Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ là phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả nhờ gắn liền với ngữ cảnh cụ thể. Cách học này giúp người học hiểu sâu sắc thái nghĩa, nắm bắt các cụm từ cố định (collocations) và cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh một cách tự nhiên và bền vững.
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh – Việt là một trong những cách học từ vựng cực kì hiệu quả. Vừa có ngữ cảnh cụ thể trong văn bản tiếng Anh vừa có dịch nghĩa tiếng Việt, cùng với đó là học từ vựng theo chủ đề. Cùng tham khảo những đoạn văn song ngữ được Edulife biên soạn dưới đây kèm bảng từ vựng chi tiết để nâng cao vốn từ tiếng Anh nhé!
1. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Môi trường
Protecting the Environment: A Call to Action – Bảo Vệ Môi Trường: Một Lời Kêu Gọi Hành Động
The Earth, our home, is facing unprecedented challenges due to human activities. As the impacts of climate change become more evident and the loss of biodiversity accelerates, the need to protect our environment has never been more urgent. It is a call to action that transcends borders, cultures, and individual interests.
Dịch: Trái đất, ngôi nhà của chúng ta, đang đối mặt với những thách thức chưa từng có do hoạt động của con người. Khi tác động của biến đổi khí hậu trở nên rõ ràng hơn và sự mất mát đa dạng sinh học tăng tốc, nhu cầu bảo vệ môi trường chưa bao giờ cần thiết hơn. Đó là một lời kêu gọi hành động vượt qua ranh giới, văn hóa và cá nhân.
Bảng từ vựng chủ đề Môi trường (Phần 1)
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| unprecedented challenges | những thách thức chưa từng có |
| impacts | tác động |
| climate change | biến đổi khí hậu |
| biodiversity | đa dạng sinh học |
| accelerates | tăng tốc |
| transcends borders | vượt qua ranh giới |

One of the primary concerns is climate change, driven by the excessive emission of greenhouse gases. The burning of fossil fuels, deforestation, and industrial activities release carbon dioxide and other pollutants into the atmosphere, contributing to the warming of the planet. Rising sea levels, extreme weather events, and disruptions to ecosystems are clear indicators of the need for immediate action.
Dịch: Một trong những vấn đề chính là biến đổi khí hậu, được thúc đẩy bởi việc phát thải quá mức khí nhà kính. Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và hoạt động công nghiệp giải phóng khí carbon dioxide và các chất ô nhiễm khác vào không khí, góp phần làm tăng nhiệt độ của hành tinh. Việc nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan và sự xáo trộn của các hệ sinh thái là những dấu hiệu rõ ràng của sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Bảng từ vựng chủ đề Môi trường (Phần 2)
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| excessive emission of greenhouse gases | phát thải quá mức khí nhà kính |
| fossil fuels | nhiên liệu hóa thạch |
| deforestation | phá rừng |
| disruptions to ecosystems | sự xáo trộn của các hệ sinh thái |
| clear indicators | dấu hiệu rõ ràng |
2. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Du lịch
Exploring the World: The Joy of Travel – Khám Phá Thế Giới: Niềm Vui Của Du Lịch
Traveling is more than just visiting new places; it’s an exploration of cultures, history, and the beauty that our world offers. Each journey is a unique experience, filled with memories that last a lifetime.
Dịch: Du lịch không chỉ là việc ghé thăm những địa điểm mới; đó là sự khám phá văn hóa, lịch sử và vẻ đẹp mà thế giới chúng ta mang lại. Mỗi chuyến đi là một trải nghiệm duy nhất, đầy những kỷ niệm kéo dài suốt đời.
One of the most exciting aspects of traveling is the opportunity to immerse yourself in different cultures. Trying local cuisines, learning about traditions, and interacting with locals provide a deeper understanding of a destination. Exploring historical landmarks, museums, and architectural wonders also adds a rich layer to the travel experience. The sense of wonder as you stand before iconic structures or walk through ancient ruins is truly unforgettable.
Dịch: Một trong những khía cạnh thú vị nhất của du lịch là cơ hội để đắm chìm trong các văn hóa khác nhau. Thử nghiệm ẩm thực địa phương, tìm hiểu về truyền thống và giao tiếp với người dân đều mang lại hiểu biết sâu sắc về một địa điểm. Khám phá các di tích lịch sử, bảo tàng và kiến trúc tuyệt vời cũng làm giàu trải nghiệm du lịch. Cảm giác kinh ngạc khi bạn đứng trước những công trình biểu tượng hoặc đi bộ qua những di tích cổ đại thực sự là khó quên.
Bảng từ vựng chủ đề Du lịch
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| aspects | khía cạnh |
| immerse yourself in different cultures | đắm chìm trong các văn hóa khác nhau |
| historical landmarks | di tích lịch sử |
| ancient ruins | di tích cổ đại |
>>> Tham khảo: Bộ 100+ từ vựng tiếng Anh du lịch kèm video giải thích chi tiết

3. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Giao thông
Urban Traffic and Public Transportation – Giao thông đô thị và giao thông công cộng
Urban areas worldwide grapple with the challenges of traffic congestion, a consequence of rapid urbanization and an increasing number of vehicles on the road. The surge in private vehicle ownership contributes to longer commute times, air pollution, and a strain on urban infrastructure. As cities evolve, it becomes imperative to prioritize sustainable modes of transportation.
Dịch: Các khu đô thị trên thế giới đang phải đối mặt với những thách thức về tắc nghẽn giao thông, là hậu quả của sự đô thị hóa nhanh chóng và sự tăng số lượng phương tiện giao thông. Sự gia tăng sở hữu phương tiện cá nhân góp phần làm tăng thời gian di chuyển, ô nhiễm không khí và gánh nặng cho cơ sở hạ tầng đô thị. Khi các thành phố phát triển, việc ưu tiên lựa chọn các phương tiện giao thông bền vững trở nên quan trọng.
Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 1)
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| grapple with | đối mặt với |
| traffic congestion | tắc nghẽn giao thông |
| consequence of rapid urbanization | hậu quả của sự đô thị hóa nhanh chóng |
| vehicles | phương tiện giao thông |
| surge in private vehicle ownership | gia tăng sở hữu phương tiện cá nhân |
| longer commute times | tăng thời gian di chuyển |
| strain on urban infrastructure | gánh nặng cho cơ sở hạ tầng đô thị |
| prioritize sustainable modes of transportation | ưu tiên lựa chọn các phương tiện giao thông bền vững |

Public transportation emerges as a viable solution to mitigate urban traffic woes. Efficient and extensive public transit networks not only reduce individual dependency on private vehicles but also contribute to a cleaner environment. Cities with well-developed public transportation systems, featuring buses, subways, and light rail, often experience improved traffic flow and reduced carbon emissions.
Dịch: Phương tiện công cộng nổi lên như một giải pháp khả thi để giảm bớt khó khăn về giao thông đô thị. Hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và rộng lớn không chỉ giảm sự phụ thuộc cá nhân vào phương tiện cá nhân mà còn đóng góp vào việc làm cho môi trường sạch sẽ hơn. Các thành phố với hệ thống giao thông công cộng phát triển, bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm và đường sắt sẽ cải thiện về luồng giao thông và giảm lượng khí thải carbon.
Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 2)
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| emerges as a viable solution | nổi lên như một giải pháp khả thi |
| mitigate urban traffic woes | giảm bớt khó khăn về giao thông đô thị |
| well-developed public transportation systems | hệ thống giao thông công cộng phát triển |
In addition to environmental benefits, public transportation enhances social inclusivity by providing accessible and affordable travel options for all residents. As urban populations continue to rise, investing in robust public transportation infrastructure becomes a crucial step towards creating more livable and sustainable cities.
Dịch: Ngoài những lợi ích về môi trường, phương tiện công cộng còn nâng cao sự tích cực xã hội bằng cách cung cấp các phương tiện đi lại dễ tiếp cận và giá cả phải chăng cho tất cả cư dân. Khi dân số đô thị tiếp tục tăng, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông công cộng vững mạnh trở thành bước quan trọng hướng tới việc tạo ra các thành phố đáng sống và bền vững hơn.
Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 3)
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| enhances social inclusivity | nâng cao sự tích cực xã hội |
| accessible | dễ tiếp cận |
| crucial step | bước quan trọng |
Những câu hỏi thường gặp (PAA)
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ có hiệu quả không?
Có, đây là phương pháp rất hiệu quả vì giúp não bộ ghi nhớ từ vựng gắn liền với ngữ cảnh cụ thể, thay vì học từ chết. Người học đồng thời phát triển được tư duy dịch thuật và kỹ năng đọc hiểu.
Tài liệu song ngữ này phù hợp với trình độ nào?
Các đoạn văn trên được biên soạn ở mức độ trung bình (Intermediate), phù hợp với các bạn học sinh sinh viên hoặc người đi làm muốn củng cố vốn từ vựng học thuật cơ bản về môi trường, du lịch và giao thông.
Làm sao để ghi nhớ từ vựng lâu hơn qua phương pháp này?
Bạn nên đọc hiểu văn bản tiếng Anh trước, cố gắng đoán nghĩa từ vựng dựa trên ngữ cảnh, sau đó mới đối chiếu với bản dịch tiếng Việt. Cuối cùng, hãy ghi chép lại các cụm từ (collocations) vào bảng từ vựng cá nhân để ôn tập.


