Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

150+ những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i phổ biến nhất

Để chuẩn bị cho việc thi đạt các chứng chỉ tiếng anh được công nhận, việc học từ vựng là điều không thể thiếu. Hôm nay Edulife xin giới thiệu tổng hợp những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i được phân loại theo các nhóm: danh từ, động từ, tính từ. Những từ này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức dễ dàng thi đạt chứng chỉ hơn.

Cùng xem những từ này là gì và lưu lại ngay nhé!

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từ

  1. Idea – /aɪˈdiə/ – Ý tưởng
  2. Icon – /ˈaɪ.kɒn/ – Biểu tượng
  3. Identity – /aɪˈden.tɪ.ti/ – Danh tính
  4. Ignition – /ɪɡˈnɪʃ.ən/ – Sự kích thích, sự đốt cháy
  5. Illusion – /ɪˈluː.ʒən/ – Ảo tưởng
  6. Image – /ˈɪm.ɪdʒ/ – Hình ảnh
  7. Impact – /ˈɪm.pækt/ – Tác động
  8. Impression – /ɪmˈpreʃ.ən/ – Ấn tượng
  9. Improvement – /ɪmˈpruːv.mənt/ – Sự cải thiện
  10. Incentive – /ɪnˈsen.tɪv/ – Sự khích lệ, sự động viên
  11. Income – /ˈɪŋ.kʌm/ – Thu nhập
  12. Increment – /ˈɪŋ.krɪ.mənt/ – Sự tăng
  13. Innovation – /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ – Đổi mới, sự sáng tạo
  14. Insight – /ˈɪn.saɪt/ – Hiểu biết sâu sắc
  15. Inspiration – /ɪn.spɪˈreɪ.ʃən/ – Sự truyền cảm hứng
  16. Instinct – /ˈɪn.stɪŋkt/ – Bản năng
  17. Instrument – /ˈɪn.strʊ.mənt/ – Dụng cụ, công cụ
  18. Integrity – /ɪnˈteɡ.rɪ.ti/ – Chính trực, tính toàn vẹn
  19. Interaction – /ˌɪn.tərˈæk.ʃən/ – Sự tương tác
  20. Interest – /ˈɪn.tər.ɪst/ – Sự quan tâm, lợi ích
  21. Interface – /ˈɪn.tə.feɪs/ – Giao diện
  22. Isolation – /ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/ – Sự cô lập
  23. Issue – /ɪʃ.uː/ – Vấn đề
  24. Ivory – /ˈaɪ.və.ri/ – Ngà voi
  25. Incident – /ˈɪn.sɪ.dənt/ – Sự kiện, vụ việc
  26. Inheritance – /ɪnˈher.ɪ.təns/ – Sự thừa kế
  27. Inquiry – /ɪnˈkwaɪəri/ – Cuộc điều tra, cuộc thăm dò
  28. Insistence – /ɪnˈsɪs.təns/ – Sự khăng khăng, sự đòi hỏi
  29. Intuition – /ˌɪn.tuˈɪʃ.ən/ – Trực giác
  30. Involvement – /ɪnˈvɒlvmənt/ – Sự tham gia
  1. Irritation – /ˌɪr.ɪˈteɪ.ʃən/ – Sự khó chịu
  2. Innovation – /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ – Sự đổi mới
  3. Insistence – /ɪnˈsɪs.təns/ – Sự khăng khăng
  4. Intrigue – /ɪnˈtriːɡ/ – Sự gây hứng thú, sự thu hút
  5. Interruption – /ˌɪn.təˈrʌp.ʃən/ – Sự gián đoạn
  6. Intuition – /ˌɪn.tuˈɪʃ.ən/ – Trực giác
  7. Investment – /ɪnˈvest.mənt/ – Sự đầu tư
  8. Issue – /ɪʃ.uː/ – Vấn đề, sự phát hành
  9. Incident – /ˈɪn.sɪ.dənt/ – Sự kiện, vụ việc
  10. Infrastructure – /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ – Hạ tầng
  11. Inspection – /ɪnˈspek.ʃən/ – Sự kiểm tra
  12. Inheritance – /ɪnˈher.ɪ.təns/ – Sự thừa kế
  13. Innovation – /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ – Sự đổi mới
  14. Insight – /ˈɪn.saɪt/ – Hiểu biết sâu sắc
  15. Integrity – /ɪnˈteɡ.rɪ.ti/ – Chính trực, tính toàn vẹn
  16. Intensity – /ɪnˈten.sə.ti/ – Cường độ
  17. Interaction – /ˌɪn.tərˈæk.ʃən/ – Sự tương tác
  18. Interest – /ˈɪn.tər.ɪst/ – Sự quan tâm, lợi ích
  19. Interval – /ˈɪn.tə.vəl/ – Khoảng cách, khoảng thời gian
  20. Intervention – /ˌɪn.təˈven.ʃən/ – Sự can thiệp
những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i
Những danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i

>>> Tham khảo: 4 cách cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh dành cho “người lười”

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Động từ

  1. Ignite – /ɪgˈnaɪt/ (Kích thích, làm cháy)
  2. Illuminate – /ɪˈluː.mɪ.neɪt/ (Chiếu sáng, làm sáng tỏ)
  3. Innovate – /ˈɪn.ə.veɪt/ (Đổi mới, sáng tạo)
  4. Inspire – /ɪnˈspaɪər/ (Truyền cảm hứng, làm say mê)
  5. Inquire – /ɪnˈkwaɪr/ (Hỏi, điều tra)
  6. Imitate – /ˈɪm.ɪ.teɪt/ (Bắt chước, mô phỏng)
  7. Infuse – /ɪnˈfjuːz/ (Truyền, ngâm)
  8. Integrate – /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ (Tích hợp, hòa nhập)
  9. Instigate – /ˈɪn.stɪ.ɡeɪt/ (Kích động, xúi giục)
  10. Incite – /ɪnˈsaɪt/ (Kích động, kích thích)
  11. Impart – /ɪmˈpɑːrt/ (Truyền đạt, chia sẻ)
  12. Immerse – /ɪˈmɜːrs/ (Đắm chìm, ngâm)
  13. Insinuate – /ɪnˈsɪn.ju.eɪt/ (Ám chỉ, nói bóng gió)
  14. Intervene – /ˌɪn.təˈviːn/ (Can thiệp, xen vào)
  15. Incarnate – /ɪnˈkɑːr.nət/ (Hiện thân, làm hóa thân)
  16. Inflate – /ɪnˈfleɪt/ (Thổi phồng, làm tăng giá)
  17. Illuminate – /ɪˈluː.mɪ.neɪt/ (Chiếu sáng, làm sáng tỏ)
  18. Invent – /ɪnˈvent/ (Phát minh, sáng chế)
  19. Interact – /ɪn.təˈrækt/ (Tương tác, giao tiếp)
  20. Ingest – /ɪnˈdʒest/ (Nuốt chửng, tiêu thụ)
  21. Improve – /ɪmˈpruːv/ (Cải thiện, làm tốt hơn)
  22. Instill – /ɪnˈstɪl/ (Dạy bảo, truyền dạy)
  23. Ingrain – /ɪnˈɡreɪn/ (In sâu, đóng đinh)
  24. Impede – /ɪmˈpiːd/ (Cản trở, ngăn cản)
  25. Intimidate – /ɪnˈtɪmɪdeɪt/ (Đe dọa, u ám)
  26. Initiate – /ɪˈnɪʃi.eɪt/ (Khởi xướng, bắt đầu)
  27. Interpret – /ɪnˈtɜːr.prɪt/ (Diễn giải, phiên dịch)
  28. Inhabit – /ɪnˈhæb.ɪt/ (Cư trú, sinh sống)
  29. Intoxicate – /ɪnˈtɒk.sɪ.keɪt/ (Làm say, làm mê)
  30. Inoculate – /ɪˈnɒk.jʊ.leɪt/ (Tiêm phòng, truyền nhiễm)
những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i
Những động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i

>>> Các từ tiếng Anh về đồ dùng học tập “quen mà lạ” bạn chưa biết

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ

  1. Icy – /ˈaɪ.si/ – Lạnh giá
  2. Inquisitive – /ɪnˈkwɪz.ɪ.tɪv/ – Tò mò
  3. Impressive – /ɪmˈpresɪv/ – Ấn tượng
  4. Innovative – /ˈɪn.əˌveɪ.tɪv/ – Đổi mới, sáng tạo
  5. Incredible – /ɪnˈkred.ə.bl̩/ – Không thể tin được
  6. Intelligent – /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/ – Thông minh
  7. Irritated – /ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/ – Bực bội
  8. Imaginative – /ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv/ – Sáng tạo, tưởng tượng phong phú
  9. Infectious – /ɪnˈfek.ʃəs/ – Truyền nhiễm
  10. Infinite – /ˈɪn.fɪ.nɪt/ – Vô hạn
  11. Insidious – /ɪnˈsɪd.i.əs/ – Lừa dối, xảo trá
  12. Invaluable – /ɪnˈvæl.ju.ə.bl̩/ – Quý giá, không thể định giá được
  13. Inclusive – /ɪnˈkluː.sɪv/ – Bao gồm, toàn diện
  14. Inherent – /ɪnˈhɪə.rənt/ – Tiềm ẩn, vốn có
  15. Indignant – /ɪnˈdɪɡ.nənt/ – Phẫn nộ, tức giận
  16. Industrious – /ɪnˈdʌs.tri.əs/ – Chăm chỉ, siêng năng
  17. Idyllic – /ɪˈdɪl.ɪk/ – Bình dị, tĩnh lặng và đẹp đẽ
  18. Irresistible – /ˌɪr.ɪˈzɪs.tə.bl̩/ – Không thể cưỡng lại
  19. Innocent – /ˈɪn.ə.sənt/ – Ngây thơ, trong sáng
  20. Inspired – /ɪnˈspaɪəd/ – Đầy cảm hứng
  21. Intriguing – /ɪnˈtriː.ɡɪŋ/ – Hấp dẫn, lôi cuốn
  22. Inclusive – /ɪnˈkluː.sɪv/ – Bao gồm, toàn diện
  23. Intrepid – /ɪnˈtrep.ɪd/ – Gan dạ, kiên cường
  24. Ineffable – /ɪnˈef.ə.bəl/ – Không thể diễn đạt bằng lời
  25. Inexplicable – /ɪnˈeks.plɪ.kə.bəl/ – Không thể giải thích được
  26. Impartial – /ɪmˈpɑːr.ʃəl/ – Công bằng, không thiên vị
  27. Incandescent – /ˌɪn.kənˈdes.ənt/ – Tỏa sáng, rực lên
  28. Inscrutable – /ɪnˈskruː.tə.bl̩/ – Khó hiểu, không thể đoán được
  29. Inventive – /ɪnˈven.tɪv/ – Sáng tạo, độc đáo
  30. Intricate – /ˈɪn.trɪ.kət/ – Phức tạp, rối bời
  31. Incisive – /ɪnˈsaɪ.sɪv/ – Sắc bén, nhọn
  32. Incorrigible – /ɪnˈkɒr.ɪ.dʒə.bəl/ – Không thể sửa chữa, cứng đầu
  33. Inimitable – /ɪˈnɪm.ɪ.tə.bl̩/ – Độc nhất, không thể bắt chước
  34. Innovational – /ˌɪn.əˈveɪ.ʃənl̩/ – Mang tính đổi mới
  35. Inclement – /ɪnˈklem.ənt/ – Khắc nghiệt, thời tiết xấu
  36. Inanimate – /ɪˈnæn.ɪ.meɪt/ – Vô sinh, không có tính sống
  37. Indomitable – /ɪnˈdɒm.ɪ.tə.bl̩/ – Không khuất phục, không thể đánh bại
  38. Insipid – /ɪnˈsɪp.ɪd/ – Nhạt nhòa, thiếu hương vị
  39. Inefficacious – /ˌɪn.ɪˈfeɪ.kəs/ – Không hiệu quả
  40. Incontrovertible – /ˌɪn.kənˈtrɒv.ə.tə.bl̩/ – Không thể bàn cãi, không thể phủ nhận
  41. Inconspicuous – /ˌɪn.kənˈspɪk.ju.əs/ – Không rõ ràng, không thu hút sự chú ý
  42. Ineffable – /ɪnˈef.ə.bəl/ – Không thể diễn đạt bằng lời
  43. Insouciant – /ɪnˈsuː.si.ənt/ – Thờ ơ, không quan tâm
  44. Inimitable – /ɪˈnɪm.ɪ.tə.bl̩/ – Không thể bắt chước
  45. Inventive – /ɪnˈven.tɪv/ – Sáng tạo, độc đáo
  46. Indelible – /ɪnˈdel.ɪ.bəl/ – Không thể tẩy sạch, khó phai mờ
  47. Inaudible – /ɪnˈɔː.də.bəl/ – Không thể nghe thấy
  48. Incognito – /ɪnˈkɒɡ.ni.təʊ/ – Ẩn danh, giấu tên
  49. Incisive – /ɪnˈsaɪ.sɪv/ – Sắc bén, nhọn
  50. Incorporate – /ɪnˈkɔː.pə.reɪt/ – Kết hợp, hợp nhất
những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i
Những tính tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i

>> Tổng hợp 80+ từ chỉ nghề nghiệp bằng tiếng Anh có phiên âm

Tham khảo thêm thông tin về lớp học ôn thi A2, B1, B2 Tiếng Anh cấp tốc cam kết đầu ra theo địa chỉ:

Công ty Cổ phần Giáo dục Edulife

  • Số 15-17, ngõ 167 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
  • Số 352 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, TPHCM
  • Hotline: 18006581 – 18006581
  • Website: Edulife.com.vn

>>> Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

5/5 - (2 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng tiếng Anh lớp 11 trong...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Tình bạn luôn là một trong những chủ đề quen thuộc và đầy...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Sử dụng chính xác từ vựng miêu tả xu hướng trong IELTS Writing...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Nội dung Chi tiết tổng quan Định nghĩa (Definition) Từ vựng A2 là...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Nội dung Chi tiết tổng quan Định nghĩa (Definition) Từ vựng chủ đề...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề thời tiết trong...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề Technology trong tiếng...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề môi trường trong...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Việc nắm vững thì tương lai gần (Be going to) là nền tảng...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Đối với những người học tiếng anh thì từ vựng là yếu tố...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Hình tròn tiếng Anh nói thế...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dungNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Danh từNhững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i: Tính từ Ho tiếng Anh là gì? Cảm, sốt, đau bụng tiếng Anh nói thế...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn