dị, tự nhiên |

Tính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con người
Nhóm tính từ chỉ tính cách đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các bài thi nói (Speaking) và viết (Writing), giúp bạn khắc họa rõ nét phong thái, phẩm chất và thói quen làm việc của cá nhân:
| STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Adventurous | /ədˈventʃərəs/ | Thích phiêu lưu, khám phá |
| 2 | Affectionate | /əˈfekʃənət/ | Giàu tình cảm, ấm áp |
| 3 | Ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | Có hoài bão, giàu khát vọng |
| 4 | Analytical | /ˌænəˈlɪtɪkl/ | Tư duy phân tích, thấu đáo |
| 5 | Assertive | /əˈsɜːrtɪv/ | Quyết đoán, thẳng thắn |
| 6 | Caring | /ˈkerɪŋ/ | Chu đáo, biết quan tâm |
| 7 | Charismatic | /ˌkærɪzˈmætɪk/ | Lôi cuốn, có sức thu hút |
| 8 | Cheerful | /ˈtʃɪrfl/ | Vui vẻ, tươi tắn |
| 9 | Compassionate | /kəmˈpæʃənət/ | Nhân hậu, giàu lòng vị tha |
| 10 | Confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | Tự tin, bản lĩnh |
| 11 | Conscientious | /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/ | Tận tụy, có trách nhiệm |
| 12 | Courageous | /kəˈreɪdʒəs/ | Dũng cảm, can trường |
| 13 | Creative | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo, nhiều ý tưởng mới |
| 14 | Diligent | /ˈdɪlɪdʒənt/ | Cần cù, siêng năng |
| 15 | Energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | Năng nổ, tràn đầy nhiệt huyết |
| 16 | Friendly | /ˈfrendli/ | Thân thiện, hòa đồng |
| 17 | Generous | /ˈdʒenərəs/ | Rộng rãi, hào phóng |
| 18 | Genuine | /ˈdʒenjuɪn/ | Chân thành, mộc mạc |
| 19 | Honest | /ˈɑːnɪst/ | Trung thực, thẳng thắn |
| 20 | Humorous | /ˈhjuːmərəs/ | Hóm hỉnh, hài hước |
| 21 | Innovative | /ˈɪnəveɪtɪv/ | Đổi mới, tân tiến |
| 22 | Intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | Thông minh, sáng dạ |
| 23 | Kind | /kaɪnd/ | Tốt bụng, tử tế |
| 24 | Loyal | /ˈlɔɪəl/ | Trung thành, đáng tin |
| 25 | Modest | /ˈmɑːdɪst/ | Khiêm tốn, giản dị |
| 26 | Optimistic | /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ | Lạc quan, yêu đời |
| 27 | Outgoing | /ˈaʊtɡoʊɪŋ/ | Cởi mở, hướng ngoại |
| 28 | Patient | /ˈpeɪʃnt/ | Kiên nhẫn, điềm đạm |
| 29 | Polite | /pəˈlaɪt/ | Lịch thiệp, lễ phép |
| 30 | Reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | Đáng tin cậy, vững vàng |
| 31 | Resilient | /rɪˈzɪliənt/ | Kiên cường, bền bỉ |
| 32 | Resourceful | /rɪˈsɔːrsfl/ | Tháo vát, ứng biến nhanh |
| 33 | Sociable | /ˈsoʊʃəbl/ | Dễ gần, thích kết giao |
| 34 | Sympathetic | /ˌsɪmpəˈθetɪk/ | Đồng cảm, biết sẻ chia |
| 35 | Thoughtful | /ˈθɔːtfl/ | Ân cần, tinh tế |
| 36 | Trustworthy | /ˈtrʌstwɜːrði/ | Giữ chữ tín, đáng tin |
| 37 | Understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | Thấu hiểu, biết lắng nghe |
| 38 | Versatile | /ˈvɜːrsətl/ | Linh hoạt, nhiều tài lẻ |
| 39 | Vivacious | /vɪˈveɪʃəs/ | Hoạt bát, sôi nổi |
| 40 | Warm-hearted | /ˌwɔːrm ˈhɑːrtɪd/ | Nhân hậu, có trái tim ấm áp |
| 41 | Witty | /ˈwɪti/ | Nhanh trí, dí dỏm |
| 42 | Responsible | /rɪˈspɑːnsəbl/ | Có tinh thần trách nhiệm |
| 43 | Open-minded | /ˌoʊpən ˈmaɪndɪd/ | Tư duy mở, sẵn sàng học hỏi |
| 44 | Cautious | /ˈkɔːʃəs/ | Cẩn thận, thận trọng |
| 45 | Adaptable | /əˈdæptəbl/ | Thích nghi tốt, linh hoạt |
| 46 | Decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | Dứt khoát, quyết liệt |
| 47 | Independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | Tự lập, độc lập |
| 48 | Logical | /ˈlɑːdʒɪkl/ | Tư duy logic, mạch lạc |
| 49 | Persistent | /pərˈsɪstənt/ | Kiên trì tới cùng |
| 50 | Self-disciplined | /ˌself ˈdɪsəplɪnd/ | Có tính kỷ luật tự giác cao |

Khi có từ 2 tính từ trở lên cùng đứng trước bổ nghĩa cho một danh từ, bạn hãy áp dụng ngay thần chú trật tự OSASCOMP chuẩn mực sau:
- O (Opinion – Ý kiến đánh giá): lovely, beautiful, elegant, terrible…
- S (Size – Kích cỡ): big, small, tall, compact, slim…
- A (Age – Độ tuổi, độ mới cũ): young, old, modern, antique…
- S (Shape – Hình dáng): round, square, oval, slender…
- C (Color – Màu sắc): black, white, red, emerald…
- O (Origin – Nguồn gốc, xuất xứ): Vietnamese, Japanese, Italian…
- M (Material – Chất liệu cấu thành): leather, silk, wooden, steel…
- P (Purpose – Mục đích sử dụng): running (shoes), dining (table)…
Ví dụ minh họa: a charming (Opinion) small (Size) antique (Age) round (Shape) wooden (Material) dining (Purpose) table.
Tính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc và tâm trạng
Để bộc lộ cảm xúc vui mừng, lo lắng, bất ngờ hay nhẹ nhõm một cách tinh tế trong giao tiếp, việc nắm vững nhóm tính từ cảm xúc là điều không thể thiếu:
| STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Happy | /ˈhæpi/ | Hạnh phúc, vui sướng |
| 2 | Sad | /sæd/ | Buồn bã, phiền muộn |
| 3 | Angry | /ˈæŋɡri/ | Tức giận, phẫn nộ |
| 4 | Excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Hào hứng, phấn chấn |
| 5 | Tired | /ˈtaɪərd/ | Mệt mỏi, uể oải |
| 6 | Energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | Tràn đầy sinh lực |
| 7 | Calm | /kɑːm/ | Bình thản, điềm tĩnh |
| 8 | Nervous | /ˈnɜːrvəs/ | Hồi hộp, lo lắng |
| 9 | Curious | /ˈkjʊriəs/ | Tò mò, hiếu kỳ |
| 10 | Bored | /bɔːrd/ | Buồn chán, tẻ nhạt |
| 11 | Relaxed | /rɪˈlækst/ | Thư thái, nhẹ nhõm |
| 12 | Stressed | /strest/ | Căng thẳng, áp lực |
| 13 | Confused | /kənˈfjuːzd/ | Bối rối, mơ hồ |
| 14 | Amused | /əˈmjuːzd/ | Thích thú, giải trí |
| 15 | Frightened | /ˈfraɪtnd/ | Sợ hãi, khiếp sợ |
| 16 | Courageous | /kəˈreɪdʒəs/ | Vững lòng, kiên tâm |
| 17 | Worried | /ˈwɜːrid/ | Bồn chồn, lo nghĩ |
| 18 | Surprised | /sərˈpraɪzd/ | Ngạc nhiên, bất ngờ |
| 19 | Proud | /praʊd/ | Hãnh diện, tự hào |
| 20 | Embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | Xấu hổ, ngượng ngùng |
| 21 | Gloomy | /ˈɡluːmi/ | U ám, buồn rầu |
| 22 | Cheerful | /ˈtʃɪrfl/ | Hân hoan, yêu đời |
| 23 | Jealous | /ˈdʒeləs/ | Ghen tị, hờn dỗi |
| 24 | Grateful | /ˈɡreɪtfl/ | Biết ơn, cảm kích |
| 25 | Hopeful | /ˈhoʊpfl/ | Tràn trề hy vọng |
| 26 | Anxious | /ˈæŋkʃəs/ | Bất an, thấp thỏm |
| 27 | Optimistic | /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ | Lạc quan, hướng thiện |
| 28 | Pessimistic | /ˌpesɪˈmɪstɪk/ | Bi quan, chán chường |
| 29 | Content | /kənˈtent/ | Thỏa mãn, bằng lòng |
| 30 | Enthusiastic | /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ | Hăng say, nhiệt tình |
| 31 | Cautious | /ˈkɔːʃəs/ | Dè dặt, cảnh giác |
| 32 | Determined | /dɪˈtɜːrmɪnd/ | Quyết tâm, kiên định |
| 33 | Hopeless | /ˈhoʊpləs/ | Tuyệt vọng, bế tắc |
| 34 | Confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | Tự tin, an tâm |
| 35 | Shy | /ʃaɪ/ | Rụt rè, bẽn lẽn |
| 36 | Clever | /ˈklevər/ | Hài lòng vì khôn khéo |
| 37 | Stubborn | /ˈstʌbərn/ | Bướng bỉnh, khó chịu |
| 38 | Generous | /ˈdʒenərəs/ | Hào sảng, vị tha |
| 39 | Rude | /ruːd/ | Khó chịu vì thô lỗ |
| 40 | Respectful | /rɪˈspektfl/ | Kính trọng, nể phục |
| 41 | Tactful | /ˈtæktfl/ | Thấu hiểu, khéo léo |
| 42 | Humble | /ˈhʌmbl/ | Khiêm nhường, nhã nhặn |
| 43 | Serious | /ˈsɪriəs/ | Trầm ngâm, nghiêm túc |
| 44 | Playful | /ˈpleɪfl/ | Nghịch ngợm, vui đùa |
| 45 | Consistent | /kənˈsɪstənt/ | Kiên trì, trước sau như một |
| 46 | Flexible | /ˈfleksəbl/ | Dễ chịu, thoải mái thích ứng |
| 47 | Thrilled | /θrɪld/ | Phấn khích tột độ |
| 48 | Relieved | /rɪˈliːvd/ | Nhẹ nhõm sau lo âu |
| 49 | Disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | Thất vọng, buồn lòng |
| 50 | Astonished | /əˈstɑːnɪʃt/ | Sửng sốt, kinh ngạc |

Tư vấn lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa cùng Edulife 2026
Xác định đúng mục tiêu học tập và trình độ hiện tại để xây dựng phương pháp học hiệu quả nhất, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho học viên.
Tính từ tiếng Anh thông dụng miêu tả đồ vật, sự vật
Dưới đây là tuyển tập các tính từ thông dụng dùng để miêu tả đặc tính kỹ thuật, độ bền, kiểu dáng và tính ứng dụng của các thiết bị, đồ vật xung quanh chúng ta:
| STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Sturdy | /ˈstɜːrdi/ | Chắc chắn, vững chãi |
| 2 | Sleek | /sliːk/ | Mảnh mai, bóng bẩy, sang trọng |
| 3 | Durable | /ˈdʊrəbl/ | Bền bỉ, dùng được lâu |
| 4 | Compact | /kəmˈpækt/ | Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian |
| 5 | Elegant | /ˈelɪɡənt/ | Trang nhã, thanh tú |
| 6 | Sophisticated | /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | Tinh xảo, cao cấp |
| 7 | Versatile | /ˈvɜːrsətl/ | Đa năng, nhiều tiện ích |
| 8 | Innovative | /ˈɪnəveɪtɪv/ | Sáng tạo, thiết kế mới lạ |
| 9 | Efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | Hiệu quả, năng suất cao |
| 10 | User-friendly | /ˌjuːzər ˈfrendli/ | Dễ dùng, thân thiện |
| 11 | Portable | /ˈpɔːrtəbl/ | Dễ mang theo, di động |
| 12 | Aesthetic | /esˈθetɪk/ | Có tính thẩm mỹ cao |
| 13 | Sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững, thân thiện môi trường |
| 14 | Ergonomic | /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/ | Công thái học, thoải mái khi dùng |
| 15 | Contemporary | /kənˈtempəreri/ | Hiện đại, tân thời |
| 16 | Stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | Thời thượng, bắt mắt |
| 17 | Dazzling | /ˈdæzlɪŋ/ | Sáng chói, lấp lánh |
| 18 | Effortless | /ˈefərtləs/ | Vận hành nhẹ nhàng, êm ru |
| 19 | Aerodynamic | /ˌeroʊdaɪˈnæmɪk/ | Khí động học, lướt gió tốt |
| 20 | Insulated | /ˈɪnsəleɪtɪd/ | Cách nhiệt, cách điện an toàn |
| 21 | Handcrafted | /ˈhændkræftɪd/ | Làm thủ công mỹ nghệ tinh tế |
| 22 | Rechargeable | /ˌriːˈtʃɑːrdʒəbl/ | Có thể sạc lại pin |
| 23 | Waterproof | /ˈwɔːtərpruːf/ | Chống thấm nước tuyệt đối |
| 24 | Energy-efficient | /ˌenərdʒi ɪˈfɪʃnt/ | Tiết kiệm điện năng |
| 25 | Streamlined | /ˈstriːmlaɪnd/ | Kiểu dáng thuôn gọn, tối giản |
| 26 | Multipurpose | /ˌmʌltiˈpɜːrpəs/ | Đa công dụng, tiện lợi |
| 27 | Biodegradable | /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/ | Tự phân hủy sinh học |
| 28 | Timeless | /ˈtaɪmləs/ | Đẹp vượt thời gian, không lỗi mốt |
| 29 | Chic | /ʃiːk/ | Thanh lịch, hợp mốt |
| 30 | Eco-friendly | /ˌiːkoʊ ˈfrendli/ | Xanh, thân thiện hệ sinh thái |
| 31 | Functional | /ˈfʌŋkʃənl/ | Tính ứng dụng cao, tiện ích |
| 32 | High-tech | /ˌhaɪ ˈtek/ | Công nghệ cao, hiện đại |
| 33 | Time-saving | /ˈtaɪm seɪvɪŋ/ | Tiết kiệm thời gian sử dụng |
| 34 | Resilient | /rɪˈzɪliənt/ | Chịu lực tốt, có tính đàn hồi |
| 35 | Antique | /ænˈtiːk/ | Cổ xưa, mang giá trị đồ cổ |
| 36 | Spacious | /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi, chứa được nhiều |
| 37 | Fragile | /ˈfrædʒl/ | Mỏng manh, dễ vỡ |
| 38 | Lightweight | /ˈlaɪtweɪt/ | Trọng lượng nhẹ, dễ cầm nắm |
| 39 | Heavy-duty | /ˌhevi ˈduːti/ | Bền bỉ chịu tải công nghiệp |
| 40 | Sharp | /ʃɑːrp/ | Sắc bén, nhọn |
| 41 | Blunt | /blʌnt/ | Cùn, không sắc |
| 42 | Transparent | /trænsˈpærənt/ | Trong suốt, nhìn thấu |
| 43 | Opaque | /oʊˈpeɪk/ | Mờ đục, chắn sáng |
| 44 | Flexible | /ˈfleksəbl/ | Uốn dẻo linh hoạt |
| 45 | Rigid | /ˈrɪdʒɪd/ | Cứng vững, định hình chắc chắn |
| 46 | Rustic | /ˈrʌstɪk/ | Mộc mạc, đậm chất thiên nhiên |
| 47 | Luxurious | /lʌɡˈʒʊriəs/ | Xa xỉ, sang trọng quý phái |
| 48 | Inexpensive | /ˌɪnɪkˈspensɪv/ | Giá cả phải chăng, hợp túi tiền |
| 49 | Automatic | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | Vận hành tự động thông minh |
| 50 | Wireless | /ˈwaɪərləs/ | Kết nối không dây hiện đại |
Mở rộng vốn danh từ hằng ngày: bộ từ vựng tiếng Anh về đồ vật trong nhà chi tiết kèm hình ảnh minh họa.
Tải trọn bộ tài liệu ôn thi cốt lõi: tài liệu 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF được biên soạn khoa học.
Hà Nội: Số 15-17, ngõ 167 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
TP.HCM: Số 352 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, TP.HCM
Hotline tư vấn: 096.999.8170 (Miền Bắc) – 0989.880.545 (Miền Trung & Miền Nam)
Website chính thức: Edulife.com.vn



