Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1

Sử dụng chính xác từ vựng miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1 Academic là yếu tố quan trọng để thể hiện khả năng phân tích và trình bày số liệu. Bài viết này của Edulife sẽ tổng hợp chi tiết các từ và cụm từ, cấu trúc phổ biến kèm theo lưu ý khi sử dụng, giúp bạn tránh sai sót, từ đó nâng điểm Writing Task 1.

Tại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?

Trong IELTS Writing Task 1, giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của thí sinh qua tiêu chí Lexical Resource. Nếu bạn chỉ lặp đi lặp lại các từ cơ bản như increase, decrease hay remain stable, bài viết sẽ trở nên đơn điệu và dễ bị mất điểm. Đa dạng hóa từ vựng mang lại nhiều lợi ích như:

  • Thể hiện khả năng linh hoạt ngôn ngữ.
  • Tránh lặp từ, giữ bài viết mạch lạc, giúp văn bản tự nhiên hơn và đáp ứng yêu cầu của tiêu chí Lexical Resource.
  • Nâng cao tính học thuật và chuyên nghiệp, giúp bài viết logic và chuyên môn, học thuật hơn.

Ví dụ: Thay vì viết lặp The number increased, bạn có thể biến hóa thành The figure rose steadily hoặc There was a gradual growth in the number.

Đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng không chỉ giúp bạn tăng điểm Lexical Resource, mà còn cải thiện chất lượng bài
Đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng không chỉ giúp bạn tăng điểm Lexical Resource, mà còn cải thiện chất lượng bài

Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhóm

Để viết tốt IELTS Writing Task 1, không chỉ cần dùng từ đúng mà còn cần đa dạng từ vựng theo nhóm xu hướng. Dưới đây là các nhóm từ phổ biến bạn có thể áp dụng vào bài viết:

Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)

Khi muốn diễn tả con số tăng dần hoặc tăng mạnh, bạn có thể chọn từ phù hợp với mức độ tăng. Bảng dưới đây liệt kê các từ thông dụng kèm ví dụ :

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Phiên âm Ví dụ 
rise tăng dần /raɪz/ The number of students rose gradually over the decade.
increase tăng lên, gia tăng /ɪnˈkriːs/ Exports increased steadily between 2010 and 2015.
grow phát triển, tăng trưởng /ɡroʊ/ The economy grew moderately in the first half of the year.
climb tăng nhẹ, leo lên /klaɪm/ The price of oil climbed slightly in March.
go up tăng lên /ɡoʊ ʌp/ Internet usage went up sharply after 2018.
soar tăng vọt /sɔːr/ Tourism figures soared dramatically in summer.
rocket tăng mạnh như tên lửa /ˈrɑː.kɪt/ Demand for electric cars rocketed after tax incentives.
shoot up tăng nhanh /ʃuːt ʌp/ Housing prices shot up in the last quarter.
surge tăng đột biến /sɜːrdʒ/ The number of downloads surged during the holiday season.
jump nhảy vọt, tăng đáng kể /dʒʌmp/ Sales jumped significantly after the launch.

Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Giảm (Downward Trend)

Khi muốn mô tả con số giảm dần hoặc giảm mạnh, bạn có thể chọn từ theo mức độ giảm. Dưới đây là bảng từ phổ biến:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ 
fall /fɔːl/ giảm dần The unemployment rate fell gradually in 2019.
decrease /dɪˈkriːs/ giảm xuống Commodity prices decreased slightly last quarter.
decline /dɪˈklaɪn/ suy giảm The birth rate declined steadily over the period.
drop /drɑːp/ giảm mạnh Visitor numbers dropped sharply in winter.
go down /ɡoʊ daʊn/ giảm xuống The average cost of living went down modestly.
plummet /ˈplʌm.ɪt/ rơi thẳng đứng, giảm mạnh Stock values plummeted after the announcement.
plunge /plʌndʒ/ giảm mạnh đột ngột Profits plunged dramatically in Q2.
slump /slʌmp/ sụt giảm, tụt mạnh Demand for paper products slumped due to digitalization.
Một số từ vựng miêu tả xu hướng tăng giảm
Một số từ vựng miêu tả xu hướng tăng giảm

Nhóm từ vựng chỉ sự Dao động và Duy trì 

Để mô tả khi dữ liệu không tăng đều hoặc giữ nguyên, ổn định thì bạn có thể dùng các từ sau:

Dao động (Fluctuation)

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Phiên âm Ví dụ 
fluctuate dao động, biến động /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ Retail sales fluctuated moderately across the year.
vary thay đổi, biến đổi /ˈver.i/ Monthly temperatures varied slightly throughout the season.
oscillate dao động qua lại /ˈɑː.sɪ.leɪt/ Consumer confidence oscillated during the decade.

Duy trì / ổn định (Stability)

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Phiên âm Ví dụ 
remain steady duy trì ổn định, không thay đổi /rɪˈmeɪn ˈstedi/ Population figures remained unchanged from 2015 to 2018.
remain stable giữ ổn định /rɪˈmeɪn ˈsteɪbl/ Oil prices remained stable in June.
remain constant không thay đổi /rɪˈmeɪn ˈkɑːnstənt/ The exchange rate remained constant throughout the year.
level off giữ nguyên, cân bằng sau khi tăng/giảm /ˈlev.əl ɒf/ After 2020, gas prices leveled off.
plateau đạt đỉnh ổn định, giữ nguyên /plæˈtoʊ/ The rate of inflation reached a plateau by year-end.
stay the same giữ nguyên, không thay đổi /steɪ ðə seɪm/ The number of graduates stayed the same over three years.

Nhóm từ vựng chỉ Đỉnh và Đáy (Peaks & Troughs)

Khi cần diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, các từ sau rất hữu ích:

Đỉnh cao (Peak)

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Phiên âm Ví dụ minh họa
reach a peak of đạt đỉnh, cao nhất /riːʧ ə piːk ʌv/ The export value reached a peak of $10 million in 2024.
peak at đạt mức cao nhất /piːk æt/ Visitor numbers peaked at 300,000 in July.
hit the highest point chạm điểm cao nhất /hɪt ðə ˈhaɪɪst pɔɪnt/ Employment figures hit the highest point in April.

Mức thấp nhất (Trough / Bottom)

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Phiên âm Ví dụ minh họa
hit a low of chạm mức thấp nhất /hɪt ə loʊ ʌv/ The unemployment rate hit a low of 4% in June.
bottom out at chạm đáy, thấp nhất /ˈbɑː.təm aʊt æt/ The housing market bottomed out at 85,000 units.
reach the lowest point đạt mức thấp nhất /riːʧ ðə ˈloʊɪst pɔɪnt/ Sales reached the lowest point in February.
Một số từ vựng diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, đối tượng
Một số từ vựng diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, đối tượng

>> Xem thêm: 

Từ vựng miêu tả Mức độ và Tốc độ của xu hướng

Trong IELTS Writing Task 1, việc diễn tả mức độ và tốc độ thay đổi giúp bài viết chi tiết, học thuật và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là bảng từ vựng được chia theo hai nhóm phổ biến:

Thay đổi nhanh và mạnh (Rapid & Dramatic Changes)

Những từ này nhấn mạnh xu hướng tăng hoặc giảm đột ngột, mạnh mẽ, bao gồm:

Từ vựng Nghĩa Phiên âm Ví dụ minh họa
dramatically mạnh mẽ, đáng kể /drəˈmætɪkli/ Sales increased dramatically after the launch of the new product.
sharply mạnh, rõ rệt /ˈʃɑːrp.li/ Unemployment fell sharply in 2022.
significantly đáng kể /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ The population of the city rose significantly over the decade.
rapidly nhanh chóng /ˈræp.ɪd.li/ The number of online users grew rapidly in the past five years.
steeply dốc, nhanh và nhiều /ˈstiːp.li/ Oil prices dropped steeply following the policy change.
abruptly đột ngột /əˈbrʌpt.li/ Export levels declined abruptly in March.
soared tăng vọt /sɔːrd/ Tourism figures soared dramatically during summer.
shot up tăng nhanh /ʃuːt ʌp/ Housing prices shot up in the last quarter.
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ, miêu tả sự thay đổi, xu hướng
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ, miêu tả sự thay đổi, xu hướng

Thay đổi chậm và nhẹ (Slow & Slight Changes)

