Aptis quy đổi CEFR như thế nào? là câu hỏi mà rất nhiều người học tìm kiếm để xác định chính xác trình độ tiếng Anh của bản thân. Việc hiểu đúng cách quy đổi sẽ giúp người học sử dụng kết quả Aptis phù hợp cho học tập và công việc. Trong bài viết này, Edulife sẽ hướng dẫn bạn cách đọc kết quả Aptis và xác định trình độ CEFR một cách rõ ràng, dễ hiểu.
Bảng quy đổi điểm Aptis sang CEFR
Aptis sử dụng thang điểm số (Scale Score) từ 0-50 cho mỗi kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và quy đổi trực tiếp sang các mức CEFR từ A1 đến C. Dưới đây là bảng quy đổi aptis cefr tham khảo:
| Kỹ năng | A1 | A2 | B1 | B2 | C |
| Nghe (Listening) | 12-19 | 20-29 | 30-39 | 40-45 | 46-50 |
| Đọc (Reading) | 12-21 | 22-31 | 32-41 | 42-45 | 46-50 |
| Nói (Speaking) | 12-19 | 20-28 | 29-38 | 39-45 | 46-50 |
| Viết (Writing) | 12-16 | 17-24 | 25-33 | 34-45 | 46-50 |
Lưu ý:
- Aptis không gộp điểm overall, mà đánh giá từng kỹ năng độc lập (Reading, Listening, Speaking, Writing).
- Mức C trong Aptis General là mức cao nhất, bao gồm năng lực tương đương C1 trở lên, nhưng không tách riêng C1 và C2.

Cách đọc kết quả Aptis trên phiếu điểm
Nắm vững cách đọc kết quả Aptis sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa từng con số và ký hiệu. Căn cứ vào đó sẽ đánh giá được trình độ tiếng Anh sát với năng lực thực tế để phục vụ cho nhu cầu học tập và công việc. Trên phiếu điểm Aptis, bạn sẽ thấy kết quả được trình bày rất rõ ràng theo từng kỹ năng, bao gồm:
- Scale Score: Điểm số cụ thể của từng kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi kỹ năng được chấm theo thang 0–50 điểm.
- CEFR Skill Profile: Mức CEFR tương ứng cho từng kỹ năng. Nếu thi Aptis General mức CEFR tương ứng là A1, A2, B1, B2 và C. Thi Aptis Advanced mức CEFR sẽ ghi rõ C1 hoặc C2.
- Final Scale Score: Tổng điểm của cả 4 kỹ năng (tối đa 200), được tính theo thuật toán chuẩn của British Council.
Ví dụ:
- Điểm Reading = 35 => B1.
- Điểm Listening = 48 => C.
- Điểm Speaking = 32 => B1.
- Điểm Writing = 35 => B2.
Ngoài ra, phần ngữ pháp và từ vựng (Grammar & Vocabulary) sẽ là phần bổ trợ, điểm số tối đa là 50 nhưng không quy ra CEFR. Tuy nhiên, nếu tổng điểm các kỹ năng khác của bạn đang ở ngưỡng giữa hai cấp độ, điểm phần này sẽ là tiêu chí phụ để quyết định bạn đạt mức cao hơn hay thấp hơn.
Rất nhiều học viên đã tận dụng việc hiểu rõ cấu trúc đề thi và cách tính điểm để xây dựng chiến lược ôn tập hiệu quả. Như bạn Trọng Đạt dù công việc bận rộn, thời gian ôn tập không nhiều vẫn hoàn thành mục tiêu B2 sau khi theo học tại Edulife.
Bạn Trọng Đạt chia sẻ: “Chân thành cảm ơn Ms Nguyên, Ms Thương đã hỗ trợ giúp tôi hoàn thành chứng chỉ B2. Ms Nguyên kiến thức uyên bác, ôn đúng trọng tâm và dễ học. Tôi bận việc rất nhiều, rất ít thời gian rảnh, nhưng vẫn ôn đậu.” Bạn đọc có thể theo dõi chi tiết bài viết TẠI ĐÂY.

Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất về Aptis mà người học thường gặp khi đọc kết quả và quy đổi sang CEFR.
Aptis tương đương CEFR nào?
Bài thi Aptis được thiết kế để đánh giá đầy đủ các cấp độ từ A1 đến C theo CEFR. Tùy vào loại bài thi (Aptis General, Aptis Advanced hay Aptis for Teachers) mà mức độ quy đổi sẽ có sự điều chỉnh nhẹ. Tuy nhiên, điểm số quy đổi đều bám sát theo khung tham chiếu chung Châu Âu.
Aptis level C là gì?
Level C là mức trình độ cao nhất hiển thị trên chứng chỉ Aptis General, tương ứng với nhóm năng lực cao trong khung tham chiếu CEFR. Mức độ này thể hiện bạn có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, hiểu và xử lý văn bản học thuật tương đối phức tạp.
Aptis điểm bao nhiêu là B2/C?
Thông thường, để đạt B2 thì mỗi kỹ năng bạn cần đạt từ 34 – 39 điểm trở lên. Để đạt mức C, bạn cần chinh phục mức điểm gần như tuyệt đối, từ 46/50 điểm cho mỗi kỹ năng. Tuy nhiên, mỗi kỹ năng sẽ được đánh giá riêng, vì vậy bạn có thể đạt B2 ở kỹ năng này nhưng đạt C hoặc B1 ở kỹ năng khác.
Trên đây, Edulife đã tổng hợp đầy đủ thông tin về cách Aptis quy đổi CEFR và hướng dẫn đọc kết quả trên phiếu điểm một cách rõ ràng, dễ hiểu. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn xác định chính xác trình độ tiếng Anh của mình và sử dụng chứng chỉ Aptis đúng mục đích.





