Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh, mẫu câu giao tiếp về đồ uống

Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh có những loại từ vựng nào? Giao tiếp bằng tiếng Anh về chủ đề đồ uống thì cần nói những gì? Cùng theo dõi bài viết dưới đây! 

Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồn

  • Coffee /ˈkɒfi/ : cà phê
  • Lemonade /ˌlɛməˈneɪd/: nước chanh
  • Iced tea /aɪst tiː/ : trà đá, trà lạnh
  • Hot chocolate /hɒt ˈʧɒkəlɪt/: Sô cô la nóng
  • Juice /ʤuːs/: nước ép
  • Milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/: Sữa lắc
  • Water /ˈwɔːtə/: Nước lọc
  • Tea /tiː/: Trà
  • Milk /mɪlk/: sữa
  • Soda /ˈsəʊdə/: Nước sô-đa (nước có ga)
  • Beverage /ˈbɛvərɪʤ/:  chỉ chung các loại đồ uống
Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh
Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh cơ bản

Tên một số loại cà phê thường gặp

  • Espresso /ɛˈsprɛsəʊ/
  • Latte /ˈlæteɪ/
  • Black Coffee /blæk ˈkɒfi/
  • Mocha /ˈmɒkə/
  • Americano /əˌmer.ɪˈkɑː.nəʊ/
  • Cappuccino /ˌkæpʊˈʧiːnəʊ/
  • Flat White /flæt waɪt/
  • Cafe au Lait /ˈkæfeɪ ˌəʊ Lait/
  • Cold Brew /kəʊld bruː/
  • Irish Coffee /ˈaɪərɪʃ ˈkɒfi/
  • Vietnamese Coffee /ˌvjɛtnəˈmiːz ˈkɒfi/
  • Red Eye /rɛd aɪ/
Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh
Các từ chỉ cà phê trong tiếng Anh

>>> Đọc thêm: 100+ từ vựng trong nhà bếp, mẫu hội thoại trong bếp bằng tiếng Anh

Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktail

  • Wine /waɪn/: rượu nói chung, thường là rượu vang
  • Beer /bɪə/: bia 
  • Sparkling wine /ˈspɑːklɪŋ waɪn/: rượu vang sủi bọt
  • Champagne /ʃæmˈpeɪn/: rượu sâm panh
  • Cider /ˈsaɪdə/: một loại nước uống có cồn, được lên men từ nước táo ép
  • Cocktail /ˈkɒkteɪl/: một thức uống hỗn hợp có cồn, được pha từ các loại rượu mạnh, có thể lắc cùng một số nguyên liệu khác như nước trái cây, thảo mộc, nước có gas…
  • Mocktail /ˈmɒkteɪl/: biến thể không cồn của cocktail, thường sử dụng soda để thay cho rượu trong thành phần.
Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh
Các từ chỉ đồ uống có cồn trong tiếng Anh

Một số loại cocktail phổ biến trong quán rượu

  • Old Fashioned /əʊld ˈfæʃᵊnd/
  • Margarita /ˌmɑːɡəˈriːtə/
  • Dry Martini /draɪ mɑːˈtiːni/
  • Whiskey Sour /ˈwɪski ˈsaʊə/
  • Cosmopolitan /ˌkɒzməˈpɒlɪtᵊn/

Tên một số loại rượu thường gặp

  • Vodka /ˈvɒdkə/
  • Gin /ʤɪn:/
  • Whisky /ˈwɪski/
  • Tequila /tɪˈkiːlə/
  • Rum /rʌm/
  • Brandy /ˈbrændi/
  • Cognac /ˈkɒnjæk/

Mẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng Anh

Dưới đây là 20 câu hỏi liên quan đến đồ uống trong tiếng Anh:

  • What’s your favorite drink? (Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)
  • Do you prefer coffee or tea in the morning? (Bạn thích cà phê hay trà vào buổi sáng?)
  • How do you like your coffee, black or with cream and sugar? (Bạn thích cà phê như thế nào, đen hay với kem và đường?)
  • Are you a fan of iced tea? (Bạn có thích trà đá không?)
  • What’s the most refreshing beverage on a hot day? (Đồ uống nào làm bạn cảm thấy sảng khoái nhất vào ngày nắng nóng?)

  • How often do you drink water throughout the day? (Bạn uống nước bao nhiêu lần trong một ngày?)
  • Do you enjoy trying different types of wine? (Bạn có thích thử các loại rượu khác nhau không?)
  • Are you a beer enthusiast? What’s your favorite type of beer? (Bạn có phải là người đam mê bia không? Loại bia nào là mức yêu thích của bạn?)
  • Have you ever tried a cocktail that you absolutely loved? (Bạn đã từng thử một loại cocktail mà bạn thực sự yêu thích chưa?)
  • What’s your go-to non-alcoholic drink at a bar? (Đồ uống không có cồn mà bạn thường chọn khi đến quán bar?)

  • Do you like to add lemon or lime to your water or other beverages? (Bạn có thích thêm chanh vàng hoặc chanh xanh vào nước uống hay các đồ khác không?)
  • What’s your opinion on fruit juices? Which one is your favorite? (Ý kiến của bạn về nước ép trái cây thế nào? Loại nào là món yêu thích của bạn?)
  • Do you like to have a hot beverage before going to bed? (Bạn có thích uống đồ uống nóng trước khi đi ngủ không?)
  • Have you ever made your own homemade smoothie? (Bạn đã từng tự làm sinh tố tại nhà chưa?)
  • How important is it for you to stay hydrated throughout the day? (Việc duy trì sự cung cấp nước cho cơ thể suốt cả ngày đối với bạn quan trọng không?)
  • What’s the best drink to pair with a meal? (Đồ uống nào là lựa chọn tốt nhất khi kết hợp với bữa ăn?)
  • Are you a fan of carbonated beverages like soda or sparkling water? (Bạn có thích đồ uống có ga như nước ngọt hoặc nước có ga không?)
  • Do you enjoy trying different types of tea, like herbal or green tea? (Bạn có thích thử các loại trà khác nhau như trà thảo mộc hay trà xanh không?)
  • What’s the strangest or most exotic drink you’ve ever had? (Đồ uống lạ lẫm hoặc độc đáo nhất mà bạn từng uống là gì?)
  • How do you take your hot chocolate, with whipped cream and marshmallows? (Bạn uống sô-cô-la nóng như thế nào, với kem tươi và bánh kẹo marshmallow không?)

5/5 - (3 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

từ vựng tiếng Anh lớp 11
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 theo các chủ đề SGK
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
từ vựng chủ đề tình bạn
99+ từ vựng chủ đề tình bạn và cách dùng từ vựng hiệu quả
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
từ vựng miêu tả xu hướng
Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Chủ động làm nhiều bài tập, giao tiếp thường xuyên giúp ghi nhớ từ vựng A2 lâu hơn
Từ vựng A2: Học nhanh, chinh phục giao tiếp tiếng Anh dễ hơn
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Từ vựng chủ đề shopping rất đa dạng, phong phú
Học nhanh từ vựng chủ đề shopping trong tiếng Anh
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Bạn hãy sử dụng từ vựng chủ đề thời tiết, những mẫu câu đơn giản để bắt đầu câu chuyện với ai đó tự nhiên
500+ từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Bạn muốn tiếp cận các công nghệ sinh học và y tế hiện đại, hãy tìm hiểu về các từ vựng chủ đề Technology về lĩnh vực đó
500+ từ vựng chủ đề Technology về công nghệ mới
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Nhóm từ vựng chủ đề môi trường về ảnh hưởng đến con người từ thảm họa môi trường
500+ từ vựng chủ đề môi trường chi tiết, đầy đủ nhất
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Đáp án bài tập thì tương lai gần
​[PDF] 30+ bài tập thì tương lai gần – Tải ngay, ôn tập dễ dàng​
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Học từ vựng online miến phí với Tiếng Anh mỗi ngày
Top 10 web học từ vựng tiếng anh miễn phí 2026
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại hình trong tiếng Anh
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...
Ho tiếng Anh là gì? Từ vựng 40+ loại bệnh trong tiếng Anh
Nội dungCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: Đồ uống không cồnCác từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh: đồ uống có cồn, rượu, bia, cocktailMẫu câu giao tiếp về đồ uống bằng tiếng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn