Nghĩa của từ mẹ tiếng Anh là gì? Liệu Mother, mom, mommy, mama,… có thể dùng thay thế cho nhau không? Cùng Edulife giải mã chi tiết trong bài viết dưới đây! Bạn sẽ nắm vững các từ vựng chỉ “mẹ” cũng như sắc thái biểu cảm để sử dụng chính xác như người bản xứ.
Mẹ tiếng Anh là Mother (phiên âm: /ˈmʌðə(r)/). Đây là từ dùng trong văn bản chính thống hoặc trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người Anh-Mỹ thường dùng Mom/Mommy, người Anh-Anh dùng Mum/Mummy, và trẻ nhỏ thường gọi là Mama.
1. Mẹ tiếng Anh là gì? Các từ chỉ mẹ thông dụng nhất
Từ gốc chỉ mẹ trong tiếng Anh là Mother, phiên âm quốc tế là /ˈmʌðə(r)/.
Mother mang sắc thái trang trọng (formal), thường xuất hiện trong văn viết, tài liệu pháp lý hoặc khi nói về mẹ với sự tôn kính đặc biệt. Trong đời sống hàng ngày, người bản xứ có xu hướng sử dụng các biến thể thân mật hơn. Dưới đây là bảng so sánh cách dùng:
| Từ vựng | Phiên âm | Ngữ cảnh & Cách dùng |
|---|---|---|
| Mom / Mum | /mɒm/ – /mʌm/ | Cách gọi thân mật, ngắn gọn phổ biến nhất. Mom (Anh-Mỹ), Mum (Anh-Anh). Ví dụ: Hey mom, I arrived at the restaurant. |
| Mommy / Mummy | /ˈmɒmi/ – /ˈmʌmi/ | Cách gọi nũng nịu, tình cảm, thường dùng bởi con cái hoặc khi muốn thể hiện sự gần gũi. Ví dụ: Mommy, what are you doing now? |
| Mama | /ˈmæmə/ | Thường là tiếng gọi đầu đời của trẻ em, rất dễ thương. Ví dụ: Mama, I wanna eat ice cream. |
Ngoài từ vựng chính, bạn cần biết thêm các danh từ ghép liên quan đến “mẹ” để mở rộng vốn từ:
- Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng hoặc mẹ vợ.
- Adopted mother /əˈdɑːptɪdˈmʌðər/: Mẹ nuôi.
- Stepmother /ˈstepmʌðər/: Mẹ kế, mẹ ghẻ.
- Godmother /ˈɡɑːdmʌðər/: Mẹ đỡ đầu.
- Single mother /ˈsɪŋɡl ˈmʌðər/: Mẹ đơn thân.

>>> Tổng hợp 8+ mẫu thư gửi mẹ bằng tiếng Anh cảm động nhất (Cập nhật 2024)
2. Những thành ngữ (Idioms) hay nhất về mẹ
Để bài viết hoặc lời nói thêm phần ấn tượng, hãy áp dụng những thành ngữ tiếng Anh chủ đề về mẹ dưới đây:
“God could not be everywhere, and therefore he made mothers.” (Chúa không thể ở khắp mọi nơi, nên Người đã tạo ra những người mẹ.)
- A mother’s love knows no bounds: Tình yêu của mẹ bao la và vô điều kiện.
- Like mother, like daughter: “Mẹ nào con nấy” – Con gái thường thừa hưởng tính cách/ngoại hình từ mẹ.
- The hand that rocks the cradle rules the world: Bàn tay đưa nôi là bàn tay thống trị thế giới (đề cao vai trò to lớn của người mẹ).
- Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (Tình cảm ruột thịt quan trọng hơn người ngoài).
- A mother hen: Một người mẹ bảo vệ con thái quá, luôn lo lắng quá mức.
- A Tiger Mother: “Mẹ Hổ” – Chỉ người mẹ dạy con cực kỳ nghiêm khắc, kỷ luật cao.
- Cut the apron strings: Sống tự lập, không còn phụ thuộc vào mẹ (ngược lại với “A mother’s apron strings”).

3. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)
Sự khác nhau giữa Mom và Mum là gì?
Về nghĩa chúng hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, Mom là cách viết và nói phổ biến trong Anh-Mỹ (US), còn Mum là đặc trưng của Anh-Anh (UK).
Ngày của Mẹ tiếng Anh là gì?
Ngày của Mẹ trong tiếng Anh là Mother’s Day. Đây là dịp đặc biệt để tôn vinh những người mẹ trên toàn thế giới.
Mẹ chồng/Mẹ vợ tiếng Anh gọi chung là gì?
Tiếng Anh không phân biệt mẹ chồng hay mẹ vợ qua từ vựng riêng, cả hai đều được gọi là Mother-in-law.


