Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là Husband (/ˈhʌzbənd/). Trong giao tiếp thân mật, các từ phổ biến thay thế gồm Hubby, Honey, Bae hoặc Darling. Từ dùng để chỉ chung vợ hoặc chồng trong văn bản hành chính là Spouse.
Bạn đang thắc mắc chồng tiếng Anh là gì để lưu tên danh bạ hay viết caption tình cảm? Bên cạnh từ vựng chính thống, tiếng Anh có hàng tá cách gọi “người ấy” cực ngọt ngào. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp từ vựng và các biệt danh (nicknames) chuẩn Tây nhất 2026.
1. Chồng tiếng Anh là gì? Phân biệt Husband, Spouse và Partner
Trong từ điển Cambridge, từ vựng chỉ người chồng được phân chia theo ngữ cảnh sử dụng như sau:
- Husband /ˈhʌzbənd/: Từ chính thống chỉ người đàn ông đã kết hôn hợp pháp. Tương đương với vợ là Wife /waɪf/.
- Spouse /spaʊs/: Từ trung tính (gender-neutral), nghĩa là “người hôn phối”, dùng để chỉ chung vợ hoặc chồng, thường gặp trong giấy tờ visa, bảo hiểm.
- Partner /ˈpɑːrtnər/: Bạn đời. Từ này hiện đại hơn, dùng cho cả các cặp đôi sống chung lâu năm nhưng chưa đăng ký kết hôn.
2. Bảng tổng hợp các cách gọi chồng thân mật trong tiếng Anh
Thay vì gọi tên thật, người bản xứ thường dùng các “Pet names” (tên cúng cơm) để gọi chồng. Dưới đây là bảng phân loại các từ vựng này:
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm | Ý nghĩa & Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Hubby | /ˈhʌbi/ | Cách gọi âu yếm, ngắn gọn của Husband. Rất phổ biến trên mạng xã hội. |
| Honey / Hun | /ˈhʌni/ | Nghĩa đen là mật ong, nghĩa bóng là “anh yêu ngọt ngào”. |
| Bae / Babe | /beɪ/ | Viết tắt của “Before Anyone Else” (Người quan trọng hơn bất cứ ai). |
| Sweetheart | /ˈswiːt.hɑːrt/ | Người tình, cục cưng (dùng cho cả nam và nữ). |
| Darling | /ˈdɑːrlɪŋ/ | Người thương (mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn một chút). |
| My Better Half | N/A | Một nửa hoàn hảo của em (chỉ vợ/chồng). |

>>> 101+ cap tiếng Anh cực ngắn về tình yêu ý nghĩa, hay nhất 2026
>>> Khám phá các từ ngữ tiếng Anh hay và hiếm gặp về tình yêu
3. 20+ trích dẫn tình yêu (Love Quotes) hay nhất dành cho vợ chồng
Dưới đây là những câu nói tiếng Anh lãng mạn giúp bạn hâm nóng tình cảm với người bạn đời của mình:
“Love is not about how many days, months, or years you have been together. Love is about how much you love each other every single day.”
Tạm dịch: Tình yêu không phải là số ngày tháng bên nhau, mà là việc bạn yêu đối phương nhiều như thế nào mỗi ngày.
“The best thing to hold onto in life is each other.” – Audrey Hepburn
Tạm dịch: Điều tuyệt vời nhất để níu giữ trong cuộc đời này chính là nhau.
“You are my today and all of my tomorrows.” – Leo Christopher
Tạm dịch: Anh là hiện tại và là tất cả tương lai của em.
“In all the world, there is no heart for me like yours. In all the world, there is no love for you like mine.” – Maya Angelou
Tạm dịch: Trên thế giới này, không có trái tim nào dành cho em như trái tim anh. Và cũng không có tình yêu nào dành cho anh như tình yêu của em.

“A successful marriage requires falling in love many times, always with the same person.” – Mignon McLaughlin
Tạm dịch: Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi chúng ta phải yêu nhiều lần, nhưng luôn là với cùng một người.
“Grow old with me, the best is yet to be.” – Robert Browning
Tạm dịch: Hãy già đi cùng em, những điều tuyệt vời nhất vẫn còn đang ở phía trước.
“I am in you and you in me, mutual in divine love.” – William Blake
Tạm dịch: Em trong anh và anh trong em, hòa quyện trong tình yêu thiêng liêng.
“If I know what love is, it is because of you.” – Hermann Hesse
Tạm dịch: Nếu anh biết tình yêu là gì, thì đó là nhờ có em.
“Loved you yesterday, love you still, always have, always will.” – Elaine Davis
Tạm dịch: Đã yêu em hôm qua, vẫn yêu em bây giờ, đã luôn yêu và sẽ mãi yêu em.
“You don’t marry someone you can live with. You marry someone you can’t live without.”
Tạm dịch: Bạn không kết hôn với người mà bạn có thể sống cùng. Bạn kết hôn với người mà bạn không thể sống thiếu họ.
“My heart is and always will be yours.” – Jane Austen
Tạm dịch: Trái tim anh đã, đang và sẽ mãi mãi thuộc về em.
“Whatever our souls are made of, his and mine are the same.” – Emily Brontë
Tạm dịch: Bất kể tâm hồn chúng ta được làm bằng gì, thì tâm hồn của anh ấy và của tôi đều đồng điệu như nhau.
“To the world you may be one person, but to one person you may be the world.” – Dr. Seuss
Tạm dịch: Đối với thế giới, bạn có thể chỉ là một người, nhưng đối với một người, bạn có thể là cả thế giới.
“I look at you and see the rest of my life in front of my eyes.”
Tạm dịch: Anh nhìn vào em và thấy phần còn lại của cuộc đời mình ngay trước mắt.
“Happiness is being married to your best friend.”
Tạm dịch: Hạnh phúc chính là được kết hôn với người bạn thân nhất của mình.
“Thinking of you keeps me awake. Dreaming of you keeps me asleep. Being with you keeps me alive.”
Tạm dịch: Nghĩ về em khiến anh thao thức. Mơ về em giúp anh ngủ ngon. Ở bên em khiến anh cảm thấy mình đang sống.
“When I tell you I love you, I don’t say it out of habit. I say it to remind you that you are the best thing that ever happened to me.”
Tạm dịch: Khi anh nói yêu em, không phải anh nói theo thói quen. Anh nói để nhắc em nhớ rằng em là điều tuyệt vời nhất từng đến với anh.
“You are the source of my joy, the center of my world and the whole of my heart.”
Tạm dịch: Em là nguồn vui của anh, là trung tâm thế giới của anh và là trọn vẹn trái tim anh.
“Every love story is beautiful, but ours is my favorite.”
Tạm dịch: Mọi câu chuyện tình yêu đều đẹp, nhưng chuyện tình của chúng ta là câu chuyện anh yêu thích nhất.
“Forever is a long time, but I wouldn’t mind spending it by your side.”
Tạm dịch: Mãi mãi là một khoảng thời gian dài, nhưng anh không ngại dành trọn nó bên cạnh em.
“Marriage is not a noun; it’s a verb. It isn’t something you get. It’s something you do. It’s the way you love your partner every day.” – Barbara De Angelis
Tạm dịch: Hôn nhân không phải là một danh từ; nó là một động từ. Nó không phải là thứ bạn đạt được. Nó là thứ bạn thực hiện. Đó là cách bạn yêu thương bạn đời của mình mỗi ngày.
4. Câu hỏi thường gặp (People Also Ask)
Vợ tiếng Anh là gì?
Vợ tiếng Anh là Wife (/waɪf/). Cách gọi thân mật cho vợ thường là Wifey, Honey, Sweetie hoặc Darling.
Viết tắt của Husband là gì?
Trên các diễn đàn hoặc tin nhắn, Husband thường được viết tắt là DH (Dear Husband – Anh chồng yêu dấu) hoặc đơn giản là Hubby.
Vị hôn phu tiếng Anh là gì?
Chồng sắp cưới (đã đính hôn nhưng chưa cưới) gọi là Fiancé (/fiˈɑːn.seɪ/), còn vợ sắp cưới là Fiancée.