Những từ này mô tả sự thay đổi tăng hoặc giảm từ từ, nhẹ nhàng, các từ phổ biến gồm:

Từ vựng Nghĩa Phiên âm Ví dụ minh họa
slightly nhẹ, ít /ˈslaɪt.li/ The average temperature increased slightly over the month.
gradually dần dần /ˈɡrædʒ.u.ə.li/ The population of rural areas grew gradually during the decade.
moderately vừa phải, ở mức trung bình /ˈmɑː.dɚ.ət.li/ Inflation rose moderately in 2023.
marginally một chút, không đáng kể /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/ The number of students fell marginally last year.
gently nhẹ nhàng /ˈdʒen.tli/ The unemployment rate declined gently over the period.
steadily đều đặn, ổn định /ˈstɛd.ɪ.li/ Internet penetration rose steadily from 2010 to 2020.
slowly chậm /ˈsloʊ.li/ Car sales decreased slowly after the new regulations.
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ chậm/nhẹ, miêu tả sự thay đổi
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ chậm/nhẹ, miêu tả sự thay đổi

Cấu trúc câu để sử dụng từ vựng xu hướng “chuẩn chỉnh”

Khi mô tả số liệu trong biểu đồ, bạn nên đa dạng hoá cấu trúc câu để nâng cao điểm ngữ pháp và vốn từ (Lexical Resource) trong bài thi. Dưới đây là 3 cấu trúc cơ bản và nâng cao mà bạn nên dùng:

Cấu trúc 1: S + Verb + Adverb

Đây là cách diễn đạt trực tiếp nhất dùng để mô tả xu hướng thay đổi (tăng/giảm/dao động). 

  • Công thức: Subject + Verb (trend) + Adverb (degree/speed) …
  • Ví dụ:

The number of tourists increased sharply between 2010 and 2015.

Ở đây, increased là động từ chỉ xu hướng, sharply là trạng từ chỉ mức độ nhanh mạnh. 

Cấu trúc S + Verb + Adverb là cách diễn đạt trực tiếp nhất mô tả xu hướng thay đổi của đối tượng
Cấu trúc S + Verb + Adverb là cách diễn đạt trực tiếp nhất mô tả xu hướng thay đổi của đối tượng

Cấu trúc 2: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject

Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự thay đổi cụ thể như một “sự gia tăng”, “một sự giảm sút” dưới dạng danh từ, phù hợp khi bạn muốn đưa thông tin lên trước. 

  • Công thức: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject …
  • Ví dụ:

There was a sharp increase in the number of tourists.

Ở đây a sharp increase là danh từ được bổ nghĩa bằng tính từ để nhấn mạnh mức thay đổi. 

Cấu trúc 3: S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun (Cấu trúc nâng cao)

Đây là cấu trúc nâng cao hơn, giúp câu văn của bạn đa dạng và có điểm ngữ pháp cao hơn. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đã “trải qua” hoặc “chứng kiến” sự thay đổi cụ thể. 

  • Công thức: Subject + experience/witness/see + a/an + Adjective + Noun …
  • Ví dụ:

The number of students experienced a significant decline over the period.

Ở đây experienced đóng vai trò động từ chính, a significant decline là cụm danh từ thể hiện xu hướng giảm với mức độ rõ rệt. 

Cấu trúc nâng cao khi miêu tả xu hướng là S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun
Cấu trúc nâng cao khi miêu tả xu hướng là S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun

Cách sử dụng Giới từ (Prepositions) đi kèm số liệu

Giới từ giúp bạn diễn đạt rõ ràng mức độ, tốc độ, điểm cao/thấp của dữ liệu, đồng thời làm câu văn học thuật và mạch lạc hơn. Các giới từ phổ biến thường đi kèm số liệu là: to, by, of, at. Dưới đây là cách 

Giới từ “TO” và “BY”

Hai giới từ này đều liên quan đến sự tăng hoặc giảm nhưng có ý nghĩa khác nhau quan trọng:

Giới từ Nghĩa Ví dụ minh họa Giải thích
to đến, chỉ mức cuối cùng The number of tourists increased to 50,000 in 2023. Nghĩa: Số lượng tăng tới mức 50,000, nhấn mạnh đỉnh cuối cùng.
by thêm, chỉ mức tăng thêm hoặc giảm đi The number of tourists increased by 10,000 over five years. Nghĩa: Số lượng tăng thêm 10,000, nhấn mạnh mức thay đổi so với ban đầu.

Lưu ý:

  • Dùng to khi bạn muốn nhấn mạnh con số cuối cùng của xu hướng.
  • Dùng by khi bạn muốn nói tăng/giảm thêm bao nhiêu so với trước đó.
Một số giới từ thường dùng để đi kèm số liệu miêu tả xu hướng
Một số giới từ thường dùng để đi kèm số liệu miêu tả xu hướng

Giới từ “OF”

Giới từ of thường đi sau danh từ chỉ sự thay đổi, như increase, decrease, growth, decline, cụ thể:

Giới từ Nghĩa Phiên âm Ví dụ minh họa Giải thích
of của, thể hiện mức độ thay đổi cụ thể /ʌv/ There was an increase of 10% in the number of tourists. Nghĩa: Có một sự tăng 10%, đi sau danh từ increase.
of cũng dùng với decrease/decline /ʌv/ The exports suffered a decrease of 5% last year. Nghĩa: Mức giảm cụ thể 5%.

Lưu ý sử dụng:

  • Khi dùng danh từ (increase, decrease, growth, decline), luôn nhớ kết hợp với of + số liệu để câu chuẩn mực.
  • Có thể thêm tính từ để nhấn mạnh mức độ: a sharp increase of 15%.

Giới từ “AT”

At dùng để nêu mức số liệu tại một thời điểm cụ thể hoặc khi muốn chỉ đỉnh/đáy của xu hướng, diễn tả số liệu chính xác theo biểu đồ thay vì miêu tả chung chung.

Giới từ Nghĩa Phiên âm Ví dụ minh họa Giải thích
at tại, chỉ số liệu tại một điểm cụ thể /æt/ The number of tourists peaked at 50,000 in July. Nghĩa: Số lượng khách đạt mức 50,000 tại tháng 7.
at dùng với các danh từ như peak, bottom, low /æt/ Profits hit a low at 2000 units in February. Nghĩa: Chỉ mức thấp tại một thời điểm nhất định.

Lưu ý sử dụng:

  • Khi nói về peak/lowest point, luôn dùng at + số liệu.
  • Có thể kết hợp với từ vựng miêu tả xu hướng.
Cách dùng các giới từ khi đi kèm số liệu miêu tả xu hướng
Cách dùng các giới từ khi đi kèm số liệu miêu tả xu hướng

Lưu ý để tránh dùng sai từ vựng xu hướng

Trong IELTS Writing Task 1, việc dùng từ vựng xu hướng chính xác giúp câu văn học thuật, mạch lạc và tránh trừ điểm Lexical Resource. Bạn cần tránh các lỗi sau đây:

  • Không dùng trạng từ cho các từ bản thân nó đã mạnh: Các từ như soar, rocket, plummet, leap đã thể hiện mức độ mạnh, không cần thêm sharply, rapidly.
  • Phân biệt “recover” và “return/rebound”: Vì  recover thể hiện hồi phục sau giảm còn return/rebound là quay lại mức trước đó.
  • Chọn thì phù hợp (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai):

– Past Simple: dữ liệu quá khứ hoàn toàn → increased, decreased.

– Present Perfect: dữ liệu từ quá khứ đến hiện tại → has risen, has grown.

– Future: dự đoán → will increase.

Dùng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng giúp bài viết Writing Task 1 của bạn mạch lạc và đạt điểm Lexical Resource cao
Dùng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng giúp bài viết Writing Task 1 của bạn mạch lạc và đạt điểm Lexical Resource cao

Bằng cách áp dụng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng và lưu ý mà Edulife tổng hợp trên đây, bạn sẽ tự tin mô tả các số liệu, viết bài IELTS Writing Task 1 logic, rõ ràng và thuyết phục giám khảo. Đây là bước quan trọng giúp bạn tối đa hóa điểm số và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm cao trong kỳ thi IELTS Academic.

Rate this post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...
Giáo viên chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Giáo viên chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Nội dungTại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhómNhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)Nhóm từ vựng chỉ xu hướng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn