100 tính từ tiếng Anh thông dụng nhất cần nhớ 2026

Hệ thống 100 tính từ tiếng Anh thông dụng được Edulife tổng hợp và chọn lọc dưới đây sẽ giúp bạn củng cố nền tảng từ vựng, tự tin miêu tả sự vật, con người và diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên. Toàn bộ từ vựng được phân loại khoa học theo 5 chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm chuẩn quốc tế IPA và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong các kỳ thi VSTEP, Aptis, TOEIC cũng như giao tiếp thường ngày.

🔬 VỊ TRÍ VÀ VAI TRÒ NGỮ PHÁP CỦA TÍNH TỪ TRONG CÂU

Tính từ (Adjectives) giữ vai trò bổ nghĩa và làm rõ đặc điểm cho sự vật, người hoặc hiện tượng. Trong câu tiếng Anh, tính từ thường xuất hiện ở 2 vị trí quan trọng:

  • Đứng trước danh từ (Attributive Adjective): Giúp mô tả trực tiếp tính chất của danh từ đó (Ví dụ: a diligent student – một học sinh cần cù; a compact laptop – chiếc máy tính xách tay nhỏ gọn).
  • Đứng sau động từ to be và động từ liên kết (Predicative Adjective): Theo sau các từ như am/is/are, seem, look, feel, taste, sound, smell, become… để thể hiện trạng thái của chủ ngữ (Ví dụ: She looks cheerful – Cô ấy trông rất vui vẻ; This soup tastes delicious – Món súp này có vị rất ngon).

Tính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắc

Màu sắc là một trong những nhóm từ vựng cơ bản và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong đời sống hằng ngày. Bảng tổng hợp dưới đây bao gồm từ các gam màu cơ bản cho đến các tông màu pha và màu ngọc quý tinh tế:

STTTừ vựngPhiên âm (IPA)Ý nghĩa tiếng Việt
1Red/red/Màu đỏ
2Blue/bluː/Màu xanh dương
3Green/ɡriːn/Màu xanh lá cây
4Yellow/ˈjeloʊ/Màu vàng
5Purple/ˈpɜːrpl/Màu tím
6Orange/ˈɔːrɪndʒ/Màu cam
7Pink/pɪŋk/Màu hồng
8Brown/braʊn/Màu nâu
9Gray/ɡreɪ/Màu xám
10Black/blæk/Màu đen
11White/waɪt/Màu trắng
12Turquoise/ˈtɜːrkwɔɪz/Màu xanh ngọc lam
13Gold/ɡoʊld/Màu vàng kim, vàng óng
14Silver/ˈsɪlvər/Màu ánh bạc
15Crimson/ˈkrɪmzn/Màu đỏ thẫm
16Indigo/ˈɪndɪɡoʊ/Màu chàm
17Maroon/məˈruːn/Màu đỏ rượu vang, nâu đỏ
18Olive/ˈɑːlɪv/Màu xanh ô liu
19Magenta/məˈdʒentə/Màu đỏ cánh sen
20Cyan/ˈsaɪæn/Màu xanh lơ, lục lam
21Lavender/ˈlævəndər/Màu tím hoa oải hương
22Beige/beɪʒ/Màu be, nâu kem sáng
23Teal/tiːl/Màu xanh cổ vịt
24Violet/ˈvaɪələt/Màu tím violet
25Sapphire/ˈsæfaɪər/Màu xanh lam ngọc bích
26Ruby/ˈruːbi/Màu đỏ ngọc ruby
27Emerald/ˈemərəld/Màu xanh ngọc lục bảo
28Amber/ˈæmbər/Màu hổ phách, vàng cam
29Charcoal/ˈtʃɑːrkoʊl/Màu xám than củi
30Plum/plʌm/Màu mận chín, tím thẫm
31Coral/ˈkɔːrəl/Màu hồng cam san hô
32Auburn/ˈɔːbərn/Màu nâu đỏ, tóc hung
33Periwinkle/ˈperiwɪŋkl/Màu xanh dừa cạn (xanh tím nhạt)
34Cerulean/səˈruːliən/Màu xanh da trời thẫm
35Mauve/moʊv/Màu tím hoa cà
36Copper/ˈkɑːpər/Màu đồng đỏ
37Brick/brɪk/Màu đỏ gạch
38Steel/stiːl/Màu xám thép
39Salmon/ˈsæmən/Màu hồng cam cá hồi
40Turmeric/ˈtɜːrmərɪk/Màu vàng nghệ
41Tan/tæn/Màu nâu nhạt, da rám nắng
42Rose/roʊz/Màu hồng hoa hồng
43Sienna/siˈenə/Màu nâu đất sienna
44Chestnut/ˈtʃesnʌt/Màu nâu hạt dẻ
45Ivory/ˈaɪvəri/Màu trắng ngà
46Cobalt/ˈkoʊbɔːlt/Màu xanh cô-ban
47Azure/ˈæʒər/Màu xanh da trời sáng
48Peach/piːtʃ/Màu quả đào (hồng phấn cam)
49Buff/bʌf/Màu vàng da bò nhạt
50Royal Blue/ˈrɔɪəl bluː/Màu xanh hoàng gia, lam đậm
100 tính từ tiếng Anh thông dụng
100 tính từ tiếng Anh thông dụng về màu sắc

Tính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con người

Khi miêu tả diện mạo, vóc dáng, gương mặt hay mái tóc của một người, việc sử dụng các tính từ chuẩn xác sẽ giúp người nghe hình dung rõ nét chân dung nhân vật. Dưới đây là các tính từ miêu tả ngoại hình thông dụng nhất:

STTTừ vựngPhiên âm (IPA)Ý nghĩa tiếng Việt
1Attractive/əˈtræktɪv/Thu hút, lôi cuốn
2Beautiful/ˈbjuːtɪfl/Xinh đẹp
3Handsome/ˈhænsəm/Đẹp trai, bảnh bao
4Gorgeous/ˈɡɔːrdʒəs/Lộng lẫy, kiều diễm
5Stylish/ˈstaɪlɪʃ/Phong cách, thời thượng
6Elegant/ˈelɪɡənt/Trang nhã, thanh lịch
7Charming/ˈtʃɑːrmɪŋ/Duyên dáng, có sức hút
8Cute/kjuːt/Đáng yêu, dễ thương
9Striking/ˈstraɪkɪŋ/Nổi bật, gây ấn tượng mạnh
10Graceful/ˈɡreɪsfl/Uyển chuyển, nhẹ nhàng
11Fit/fɪt/Vừa vặn, dáng chuẩn, khỏe mạnh
12Athletic/æθˈletɪk/Khỏe khoắn, dáng thể thao
13Slender/ˈslendər/Thon thả, thanh mảnh
14Slim/slɪm/Mảnh mai, gọn gàng
15Tall/tɔːl/Cao ráo
16Short/ʃɔːrt/Thấp, nhỏ bé
17Plump/plʌmp/Đầy đặn, mũm mĩm
18Lean/liːn/Thon gọn, săn chắc, ít mỡ
19Muscular/ˈmʌskjələr/Cơ bắp, lực lưỡng
20Toned/toʊnd/Cơ thể săn chắc, gọn gàng
21Curvy/ˈkɜːrvi/Có đường cong gợi cảm
22Well-groomed/ˌwel ˈɡruːmd/Chỉn chu, diện mạo tươm tất
23Neat/niːt/Gọn gàng, sạch sẽ
24Messy/ˈmesi/Bù xù, luộm thuộm
25Tidy/ˈtaɪdi/Ngăn nắp, tề chỉnh
26Fragrant/ˈfreɪɡrənt/Thơm tho, dễ chịu
27Smelly/ˈsmeli/Nặng mùi, khó chịu
28Pleasant-smelling/ˈpleznt ˈsmelɪŋ/Thơm nhẹ thoang thoảng
29Fragile/ˈfrædʒl/Mảnh khảnh, yếu đuối
30Robust/roʊˈbʌst/Tráng kiện, vạm vỡ
31Pale/peɪl/Nhợt nhạt, da trắng xanh
32Tan/tæn/Da rám nắng khỏe khoắn
33Fair-skinned/ˌfer ˈskɪnd/Làn da trắng sáng
34Dark-skinned/ˌdɑːrk ˈskɪnd/Làn da ngăm đen
35Wrinkled/ˈrɪŋkld/Da có nếp nhăn
36Youthful/ˈjuːθfl/Trẻ trung, tươi tắn
37Aging/ˈeɪdʒɪŋ/Có dấu hiệu lão hóa, đứng tuổi
38Youthful-looking/ˈjuːθfl ˈlʊkɪŋ/Trông trẻ hơn tuổi
39Grizzled/ˈɡrɪzld/Tóc hoặc râu hoa râm
40Bald/bɔːld/Hói đầu, trọc đầu
41Hairy/ˈheri/Rậm lông, râu ria rậm rạp
42Smooth-skinned/smuːð skɪnd/Da dẻ mịn màng
43Rough-skinned/rʌf skɪnd/Da dẻ thô ráp
44Wavy-haired/ˈweɪvi herd/Mái tóc gợn sóng
45Straight-haired/streɪt herd/Mái tóc thẳng mượt
46Curly-haired/ˈkɜːrli herd/Mái tóc xoăn bồng bềnh
47Braided/ˈbreɪdɪd/Tóc tết bím gọn gàng
48Untidy-haired/ʌnˌtaɪdi ˈherd/Mái tóc rối bù
49Well-dressed/ˌwel ˈdrest/Ăn mặc đẹp, lịch sự
50Casual/ˈkæʒuəl/Phong cách giản dị, tự nhiên
100 tính từ tiếng Anh thông dụng
100 tính từ tiếng Anh thông dụng miêu tả ngoại hình con người

Tính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con người

Nhóm tính từ chỉ tính cách đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các bài thi nói (Speaking) và viết (Writing), giúp bạn khắc họa rõ nét phong thái, phẩm chất và thói quen làm việc của cá nhân:

STTTừ vựngPhiên âm (IPA)Ý nghĩa tiếng Việt
1Adventurous/ədˈventʃərəs/Thích phiêu lưu, khám phá
2Affectionate/əˈfekʃənət/Giàu tình cảm, ấm áp
3Ambitious/æmˈbɪʃəs/Có hoài bão, giàu khát vọng
4Analytical/ˌænəˈlɪtɪkl/Tư duy phân tích, thấu đáo
5Assertive/əˈsɜːrtɪv/Quyết đoán, thẳng thắn
6Caring/ˈkerɪŋ/Chu đáo, biết quan tâm
7Charismatic/ˌkærɪzˈmætɪk/Lôi cuốn, có sức thu hút
8Cheerful/ˈtʃɪrfl/Vui vẻ, tươi tắn
9Compassionate/kəmˈpæʃənət/Nhân hậu, giàu lòng vị tha
10Confident/ˈkɑːnfɪdənt/Tự tin, bản lĩnh
11Conscientious/ˌkɑːnʃiˈenʃəs/Tận tụy, có trách nhiệm
12Courageous/kəˈreɪdʒəs/Dũng cảm, can trường
13Creative/kriˈeɪtɪv/Sáng tạo, nhiều ý tưởng mới
14Diligent/ˈdɪlɪdʒənt/Cần cù, siêng năng
15Energetic/ˌenərˈdʒetɪk/Năng nổ, tràn đầy nhiệt huyết
16Friendly/ˈfrendli/Thân thiện, hòa đồng
17Generous/ˈdʒenərəs/Rộng rãi, hào phóng
18Genuine/ˈdʒenjuɪn/Chân thành, mộc mạc
19Honest/ˈɑːnɪst/Trung thực, thẳng thắn
20Humorous/ˈhjuːmərəs/Hóm hỉnh, hài hước
21Innovative/ˈɪnəveɪtɪv/Đổi mới, tân tiến
22Intelligent/ɪnˈtelɪdʒənt/Thông minh, sáng dạ
23Kind/kaɪnd/Tốt bụng, tử tế
24Loyal/ˈlɔɪəl/Trung thành, đáng tin
25Modest/ˈmɑːdɪst/Khiêm tốn, giản dị
26Optimistic/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/Lạc quan, yêu đời
27Outgoing/ˈaʊtɡoʊɪŋ/Cởi mở, hướng ngoại
28Patient/ˈpeɪʃnt/Kiên nhẫn, điềm đạm
29Polite/pəˈlaɪt/Lịch thiệp, lễ phép
30Reliable/rɪˈlaɪəbl/Đáng tin cậy, vững vàng
31Resilient/rɪˈzɪliənt/Kiên cường, bền bỉ
32Resourceful/rɪˈsɔːrsfl/Tháo vát, ứng biến nhanh
33Sociable/ˈsoʊʃəbl/Dễ gần, thích kết giao
34Sympathetic/ˌsɪmpəˈθetɪk/Đồng cảm, biết sẻ chia
35Thoughtful/ˈθɔːtfl/Ân cần, tinh tế
36Trustworthy/ˈtrʌstwɜːrði/Giữ chữ tín, đáng tin
37Understanding/ˌʌndərˈstændɪŋ/Thấu hiểu, biết lắng nghe
38Versatile/ˈvɜːrsətl/Linh hoạt, nhiều tài lẻ
39Vivacious/vɪˈveɪʃəs/Hoạt bát, sôi nổi
40Warm-hearted/ˌwɔːrm ˈhɑːrtɪd/Nhân hậu, có trái tim ấm áp
41Witty/ˈwɪti/Nhanh trí, dí dỏm
42Responsible/rɪˈspɑːnsəbl/Có tinh thần trách nhiệm
43Open-minded/ˌoʊpən ˈmaɪndɪd/Tư duy mở, sẵn sàng học hỏi
44Cautious/ˈkɔːʃəs/Cẩn thận, thận trọng
45Adaptable/əˈdæptəbl/Thích nghi tốt, linh hoạt
46Decisive/dɪˈsaɪsɪv/Dứt khoát, quyết liệt
47Independent/ˌɪndɪˈpendənt/Tự lập, độc lập
48Logical/ˈlɑːdʒɪkl/Tư duy logic, mạch lạc
49Persistent/pərˈsɪstənt/Kiên trì tới cùng
50Self-disciplined/ˌself ˈdɪsəplɪnd/Có tính kỷ luật tự giác cao
Đồ họa minh họa 100 tính từ tiếng Anh thông dụng về tính cách con người
100 tính từ tiếng Anh thông dụng về tính cách con người
⚠️ MẸO GHI NHỚ: QUY TẮC TRẬT TỰ TÍNH TỪ OSASCOMP

Khi có từ 2 tính từ trở lên cùng đứng trước bổ nghĩa cho một danh từ, bạn hãy áp dụng ngay thần chú trật tự OSASCOMP chuẩn mực sau:

  • O (Opinion – Ý kiến đánh giá): lovely, beautiful, elegant, terrible…
  • S (Size – Kích cỡ): big, small, tall, compact, slim…
  • A (Age – Độ tuổi, độ mới cũ): young, old, modern, antique…
  • S (Shape – Hình dáng): round, square, oval, slender…
  • C (Color – Màu sắc): black, white, red, emerald…
  • O (Origin – Nguồn gốc, xuất xứ): Vietnamese, Japanese, Italian…
  • M (Material – Chất liệu cấu thành): leather, silk, wooden, steel…
  • P (Purpose – Mục đích sử dụng): running (shoes), dining (table)…

Ví dụ minh họa: a charming (Opinion) small (Size) antique (Age) round (Shape) wooden (Material) dining (Purpose) table.

Tính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc và tâm trạng

Để bộc lộ cảm xúc vui mừng, lo lắng, bất ngờ hay nhẹ nhõm một cách tinh tế trong giao tiếp, việc nắm vững nhóm tính từ cảm xúc là điều không thể thiếu:

STTTừ vựngPhiên âm (IPA)Ý nghĩa tiếng Việt
1Happy/ˈhæpi/Hạnh phúc, vui sướng
2Sad/sæd/Buồn bã, phiền muộn
3Angry/ˈæŋɡri/Tức giận, phẫn nộ
4Excited/ɪkˈsaɪtɪd/Hào hứng, phấn chấn
5Tired/ˈtaɪərd/Mệt mỏi, uể oải
6Energetic/ˌenərˈdʒetɪk/Tràn đầy sinh lực
7Calm/kɑːm/Bình thản, điềm tĩnh
8Nervous/ˈnɜːrvəs/Hồi hộp, lo lắng
9Curious/ˈkjʊriəs/Tò mò, hiếu kỳ
10Bored/bɔːrd/Buồn chán, tẻ nhạt
11Relaxed/rɪˈlækst/Thư thái, nhẹ nhõm
12Stressed/strest/Căng thẳng, áp lực
13Confused/kənˈfjuːzd/Bối rối, mơ hồ
14Amused/əˈmjuːzd/Thích thú, giải trí
15Frightened/ˈfraɪtnd/Sợ hãi, khiếp sợ
16Courageous/kəˈreɪdʒəs/Vững lòng, kiên tâm
17Worried/ˈwɜːrid/Bồn chồn, lo nghĩ
18Surprised/sərˈpraɪzd/Ngạc nhiên, bất ngờ
19Proud/praʊd/Hãnh diện, tự hào
20Embarrassed/ɪmˈbærəst/Xấu hổ, ngượng ngùng
21Gloomy/ˈɡluːmi/U ám, buồn rầu
22Cheerful/ˈtʃɪrfl/Hân hoan, yêu đời
23Jealous/ˈdʒeləs/Ghen tị, hờn dỗi
24Grateful/ˈɡreɪtfl/Biết ơn, cảm kích
25Hopeful/ˈhoʊpfl/Tràn trề hy vọng
26Anxious/ˈæŋkʃəs/Bất an, thấp thỏm
27Optimistic/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/Lạc quan, hướng thiện
28Pessimistic/ˌpesɪˈmɪstɪk/Bi quan, chán chường
29Content/kənˈtent/Thỏa mãn, bằng lòng
30Enthusiastic/ɪnˌθuːziˈæstɪk/Hăng say, nhiệt tình
31Cautious/ˈkɔːʃəs/Dè dặt, cảnh giác
32Determined/dɪˈtɜːrmɪnd/Quyết tâm, kiên định
33Hopeless/ˈhoʊpləs/Tuyệt vọng, bế tắc
34Confident/ˈkɑːnfɪdənt/Tự tin, an tâm
35Shy/ʃaɪ/Rụt rè, bẽn lẽn
36Clever/ˈklevər/Hài lòng vì khôn khéo
37Stubborn/ˈstʌbərn/Bướng bỉnh, khó chịu
38Generous/ˈdʒenərəs/Hào sảng, vị tha
39Rude/ruːd/Khó chịu vì thô lỗ
40Respectful/rɪˈspektfl/Kính trọng, nể phục
41Tactful/ˈtæktfl/Thấu hiểu, khéo léo
42Humble/ˈhʌmbl/Khiêm nhường, nhã nhặn
43Serious/ˈsɪriəs/Trầm ngâm, nghiêm túc
44Playful/ˈpleɪfl/Nghịch ngợm, vui đùa
45Consistent/kənˈsɪstənt/Kiên trì, trước sau như một
46Flexible/ˈfleksəbl/Dễ chịu, thoải mái thích ứng
47Thrilled/θrɪld/Phấn khích tột độ
48Relieved/rɪˈliːvd/Nhẹ nhõm sau lo âu
49Disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/Thất vọng, buồn lòng
50Astonished/əˈstɑːnɪʃt/Sửng sốt, kinh ngạc
100 tính từ tiếng Anh thông dụng
100 tính từ tiếng Anh thông dụng về cảm xúc con người

Tư vấn lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa cùng Edulife 2026

Xác định đúng mục tiêu học tập và trình độ hiện tại để xây dựng phương pháp học hiệu quả nhất, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho học viên.

Tính từ tiếng Anh thông dụng miêu tả đồ vật, sự vật

Dưới đây là tuyển tập các tính từ thông dụng dùng để miêu tả đặc tính kỹ thuật, độ bền, kiểu dáng và tính ứng dụng của các thiết bị, đồ vật xung quanh chúng ta:

STTTừ vựngPhiên âm (IPA)Ý nghĩa tiếng Việt
1Sturdy/ˈstɜːrdi/Chắc chắn, vững chãi
2Sleek/sliːk/Mảnh mai, bóng bẩy, sang trọng
3Durable/ˈdʊrəbl/Bền bỉ, dùng được lâu
4Compact/kəmˈpækt/Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
5Elegant/ˈelɪɡənt/Trang nhã, thanh tú
6Sophisticated/səˈfɪstɪkeɪtɪd/Tinh xảo, cao cấp
7Versatile/ˈvɜːrsətl/Đa năng, nhiều tiện ích
8Innovative/ˈɪnəveɪtɪv/Sáng tạo, thiết kế mới lạ
9Efficient/ɪˈfɪʃnt/Hiệu quả, năng suất cao
10User-friendly/ˌjuːzər ˈfrendli/Dễ dùng, thân thiện
11Portable/ˈpɔːrtəbl/Dễ mang theo, di động
12Aesthetic/esˈθetɪk/Có tính thẩm mỹ cao
13Sustainable/səˈsteɪnəbl/Bền vững, thân thiện môi trường
14Ergonomic/ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/Công thái học, thoải mái khi dùng
15Contemporary/kənˈtempəreri/Hiện đại, tân thời
16Stylish/ˈstaɪlɪʃ/Thời thượng, bắt mắt
17Dazzling/ˈdæzlɪŋ/Sáng chói, lấp lánh
18Effortless/ˈefərtləs/Vận hành nhẹ nhàng, êm ru
19Aerodynamic/ˌeroʊdaɪˈnæmɪk/Khí động học, lướt gió tốt
20Insulated/ˈɪnsəleɪtɪd/Cách nhiệt, cách điện an toàn
21Handcrafted/ˈhændkræftɪd/Làm thủ công mỹ nghệ tinh tế
22Rechargeable/ˌriːˈtʃɑːrdʒəbl/Có thể sạc lại pin
23Waterproof/ˈwɔːtərpruːf/Chống thấm nước tuyệt đối
24Energy-efficient/ˌenərdʒi ɪˈfɪʃnt/Tiết kiệm điện năng
25Streamlined/ˈstriːmlaɪnd/Kiểu dáng thuôn gọn, tối giản
26Multipurpose/ˌmʌltiˈpɜːrpəs/Đa công dụng, tiện lợi
27Biodegradable/ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/Tự phân hủy sinh học
28Timeless/ˈtaɪmləs/Đẹp vượt thời gian, không lỗi mốt
29Chic/ʃiːk/Thanh lịch, hợp mốt
30Eco-friendly/ˌiːkoʊ ˈfrendli/Xanh, thân thiện hệ sinh thái
31Functional/ˈfʌŋkʃənl/Tính ứng dụng cao, tiện ích
32High-tech/ˌhaɪ ˈtek/Công nghệ cao, hiện đại
33Time-saving/ˈtaɪm seɪvɪŋ/Tiết kiệm thời gian sử dụng
34Resilient/rɪˈzɪliənt/Chịu lực tốt, có tính đàn hồi
35Antique/ænˈtiːk/Cổ xưa, mang giá trị đồ cổ
36Spacious/ˈspeɪʃəs/Rộng rãi, chứa được nhiều
37Fragile/ˈfrædʒl/Mỏng manh, dễ vỡ
38Lightweight/ˈlaɪtweɪt/Trọng lượng nhẹ, dễ cầm nắm
39Heavy-duty/ˌhevi ˈduːti/Bền bỉ chịu tải công nghiệp
40Sharp/ʃɑːrp/Sắc bén, nhọn
41Blunt/blʌnt/Cùn, không sắc
42Transparent/trænsˈpærənt/Trong suốt, nhìn thấu
43Opaque/oʊˈpeɪk/Mờ đục, chắn sáng
44Flexible/ˈfleksəbl/Uốn dẻo linh hoạt
45Rigid/ˈrɪdʒɪd/Cứng vững, định hình chắc chắn
46Rustic/ˈrʌstɪk/Mộc mạc, đậm chất thiên nhiên
47Luxurious/lʌɡˈʒʊriəs/Xa xỉ, sang trọng quý phái
48Inexpensive/ˌɪnɪkˈspensɪv/Giá cả phải chăng, hợp túi tiền
49Automatic/ˌɔːtəˈmætɪk/Vận hành tự động thông minh
50Wireless/ˈwaɪərləs/Kết nối không dây hiện đại
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TIẾNG ANH EDULIFE

Hà Nội: Số 15-17, ngõ 167 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội

TP.HCM: Số 352 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, TP.HCM

Hotline tư vấn: 096.999.8170 (Miền Bắc) – 0989.880.545 (Miền Trung & Miền Nam)

Website chính thức: Edulife.com.vn

5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giáo viên chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Giáo viên chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì?
Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì? 40+ từ vựng về sinh viên thông dụng
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
lời-phê-của-giáo-viên-bằng-tiếng-anh (3)
Tổng hợp lời phê giáo viên bằng tiếng Anh hay nhất 2026
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Cac-thanh-ngu-thu-vi-ve-con-ngua-trong-tieng-anh
Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Cầu lông tiếng Anh là gì?
Cầu lông tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về cầu lông
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a
300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
200-từ-vựng-tiếng-anh-thông-dụng
Trọn bộ 200 từ vựng tiếng anh thông dụng không thể bỏ qua
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là gì? Cách gọi vợ chồng thân mật bằng tiếng Anh
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Cháo tiếng Anh là gì? Phân biệt Congee, Porridge và Gruel
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Miền Trung tiếng Anh là gì?
Miền Trung tiếng Anh là gì? Tên các vùng miền bằng tiếng Anh
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...
Màu tím tiếng Anh là gì? Các từ vựng về màu tím trong tiếng anh
Nội dungTính từ tiếng Anh thông dụng chỉ màu sắcTính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con ngườiTính từ tiếng Anh miêu tả tính cách con ngườiTính từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn