Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

Trọn bộ từ vựng tiếng anh về giao thông 2026

Từ vựng tiếng anh về giao thông là chủ đề phổ biến, được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài thi chứng chỉ. Các loại phương tiện giao thông bằng tiếng anh rất đa dạng nên đôi khi người học có thể gặp khó khăn trong việc phân loại nhóm từ cũng như đưa ra phương pháp học hiệu quả nhất. Chính vì thế trong bài viết dưới đây Edulife sẽ giúp bạn tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh chủ đề giao thông theo một cách khoa học nhất để bạn có thể tham khảo. 

1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất

Để có thể ghi nhớ tốt nhất bộ từ vựng về giao thông tiếng anh, bạn nên phân loại chúng vào các nhóm khác nhau như đường bộ, đường thủy,…Dưới đây là gợi ý chi tiết. 

Bộ từ vựng về giao thông trong tiếng anh

1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ

Từ vựng tiếng anh chủ đề phương tiện giao thông đường bộ là bộ từ gần gũi và quen thuộc nhất bởi bạn có thể dễ dàng bắt gặp chúng trong đời sống hàng ngày. 

tu-vung-ve-giao-thong-duong-bo
tu-vung-ve-giao-thong-duong-bo
Bicycle /baɪsɪkl/Xe đạp
Caravan/ ˈkerəˌvan/Xe lưu động
Car/ka:/Ô tô
Moped/məʊpɛd/Xe máy có bàn đạp
Motorbike/məʊtəˌbaɪk/Xe máy
Minicab/mɪnɪkæb/kæb/Xe cho thuê
Scooter/ˈskuːtə/Xe tay ga 
Truck/ trək/Xe tải
Tram /træm/Xe điện
Van/væn/Xe tải có kích thư

1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước

Từ vựng tiếng anh về giao thông chỉ những phương tiện di chuyển trên sống, nước, hồ, biển,…

tu-vung-ve-giao-thong-duong-thuy

Boat/bəʊt/Thuyền
Cruise ship/kruːz ʃɪp/Tàu du lịch
Canoe /kəˈnuː/xuồng
Cargo ship/kɑːgəʊ ʃɪp/Tàu chở hàng trên biển
Ferry /ˈfɛri/Phà
Hovercraft/ˈhɒvəkrɑːft/Tàu di chuyển nhờ đệm không khí
Rowing boat/rəʊɪŋ bəʊt/Thuyền buồm loại có mái chèo
Sailboat /seɪlbəʊt/Thuyền buồm
Ship/ʃɪp/Tàu thủy
Speedboat/ˈspiːdbəʊt/Tàu siêu tốc

 

1.3 Từ vựng tiếng anh phương tiện giao thông công cộng

Trong bộ từ vựng về giao thông tiếng anh thì nhóm từ chỉ các phương tiện công cộng cũng rất phổ biến. Đây là loại phương tiện chung chi tất cả mọi người với các lợi ích như giảm tắc nghẽn giao thông, chống ô nhiễm môi trường…

tu-vung-tieng-anh-ve-phuong-tien-giao-thong-cong-cong

Bus/ bəs/ xe buýt
Coach/ kōCH/xe khách
High-speed train/ hī spēd treɪn/tàu cao tốc
Subway /ˈsʌb.weɪ/tàu điện ngầm
Railway train/treɪn/ tàu hỏa
Taxi / ˈtaksē/xe taxi
Tube/ tyo͞ob/ tàu điện ngầm 
Underground/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/tàu điện ngầm

1.4 Từ vựng tiếng anh phương tiện giao thông đường hàng không

Phương tiện hàng không chỉ những phương tiện lưu thông trên bầu trời.

tu-vung-tieng-anh-nganh-hang-khong

Airplane plan/ˈeəpleɪn/ plæn/Máy bay
Glider/ˈglaɪdə/ Tàu lượn
Helicopter /ˈhɛlɪkɒptə/Trực thăng
Hot-air balloon/ˈhɒtˈeə bəˈluːn/Khinh khí cầu
Propeller plane /prəˈpɛlə pleɪn/Máy bay động cơ cánh quạt

1.5 Từ vựng về giao thông tiếng anh về các loại đường

Bên cạnh các từ chỉ phương tiện giao thông trong tiếng anh Edulife cũng đã tổng hợp bộ từ chỉ các loại đường. Hãy cùng tham khảo nhé!

tu-vung-ve-cac-loai-duong-trong-tieng-anh

Avenue/ˈæv.ə.njuː/Đại lộ
Bend/bɛnd/Đường gấp khúc
Bump /bʌmp/Đường bị xóc
Bypass/ˈbaɪ.pɑːs/Đường vòng
Car lane/kɑː leɪn/Làn đường dành cho xe hơi
Dual carriageway/ˈdju/ː/əl ˈkærɪʤweɪ/Xa lộ hai chiều
Fork /fɔːk/Ngã ba
Highway/ˈhaɪweɪ/Đường cao tốc dành cho xe hơi
Level crossing/ˈlɛvl ˈkrɒsɪŋ/Đoạn đường ray tàu hỏa giao với đường lớn
Motorcycle lane/ˈməʊtəˈsaɪkl leɪn/Làn đường dành cho xe máy
Motorway/ˈməʊtəˌweɪ/Xa lộ
One-way street/wʌn weɪ striːt/đường một chiều
Pedestrian crossing/pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ/Vạch để qua đường
Railroad track /ˈreɪlrəʊd træk/Đường ray xe lửa
Road /rəʊd/Đường
Ring road/rɪŋ rəʊd/Đường vành đai
Roadside /ˈrəʊdsaɪd/Phần lề đường
Road narrows /rəʊd ˈnærəʊz/Đường hẹp
T-junction /tiː-ˈʤʌŋkʃən/Ngã ba đường
Toll road /təʊl rəʊd/Đường có thu phí
Turning/ˈtɜːnɪŋ/Điểm có thể rẽ

 

1.6 Từ vựng về biển báo giao thông trong tiếng anh

Để có thể tham gia giao thông an toàn và đúng luật, bạn cần biết cách đọc các biển báo và hiểu ý nghĩa của chúng. Cùng Edulife tìm hiểu ngay dưới đây:

tu-vung-ve-bien-bao-giao-thong

Cross road /krɒs rəʊd/Những đoạn đường hay giao nhau  
Dead end /ˌded ˈend/Đường cuối, đường cụt
End of dual Carriageway /end/ /əv/ /ˌdjuː.əl ˈkær.ɪdʒ.weɪLàn đường kép  
Handicap parking /ˈhændikæp ˈpɑːkɪŋ/ khu đỗ xe cho người khuyết tật
Hard shoulder /hɑːd shoulde/khu cho phép đỗ xe, dừng xe
No crossing/nəʊ ˈkrɒsɪŋ/biển cấm băng qua đường
No entry/nəʊ ˈɛntri/không được vào 
No horn/nəʊ hɔːn/Biển cấm không được bấm còi  
No overtaking/nəʊ ˌəʊvəˈteɪkɪŋ/Biến cấm vượt qua
No parking/nəʊ ˈpɑːkɪŋ/Biển cấm đỗ xe 
No U-Turn /nəʊ juː-tɜːn/Biển cấm vòng  
Road sign /rəʊd saɪn/Bảng chỉ đường
Road goes right/rəʊd ɡəʊ raɪt/Đường đi bên phải
Railway /ˈreɪlweɪ/các loại đường sắt
Road widens/rəʊd ˈwaɪdn/Đường rộng hơn
Roundabout /ˈraʊndəbaʊt/bùng binh vòng tròn
Slippery road /ˈslɪpəri rəʊd/đường trơn trượt
Slow down/sləʊ daʊn/Yêu cầu giảm, hạ tốc độ  
Speed limit /ˈspiːd lɪmɪt/:giới hạn, giảm lại tốc độ
Two way traffic/ˌtuː ˈweɪ ˈtræfɪk/đường hai chiều
Your priority/jɔː praɪˈɒrɪti:/ Đoạn đường ưu tiên

 

1.7 Một số từ vựng tiếng anh về giao thông khác

 

Accident/ˈæksɪdənt/tai nạn
Breathalyzers /ˈbreθəlaɪzər/dụng cụ kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở
car hire /ˈkɑː ˌhaɪər/thuê xe
car wash /ˈkɑː ˌwɒʃ/rửa xe ô tô
driving instructor/ˈdraɪ.vɪŋ ɪnˈstrʌk.tər/giáo viên dạy lái xe
driver/ˈdraɪ.vər/tài xế
diesel /ˈdiː.zəl/dầu diesel
Infrastructure(/ˈinfrəˌstrək(t)SHər/)cơ sở hạ tầng
Journey /ˈdʒɜːni/chuyến hành trình
Kerb /kɜːrb/mép vỉa hè
Learner driver/ˈlɜːrnər ˈdraɪvər/người mới tập lái xe
Passenger/ˈpæsɪndʒər/hành khách
Parking ticket /ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/vé giữ xe
Petrol station/ˈpetrəl ˈsteɪʃn/chỗ đổ xăng
Sidewalk/ˈsaɪdwɔːk/Vỉa hè  
Signpost/ˈsaɪnpəʊst/Biển báo giao thông  
Trip/trɪp/chuyến đi
Traffic/ˈtræfɪk/Giao thông (nói chung)
Traffic jam/ˈtrafik ˌjam/tắc nghẽn giao thông
Traffic light/ˈtræfɪk laɪt/Đèn giao thông  
Transport /ˈtrænspɔːt/vận, di chuyển
Transport system/ˈtrænspɔːt ˈsɪstəm/hệ thống giao thông
Transportation/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/phương tiện giao thông
Vehicle/ˈviːɪkl/ Phương tiện  

 

1.8 Một số từ vựng chỉ đường đi trong tiếng Anh hay gặp

Một trong những đoạn hội thoại phổ biến nhất mà các bạn thường gặp trong đời sống hàng ngày là hỏi đường và chỉ dẫn đường đi. Chính vì thế bộ từ vựng dưới đây sẽ rất hữu ích cho bạn. 

 

Between/bɪˈtwiːn/Ở giữa (and)
Beside/bɪˈsaɪd/Bên cạnh
Behind/bɪˈhaɪnd/Sau, phía sau
Ben /ben/Đường cong
Cross the road /krɒs ðiːrəʊd/Đi qua đường
Cross the crosswalk /krɒs ðiː ˈkrɒs.wɔːk/Qua đường/qua vạch đi bộ
Cross the bridge/krɒs ðiː krɒs ðiː Qua cầu
Curve/kɜːv/Đường cong
Dual carriageway/ˌdjuː.əl ˈkær.ɪdʒ.weɪ/đường 2 chiều
Go past /ɡəʊ pɑːst/Đi qua/ băng qua
Go straight  /ɡəʊ streɪt/Đi đường thẳng
Go down /ɡəʊ daʊn/Đi xuống
Go towards /ɡəʊ təˈwɔːdz/Đi theo hướng
Go up the hill/ɡəʊ ʌp ðiː hɪl/Đi lên dốc
Go down the hill/ɡəʊ daʊn ðiː hɪl/Đi xuống dốc
In front of /ɪn frʌnt əv/Trước/ phía trước
In the roundabout take the first exit /ɪn ðiː ˈraʊnd.ə.baʊt teɪk ðiː ˈfɜːst ˈek.sɪt/Rẽ hướng sang phải đầu tiên khi qua bùng binh
Opposite/ˈɒp.ə.zɪt/Đối diện
Next to /nekst tuː/kế bên
Near/nɪər/Gần
Turn right /tɜːn raɪt/Rẽ phải
Turn left /tɜːn left/Rẽ trái
Take the first right/left/teɪk ðiː ˈfɜːst raɪt/Rẽ trái hoặc phải 
Take the second right/left/teɪk ðiː ˈsek.ənd raɪt/Rẽ trái/phải ở ngã rẽ chỗ thứ hai

 

2. Cấu trúc câu hay gặp trong tiếng Anh về chủ đề giao thông

Từ vựng về giao thông tiếng anh thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày

Sau khi đã nắm được bộ từ vựng về giao thông tiếng anh, bạn có thể ứng dụng chúng trong đời sống hàng ngày bằng cách sử dụng các mẫu câu dưới đây. 

2.1 Mẫu câu hỏi đường

  • Excuse me, could you tell me the way to..?  (Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho totoi đến … được không?)
  • Excuse me, what is the location of the..?  (Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?)
  • Do we have the proper direction for…? (Chúng tôi đang đi đến … đúng không?)
  • Excuse me, could you just show me how to..? (Xin lỗi,  bạn có thể chỉ cho tôi đường tới… được không?)
  • Where do I turn? (Tôi nên rẽ vào đường nào?)

2.2 Mẫu câu chỉ đường

  • It’s that way. (Địa điểm bạn cần tới ở phía kia kìa)
  • You’re going in the wrong direction. (Bạn đang đi sai đường rồi)
  • Go straight. Turn to the left. (Đi thẳng. Rẽ bên tay trái)
  • Go straight ahead. (Đi thẳng về phía trước)
  • Take the first on the left. (Rẽ trái ở làn rẽ thứ nhất). 

3. Đoạn văn sử dụng từ vựng tiếng anh về giao thông hay

Không chỉ được sử dụng nhiều trong giao tiếp, từ vựng về giao thông tiếng anh cũng thường xuất hiện trong các đoạn văn của đề thi chứng chỉ. Bạn có thể tham khảo đoạn văn mẫu dưới đây để nắm được cách triển khai một đoạn văn có sử dụng từ vựng chủ đề giao thông hay nhé. 

Đoạn văn sử dụng từ vựng về giao thông tiếng anh thường gặp khá nhiều trong các bài thi

“Many contemporary modes of transportation, including space trains, trains, speed trains, submarines, aircraft, and autonomous vehicles, will be available in the future. However, the airplane is my favorite kind of transportation since it is eco-friendly, and it can take off in the skies to allow us to go faster and with less delay when there is heavy traffic. We can cruise the sky with it as well.

It is the ideal fusion of automobiles and aircraft. One disadvantage is that hardly many people utilize it due to its high cost. In the future, when I’m wealthy, I’ll purchase one to transport my family to new heights and locations throughout the globe.

Bài dịch: Nhiều phương tiện giao thông hiện đại, bao gồm tàu không gian, tàu hỏa, tàu cao tốc, tàu ngầm, máy bay và phương tiện tự lái sẽ có trong tương lai. Tuy nhiên, máy bay là loại phương tiện giao thông yêu thích của tôi vì nó thân thiện với môi trường, và nó có thể cất cánh trên bầu trời để cho phép chúng ta đi nhanh hơn và ít bị trễ hơn khi có mật độ giao thông đông đúc. Chúng ta cũng có thể bay trên bầu trời với nó.

Đó là sự kết hợp lý tưởng giữa ô tô và máy bay. Một nhược điểm là hầu như không có nhiều người sử dụng nó do giá thành cao. Trong tương lai, khi tôi giàu có, tôi sẽ mua một chiếc để đưa gia đình mình lên những tầm cao và địa điểm mới trên toàn cầu.

Bài viết trên không chỉ tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh về giao thông thông dụng, chi tiết mà còn tổng hợp các mẫu câu giao tiếp hàng ngày. Mong rằng bạn đã có thêm cho mình những kiến thức bổ ích. Nếu đang quan tâm tới các khóa học tiếng anh hoặc thi các loại chứng chỉ thì hãy để lại bình luận ở phía bên dưới để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn nhé. 

5/5 - (2 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dung1. Bộ từ vựng chủ đề giao thông hay gặp nhất1.1 Từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông đường bộ1.2 Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy, nước1.3 Từ vựng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn