EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt

vstep-bn

Tài liệu học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt

Hà Trần by Hà Trần
07/01/2026
in Từ vựng

Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ là phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả nhờ gắn liền với ngữ cảnh cụ thể. Cách học này giúp người học hiểu sâu sắc thái nghĩa, nắm bắt các cụm từ cố định (collocations) và cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh một cách tự nhiên và bền vững.

Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh – Việt là một trong những cách học từ vựng cực kì hiệu quả. Vừa có ngữ cảnh cụ thể trong văn bản tiếng Anh vừa có dịch nghĩa tiếng Việt, cùng với đó là học từ vựng theo chủ đề. Cùng tham khảo những đoạn văn song ngữ được Edulife biên soạn dưới đây kèm bảng từ vựng chi tiết để nâng cao vốn từ tiếng Anh nhé!

Nội dung bài viết
  1. 1. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Môi trường
    1. Bảng từ vựng chủ đề Môi trường (Phần 1)
    2. Bảng từ vựng chủ đề Môi trường (Phần 2)
  2. 2. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Du lịch
    1. Bảng từ vựng chủ đề Du lịch
  3. 3. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Giao thông
    1. Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 1)
    2. Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 2)
    3. Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 3)
  4. Những câu hỏi thường gặp (PAA)
    1. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ có hiệu quả không?
    2. Tài liệu song ngữ này phù hợp với trình độ nào?
    3. Làm sao để ghi nhớ từ vựng lâu hơn qua phương pháp này?

1. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Môi trường

Protecting the Environment: A Call to Action – Bảo Vệ Môi Trường: Một Lời Kêu Gọi Hành Động

The Earth, our home, is facing unprecedented challenges due to human activities. As the impacts of climate change become more evident and the loss of biodiversity accelerates, the need to protect our environment has never been more urgent. It is a call to action that transcends borders, cultures, and individual interests.

Dịch: Trái đất, ngôi nhà của chúng ta, đang đối mặt với những thách thức chưa từng có do hoạt động của con người. Khi tác động của biến đổi khí hậu trở nên rõ ràng hơn và sự mất mát đa dạng sinh học tăng tốc, nhu cầu bảo vệ môi trường chưa bao giờ cần thiết hơn. Đó là một lời kêu gọi hành động vượt qua ranh giới, văn hóa và cá nhân.

Bảng từ vựng chủ đề Môi trường (Phần 1)

Từ vựng / Cụm từNghĩa tiếng Việt
unprecedented challengesnhững thách thức chưa từng có
impactstác động
climate changebiến đổi khí hậu
biodiversityđa dạng sinh học
acceleratestăng tốc
transcends bordersvượt qua ranh giới
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề môi trường

One of the primary concerns is climate change, driven by the excessive emission of greenhouse gases. The burning of fossil fuels, deforestation, and industrial activities release carbon dioxide and other pollutants into the atmosphere, contributing to the warming of the planet. Rising sea levels, extreme weather events, and disruptions to ecosystems are clear indicators of the need for immediate action.

Dịch: Một trong những vấn đề chính là biến đổi khí hậu, được thúc đẩy bởi việc phát thải quá mức khí nhà kính. Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và hoạt động công nghiệp giải phóng khí carbon dioxide và các chất ô nhiễm khác vào không khí, góp phần làm tăng nhiệt độ của hành tinh. Việc nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan và sự xáo trộn của các hệ sinh thái là những dấu hiệu rõ ràng của sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

Bảng từ vựng chủ đề Môi trường (Phần 2)

Từ vựng / Cụm từNghĩa tiếng Việt
excessive emission of greenhouse gasesphát thải quá mức khí nhà kính
fossil fuelsnhiên liệu hóa thạch
deforestationphá rừng
disruptions to ecosystemssự xáo trộn của các hệ sinh thái
clear indicatorsdấu hiệu rõ ràng

2. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Du lịch

Exploring the World: The Joy of Travel – Khám Phá Thế Giới: Niềm Vui Của Du Lịch

Traveling is more than just visiting new places; it’s an exploration of cultures, history, and the beauty that our world offers. Each journey is a unique experience, filled with memories that last a lifetime.

Dịch: Du lịch không chỉ là việc ghé thăm những địa điểm mới; đó là sự khám phá văn hóa, lịch sử và vẻ đẹp mà thế giới chúng ta mang lại. Mỗi chuyến đi là một trải nghiệm duy nhất, đầy những kỷ niệm kéo dài suốt đời.

One of the most exciting aspects of traveling is the opportunity to immerse yourself in different cultures. Trying local cuisines, learning about traditions, and interacting with locals provide a deeper understanding of a destination. Exploring historical landmarks, museums, and architectural wonders also adds a rich layer to the travel experience. The sense of wonder as you stand before iconic structures or walk through ancient ruins is truly unforgettable.

Dịch: Một trong những khía cạnh thú vị nhất của du lịch là cơ hội để đắm chìm trong các văn hóa khác nhau. Thử nghiệm ẩm thực địa phương, tìm hiểu về truyền thống và giao tiếp với người dân đều mang lại hiểu biết sâu sắc về một địa điểm. Khám phá các di tích lịch sử, bảo tàng và kiến trúc tuyệt vời cũng làm giàu trải nghiệm du lịch. Cảm giác kinh ngạc khi bạn đứng trước những công trình biểu tượng hoặc đi bộ qua những di tích cổ đại thực sự là khó quên.

Bảng từ vựng chủ đề Du lịch

Từ vựng / Cụm từNghĩa tiếng Việt
aspectskhía cạnh
immerse yourself in different culturesđắm chìm trong các văn hóa khác nhau
historical landmarksdi tích lịch sử
ancient ruinsdi tích cổ đại

>>> Tham khảo: Bộ 100+ từ vựng tiếng Anh du lịch kèm video giải thích chi tiết

Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề du lịch

3. Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề Giao thông

Urban Traffic and Public Transportation – Giao thông đô thị và giao thông công cộng

Urban areas worldwide grapple with the challenges of traffic congestion, a consequence of rapid urbanization and an increasing number of vehicles on the road. The surge in private vehicle ownership contributes to longer commute times, air pollution, and a strain on urban infrastructure. As cities evolve, it becomes imperative to prioritize sustainable modes of transportation.

Dịch: Các khu đô thị trên thế giới đang phải đối mặt với những thách thức về tắc nghẽn giao thông, là hậu quả của sự đô thị hóa nhanh chóng và sự tăng số lượng phương tiện giao thông. Sự gia tăng sở hữu phương tiện cá nhân góp phần làm tăng thời gian di chuyển, ô nhiễm không khí và gánh nặng cho cơ sở hạ tầng đô thị. Khi các thành phố phát triển, việc ưu tiên lựa chọn các phương tiện giao thông bền vững trở nên quan trọng.

Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 1)

Từ vựng / Cụm từNghĩa tiếng Việt
grapple withđối mặt với
traffic congestiontắc nghẽn giao thông
consequence of rapid urbanizationhậu quả của sự đô thị hóa nhanh chóng
vehiclesphương tiện giao thông
surge in private vehicle ownershipgia tăng sở hữu phương tiện cá nhân
longer commute timestăng thời gian di chuyển
strain on urban infrastructuregánh nặng cho cơ sở hạ tầng đô thị
prioritize sustainable modes of transportationưu tiên lựa chọn các phương tiện giao thông bền vững
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt
Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ Anh Việt chủ đề giao thông

Public transportation emerges as a viable solution to mitigate urban traffic woes. Efficient and extensive public transit networks not only reduce individual dependency on private vehicles but also contribute to a cleaner environment. Cities with well-developed public transportation systems, featuring buses, subways, and light rail, often experience improved traffic flow and reduced carbon emissions.

Dịch: Phương tiện công cộng nổi lên như một giải pháp khả thi để giảm bớt khó khăn về giao thông đô thị. Hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và rộng lớn không chỉ giảm sự phụ thuộc cá nhân vào phương tiện cá nhân mà còn đóng góp vào việc làm cho môi trường sạch sẽ hơn. Các thành phố với hệ thống giao thông công cộng phát triển, bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm và đường sắt sẽ cải thiện về luồng giao thông và giảm lượng khí thải carbon.

Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 2)

Từ vựng / Cụm từNghĩa tiếng Việt
emerges as a viable solutionnổi lên như một giải pháp khả thi
mitigate urban traffic woesgiảm bớt khó khăn về giao thông đô thị
well-developed public transportation systemshệ thống giao thông công cộng phát triển

In addition to environmental benefits, public transportation enhances social inclusivity by providing accessible and affordable travel options for all residents. As urban populations continue to rise, investing in robust public transportation infrastructure becomes a crucial step towards creating more livable and sustainable cities.

Dịch: Ngoài những lợi ích về môi trường, phương tiện công cộng còn nâng cao sự tích cực xã hội bằng cách cung cấp các phương tiện đi lại dễ tiếp cận và giá cả phải chăng cho tất cả cư dân. Khi dân số đô thị tiếp tục tăng, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông công cộng vững mạnh trở thành bước quan trọng hướng tới việc tạo ra các thành phố đáng sống và bền vững hơn.

Bảng từ vựng chủ đề Giao thông (Phần 3)

Từ vựng / Cụm từNghĩa tiếng Việt
enhances social inclusivitynâng cao sự tích cực xã hội
accessibledễ tiếp cận
crucial stepbước quan trọng

Những câu hỏi thường gặp (PAA)

Học từ vựng qua đoạn văn song ngữ có hiệu quả không?

Có, đây là phương pháp rất hiệu quả vì giúp não bộ ghi nhớ từ vựng gắn liền với ngữ cảnh cụ thể, thay vì học từ chết. Người học đồng thời phát triển được tư duy dịch thuật và kỹ năng đọc hiểu.

Tài liệu song ngữ này phù hợp với trình độ nào?

Các đoạn văn trên được biên soạn ở mức độ trung bình (Intermediate), phù hợp với các bạn học sinh sinh viên hoặc người đi làm muốn củng cố vốn từ vựng học thuật cơ bản về môi trường, du lịch và giao thông.

Làm sao để ghi nhớ từ vựng lâu hơn qua phương pháp này?

Bạn nên đọc hiểu văn bản tiếng Anh trước, cố gắng đoán nghĩa từ vựng dựa trên ngữ cảnh, sau đó mới đối chiếu với bản dịch tiếng Việt. Cuối cùng, hãy ghi chép lại các cụm từ (collocations) vào bảng từ vựng cá nhân để ôn tập.

5/5 - (1 bình chọn)
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn