Cấu trúc đề thi Aptis (hiện nay là Aptis ESOL) do Hội đồng Anh (British Council) thiết kế gồm 5 hợp phần độc lập được thực hiện hoàn toàn trên máy tính: Ngữ pháp & Từ vựng (Core), Đọc (Reading), Nghe (Listening), Viết (Writing) và Nói (Speaking). Tổng thời gian làm trọn vẹn cả 5 kỹ năng là khoảng 162 phút (gần 2 giờ 45 phút), đánh giá năng lực ngoại ngữ toàn diện từ bậc A1 đến C theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR).
📌 TỔNG QUAN CẤU TRÚC BÀI THI APTIS ESOL (CẬP NHẬT 2026):
Nắm chắc cấu trúc từng phần thi giúp bạn chủ động phân bổ thời gian hợp lý và tối ưu hóa điểm số của từng kỹ năng:
- Hợp phần Bắt buộc (Core): Ngữ pháp & Từ vựng (25 phút / 50 câu hỏi) – đóng vai trò điều chỉnh cấp độ (tie-breaker).
- Kỹ năng Đọc (Reading): 35 phút / 4 phần thi / 25–30 câu hỏi (Đọc hiểu câu, sắp xếp đoạn văn, nối thông tin, đọc văn bản dài).
- Kỹ năng Nghe (Listening): 40 phút / 4 phần thi / 28 câu hỏi (Nghe thông tin chi tiết, nối ý kiến, hội thoại và độc thoại).
- Kỹ năng Viết (Writing): 50 phút / 4 phần thi (Điền form ngắn, viết đoạn văn, tương tác phòng chat, viết email thân mật & trang trọng).
- Kỹ năng Nói (Speaking): 12 phút / 4 phần thi (Trả lời thông tin cá nhân, mô tả tranh, so sánh tranh và thảo luận chủ đề trừu tượng).
Bảng tổng hợp cấu trúc 5 phần thi Aptis ESOL chuẩn British Council
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về thời gian làm bài, số lượng câu hỏi, định dạng bài thi và thang điểm chấm của từng hợp phần trong bài thi Aptis ESOL General:
| Hợp phần thi | Thời gian | Số câu hỏi / Số phần | Thang điểm | Hình thức thi |
|---|---|---|---|---|
| 1. Ngữ pháp & Từ vựng (Core) | 25 phút | 50 câu (25 Ngữ pháp + 25 Từ vựng) | 0 – 50 điểm | Trắc nghiệm trên máy |
| 2. Kỹ năng Đọc (Reading) | 35 phút | 4 phần (25 câu hỏi) | 0 – 50 điểm (CEFR A1–C) | Trắc nghiệm & Kéo thả |
| 3. Kỹ năng Nghe (Listening) | 40 phút | 4 phần (28 câu hỏi) | 0 – 50 điểm (CEFR A1–C) | Nghe tai nghe & Chọn đáp án (Được nghe 2 lần) |
| 4. Kỹ năng Viết (Writing) | 50 phút | 4 phần (Điền form, Chat, 2 Email) | 0 – 50 điểm (CEFR A1–C) | Gõ văn bản trực tiếp trên bàn phím |
| 5. Kỹ năng Nói (Speaking) | 12 phút | 4 phần (Trả lời, Mô tả, So sánh, Thảo luận) | 0 – 50 điểm (CEFR A1–C) | Thu âm trực tiếp qua Microphone |
| TỔNG TOÀN BÀI THI | ~162 phút | 5 Hợp phần độc lập | Tổng điểm CEFR A1 – C | 100% Trên máy tính |
Sau khi nắm rõ cấu trúc bài thi, bạn hãy tải ngay tài liệu và ngân hàng câu hỏi tại: trọn bộ đề thi Aptis ESOL có đáp án
1. Cấu trúc đề thi Aptis phần 1: Ngữ pháp & Từ vựng (Grammar & Vocabulary)
Phần thi Ngữ pháp & Từ vựng (Core component) là hợp phần bắt buộc trong mọi bài thi chứng chỉ Aptis của Hội đồng Anh. Điểm số phần Core không chỉ phản ánh kiến thức nền tảng mà còn giữ vai trò “Tie-breaker”: khi điểm số ở các kỹ năng khác nằm ở ranh giới giữa 2 bậc trình độ (ví dụ mấp mé giữa B1 và B2), điểm phần Core cao sẽ giúp thí sinh được nâng lên bậc trình độ cao hơn.

Chi tiết cấu trúc 2 phần trong Core (25 phút / 50 câu):
- Phần Ngữ pháp (Grammar – 25 câu): Dạng bài trắc nghiệm chọn 1 trong 3 đáp án (A, B, C) để hoàn thành câu. Đề kiểm tra các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm: các thì trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động, cấu trúc so sánh, từ nối và trật tự từ.
- Phần Từ vựng (Vocabulary – 25 câu): Gồm 5 dạng bài nhỏ (mỗi dạng 5 câu):
• Nối từ đồng nghĩa (Word Matching): Tìm từ có nghĩa tương đương với từ cho trước.
• Định nghĩa từ (Word Definition): Ghép từ đúng với câu định nghĩa tương ứng.
• Sử dụng từ trong câu (Word Usage): Chọn từ thích hợp nhất để điền vào ngữ cảnh câu hoàn chỉnh.
• Kết hợp từ / Cụm từ cố định (Collocations): Chọn từ thường xuyên đi kèm để tạo thành cụm từ tự nhiên.
• Ghép cặp từ tương đồng (Word Pairs): Nối các từ có mối quan hệ ngữ nghĩa phù hợp.
Chiến thuật làm bài: Bạn nên phân bổ khoảng 10–12 phút cho phần Ngữ pháp và 10–13 phút cho phần Từ vựng. Trung bình mỗi câu chỉ nên làm trong 25–30 giây. Nếu gặp câu khó, hãy chọn phương án khả dĩ nhất và gắn cờ (flag) để quay lại sau, tuyệt đối không để trống câu trả lời.
2. Cấu trúc đề thi Aptis phần 2: Kỹ năng Đọc (Aptis Reading)
Phần thi Aptis Reading diễn ra trong 35 phút gồm 4 phần (tasks) với độ khó tăng dần từ bậc A1 đến C, nhằm kiểm tra khả năng đọc hiểu từ cấp độ câu đơn lẻ đến đoạn văn phức tạp:

Chi tiết 4 phần thi trong Aptis Reading:
- Phần 1: Đọc hiểu câu (Sentence Comprehension – 5 câu hỏi): Chọn 1 trong 3 từ cho sẵn từ menu thả xuống để hoàn thành 5 câu độc lập trong một đoạn hội thoại hoặc bức thư ngắn. (Thời gian khuyến nghị: 4–5 phút).
- Phần 2: Gắn kết văn bản (Text Cohesion – 2 bài tập): Sắp xếp 6 câu văn bị xáo trộn để tạo thành 1 câu chuyện hoặc một quy trình hoàn chỉnh theo trình tự thời gian và tính logic. Câu mở đầu thường đã được cố định sẵn. (Thời gian khuyến nghị: 7–8 phút).
- Phần 3: Đọc hiểu văn bản ngắn (Short Text Reading – 7 câu hỏi): Đọc 4 đoạn văn ngắn (khoảng 150 từ/đoạn) trình bày quan điểm của 4 nhân vật khác nhau về cùng một chủ đề, sau đó nối 7 nhận định với nhân vật thể hiện quan điểm đó. (Thời gian khuyến nghị: 10 phút).
- Phần 4: Đọc hiểu văn bản dài (Long Text Comprehension – 7–8 câu hỏi): Đọc một bài văn học thuật dài khoảng 750 từ gồm 7–8 đoạn văn. Nhiệm vụ của thí sinh là lựa chọn tiêu đề (heading) phù hợp nhất cho từng đoạn trong danh sách tiêu đề cho trước. (Thời gian khuyến nghị: 12–13 phút).
Đọc thêm hướng dẫn phương pháp giải từng dạng bài Đọc tại bài viết chuyên sâu: Tổng quát về Aptis Reading và mẹo làm bài điểm cao.
3. Cấu trúc đề thi Aptis phần 3: Kỹ năng Nghe (Aptis Listening)
Phần thi Aptis Listening có thời lượng 40 phút gồm 4 phần với tổng cộng 28 câu hỏi. Toàn bộ các file nghe đều được phát 2 lần, giúp thí sinh có cơ hội kiểm tra lại đáp án đã chọn:

Chi tiết 4 phần thi trong Aptis Listening:
- Phần 1: Nhận diện thông tin chi tiết (Information Recognition – 13 câu hỏi): Nghe các đoạn tin nhắn thoại ngắn hoặc thông báo nơi công cộng để tìm kiếm thông tin cụ thể: con số (giá cả, số điện thoại, thời gian), tên riêng, địa điểm, phương tiện.
- Phần 2: Nối thông tin quan điểm (Information Matching – 4 câu hỏi): Nghe 4 người nói ngắn gọn về cùng một chủ đề (sở thích, công việc, du lịch…) và nối phát biểu của từng người với nhận định chính xác từ danh sách cho trước.
- Phần 3: Phân tích hội thoại 2 người (Conversation Analysis – 1 đoạn dài / 4 câu hỏi nhỏ): Nghe đoạn trao đổi giữa 1 nam và 1 nữ thảo luận về một vấn đề, sau đó xác định ai đồng ý, ai không đồng ý hoặc cả hai cùng đồng thuận với các ý kiến đưa ra.
- Phần 4: Nghe hiểu độc thoại nâng cao (Monologue & Inference – 2 bài độc thoại / 4 câu hỏi): Nghe một bài giảng ngắn hoặc bài phỏng vấn dài để nhận diện thái độ, mục đích, cảm xúc ẩn giấu và ý chính của người nói.
Khám phá trọn bộ đề luyện nghe có đáp án tại: Trọn bộ đề thi Aptis Listening kèm file audio và đáp án chi tiết.
Xem hướng dẫn chi tiết về thủ tục, hồ sơ và lệ phí thi tại các hội đồng khảo thí: hướng dẫn đăng ký thi Aptis
4. Cấu trúc đề thi Aptis phần 4: Kỹ năng Viết (Aptis Writing)
Phần thi Aptis Writing có thời lượng 50 phút gồm đầy đủ 4 phần (tasks) theo ngữ cảnh tham gia một Câu lạc bộ (Club). Thí sinh thực hiện gõ trực tiếp câu trả lời trên bàn phím máy tính:

Chi tiết 4 phần thi trong Aptis Writing:
- Phần 1: Điền thông tin vào biểu mẫu (Form Filling – 5 câu hỏi): Trả lời các câu hỏi ngắn về thông tin cá nhân (nghề nghiệp, thời gian rảnh, thành phố sinh sống…). Mỗi câu chỉ cần viết từ 1 đến 5 từ. (Thời gian khuyến nghị: 3 phút).
- Phần 2: Viết câu hoàn chỉnh ngắn (Short Text Writing – 1 câu hỏi): Trả lời một câu hỏi về lý do bạn tham gia câu lạc bộ hoặc sở thích cá nhân. Yêu cầu viết thành câu hoàn chỉnh có độ dài từ 20 – 30 từ. (Thời gian khuyến nghị: 7 phút).
- Phần 3: Tương tác phòng chat / Mạng xã hội (Social Network Chat – 3 câu hỏi): Đóng vai trò thành viên CLB trả lời 3 câu hỏi từ 3 thành viên khác nhau trong phòng chat trực tuyến. Mỗi câu trả lời có độ dài từ 30 – 40 từ, sử dụng văn phong tự nhiên. (Thời gian khuyến nghị: 10 phút).
- Phần 4: Viết 2 bức thư điện tử (Email Writing – 2 bài viết): CLB gửi thông báo về một sự thay đổi đột xuất (tăng phí thành viên, hủy sự kiện…). Thí sinh phải viết 2 email phản hồi:
• Email 1 (Thân mật – Informal): Viết cho một người bạn trong CLB để chia sẻ cảm nghĩ (độ dài khoảng 50 từ).
• Email 2 (Trang trọng – Formal): Viết cho Chủ tịch/Ban quản lý CLB để bày tỏ quan điểm, đề xuất giải pháp thay thế (độ dài từ 120 – 150 từ).
(Thời gian khuyến nghị: 30 phút).
Tiêu chí chấm điểm Writing: Giám khảo Hội đồng Anh chấm bài dựa trên 4 tiêu chí: Hoàn thành nhiệm vụ (Task Fulfilment), Mạch lạc và gắn kết (Coherence & Cohesion), Độ chuẩn xác và đa dạng ngữ pháp (Grammar Range & Accuracy), và Vốn từ vựng (Vocabulary Range).
Xem thêm bí quyết viết email formal/informal tại: Bí quyết chinh phục trọn điểm bài thi Aptis Writing.
5. Cấu trúc đề thi Aptis phần 5: Kỹ năng Nói (Aptis Speaking)
Phần thi Aptis Speaking diễn ra trong 12 phút gồm 4 phần, thí sinh đeo tai nghe có gắn micro và thu âm trực tiếp phần trả lời vào hệ thống máy tính:

Chi tiết 4 phần thi trong Aptis Speaking:
- Phần 1: Thông tin cá nhân (Personal Information – 3 câu hỏi): Trả lời 3 câu hỏi quen thuộc về bản thân, gia đình, sở thích, công việc. Mỗi câu có 30 giây để nói (không có thời gian chuẩn bị).
- Phần 2: Mô tả tranh & Trả lời 2 câu hỏi mở rộng (Describe a Picture – 3 câu hỏi): Quan sát 1 bức tranh và thực hiện:
• Câu 1: Mô tả chi tiết bức tranh (45 giây).
• Câu 2 & 3: Trả lời 2 câu hỏi liên quan đến chủ đề bức tranh (45 giây/câu). - Phần 3: So sánh 2 bức tranh & Thảo luận (Compare Two Pictures – 3 câu hỏi): Quan sát 2 bức tranh có chủ đề đối lập hoặc liên quan và thực hiện:
• Câu 1: So sánh điểm giống và khác nhau giữa 2 bức tranh (45 giây).
• Câu 2 & 3: Trả lời 2 câu hỏi bày tỏ quan điểm hoặc liên hệ thực tế (45 giây/câu). - Phần 4: Thảo luận chủ đề trừu tượng (Discuss an Abstract Topic – 3 câu hỏi): Quan sát 1 bức tranh đi kèm 3 câu hỏi về một vấn đề xã hội/trừu tượng. Thí sinh có 1 phút chuẩn bị (được ghi chú nháp) và 2 phút nói liên tục trả lời trọn vẹn cả 3 câu hỏi.
Tiêu chí chấm điểm Speaking: Độ trôi chảy (Fluency), Phát âm chuẩn xác (Pronunciation), Vốn từ vựng (Vocabulary), Cấu trúc ngữ pháp (Grammar) và Tính mạch lạc (Cohesion).
Tham khảo bài mẫu Nói đạt điểm tối đa tại: Aptis Speaking: Mẹo đạt điểm tối đa và bài mẫu luyện thi thực tế.
Tra cứu chi tiết mức điểm quy đổi tương đương sang khung 6 bậc VSTEP, TOEIC và IELTS tại: bảng quy đổi điểm Aptis ESOL
Thang điểm Aptis ESOL và Bảng quy đổi sang khung CEFR / VSTEP
Mỗi kỹ năng trong bài thi Aptis ESOL được chấm trên thang điểm số từ 0 đến 50 điểm, sau đó tổng hợp và quy đổi sang các cấp độ trình độ theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR):
| Cấp độ CEFR | Tương đương Khung 6 Bậc VN (VSTEP) | Khoảng điểm từng kỹ năng (0–50) | Năng lực sử dụng tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| A1 | Bậc 1 | 0 – 15 điểm | Sơ cấp – hiểu các cụm từ rất cơ bản |
| A2 | Bậc 2 | 16 – 27 điểm | Sơ trung cấp – giao tiếp thông thường hàng ngày |
| B1 | Bậc 3 | 28 – 37 điểm | Trung cấp – chuẩn đầu ra đại học phổ biến |
| B2 | Bậc 4 | 38 – 45 điểm | Trung cao cấp – xét tuyển thạc sĩ, giảng viên |
| C (C1 – C2) | Bậc 5 – Bậc 6 | 46 – 50 điểm | Cao cấp – thành thạo trong môi trường học thuật chuyên sâu |
4 Kinh nghiệm làm bài thi Aptis trên máy tính đạt kết quả cao
1. Kiểm tra kỹ thiết bị ban đầu
Trước khi làm bài, hãy kiểm tra âm lượng tai nghe, micro và bàn phím. Nếu phát hiện tai nghe rè hoặc bàn phím kẹt phím, báo ngay cho giám thị đổi máy.
2. Quản lý đồng hồ đếm ngược
Màn hình luôn hiển thị đồng hồ đếm ngược. Trong phần Writing và Reading, hãy căn giờ từng task để không bị thiếu thời gian cho các bài luận dài cuối.
3. Tận dụng 1 phút nháp ở Speaking Part 4
Ở Speaking Part 4, bạn có 1 phút chuẩn bị. Hãy ghi nhanh dàn ý (từ khóa, cấu trúc hay) ra giấy nháp để khi nói 2 phút không bị ngắt quãng hay lặp ý.
4. Tuyệt đối không bỏ trống câu trả lời
Bài thi trắc nghiệm (Core, Reading, Listening) không bị trừ điểm khi chọn sai. Hãy chọn phương án tốt nhất ngay cả khi bạn không chắc chắn 100%.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc đề thi Aptis (FAQ)
1. Điểm phần Ngữ pháp & Từ vựng có được tính vào điểm tổng không?
Điểm phần Core (0–50) không tính cộng dồn trực tiếp vào điểm tổng nhưng được hiển thị riêng trên bảng điểm và dùng làm căn cứ nâng/hạ bậc khi điểm kỹ năng nằm ở ranh giới giữa 2 bậc CEFR.
2. Thứ tự các phần thi trong bài thi Aptis diễn ra như thế nào?
Thông thường bài thi bắt đầu với phần Ngữ pháp & Từ vựng (Core), tiếp theo là Đọc (Reading), Nghe (Listening), Viết (Writing) và cuối cùng là Nói (Speaking). Giữa các phần thi thí sinh có thể có thời gian chuyển tiếp ngắn.
3. Bài thi Aptis General và Aptis Advanced khác nhau như thế nào?
Aptis General đánh giá trình độ từ A1 đến C (phổ biến nhất cho chuẩn đầu ra đại học). Trong khi đó, Aptis Advanced được thiết kế để phân loại chuyên sâu trình độ cao hơn từ B1 đến C2 dành cho các ngành đào tạo ngôn ngữ hoặc chuyên gia.
Kết luận
Hiểu rõ cấu trúc đề thi Aptis ESOL chi tiết 5 phần là bước chuẩn bị quan trọng nhất giúp bạn xây dựng lộ trình ôn tập trọng tâm và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi sắp tới!



