EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt mouse, rat, mice

vstep-bn

Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt mouse, rat, mice

Hà Trần by Hà Trần
07/01/2026
in Từ vựng

Con chuột tiếng Anh là gì?
Con chuột trong tiếng Anh được gọi là Mouse /maʊs/ (chuột nhắt, chuột máy tính) hoặc Rat /ræt/ (chuột cống, chuột lớn). Lưu ý quan trọng: Số nhiều của Mouse là Mice /maɪs/.

Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt mouse, mice và rat tiếng Anh như thế nào cho chuẩn xác? Tên của những loài chuột cụ thể trong tiếng Anh là gì? Cùng EduLife tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau!

Nội dung bài viết
  1. 1. Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt Mouse, Rat & Mice
  2. 2. Tổng hợp từ vựng các loài chuột bằng tiếng Anh
  3. 3. Từ vựng động vật gặm nhấm liên quan
  4. 4. Thành ngữ tiếng Anh về con chuột (Idioms)
  5. 5. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)
    1. Con chuột trong 12 con giáp tiếng Anh là gì?
    2. Chuột máy tính tiếng Anh là Mouse hay Rat?
    3. Mickey Mouse là con gì?

1. Con chuột tiếng Anh là gì? Phân biệt Mouse, Rat & Mice

Tuy cùng mang nghĩa là “con chuột” nhưng trong tiếng Anh, việc sử dụng Mouse hay Rat phụ thuộc vào kích thước và đặc điểm của loài chuột đó. Dưới đây là bảng phân biệt nhanh:

Từ vựngPhiên âmĐịnh nghĩa & Cách dùng
Mouse/maʊs/Chỉ chuột nhắt, chuột nhỏ, chuột lang hoặc chuột máy tính. Thường mang sắc thái trung tính hoặc đáng yêu.
Rat/ræt/Chỉ chuột cống, chuột lớn. Thường mang sắc thái tiêu cực, bẩn thỉu hoặc ám chỉ kẻ phản bội.
Mice/maɪs/Là dạng số nhiều bất quy tắc của Mouse (Nhiều con chuột).
Lưu ý: Số nhiều của Rat vẫn là Rats.
Phân biệt Mouse và Rat trong tiếng Anh
Con chuột tiếng Anh là gì? Sự khác nhau giữa Mouse và Rat

2. Tổng hợp từ vựng các loài chuột bằng tiếng Anh

Thế giới loài chuột rất đa dạng. Để nâng cao vốn từ vựng, bạn nên nắm rõ tên gọi cụ thể của từng loài dưới đây:

Tên tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Hamster/ˈhæmstər/Chuột hamster (thú cưng)
Capybara/ˌkæpɪˈbærə/Chuột lang nước (bộ gặm nhấm lớn nhất)
Guinea pig/ˈɡɪni pɪɡ/Chuột lang nhà (bọ ú)
Field mouse/fiːld maʊs/Chuột đồng
House mouse/haʊs maʊs/Chuột nhà
Black rat/blæk ræt/Chuột cống đen
Dormouse/ˈdɔːrmaʊs/Chuột sóc (ngủ đông)
Vole/voʊl/Chuột đồng châu Âu
Gerbil/ˈdʒɜːrbɪl/Chuột nhảy

3. Từ vựng động vật gặm nhấm liên quan

Ngoài “mouse” và “rat”, nhóm động vật gặm nhấm (Rodents) còn bao gồm nhiều loài phổ biến khác:

  • Squirrel /ˈskwɜːrəl/: Sóc cây
  • Chipmunk /ˈtʃɪpmʌŋk/: Sóc chuột (có sọc trên lưng)
  • Beaver /ˈbiːvər/: Hải ly (xây đập nước)
  • Porcupine /ˈpɔːrkjupaɪn/: Nhím (có lông gai nhọn)
  • Marmot /ˈmɑːrmət/: Sóc đất khổng lồ
  • Chinchilla /tʃɪnˈtʃɪlə/: Sóc Chinchilla (Sóc Sin-sin)
Tên các loài động vật gặm nhấm tiếng Anh
Con chuột tiếng Anh là gì? Tên các loài động vật gặm nhấm tiếng Anh

Tham khảo: Tổng hợp từ vựng về động vật tiếng Anh cần nhớ

> Con voi tiếng Anh là gì? Thành ngữ về con voi trong tiếng Anh

> Con báo tiếng Anh là gì? Từ vựng động vật hoang dã tiếng Anh

> Con thỏ tiếng Anh là gì? Thành ngữ tiếng Anh về con thỏ

> Con ngựa tiếng anh là gì? Các thành ngữ thú vị về con ngựa

> Con dê tiếng anh là gì? Cách dạy bé học tên con dê hiệu quả

> Cá sấu tiếng anh là gì? Các thành ngữ liên quan đến cá sấu trong tiếng anh

4. Thành ngữ tiếng Anh về con chuột (Idioms)

Người bản xứ thường sử dụng hình ảnh con chuột trong các thành ngữ để diễn tả sự im lặng, sự nghèo khó hoặc sự nghi ngờ.

Quiet as a mouseIm như thóc, rất yên lặng
Ví dụ: She was as quiet as a mouse as she tiptoed into the room. (Cô ấy im thin thít khi rón rén bước vào phòng).
To smell a ratNghi ngờ có điều bất thường/gian dối
Ví dụ: When he saw the broken window, he immediately smelled a rat. (Thấy cửa sổ vỡ, anh ta sinh nghi ngay).
Play cat and mouseChơi trò mèo vờn chuột
Ví dụ: The police played cat and mouse with the criminals. (Cảnh sát chơi trò mèo vờn chuột với tội phạm).
A drowned ratƯớt như chuột lột
Ví dụ: After walking in the rain, he looked like a drowned rat.
As poor as a church mouseNghèo rớt mồng tơi
Ví dụ: After losing his job, he was as poor as a church mouse.
Rat raceCuộc sống xô bồ, ganh đua
Ví dụ: Life in the city can feel like a rat race. (Cuộc sống thành phố như một cuộc đua chen chúc).
When the cat’s away, the mice will playVắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
Ví dụ: The boss is on vacation, so… when the cat’s away, the mice will play.
Idioms tiếng Anh về con chuột kèm ví dụ minh họa
Idioms tiếng Anh về con chuột kèm ví dụ minh họa

5. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)

Con chuột trong 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Trong văn hóa phương Đông, con chuột (Tuổi Tý) đứng đầu 12 con giáp và được gọi là The Rat (ví dụ: Year of the Rat – Năm Tý), biểu tượng cho sự thông minh và nhanh nhẹn.

Chuột máy tính tiếng Anh là Mouse hay Rat?

Chuột máy tính luôn được gọi là Computer Mouse (hoặc ngắn gọn là Mouse). Số nhiều của chuột máy tính có thể dùng là “computer mice” hoặc “computer mouses” đều được chấp nhận trong ngữ cảnh công nghệ.

Mickey Mouse là con gì?

Mickey Mouse (Chuột Mickey) là nhân vật hoạt hình biểu tượng của Disney, được xây dựng hình tượng dựa trên một chú chuột nhắt (Mouse) vui vẻ và thân thiện.

5/5 - (1 bình chọn)
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
1 Bình luận
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Nghĩa Trương
Nghĩa Trương
1 năm trước

Tuyệt vời

0
Trả lời
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn