300+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đầy đủ theo từng nhóm chủ đề được Edulife biên tập và phân loại theo từng nhóm chủ đề, theo từ loại và theo số kí tự. Cùng theo dõi chi tiết bài viết dưới đây nhé!
>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo từ loại
Trong phần này, các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A sẽ được phân loại thành các nhóm: danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
Danh từ bắt đầu bằng chữ a
- Apple (n.): /ˈæpəl/ – Quả táo.
- Animal (n.): /ˈænɪml/ – Động vật.
- Air (n.): /ɛr/ – Không khí.
- Art (n.): /ɑːrt/ – Nghệ thuật.
- Arm (n.): /ɑːrm/ – Cánh tay.
- Age (n.): /eɪdʒ/ – Tuổi, độ tuổi.
- Ant (n.): /ænt/ – Kiến.
- Ash (n.): /æʃ/ – Tro, tro bụi.
- Arc (n.): /ɑːrk/ – Cung, hình cung.
- Area (n.): /ˈɛriə/ – Khu vực, diện tích.
- Answer (n.): /ˈænsər/ – Câu trả lời.
- Aunt (n.): /ænt/ – Cô, dì (chị em ruột của cha hoặc mẹ).
- Amount (n.): /əˈmaʊnt/ – Số lượng, số tiền.
- Attack (n.): /əˈtæk/ – Cuộc tấn công.
- Airport (n.): /ˈɛərˌpɔrt/ – Sân bay.
- Article (n.): /ˈɑːrtɪkl/ – Bài báo, mục, đề mục.
- Access (n.): /ˈæk.sɛs/ – Truy cập, lối vào.
- Area (n.): /ˈɛriə/ – Khu vực, diện tích.
- Action (n.): /ˈæk.ʃən/ – Hành động, hành vi.
- Apartment (n.): /əˈpɑːrtmənt/ – Căn hộ.
- Achievement (n.): /əˈtʃiːvmənt/ – Thành tựu.
- Advice (n.): /ədˈvaɪs/ – Lời khuyên.
- Activity (n.): /ækˈtɪvɪti/ – Hoạt động.
- Assistance (n.): /əˈsɪstəns/ – Sự hỗ trợ.
- Ambition (n.): /æmˈbɪʃən/ – Hoài bão, khát vọng.
- Accident (n.): /ˈæksɪdənt/ – Tai nạn.
- Ambassador (n.): /æmˈbæs.ə.dɚ/ – Đại sứ, người đại diện.
- Argument (n.): /ˈɑːrɡjəmənt/ – Cuộc tranh luận.
- Attraction (n.): /əˈtrækʃən/ – Sự hấp dẫn.
- Appearance (n.): /əˈpɪrəns/ – Sự xuất hiện, vẻ bề ngoài.
- Accident (n.): /ˈæksɪdənt/ – Tai nạn.
- Ambition (n.): /æmˈbɪʃən/ – Hoài bão, khát vọng.
- Architecture (n.): /ˈɑːrkɪtɛktʃər/ – Kiến trúc.
- Adjective (n.): /ˈædʒɪktɪv/ – Tính từ.
- Alphabet (n.): /ˈælfəbɛt/ – Bảng chữ cái.
- Assumption (n.): /əˈsʌm(p)ʃən/ – Giả định.
- Agriculture (n.): /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ – Nông nghiệp.
- Adoration (n.): /ˌædəˈreɪʒən/ – Sự thờ phụng
- Adventure (n.): /ədˈvɛn.tʃər/ – Phiêu lưu, cuộc phiêu lưu.
- Atmosphere (n.): /ˈæt·məˌsfɪr/ – Không khí, bầu không khí.
- Anxiety (n.): /æŋˈzaɪ.ə.t̬i/ – Sự lo âu, sự bất an.
- Applause (n.): /əˈplɔːz/ – Sự vỗ tay, sự hoan nghênh.
- Avenue (n.): /ˈæv.ə.nuː/ – Đại lộ, con đường lớn.
- Absence (n.): /ˈæb.səns/ – Sự vắng mặt, sự thiếu vắng.

Một số danh từ cấp độ nâng ca bắt đầu bằng chữ “a”
- Adolescence (n.): /ˌæd.əˈles.əns/ – Tuổi dậy thì, độ tuổi thanh niên.
- Alliance (n.): /əˈlaɪ.əns/ – Liên minh, sự liên kết.
- Aspiration (n.): /ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/ – Hoài bão, khát vọng.
- Amusement (n.): /əˈmjuːz.mənt/ – Sự giải trí.
- Affection (n.): /əˈfek.ʃən/ – Tình cảm, lòng yêu thương.
- Appetite (n.): /ˈæp.ə.taɪt/ – Sự ngon miệng, khẩu phần ăn.
- Artifact (n.): /ˈɑːrtɪ.fækt/ – Đồ tạo tác, vật dụng có giá trị lịch sử.
- Aristocracy (n.): /ˌær.ɪˈstɑː.krə.si/ – Quý tộc, tầng lớp quý tộc.
- Alchemy (n.): /ˈæl.kə.mi/ – Nghệ thuật giả kim, sự biến chất.
- Alignment (n.): /əˈlaɪn.mənt/ – Sự sắp xếp, sự đồng đều.
- Aloofness (n.): /əˈluːf.nəs/ – Sự cách biệt, tính lạnh lùng.
- Assemblage (n.): /əˈsem.blɪdʒ/ – Sự tập hợp, sự tụ tập.
- Aversion (n.): /əˈvɜːr.ʒən/ – Sự ghét, sự không ưa.
- Anecdote (n.): /ˈæn.ɪk.doʊt/ – Chuyện vặt vãnh
- Affluence (n.): /ˈæf.lu.əns/ – Sự giàu có, sự thịnh vượng.
- Anticipation (n.): /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/ – Sự dự đoán, sự đề phòng.
- Adornment (n.): /əˈdɔːrn.mənt/ – Sự trang trí, vật trang sức.
- Aversion (n.): /əˈvɜːr.ʒən/ – Sự ghét
- Amazement (n.): /əˈmeɪz.mənt/ – Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
- Aegis (n.): /ˈiː.dʒɪs/ – Bảo trợ, sự che chở.
- Amnesty (n.): /ˈæm.nə.sti/ – Ân xá, sự tha thứ.
- Ascendancy (n.): /əˈsen.dən.si/ – Quyền lực, sự thống trị.
Động từ bắt đầu bằng chữ a
- Ask (v.): /æsk/ – Hỏi, đề nghị.
- Answer (v.): /ˈænsər/ – Trả lời.
- Arrive (v.): /əˈraɪv/ – Đến, tới.
- Abandon (v.): /əˈbændən/ – Từ bỏ, bỏ rơi.
- Accomplish (v.): /əˈkʌmplɪʃ/ – Hoàn thành, đạt được.
- Accuse (v.): /əˈkyuz/ – Buộc tội, kết tội.
- Achieve (v.): /əˈtʃiv/ – Đạt được, hoàn thành.
- Act (v.): /ækt/ – Hành động, đóng kịch.
- Adapt (v.): /əˈdæpt/ – Thích ứng.
- Add (v.): /æd/ – Thêm vào, cộng.
- Admit (v.): /ədˈmɪt/ – Nhận thức, thừa nhận.
- Adopt (v.): /əˈdɒpt/ – Nhận làm con nuôi, áp dụng.
- Advance (v.): /ədˈvæns/ – Tiến bộ, tiến triển.
- Advertise (v.): /ˈædvərˌtaɪz/ – Quảng cáo, rao vặt.
- Advocate (v.): /ˈædvəˌkeɪt/ – Ủng hộ, biện hộ.
- Affirm (v.): /əˈfɜrm/ – Khẳng định, xác nhận.
- Aggravate (v.): /ˈæɡrəˌveɪt/ – Làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng hóa.
- Accept (v.): /əkˈsɛpt/ – Chấp nhận.
- Admire (v.): /ədˈmaɪər/ – Ngưỡng mộ.
- Avoid (v.): /əˈvɔɪd/ – Tránh.
- Agree (v.): /əˈɡriː/ – Đồng ý.
- Arrange (v.): /əˈreɪndʒ/ – Sắp xếp.
- Assist (v.): /əˈsɪst/ – Hỗ trợ.
- Allow (v.): /əˈlaʊ/ – Cho phép.
- Appreciate (v.): /əˈpriːʃieɪt/ – Đánh giá, trân trọng.
- Apply (v.): /əˈplaɪ/ – Áp dụng, nộp đơn.
- Attend (v.): /əˈtɛnd/ – Tham dự, tham gia.
- Awaken (v.): /əˈweɪkən/ – Thức dậy, làm tỉnh táo.
- Aim (v.): /eɪm/ – Nhắm, nhằm mục tiêu.
- Amuse (v.): /əˈmjuːz/ – Giải trí, làm cho vui.
- Amaze (v.): /əˈmeɪz/ – Làm kinh ngạc.

Tính từ bắt đầu bằng chữ a
- Alive (adj.): /əˈlaɪv/ – Sống, sống động.
- Angry (adj.): /ˈæŋɡri/ – Tức giận.
- Active (adj.): /ˈæktɪv/ – Năng động.
- Attractive (adj.): /əˈtræktɪv/ – Hấp dẫn.
- Amazed (adj.): /əˈmeɪzd/ – Ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Awake (adj.): /əˈweɪk/ – Tỉnh, thức dậy.
- Adorable (adj.): /əˈdɔːrəbl/ – Đáng yêu.
- Average (adj.): /ˈævərɪdʒ/ – Trung bình.
- Ancient (adj.): /ˈeɪnʃənt/ – Cổ xưa.
- Alone (adj.): /əˈloʊn/ – Một mình.
- Aged (adj.): /ˈeɪdɪd/ – Có tuổi, già.
- Affectionate (adj.): /əˈfɛkʃənət/ – Đậm chất tình cảm, ân cần.
- Agreeable (adj.): /əˈɡriːəbl/ – Dễ chịu, dễ hòa đồng.
- Ambitious (adj.): /æmˈbɪʃəs/ – Có hoài bão, có lòng tham vọng.
- Adventurous (adj.): /ədˈvɛntʃərəs/ – Phiêu lưu, mạo hiểm.
- Adaptable (adj.): /əˈdæptəbl/ – Linh hoạt, dễ thích nghi.
- Amiable (adj.): /ˈeɪmiəbl/ – Thân thiện, dễ mến.
- Awesome (adj.): /ˈɔːsəm/ – Tuyệt vời, kinh ngạc.
- Artistic (adj.): /ɑːrˈtɪstɪk/ – Nghệ thuật, có nghệ thuật.
- Astonishing (adj.): /əˈstɒnɪʃɪŋ/ – Đáng kinh ngạc.
- Adventurous (adj.): /ədˈvɛntʃərəs/ – Phiêu lưu, mạo hiểm.
- Admirable (adj.): /ˈædmərəbl/ – Đáng ngưỡng mộ.
- Amused (adj.): /əˈmjuːzd/ – Hứng thú, vui vẻ.
- Adequate (adj.): /ˈædɪkwət/ – Đủ, phù hợp.
- Altruistic (adj.): /ˌæltruˈɪstɪk/ – Nhân đạo, nhân ái.
- Apt (adj.): /æpt/ – Thích hợp, phù hợp.
- Aromatic (adj.): /æroʊˈmætɪk/ – Thơm phức.
- Affordable (adj.): /əˈfɔːrdəbl/ – Phải chăng, giá cả hợp lý.
- Anxious (adj.): /ˈæŋkʃəs/ – Lo lắng, lo sợ.
- Abundant (adj.): /əˈbʌndənt/ – Nhiều, phong phú.
- Adventurous (adj.): /ədˈvɛntʃərəs/ – Phiêu lưu, mạo hiểm.
- Animated (adj.): /ˈænɪˌmeɪtɪd/ – Sống động, hăng hái.
- Ample (adj.): /ˈæmpəl/ – Đủ, rộng rãi.
- Accurate (adj.): /ˈækjərət/ – Chính xác.
- Alluring (adj.): /əˈlʊrɪŋ/ – Lôi cuốn, quyến rũ.
- Auspicious (adj.): /ɔːˈspɪʃəs/ – Thuận lợi, tốt lành.
- Affable (adj.): /ˈæfəbl/ – Dễ gần, thân thiện.
- Aghast (adj.): /əˈɡæst/ – Sửng sốt, kinh ngạc.
- Avid (adj.): /ˈævɪd/ – Hăng hái, nhiệt huyết.
- Affirmative (adj.): /əˈfɜːrmətɪv/ – Tích cực, khẳng định.
- Awful: /ˈɔːfl/ – Khủng khiếp.
- Able (adj.): /ˈeɪbəl/ – Có khả năng, có tài.
- Absent-minded: /ˌæbsəntˈmaɪndɪd/ – Lơ đãng, vắng tâm.
- Authentic: /ɔːˈθɛntɪk/ – Chính hãng, đáng tin cậy.
- Agile: /ˈædʒaɪl/ – Nhanh nhẹn, linh hoạt.

Trạng từ bắt đầu bằng chữ a
- Again: /əˈɡɛn/ – Lại, một lần nữa.
- Always: /ˈɔːlweɪz/ – Luôn luôn.
- Already: /ɔːlˈrɛdi/ – Đã, rồi.
- Almost: /ˈɔːlməʊst/ – Gần như.
- Also: /ˈɔːlsoʊ/ – Cũng vậy.
- Anywhere: /ˈɛniˌwɛr/ – Ở mọi nơi.
- Ahead: /əˈhɛd/ – Phía trước.
- Away: /əˈweɪ/ – Xa, đi xa.
- Again: /əˈɡɛn/ – Lại, một lần nữa.
- Afterwards: /ˌæftərˈwərdz/ – Sau đó.
- Again and again: /əˈɡɛn ənd əˈɡɛn/ – Làm đi làm lại, lặp đi lặp lại.
- Anxiously: /ˈæŋkʃəsli/ – Một cách lo lắng.
- Alike: /əˈlaɪk/ – Giống nhau.
- Abroad: /əˈbrɔːd/ – Ở nước ngoài.
- Approximately: /əˈprɑːksɪmətli/ – Khoảng, gần đúng.
- Aside: /əˈsaɪd/ – Ở một bên.
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo số chữ cái
Phân loại các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo số kí tự: 3 chữ cái, 4 chữ cái, 5 chữ cái, 6 chữ cái và 7 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 3 chữ cái
- Ace (n.): /eɪs/ – Bích (trong bộ bài), người giỏi nhất.
- Ant (n.): /ænt/ – Kiến.
- Arc (n.): /ɑːrk/ – Cung, hình cung.
- Ask (v.): /æsk/ – Hỏi, yêu cầu.
- Age (n.): /eɪdʒ/ – Tuổi, độ tuổi.
- Ago (adv.): /əˈɡoʊ/ – Trước đây (khi nào đó trong quá khứ).
- Aid (n.): /eɪd/ – Sự giúp đỡ.
- Air (n.): /ɛr/ – Không khí.
- Arm (n.): /ɑːrm/ – Cánh tay.
- Art (n.): /ɑːrt/ – Nghệ thuật.
- Awe (n.): /ɔː/ – Kinh sợ, kinh ngạc.
- Ash (n.): /æʃ/ – Tro, tro bụi.
- Apt (adj.): /æpt/ – Thích hợp, phù hợp.
- Ads (n.): /ædz/ – Quảng cáo (viết tắt của “advertisements”).
- Add (v.): /æd/ – Thêm vào, cộng.
- Aim (v.): /eɪm/ – Nhắm, nhằm mục tiêu.
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 4 chữ cái
- Able (adj.): /ˈeɪbəl/ – Có khả năng, có tài.
- Ache (n.): /eɪk/ – Đau, cảm giác đau.
- Aged (adj.): /ˈeɪdʒɪd/ – Già, có tuổi.
- Amid (prep.): /əˈmɪd/ – Giữa, ở giữa.
- Anti (prefix): /ˈænti/ – Chống lại, phản đối.
- Arms (n.): /ɑːrmz/ – Vũ khí (số nhiều của “arm”).
- Aunt (n.): /ænt/ – Cô, dì (chị em ruột của cha hoặc mẹ).
- Avid (adj.): /ˈævɪd/ – Hăng hái, nhiệt huyết.
- Axle (n.): /ˈæksl/ – Trục bánh xe.
- Afar (adv.): /əˈfɑːr/ – Xa, xa xôi.
- Aged (v.): /ˈeɪdʒ/ – Làm già hóa, làm già đi.
- Aide (n.): /eɪd/ – Người trợ lý, người giúp đỡ.
- Aged (adj.): /ˈeɪdɪd/ – Có tuổi, già.
- Anti (adj.): /ˈænti/ – Phản đối, chống lại.
- Arts (n.): /ɑːrts/ – Nghệ thuật (số nhiều của “art”).
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 5 chữ cái
- Abide (v.): /əˈbaɪd/ – Chấp nhận, tuân theo.
- Alive (adj.): /əˈlaɪv/ – Sống, sống động.
- Ample (adj.): /ˈæmpl/ – Đủ, rộng rãi.
- Angle (n.): /ˈæŋɡəl/ – Góc, khía cạnh.
- Aloof (adj.): /əˈluːf/ – Tách biệt, cách xa.
- Admit (v.): /ədˈmɪt/ – Nhận thức, thừa nhận.
- Asset (n.): /ˈæsɛt/ – Tài sản, nguồn lực.
- Audit (n.): /ˈɔːdɪt/ – Kiểm toán, kiểm tra.
- Alert (adj.): /əˈlɜːrt/ – Cảnh báo, tỉnh táo.
- Angry (adj.): /ˈæŋɡri/ – Tức giận, tức tối.
- Abbey (n.): /ˈæbi/ – Tu viện, địa điểm tôn giáo.
- Amend (v.): /əˈmɛnd/ – Sửa đổi, điều chỉnh.
- Acute (adj.): /əˈkjuːt/ – Sắc, nhọn, cấp tính.
- Apply (v.): /əˈplaɪ/ – Áp dụng, nộp đơn.
- Arrow (n.): /ˈæroʊ/ – Mũi tên.
- Avoid (v.): /əˈvɔɪd/ – Tránh, né tránh.
- Adopt (v.): /əˈdɒpt/ – Nhận nuôi, áp dụng.
- Audio (adj.): /ˈɔːdioʊ/ – Âm thanh, thuộc âm thanh.
- Ample (adj.): /ˈæmpl/ – Đủ, rộng rãi.
- Alias (n.): /ˈeɪliəs/ – Bí danh, tên giả.
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 6 chữ cái
- Absurd (adj.): /əbˈsɜːrd/ – N荒谬的, ngớ ngẩn, lố bịch.
- Access (n.): /ˈækses/ – Truy cập, tiếp cận.
- Accent (n.): /ˈæksənt/ – Dấu trọng âm, giọng địa phương.
- Acquit (v.): /əˈkwɪt/ – Thảo thư, tuyên bố vô tội.
- Adepts (n.): /əˈdɛpts/ – Người thành thạo, người giỏi.
- Advice (n.): /ədˈvaɪs/ – Lời khuyên, tư vấn.
- Affair (n.): /əˈfer/ – Sự kiện, sự việc.
- Afford (v.): /əˈfɔːrd/ – Có đủ khả năng, có thể chi trả.
- Against (prep.): /əˈɡɛnst/ – Phản đối, chống lại.
- Agency (n.): /ˈeɪdʒənsi/ – Cơ quan, đại lý.
- Agenda (n.): /əˈdʒɛndə/ – Chương trình nghị sự, lịch làm việc.
- Agoing (adj.): /əˈɡoʊɪŋ/ – Tiếp tục, không dừng lại.
- Agreed (adj.): /əˈɡrid/ – Đồng ý, thỏa thuận.
- Aimful (adj.): /ˈeɪmfəl/ – Hướng đến mục tiêu, nhắm đến.
- Airbag (n.): /ˈɛrˌbæɡ/ – Gối khí, túi khí.
- Alight (v.): /əˈlaɪt/ – Đỗ (xe), hạ cánh.
- Allege (v.): /əˈlɛdʒ/ – Tố cáo, khẳng định.
- Amazed (adj.): /əˈmeɪzd/ – Ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Amazon (n.): /ˈæməzən/ – Sông Amazon, khu vực Amazon.
- Analog (adj.): /ˈænəˌlɔɡ/ – Tương tự, theo phương pháp truyền thống.
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a có 7 chữ cái
- Acquire (v.): /əˈkwaɪər/ – Thu được, đạt được.
- Address (n.): /əˈdrɛs/ – Địa chỉ, địa chỉ thư.
- Advance (v.): /ədˈvæns/ – Tiến bộ, tiến triển.
- Against (prep.): /əˈɡɛnst/ – Phản đối, chống lại.
- Airport (n.): /ˈɛrˌpɔrt/ – Sân bay, cảng hàng không.
- Allergy (n.): /ˈælərdʒi/ – Dị ứng.
- Amazing (adj.): /əˈmeɪzɪŋ/ – Đáng kinh ngạc, làm kinh ngạc.
- Ancient (adj.): /ˈeɪnʃənt/ – Cổ xưa, cổ đại.
- Animate (v.): /ˈænɪˌmeɪt/ – Làm sống động, làm sinh động.
- Anxious (adj.): /ˈæŋkʃəs/ – Lo lắng, lo sợ.
- Arrange (v.): /əˈreɪndʒ/ – Sắp xếp, sắp đặt.
- Article (n.): /ˈɑːrtɪkl/ – Bài báo, đối tượng.
- Assault (n.): /əˈsɔlt/ – Tấn công, hành vi tấn công.
- Average (adj.): /ˈævərɪdʒ/ – Trung bình, bình quân.
- Aversion (n.): /əˈvɜːrʒən/ – Sự không thích, sự chán ghét.
- Awesome (adj.): /ˈɔːsəm/ – Tuyệt vời, kinh ngạc.

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Đồ vật
- Airplane (n.): /ˈɛrpleɪn/ – Máy bay.
- Alarm clock (n.): /əˈlɑːrm klɒk/ – Đồng hồ báo thức.
- Ambulance (n.): /ˈæmbjələns/ – Xe cứu thương.
- Apron (n.): /ˈeɪprən/ – Áo phông, tạp dề.
- Artwork (n.): /ˈɑːrtwɜːrk/ – Tác phẩm nghệ thuật.
- Atlas (n.): /ˈætləs/ – Bản đồ thế giới.
- Axe (n.): /æks/ – Rìu.
- Alarm system (n.): /əˈlɑːrm ˈsɪstəm/ – Hệ thống báo động.
- Ashtray (n.): /ˈæʃtreɪ/ – Gạt tàn.
- Autumn leaves (n.): /ˈɔːtəm leɪvz/ – Lá mùa thu.
- Awnings (n.): /ˈɔːnɪŋz/ – Mái hiên.
- Air conditioner (n.): /ɛər kənˈdɪʃənər/ – Máy điều hòa không khí.
- Armchair (n.): /ˈɑːrmˌtʃɛər/ – Ghế sofa.
- Art supplies (n.): /ɑːrt səˈplaɪz/ – Vật dụng nghệ thuật.
- Ashtray (n.): /ˈæʃtreɪ/ – Gạt tàn.
- Automatic door (n.): /ɔːtəˈmætɪk dɔːr/ – Cửa tự động.
- Avocado slicer (n.): /ˌævəˈkɑːdoʊ ˈslaɪsər/ – Dụng cụ cắt bơ.
- Alarm bell (n.): /əˈlɑːrm bɛl/ – Chuông báo động.
- Audio system (n.): /ˈɔːdioʊ ˈsɪstəm/ – Hệ thống âm thanh.
- Apron (n.): /ˈeɪprən/ – Áo phông, tạp dề.
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Thực phẩm
- Apple (n.): /ˈæpl/ – Quả táo.
- Avocado (n.): /ˌævəˈkɑːdoʊ/ – Quả bơ.
- Almond (n.): /ˈɑːmənd/ – Hạt hạch mè.
- Asparagus (n.): /əˈsˌpærəɡəs/ – Măng tây.
- Artichoke (n.): /ˈɑːrtɪˌtʃoʊk/ – Cây atisô.
- Apricot (n.): /ˈeɪprɪkɑːt/ – Quả mơ.
- Anchovy (n.): /ˈæŋtʃoʊvi/ – Cá cơm.
- Artisan bread (n.): /ˈɑːrtɪzən brɛd/ – Bánh mì thủ công.
- Appetizer (n.): /ˈæpɪˌtaɪzər/ – Món khai vị.
- Artificial sweetener (n.): /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈswiːtnər/ – Chất tạo ngọt nhân tạo.
- Alfredo sauce (n.): /ælˈfreɪdoʊ sɔːs/ – Sốt kem phô mai.
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Động vật
- Ant (n.): /ænt/ – Kiến.
- Alligator (n.): /ˈælɪɡeɪtər/ – Cá sấu.
- Angelfish (n.): /ˈeɪndʒlfɪʃ/ – Cá thiên thần.
- Antelope (n.): /ˈæntɪloʊp/ – Linh dương.
- Arctic wolf (n.): /ˈɑːrktɪk wʊlf/ – Chó sói Bắc Cực.
- African buffalo (n.): /ˈæfrɪkən ˈbʌfəloʊ/ – Trâu châu Phi.
- Amphibian (n.): /æmˈfɪbiən/ – Động vật lưỡng cư.
- Alpaca (n.): /ˈælpəkə/ – Lạc đà lông.
- Asian elephant (n.): /ˈeɪʒən ˈɛlɪfənt/ – Voi châu Á.
Xem thêm: 200+ từ vựng tiếng Anh chỉ con vật
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Thể thao
- Athletics (n.): /æθˈlɛtɪks/ – Điền kinh.
- Archery (n.): /ˈɑːrtʃəri/ – Bắn cung.
- Aerobics (n.): /ɛˈroʊbɪks/ – Thể dục nhịp điệu.
- Arm wrestling (n.): /ɑːrm ˈrɛslɪŋ/ – Đấu vật tay.
- Auto racing (n.): /ˈɔːtoʊ ˈreɪsɪŋ/ – Đua xe ô tô.
- Athlete (n.): /ˈæθliːt/ – Vận động viên.
- Aikido (n.): /aɪˈkiːdoʊ/ – Môn võ Aikido.
- Aquatic sports (n.): /əˈkwætɪk spɔrts/ – Thể thao dưới nước.
- Amateur athlete (n.): /ˈæmətər ˈæθliːt/ – Vận động viên nghiệp dư.
- Abseiling (n.): /ˈæbseɪlɪŋ/ – Leo núi.
mình muốn biết từ Language và Subjects bắt đầu bằng chữ C