Con chuột tiếng Anh là gì?
Con chuột trong tiếng Anh được gọi là Mouse /maʊs/ (chuột nhắt, chuột máy tính) hoặc Rat /ræt/ (chuột cống, chuột lớn). Lưu ý quan trọng: Số nhiều của Mouse là Mice /maɪs/.
Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt mouse, mice và rat tiếng Anh như thế nào cho chuẩn xác? Tên của những loài chuột cụ thể trong tiếng Anh là gì? Cùng EduLife tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau!
1. Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt Mouse, Rat & Mice
Tuy cùng mang nghĩa là “con chuột” nhưng trong tiếng Anh, việc sử dụng Mouse hay Rat phụ thuộc vào kích thước và đặc điểm của loài chuột đó. Dưới đây là bảng phân biệt nhanh:
| Từ vựng | Phiên âm | Định nghĩa & Cách dùng |
|---|---|---|
| Mouse | /maʊs/ | Chỉ chuột nhắt, chuột nhỏ, chuột lang hoặc chuột máy tính. Thường mang sắc thái trung tính hoặc đáng yêu. |
| Rat | /ræt/ | Chỉ chuột cống, chuột lớn. Thường mang sắc thái tiêu cực, bẩn thỉu hoặc ám chỉ kẻ phản bội. |
| Mice | /maɪs/ | Là dạng số nhiều bất quy tắc của Mouse (Nhiều con chuột). Lưu ý: Số nhiều của Rat vẫn là Rats. |

2. Tổng hợp từ vựng các loài chuột bằng tiếng Anh
Thế giới loài chuột rất đa dạng. Để nâng cao vốn từ vựng, bạn nên nắm rõ tên gọi cụ thể của từng loài dưới đây:
| Tên tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hamster | /ˈhæmstər/ | Chuột hamster (thú cưng) |
| Capybara | /ˌkæpɪˈbærə/ | Chuột lang nước (bộ gặm nhấm lớn nhất) |
| Guinea pig | /ˈɡɪni pɪɡ/ | Chuột lang nhà (bọ ú) |
| Field mouse | /fiːld maʊs/ | Chuột đồng |
| House mouse | /haʊs maʊs/ | Chuột nhà |
| Black rat | /blæk ræt/ | Chuột cống đen |
| Dormouse | /ˈdɔːrmaʊs/ | Chuột sóc (ngủ đông) |
| Vole | /voʊl/ | Chuột đồng châu Âu |
| Gerbil | /ˈdʒɜːrbɪl/ | Chuột nhảy |
3. Từ vựng động vật gặm nhấm liên quan
Ngoài “mouse” và “rat”, nhóm động vật gặm nhấm (Rodents) còn bao gồm nhiều loài phổ biến khác:
- Squirrel /ˈskwɜːrəl/: Sóc cây
- Chipmunk /ˈtʃɪpmʌŋk/: Sóc chuột (có sọc trên lưng)
- Beaver /ˈbiːvər/: Hải ly (xây đập nước)
- Porcupine /ˈpɔːrkjupaɪn/: Nhím (có lông gai nhọn)
- Marmot /ˈmɑːrmət/: Sóc đất khổng lồ
- Chinchilla /tʃɪnˈtʃɪlə/: Sóc Chinchilla (Sóc Sin-sin)

Tham khảo: Tổng hợp từ vựng về động vật tiếng Anh cần nhớ
> Con voi tiếng Anh là gì? Thành ngữ về con voi trong tiếng Anh
> Con báo tiếng Anh là gì? Từ vựng động vật hoang dã tiếng Anh
> Con thỏ tiếng Anh là gì? Thành ngữ tiếng Anh về con thỏ
> Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa
> Con dê tiếng anh là gì? Cách dạy bé học tên con dê hiệu quả
> Cá sấu tiếng anh là gì? Các thành ngữ liên quan đến cá sấu trong tiếng anh
4. Thành ngữ tiếng Anh về con chuột (Idioms)
Người bản xứ thường sử dụng hình ảnh con chuột trong các thành ngữ để diễn tả sự im lặng, sự nghèo khó hoặc sự nghi ngờ.
| Quiet as a mouse | Im như thóc, rất yên lặng Ví dụ: She was as quiet as a mouse as she tiptoed into the room. (Cô ấy im thin thít khi rón rén bước vào phòng). |
| To smell a rat | Nghi ngờ có điều bất thường/gian dối Ví dụ: When he saw the broken window, he immediately smelled a rat. (Thấy cửa sổ vỡ, anh ta sinh nghi ngay). |
| Play cat and mouse | Chơi trò mèo vờn chuột Ví dụ: The police played cat and mouse with the criminals. (Cảnh sát chơi trò mèo vờn chuột với tội phạm). |
| A drowned rat | Ướt như chuột lột Ví dụ: After walking in the rain, he looked like a drowned rat. |
| As poor as a church mouse | Nghèo rớt mồng tơi Ví dụ: After losing his job, he was as poor as a church mouse. |
| Rat race | Cuộc sống xô bồ, ganh đua Ví dụ: Life in the city can feel like a rat race. (Cuộc sống thành phố như một cuộc đua chen chúc). |
| When the cat’s away, the mice will play | Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm Ví dụ: The boss is on vacation, so… when the cat’s away, the mice will play. |

5. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)
Con chuột trong 12 con giáp tiếng Anh là gì?
Trong văn hóa phương Đông, con chuột (Tuổi Tý) đứng đầu 12 con giáp và được gọi là The Rat (ví dụ: Year of the Rat – Năm Tý), biểu tượng cho sự thông minh và nhanh nhẹn.
Chuột máy tính tiếng Anh là Mouse hay Rat?
Chuột máy tính luôn được gọi là Computer Mouse (hoặc ngắn gọn là Mouse). Số nhiều của chuột máy tính có thể dùng là “computer mice” hoặc “computer mouses” đều được chấp nhận trong ngữ cảnh công nghệ.
Mickey Mouse là con gì?
Mickey Mouse (Chuột Mickey) là nhân vật hoạt hình biểu tượng của Disney, được xây dựng hình tượng dựa trên một chú chuột nhắt (Mouse) vui vẻ và thân thiện.



Tuyệt vời