100 tính từ tiếng Anh thông dụng nhất cần nhớ 2026

Hệ thống 100 tính từ tiếng Anh thông dụng được Edulife tổng hợp và chọn lọc dưới đây sẽ giúp bạn củng cố nền tảng từ vựng, tự tin miêu tả sự vật, con người và diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên. Toàn bộ từ vựng được phân loại khoa học theo 5 chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm chuẩn quốc tế IPA và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong các kỳ thi VSTEP, Aptis, TOEIC cũng như giao tiếp thường ngày.

🔬 VỊ TRÍ VÀ VAI TRÒ NGỮ PHÁP CỦA TÍNH TỪ TRONG CÂU

Tính từ (Adjectives) giữ vai trò bổ nghĩa và làm rõ đặc điểm cho sự vật, người hoặc hiện tượng. Trong câu tiếng Anh, tính từ thường xuất hiện ở 2 vị trí quan trọng:

  • Đứng trước danh từ (Attributive Adjective): Giúp mô tả trực tiếp tính chất của danh từ đó (Ví dụ: a diligent student – một học sinh cần cù; a compact laptop – chiếc máy tính xách tay nhỏ gọn).
  • Đứng sau động từ to be và động từ liên kết (Predicative Adjective): Theo sau các từ như am/is/are, seem, look, feel, taste, sound, smell, become… để thể hiện trạng thái của chủ ngữ (Ví dụ: She looks cheerful – Cô ấy trông rất vui vẻ; This soup tastes delicious – Món súp này có vị rất ngon).

Tính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắc

Màu sắc là một trong những nhóm từ vựng cơ bản và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong đời sống hằng ngày. Bảng tổng hợp dưới đây bao gồm từ các gam màu cơ bản cho đến các tông màu pha và màu ngọc quý tinh tế:

STT Từ vựng Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
1 Red /red/ Màu đỏ
2 Blue /bluː/ Màu xanh dương
3 Green /ɡriːn/ Màu xanh lá cây
4 Yellow /ˈjeloʊ/ Màu vàng
5 Purple /ˈpɜːrpl/ Màu tím
6 Orange /ˈɔːrɪndʒ/ Màu cam
7 Pink /pɪŋk/ Màu hồng
8 Brown /braʊn/ Màu nâu
9 Gray /ɡreɪ/ Màu xám
10 Black /blæk/ Màu đen
11 White /waɪt/ Màu trắng
12 Turquoise /ˈtɜːrkwɔɪz/ Màu xanh ngọc lam
13 Gold /ɡoʊld/ Màu vàng kim, vàng óng
14 Silver /ˈsɪlvər/ Màu ánh bạc
15 Crimson /ˈkrɪmzn/ Màu đỏ thẫm
16 Indigo /ˈɪndɪɡoʊ/ Màu chàm
17 Maroon /məˈruːn/ Màu đỏ rượu vang, nâu đỏ
18 Olive /ˈɑːlɪv/ Màu xanh ô liu
19 Magenta /məˈdʒentə/ Màu đỏ cánh sen
20 Cyan /ˈsaɪæn/ Màu xanh lơ, lục lam
21 Lavender /ˈlævəndər/ Màu tím hoa oải hương
22 Beige /beɪʒ/ Màu be, nâu kem sáng
23 Teal /tiːl/ Màu xanh cổ vịt
24 Violet /ˈvaɪələt/ Màu tím violet
25 Sapphire /ˈsæfaɪər/ Màu xanh lam ngọc bích
26 Ruby /ˈruːbi/ Màu đỏ ngọc ruby
27 Emerald /ˈemərəld/ Màu xanh ngọc lục bảo
28 Amber /ˈæmbər/ Màu hổ phách, vàng cam
29 Charcoal /ˈtʃɑːrkoʊl/ Màu xám than củi
30 Plum /plʌm/ Màu mận chín, tím thẫm
31 Coral /ˈkɔːrəl/ Màu hồng cam san hô
32 Auburn /ˈɔːbərn/ Màu nâu đỏ, tóc hung
33 Periwinkle /ˈperiwɪŋkl/ Màu xanh dừa cạn (xanh tím nhạt)
34 Cerulean /səˈruːliən/ Màu xanh da trời thẫm
35 Mauve /moʊv/ Màu tím hoa cà
36 Copper /ˈkɑːpər/ Màu đồng đỏ
37 Brick /brɪk/ Màu đỏ gạch
38 Steel /stiːl/ Màu xám thép
39 Salmon /ˈsæmən/ Màu hồng cam cá hồi
40 Turmeric /ˈtɜːrmərɪk/ Màu vàng nghệ
41 Tan /tæn/ Màu nâu nhạt, da rám nắng
42 Rose /roʊz/ Màu hồng hoa hồng
43 Sienna /siˈenə/ Màu nâu đất sienna
44 Chestnut /ˈtʃesnʌt/ Màu nâu hạt dẻ
45 Ivory /ˈaɪvəri/ Màu trắng ngà
46 Cobalt /ˈkoʊbɔːlt/ Màu xanh cô-ban
47 Azure /ˈæʒər/ Màu xanh da trời sáng
48 Peach /piːtʃ/ Màu quả đào (hồng phấn cam)
49 Buff /bʌf/ Màu vàng da bò nhạt
50 Royal Blue /ˈrɔɪəl bluː/ Màu xanh hoàng gia, lam đậm
100 tính từ tiếng Anh thông dụng
100 tính từ tiếng Anh thông dụng về màu sắc

Tính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con người

Khi miêu tả diện mạo, vóc dáng, gương mặt hay mái tóc của một người, việc sử dụng các tính từ chuẩn xác sẽ giúp người nghe hình dung rõ nét chân dung nhân vật. Dưới đây là các tính từ miêu tả ngoại hình thông dụng nhất:

STT Từ vựng Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
1 Attractive /əˈtræktɪv/ Thu hút, lôi cuốn
2 Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ Xinh đẹp
3 Handsome /ˈhænsəm/ Đẹp trai, bảnh bao
4 Gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/ Lộng lẫy, kiều diễm
5 Stylish /ˈstaɪlɪʃ/ Phong cách, thời thượng
6 Elegant /ˈelɪɡənt/ Trang nhã, thanh lịch
7 Charming /ˈtʃɑːrmɪŋ/ Duyên dáng, có sức hút
8 Cute /kjuːt/ Đáng yêu, dễ thương
9 Striking /ˈstraɪkɪŋ/ Nổi bật, gây ấn tượng mạnh
10 Graceful /ˈɡreɪsfl/ Uyển chuyển, nhẹ nhàng
11 Fit /fɪt/ Vừa vặn, dáng chuẩn, khỏe mạnh
12 Athletic /æθˈletɪk/ Khỏe khoắn, dáng thể thao
13 Slender /ˈslendər/ Thon thả, thanh mảnh
14 Slim /slɪm/ Mảnh mai, gọn gàng
15 Tall /tɔːl/ Cao ráo
16 Short /ʃɔːrt/ Thấp, nhỏ bé
17 Plump /plʌmp/ Đầy đặn, mũm mĩm
18 Lean /liːn/ Thon gọn, săn chắc, ít mỡ
19 Muscular /ˈmʌskjələr/ Cơ bắp, lực lưỡng
20 Toned /toʊnd/ Cơ thể săn chắc, gọn gàng
21 Curvy /ˈkɜːrvi/ Có đường cong gợi cảm
22 Well-groomed /ˌwel ˈɡruːmd/ Chỉn chu, diện mạo tươm tất
23 Neat /niːt/ Gọn gàng, sạch sẽ
24 Messy /ˈmesi/ Bù xù, luộm thuộm
25 Tidy /ˈtaɪdi/ Ngăn nắp, tề chỉnh
26 Fragrant /ˈfreɪɡrənt/ Thơm tho, dễ chịu
27 Smelly /ˈsmeli/ Nặng mùi, khó chịu
28 Pleasant-smelling /ˈpleznt ˈsmelɪŋ/ Thơm nhẹ thoang thoảng
29 Fragile /ˈfrædʒl/ Mảnh khảnh, yếu đuối
30 Robust /roʊˈbʌst/ Tráng kiện, vạm vỡ
31 Pale /peɪl/ Nhợt nhạt, da trắng xanh
32 Tan /tæn/ Da rám nắng khỏe khoắn
33 Fair-skinned /ˌfer ˈskɪnd/ Làn da trắng sáng
34 Dark-skinned /ˌdɑːrk ˈskɪnd/ Làn da ngăm đen
35 Wrinkled /ˈrɪŋkld/ Da có nếp nhăn
36 Youthful /ˈjuːθfl/ Trẻ trung, tươi tắn
37 Aging /ˈeɪdʒɪŋ/ Có dấu hiệu lão hóa, đứng tuổi
38 Youthful-looking /ˈjuːθfl ˈlʊkɪŋ/ Trông trẻ hơn tuổi
39 Grizzled /ˈɡrɪzld/ Tóc hoặc râu hoa râm
40 Bald /bɔːld/ Hói đầu, trọc đầu
41 Hairy /ˈheri/ Rậm lông, râu ria rậm rạp
42 Smooth-skinned /smuːð skɪnd/ Da dẻ mịn màng
43 Rough-skinned /rʌf skɪnd/ Da dẻ thô ráp
44 Wavy-haired /ˈweɪvi herd/ Mái tóc gợn sóng
45 Straight-haired /streɪt herd/ Mái tóc thẳng mượt
46 Curly-haired /ˈkɜːrli herd/ Mái tóc xoăn bồng bềnh
47 Braided /ˈbreɪdɪd/ Tóc tết bím gọn gàng
48 Untidy-haired /ʌnˌtaɪdi ˈherd/ Mái tóc rối bù
49 Well-dressed /ˌwel ˈdrest/ Ăn mặc đẹp, lịch sự
50 Casual /ˈkæʒuəl/ Phong cách giản dị, tự nhiên
100 tính từ tiếng Anh thông dụng
100 tính từ tiếng Anh thông dụng miêu tả ngoại hình con người

Tính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con người

Nhóm tính từ chỉ tính cách đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các bài thi nói (Speaking) và viết (Writing), giúp bạn khắc họa rõ nét phong thái, phẩm chất và thói quen làm việc của cá nhân:

STT Từ vựng Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
1 Adventurous /ədˈventʃərəs/ Thích phiêu lưu, khám phá
2 Affectionate /əˈfekʃənət/ Giàu tình cảm, ấm áp
3 Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Có hoài bão, giàu khát vọng
4 Analytical /ˌænəˈlɪtɪkl/ Tư duy phân tích, thấu đáo
5 Assertive /əˈsɜːrtɪv/ Quyết đoán, thẳng thắn
6 Caring /ˈkerɪŋ/ Chu đáo, biết quan tâm
7 Charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ Lôi cuốn, có sức thu hút
8 Cheerful /ˈtʃɪrfl/ Vui vẻ, tươi tắn
9 Compassionate /kəmˈpæʃənət/ Nhân hậu, giàu lòng vị tha
10 Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ Tự tin, bản lĩnh
11 Conscientious /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/ Tận tụy, có trách nhiệm
12 Courageous /kəˈreɪdʒəs/ Dũng cảm, can trường
13 Creative /kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo, nhiều ý tưởng mới
14 Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ Cần cù, siêng năng
15 Energetic /ˌenərˈdʒetɪk/ Năng nổ, tràn đầy nhiệt huyết
16 Friendly /ˈfrendli/ Thân thiện, hòa đồng
17 Generous /ˈdʒenərəs/ Rộng rãi, hào phóng
18 Genuine /ˈdʒenjuɪn/ Chân thành, mộc mạc
19 Honest /ˈɑːnɪst/ Trung thực, thẳng thắn
20 Humorous /ˈhjuːmərəs/ Hóm hỉnh, hài hước
21 Innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ Đổi mới, tân tiến
22 Intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ Thông minh, sáng dạ
23 Kind /kaɪnd/ Tốt bụng, tử tế
24 Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, đáng tin
25 Modest /ˈmɑːdɪst/ Khiêm tốn, giản dị
26 Optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ Lạc quan, yêu đời
27 Outgoing /ˈaʊtɡoʊɪŋ/ Cởi mở, hướng ngoại
28 Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên nhẫn, điềm đạm
29 Polite /pəˈlaɪt/ Lịch thiệp, lễ phép
30 Reliable /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin cậy, vững vàng
31 Resilient /rɪˈzɪliənt/ Kiên cường, bền bỉ
32 Resourceful /rɪˈsɔːrsfl/ Tháo vát, ứng biến nhanh
33 Sociable /ˈsoʊʃəbl/ Dễ gần, thích kết giao
34 Sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/ Đồng cảm, biết sẻ chia
35 Thoughtful /ˈθɔːtfl/ Ân cần, tinh tế
36 Trustworthy /ˈtrʌstwɜːrði/ Giữ chữ tín, đáng tin
37 Understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/ Thấu hiểu, biết lắng nghe
38 Versatile /ˈvɜːrsətl/ Linh hoạt, nhiều tài lẻ
39 Vivacious /vɪˈveɪʃəs/ Hoạt bát, sôi nổi
40 Warm-hearted /ˌwɔːrm ˈhɑːrtɪd/ Nhân hậu, có trái tim ấm áp
41 Witty /ˈwɪti/ Nhanh trí, dí dỏm
42 Responsible /rɪˈspɑːnsəbl/ Có tinh thần trách nhiệm
43 Open-minded /ˌoʊpən ˈmaɪndɪd/ Tư duy mở, sẵn sàng học hỏi
44 Cautious /ˈkɔːʃəs/ Cẩn thận, thận trọng
45 Adaptable /əˈdæptəbl/ Thích nghi tốt, linh hoạt
46 Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Dứt khoát, quyết liệt
47 Independent /ˌɪndɪˈpendənt/ Tự lập, độc lập
48 Logical /ˈlɑːdʒɪkl/ Tư duy logic, mạch lạc
49 Persistent /pərˈsɪstənt/ Kiên trì tới cùng
50 Self-disciplined /ˌself ˈdɪsəplɪnd/ Có tính kỷ luật tự giác cao
Đồ họa minh họa 100 tính từ tiếng Anh thông dụng về tính cách con người
100 tính từ tiếng Anh thông dụng về tính cách con người
⚠️ MẸO GHI NHỚ: QUY TẮC TRẬT TỰ TÍNH TỪ OSASCOMP

Khi có từ 2 tính từ trở lên cùng đứng trước bổ nghĩa cho một danh từ, bạn hãy áp dụng ngay thần chú trật tự OSASCOMP chuẩn mực sau:

  • O (Opinion – Ý kiến đánh giá): lovely, beautiful, elegant, terrible…
  • S (Size – Kích cỡ): big, small, tall, compact, slim…
  • A (Age – Độ tuổi, độ mới cũ): young, old, modern, antique…
  • S (Shape – Hình dáng): round, square, oval, slender…
  • C (Color – Màu sắc): black, white, red, emerald…
  • O (Origin – Nguồn gốc, xuất xứ): Vietnamese, Japanese, Italian…
  • M (Material – Chất liệu cấu thành): leather, silk, wooden, steel…
  • P (Purpose – Mục đích sử dụng): running (shoes), dining (table)…

Ví dụ minh họa: a charming (Opinion) small (Size) antique (Age) round (Shape) wooden (Material) dining (Purpose) table.

Tính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc và tâm trạng

Để bộc lộ cảm xúc vui mừng, lo lắng, bất ngờ hay nhẹ nhõm một cách tinh tế trong giao tiếp, việc nắm vững nhóm tính từ cảm xúc là điều không thể thiếu:

STT Từ vựng Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
1 Happy /ˈhæpi/ Hạnh phúc, vui sướng
2 Sad /sæd/ Buồn bã, phiền muộn
3 Angry /ˈæŋɡri/ Tức giận, phẫn nộ
4 Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ Hào hứng, phấn chấn
5 Tired /ˈtaɪərd/ Mệt mỏi, uể oải
6 Energetic /ˌenərˈdʒetɪk/ Tràn đầy sinh lực
7 Calm /kɑːm/ Bình thản, điềm tĩnh
8 Nervous /ˈnɜːrvəs/ Hồi hộp, lo lắng
9 Curious /ˈkjʊriəs/ Tò mò, hiếu kỳ
10 Bored /bɔːrd/ Buồn chán, tẻ nhạt
11 Relaxed /rɪˈlækst/ Thư thái, nhẹ nhõm
12 Stressed /strest/ Căng thẳng, áp lực
13 Confused /kənˈfjuːzd/ Bối rối, mơ hồ
14 Amused /əˈmjuːzd/ Thích thú, giải trí
15 Frightened /ˈfraɪtnd/ Sợ hãi, khiếp sợ
16 Courageous /kəˈreɪdʒəs/ Vững lòng, kiên tâm
17 Worried /ˈwɜːrid/ Bồn chồn, lo nghĩ
18 Surprised /sərˈpraɪzd/ Ngạc nhiên, bất ngờ
19 Proud /praʊd/ Hãnh diện, tự hào
20 Embarrassed /ɪmˈbærəst/ Xấu hổ, ngượng ngùng
21 Gloomy /ˈɡluːmi/ U ám, buồn rầu
22 Cheerful /ˈtʃɪrfl/ Hân hoan, yêu đời
23 Jealous /ˈdʒeləs/ Ghen tị, hờn dỗi
24 Grateful /ˈɡreɪtfl/ Biết ơn, cảm kích
25 Hopeful /ˈhoʊpfl/ Tràn trề hy vọng
26 Anxious /ˈæŋkʃəs/ Bất an, thấp thỏm
27 Optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ Lạc quan, hướng thiện
28 Pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ Bi quan, chán chường
29 Content /kənˈtent/ Thỏa mãn, bằng lòng
30 Enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ Hăng say, nhiệt tình
31 Cautious /ˈkɔːʃəs/ Dè dặt, cảnh giác
32 Determined /dɪˈtɜːrmɪnd/ Quyết tâm, kiên định
33 Hopeless /ˈhoʊpləs/ Tuyệt vọng, bế tắc
34 Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ Tự tin, an tâm
35 Shy /ʃaɪ/ Rụt rè, bẽn lẽn
36 Clever /ˈklevər/ Hài lòng vì khôn khéo
37 Stubborn /ˈstʌbərn/ Bướng bỉnh, khó chịu
38 Generous /ˈdʒenərəs/ Hào sảng, vị tha
39 Rude /ruːd/ Khó chịu vì thô lỗ
40 Respectful /rɪˈspektfl/ Kính trọng, nể phục
41 Tactful /ˈtæktfl/ Thấu hiểu, khéo léo
42 Humble /ˈhʌmbl/ Khiêm nhường, nhã nhặn
43 Serious /ˈsɪriəs/ Trầm ngâm, nghiêm túc
44 Playful /ˈpleɪfl/ Nghịch ngợm, vui đùa
45 Consistent /kənˈsɪstənt/ Kiên trì, trước sau như một
46 Flexible /ˈfleksəbl/ Dễ chịu, thoải mái thích ứng
47 Thrilled /θrɪld/ Phấn khích tột độ
48 Relieved /rɪˈliːvd/ Nhẹ nhõm sau lo âu
49 Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ Thất vọng, buồn lòng
50 Astonished /əˈstɑːnɪʃt/ Sửng sốt, kinh ngạc
100 tính từ tiếng Anh thông dụng
100 tính từ tiếng Anh thông dụng về cảm xúc con người

Tư vấn lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa cùng Edulife 2026

Xác định đúng mục tiêu học tập và trình độ hiện tại để xây dựng phương pháp học hiệu quả nhất, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho học viên.

Tính từ tiếng Anh thông dụng miêu tả đồ vật, sự vật

Dưới đây là tuyển tập các tính từ thông dụng dùng để miêu tả đặc tính kỹ thuật, độ bền, kiểu dáng và tính ứng dụng của các thiết bị, đồ vật xung quanh chúng ta:

STT Từ vựng Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
1 Sturdy /ˈstɜːrdi/ Chắc chắn, vững chãi
2 Sleek /sliːk/ Mảnh mai, bóng bẩy, sang trọng
3 Durable /ˈdʊrəbl/ Bền bỉ, dùng được lâu
4 Compact /kəmˈpækt/ Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
5 Elegant /ˈelɪɡənt/ Trang nhã, thanh tú
6 Sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ Tinh xảo, cao cấp
7 Versatile /ˈvɜːrsətl/ Đa năng, nhiều tiện ích
8 Innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ Sáng tạo, thiết kế mới lạ
9 Efficient /ɪˈfɪʃnt/ Hiệu quả, năng suất cao
10 User-friendly /ˌjuːzər ˈfrendli/ Dễ dùng, thân thiện
11 Portable /ˈpɔːrtəbl/ Dễ mang theo, di động
12 Aesthetic /esˈθetɪk/ Có tính thẩm mỹ cao
13 Sustainable /səˈsteɪnəbl/ Bền vững, thân thiện môi trường
14 Ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/ Công thái học, thoải mái khi dùng
15 Contemporary /kənˈtempəreri/ Hiện đại, tân thời
16 Stylish /ˈstaɪlɪʃ/ Thời thượng, bắt mắt
17 Dazzling /ˈdæzlɪŋ/ Sáng chói, lấp lánh
18 Effortless /ˈefərtləs/ Vận hành nhẹ nhàng, êm ru
19 Aerodynamic /ˌeroʊdaɪˈnæmɪk/ Khí động học, lướt gió tốt
20 Insulated /ˈɪnsəleɪtɪd/ Cách nhiệt, cách điện an toàn
21 Handcrafted /ˈhændkræftɪd/ Làm thủ công mỹ nghệ tinh tế
22 Rechargeable /ˌriːˈtʃɑːrdʒəbl/ Có thể sạc lại pin
23 Waterproof /ˈwɔːtərpruːf/ Chống thấm nước tuyệt đối
24 Energy-efficient /ˌenərdʒi ɪˈfɪʃnt/ Tiết kiệm điện năng
25 Streamlined /ˈstriːmlaɪnd/ Kiểu dáng thuôn gọn, tối giản
26 Multipurpose /ˌmʌltiˈpɜːrpəs/ Đa công dụng, tiện lợi
27 Biodegradable /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/ Tự phân hủy sinh học
28 Timeless /ˈtaɪmləs/ Đẹp vượt thời gian, không lỗi mốt
29 Chic /ʃiːk/ Thanh lịch, hợp mốt
30 Eco-friendly /ˌiːkoʊ ˈfrendli/ Xanh, thân thiện hệ sinh thái
31 Functional /ˈfʌŋkʃənl/ Tính ứng dụng cao, tiện ích
32 High-tech /ˌhaɪ ˈtek/ Công nghệ cao, hiện đại
33 Time-saving /ˈtaɪm seɪvɪŋ/ Tiết kiệm thời gian sử dụng
34 Resilient /rɪˈzɪliənt/ Chịu lực tốt, có tính đàn hồi
35 Antique /ænˈtiːk/ Cổ xưa, mang giá trị đồ cổ
36 Spacious /ˈspeɪʃəs/ Rộng rãi, chứa được nhiều
37 Fragile /ˈfrædʒl/ Mỏng manh, dễ vỡ
38 Lightweight /ˈlaɪtweɪt/ Trọng lượng nhẹ, dễ cầm nắm
39 Heavy-duty /ˌhevi ˈduːti/ Bền bỉ chịu tải công nghiệp
40 Sharp /ʃɑːrp/ Sắc bén, nhọn
41 Blunt /blʌnt/ Cùn, không sắc
42 Transparent /trænsˈpærənt/ Trong suốt, nhìn thấu
43 Opaque /oʊˈpeɪk/ Mờ đục, chắn sáng
44 Flexible /ˈfleksəbl/ Uốn dẻo linh hoạt
45 Rigid /ˈrɪdʒɪd/ Cứng vững, định hình chắc chắn
46 Rustic /ˈrʌstɪk/ Mộc mạc, đậm chất thiên nhiên
47 Luxurious /lʌɡˈʒʊriəs/ Xa xỉ, sang trọng quý phái
48 Inexpensive /ˌɪnɪkˈspensɪv/ Giá cả phải chăng, hợp túi tiền
49 Automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ Vận hành tự động thông minh
50 Wireless /ˈwaɪərləs/ Kết nối không dây hiện đại
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TIẾNG ANH EDULIFE

Hà Nội: Số 15-17, ngõ 167 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội

TP.HCM: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP.HCM

Hotline tư vấn: 096.999.8170 (Miền Bắc) – 0989.880.545 (Miền Trung & Miền Nam)

Website chính thức: Edulife.com.vn

5/5 - (1 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất

Bài viết liên quan

Giáo viên chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Giáo viên chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì?
Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì? 40+ từ vựng về sinh viên thông dụng
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
lời-phê-của-giáo-viên-bằng-tiếng-anh (3)
Tổng hợp lời phê giáo viên bằng tiếng Anh hay nhất 2026
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Cac-thanh-ngu-thu-vi-ve-con-ngua-trong-tieng-anh
Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Cầu lông tiếng Anh là gì?
Cầu lông tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về cầu lông
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
200-từ-vựng-tiếng-anh-thông-dụng
Trọn bộ 200 từ vựng tiếng anh thông dụng không thể bỏ qua
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là gì? Cách gọi vợ chồng thân mật bằng tiếng Anh
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Cháo tiếng Anh là gì? Phân biệt Congee, Porridge và Gruel
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Miền Trung tiếng Anh là gì?
Miền Trung tiếng Anh là gì? Tên các vùng miền bằng tiếng Anh
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Màu tím tiếng Anh là gì? Các từ vựng về màu tím trong tiếng anh
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Feedback học viên

Hình ảnh lớp học

Đội ngũ giáo viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn