Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Cái bàn tiếng Anh là gì? Idioms về cái bàn trong tiếng Anh

Cái bàn tiếng Anh là gì? Những loại bàn khác nhau trong tiếng Anh có tên riêng thế nào? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây cùng Edulife nhé! 

Cái bàn tiếng Anh là gì?

Cái bàn tiếng Anh là table /ˈteɪbəl/

Ngoài ra tên của một số loại bàn khác bằng tiếng Anh như sau: 

  • Dining table: /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/: Bàn ăn
  • Desk: bàn học nói chung
  • Coffee desk: bàn trà/ bàn uống nước
  • Dressing table (hay Vanity table): bàn gương, bàn trang điểm
  • Nightstands/ Bedside table: Bàn đầu giường
  • Drafting table: Bàn vẽ kỹ thuật
  • Side table: Bàn phụ, bàn đầu giường
  • End table: Bàn trang trí ở cuối sofa
  • Console table: Bàn trang trí dùng cho phòng khách hoặc hành lang
  • Study table: Bàn học, bàn làm việc
  • Computer desk: Bàn máy tính
  • Folding table: Bàn gấp, bàn xếp lại
  • Picnic table: Bàn picnic, bàn dùng cho bữa ăn ngoại ô
  • Bar table: Bàn quầy bar
  • Conference table:n Bàn họp
  • Poker table: Bàn chơi poker
  • Gaming table: Bàn chơi game
  • Camping table: Bàn dùng để đi cắm trại
  • Massage table: Bàn mát-xa
Cái bàn tiếng Anh là gì?
Cái bàn tiếng Anh là gì? tên các loại bàn bằng triếng Anh

44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bản

Chair/ʧɛr/Ghế
Sofa/ˈsoʊfə/Sofa, ghế sofa
Bed/bɛd/Giường
Lamp/læmp/Đèn
Curtains/ˈkɜːr.tənz/Rèm cửa
Carpet/ˈkɑːrpɪt/Thảm
Mirror/ˈmɪr.ər/Gương
Clock/klɑːk/Đồng hồ
Bookshelf/bʊkʃɛlf/Kệ sách
Television/ˈtɛlɪˌvɪʒən/Truyền hình
Remote control/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/Điều khiển từ xa
Dining table/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/Bàn ăn
Refrigerator/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/Tủ lạnh
Oven/ˈʌvən/Lò nướng
Microwave/ˈmaɪ.krəˌweɪv/Lò vi sóng
Sink/sɪŋk/Bồn rửa
Toilet/ˈtɔɪlɪt/Toilet
Shower/ʃaʊər/Vòi sen, nhà tắm
Bathtub/ˈbæθˌtʌb/Bồn tắm
Toothbrush/tuːθˌbrʌʃ/Bàn chải đánh răng
Toothpaste/tuːθˌpeɪst/Kem đánh răng
Towel/taʊəl/Khăn tắm
Washing machine/ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/Máy giặt
Dishwasher/ˈdɪʃˌwɑːʃər/Máy rửa chén bát
Knife/naɪf/Con dao
Fork/fɔrk/Nĩa
Spoon/spuːn/Thìa
Plate/pleɪt/Dĩa
Cup/kʌp/Cốc, chén
Glass/ɡlæs/Cốc, ly
Pan/pæn/Chảo
Pot/pɒt/Nồi
Broom/brum/Cây lau nhà
Dustpan/ˈdʌstˌpæn/Cái xô nhựa
Trash can/træʃ kæn/Thùng rác
Vacuum cleaner/ˈvæk.juːm ˈkliː.nɚ/Máy hút bụi
Alarm clock/əˈlɑːrm klɑːk/Đồng hồ báo thức
Plant/plænt/Cây cỏ, cây xanh
Fireplace/ˈfaɪərˌpleɪs/Lò sưởi
Mirror/ˈmɪr.ər/Gương
Clock/klɑːk/Đồng hồ
Bookshelf/bʊkʃɛlf/Kệ sách
Television/ˈtɛlɪˌvɪʒən/Truyền hình
Remote control/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/Điều khiển từ xa
Refrigerator/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/Tủ lạnh
Oven/ˈʌvən/Lò nướng
Microwave/ˈmaɪ.krəˌweɪv/Lò vi sóng
Sink/sɪŋk/Bồn rửa
Toilet/ˈtɔɪlɪt/Toilet
Shower/ʃaʊər/Vòi sen, nhà tắm
Bathtub/ˈbæθˌtʌb/Bồn tắm
Toothbrush/tuːθˌbrʌʃ/Bàn chải đánh răng
Toothpaste/tuːθˌpeɪst/Kem đánh răng
Towel/taʊəl/Khăn tắm
Washing machine/ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/Máy giặt
Dishwasher/ˈdɪʃˌwɑːʃər/Máy rửa chén bát
Knife/naɪf/Con dao
Fork/fɔrk/Nĩa
Spoon/spuːn/Thìa
Plate/pleɪt/Dĩa
Cup/kʌp/Cốc, chén
Glass/ɡlæs/Cốc, ly
Pan/pæn/Chảo
Pot/pɒt/Nồi
Broom/brum/Cây lau nhà
Dustpan/ˈdʌstˌpæn/Cái xô nhựa
Trash can/træʃ kæn/Thùng rác

>>> 100+ từ vựng tiếng anh về đồ vật trong nhà đầy đủ nhất

Những câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn

Cái bàn tiếng Anh là gì?
Cái bàn tiếng Anh là gì? Idioms về cái bàn tiếng Anh

Dưới đây là những idioms và phrasal verb trong tiếng Anh có liên quan đến “table”: 

  • Set the table: Sắp xếp bàn ăn.
  • Round-table discussion: Cuộc thảo luận, hội thảo nơi mọi người đều có cơ hội nói và đóng góp.
  • On the table: Đang được thảo luận hoặc đề cập đến.
  • Clear the table: Dọn dẹp bàn sau bữa ăn.
  • The ball is in your court: Đến lượt bạn ra quyết định hoặc hành động.
  • Up for grabs: Đang có sẵn để lựa chọn hoặc đạt được.
  • Turn the tables: Lật ngược tình hình, thay đổi tình thế.
  • Coffee table book: Sách được thiết kế để đặt trên bàn trà hoặc bàn sofa.
  • Elbow on the table: Đau đớn, đau khổ.
  • Have a seat at the table: Tham gia vào quá trình ra quyết định hoặc thảo luận quan trọng.
  • Shuffle the deck (of cards) on a shifting table: Mô tả một tình hình không ổn định hoặc không dễ dàng kiểm soát.
  • From the table to the grave: Sự chung thủy hoặc cam kết trọn đời.
  • On the table and under the knife: Một quá trình phẫu thuật hay can thiệp y tế.
  • The table is set for (someone): Mọi thứ đã được chuẩn bị để chào đón ai đó.
  • Legs of the table: Những chân bàn, thường được sử dụng để mô tả sự ổn định.
  • Under the table: Được thực hiện một cách bí mật hoặc không chính thức.
  • Around the table: Mọi người đang tham gia vào một cuộc họp hay sự kiện.
  • A seat at the head of the table: Vị trí quan trọng, thường được dành cho người lãnh đạo hay chủ nhân sự kiện.
  • Table manners: Quy tắc ứng xử khi ăn uống.
  • Table for two: Bàn cho hai người, thường sử dụng trong việc đặt chỗ ở nhà hàng.
  • Pull up a chair at the table: Mời ai đó tham gia vào cuộc thảo luận hoặc quyết định.
  • Get a place at the table: Được chấp nhận hoặc được liệt kê trong số những người quyết định.
  • Lay one’s cards on the table: Tự mở lời, làm rõ về ý kiến, kế hoạch, hoặc ý định của mình.
  • Out of the table, into the street: Mô tả việc quay ra ngoài để giải quyết một tình huống.
  • Upside-down on the table: Mọi thứ rối bời và không có tổ chức.
  • A place at the table: Ý nghĩa: Một cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định.
  • Hit the table: Bắt đầu một cuộc họp hoặc cuộc thảo luận.
  • Be under the table: Say xỉn, thường sau khi uống nhiều rượu bia.
  • Back to the drawing board: Bắt đầu lại từ đầu, thường sau một thất bại hoặc không thành công.
  • Bring something to the table: Đóng góp vào một cuộc thảo luận, dự án hoặc tình huống.
  • Rock the boat or upset the applecart: Tạo ra sự rối loạn hoặc gây khó khăn trong một tình huống.
  • Table the motion: Hoãn lại cuộc thảo luận hoặc quyết định đến một thời điểm sau.
  • Out of the frying pan into the fire: Rơi vào tình huống khó khăn hơn sau khi vượt qua một tình huống khó khăn.
  • Have a full plate: Có nhiều việc phải làm hay trách nhiệm để chịu đựng.
  • The pot calling the kettle black: Người chỉ trích người khác về điều họ cũng đang làm.

 

3/5 - (3 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng tiếng Anh lớp...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Tình bạn luôn là một trong những chủ đề quen thuộc...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Sử dụng chính xác từ vựng miêu tả xu hướng trong...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Nội dung Chi tiết tổng quan Định nghĩa (Definition) Từ vựng...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Nội dung Chi tiết tổng quan Định nghĩa (Definition) Từ vựng...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề thời...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề Technology...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Bảng tổng hợp thông tin về từ vựng chủ đề môi...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Việc nắm vững thì tương lai gần (Be going to) là...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Đối với những người học tiếng anh thì từ vựng là...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Hình tròn tiếng Anh...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dungCái bàn tiếng Anh là gì?44+ Từ vựng đồ vật bằng tiếng Anh căn bảnNhững câu thành ngữ tiếng Anh về cái bàn Ho tiếng Anh là gì? Cảm, sốt, đau bụng tiếng Anh...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn