EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > Mẹ tiếng Anh là gì? Phân biệt Mother, Mom, Mommy & Mama

vstep-bn

Mẹ tiếng Anh là gì? Phân biệt Mother, Mom, Mommy & Mama

Hà Trần by Hà Trần
07/01/2026
in Từ vựng

Nghĩa của từ mẹ tiếng Anh là gì? Liệu Mother, mom, mommy, mama,… có thể dùng thay thế cho nhau không? Cùng Edulife giải mã chi tiết trong bài viết dưới đây! Bạn sẽ nắm vững các từ vựng chỉ “mẹ” cũng như sắc thái biểu cảm để sử dụng chính xác như người bản xứ.

Mẹ tiếng Anh là gì? (Câu trả lời ngắn gọn)
Mẹ tiếng Anh là Mother (phiên âm: /ˈmʌðə(r)/). Đây là từ dùng trong văn bản chính thống hoặc trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người Anh-Mỹ thường dùng Mom/Mommy, người Anh-Anh dùng Mum/Mummy, và trẻ nhỏ thường gọi là Mama.
Nội dung bài viết
  1. 1. Mẹ tiếng Anh là gì? Các từ chỉ mẹ thông dụng nhất
  2. 2. Những thành ngữ (Idioms) hay nhất về mẹ
  3. 3. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)
    1. Sự khác nhau giữa Mom và Mum là gì?
    2. Ngày của Mẹ tiếng Anh là gì?
    3. Mẹ chồng/Mẹ vợ tiếng Anh gọi chung là gì?

1. Mẹ tiếng Anh là gì? Các từ chỉ mẹ thông dụng nhất

Từ gốc chỉ mẹ trong tiếng Anh là Mother, phiên âm quốc tế là /ˈmʌðə(r)/.

Mother mang sắc thái trang trọng (formal), thường xuất hiện trong văn viết, tài liệu pháp lý hoặc khi nói về mẹ với sự tôn kính đặc biệt. Trong đời sống hàng ngày, người bản xứ có xu hướng sử dụng các biến thể thân mật hơn. Dưới đây là bảng so sánh cách dùng:

Từ vựngPhiên âmNgữ cảnh & Cách dùng
Mom / Mum/mɒm/ – /mʌm/Cách gọi thân mật, ngắn gọn phổ biến nhất. Mom (Anh-Mỹ), Mum (Anh-Anh).
Ví dụ: Hey mom, I arrived at the restaurant.
Mommy / Mummy/ˈmɒmi/ – /ˈmʌmi/Cách gọi nũng nịu, tình cảm, thường dùng bởi con cái hoặc khi muốn thể hiện sự gần gũi.
Ví dụ: Mommy, what are you doing now?
Mama/ˈmæmə/Thường là tiếng gọi đầu đời của trẻ em, rất dễ thương.
Ví dụ: Mama, I wanna eat ice cream.

Ngoài từ vựng chính, bạn cần biết thêm các danh từ ghép liên quan đến “mẹ” để mở rộng vốn từ:

  • Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng hoặc mẹ vợ.
  • Adopted mother /əˈdɑːptɪdˈmʌðər/: Mẹ nuôi.
  • Stepmother /ˈstepmʌðər/: Mẹ kế, mẹ ghẻ.
  • Godmother /ˈɡɑːdmʌðər/: Mẹ đỡ đầu.
  • Single mother /ˈsɪŋɡl ˈmʌðər/: Mẹ đơn thân.
Phân biệt Mother, Mom, Mommy trong tiếng Anh
Phân biệt Mother, Mom, Mommy trong tiếng Anh

>>> Tổng hợp 8+ mẫu thư gửi mẹ bằng tiếng Anh cảm động nhất (Cập nhật 2024)

2. Những thành ngữ (Idioms) hay nhất về mẹ

Để bài viết hoặc lời nói thêm phần ấn tượng, hãy áp dụng những thành ngữ tiếng Anh chủ đề về mẹ dưới đây:

“God could not be everywhere, and therefore he made mothers.” (Chúa không thể ở khắp mọi nơi, nên Người đã tạo ra những người mẹ.)

  • A mother’s love knows no bounds: Tình yêu của mẹ bao la và vô điều kiện.
  • Like mother, like daughter: “Mẹ nào con nấy” – Con gái thường thừa hưởng tính cách/ngoại hình từ mẹ.
  • The hand that rocks the cradle rules the world: Bàn tay đưa nôi là bàn tay thống trị thế giới (đề cao vai trò to lớn của người mẹ).
  • Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (Tình cảm ruột thịt quan trọng hơn người ngoài).
  • A mother hen: Một người mẹ bảo vệ con thái quá, luôn lo lắng quá mức.
  • A Tiger Mother: “Mẹ Hổ” – Chỉ người mẹ dạy con cực kỳ nghiêm khắc, kỷ luật cao.
  • Cut the apron strings: Sống tự lập, không còn phụ thuộc vào mẹ (ngược lại với “A mother’s apron strings”).
Các thành ngữ hay về mẹ trong tiếng Anh
Các thành ngữ hay về mẹ trong tiếng Anh

3. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)

Sự khác nhau giữa Mom và Mum là gì?

Về nghĩa chúng hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, Mom là cách viết và nói phổ biến trong Anh-Mỹ (US), còn Mum là đặc trưng của Anh-Anh (UK).

Ngày của Mẹ tiếng Anh là gì?

Ngày của Mẹ trong tiếng Anh là Mother’s Day. Đây là dịp đặc biệt để tôn vinh những người mẹ trên toàn thế giới.

Mẹ chồng/Mẹ vợ tiếng Anh gọi chung là gì?

Tiếng Anh không phân biệt mẹ chồng hay mẹ vợ qua từ vựng riêng, cả hai đều được gọi là Mother-in-law.

Đánh giá bài viết post
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn