Danh từ tiếng Anh (Noun) là loại từ dùng để gọi tên người, sự vật, sự việc, địa điểm, khái niệm hoặc hiện tượng. Việc nắm vững 100 danh từ thông dụng nhất giúp người học xây dựng nền tảng từ vựng cốt lõi, cải thiện khả năng giao tiếp và hình thành câu chuẩn ngữ pháp.
Làm thế nào để có thể nắm được trọn bộ 100 danh từ tiếng anh thông dụng? Danh từ đóng vai trò “xương sống” trong việc đặt câu, xây dựng cấu trúc ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày. Để tránh việc học tràn lan không hiệu quả, Edulife đã tổng hợp và chọn lọc bộ từ vựng tần suất xuất hiện cao nhất trong bài viết dưới đây. Cùng tìm hiểu ngay nhé.
1. Danh từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại cơ bản

Danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm khác nhau
Trước khi đi sâu vào 100 danh từ tiếng anh thông dụng, bạn cần hiểu rõ bản chất của loại từ này. Danh từ có thể là tên riêng, từ để diễn tả con người, sự vật hiện tượng hoặc một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, danh từ thường được chia thành 5 loại chính:
- Danh từ riêng (Proper Nouns): Vietnam (tên quốc gia), Mike (tên người), Johnson&Johnson (tên thương hiệu).
- Danh từ chung (Common Nouns): food (đồ ăn), vegetables (rau củ), vehicles (phương tiện).
- Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns): beauty (vẻ đẹp), love (tình yêu), knowledge (kiến thức).
- Danh từ tập hợp (Collective Nouns): class (lớp), group (nhóm).
- Danh từ ghép (Compound Nouns): bedroom (phòng ngủ), breakfast (bữa ăn sáng), toothbrush (bàn chải đánh răng).
2. Tổng hợp 100 danh từ tiếng Anh thông dụng nhất (Cập nhật chuẩn)

Bộ từ vựng danh từ tiếng Anh cốt lõi cho người mới bắt đầu
Học hết tất cả từ vựng là điều bất khả thi, nhưng nắm vững 100 danh từ tiếng anh thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn giải quyết 80% các tình huống giao tiếp cơ bản. Edulife đã chỉnh sửa lại các lỗi sai thường gặp và cập nhật bảng chuẩn xác nhất:
| STT | DANH TỪ | PHIÊN ÂM | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 1 | People | /ˈpiːpl/ | Người |
| 2 | History | /ˈhɪstəri/ | Lịch sử |
| 3 | Way | /weɪ/ | Đường, cách thức |
| 4 | Art | /ɑːt/ | Nghệ thuật |
| 5 | World | /wɜːld/ | Thế giới |
| 6 | Information | /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | Thông tin |
| 7 | Map | /mæp/ | Bản đồ |
| 8 | Two | /tuː/ | Số hai |
| 9 | Family | /ˈfæm.əl.i/ | Gia đình |
| 10 | Government | /ˈgʌvnmənt/ | Chính phủ |
| 11 | Health | /hɛlθ/ | Sức khỏe |
| 12 | System | /ˈsɪstɪm/ | Hệ thống |
| 13 | Computer | /kəmˈpjuːtə/ | Máy tính |
| 14 | Meat | /miːt/ | Thịt |
| 15 | Year | /jɪə/ | Năm |
| 16 | Thanks | /θæŋks/ | Lời cảm ơn |
| 17 | Music | /ˈmjuːzɪk/ | Âm nhạc |
| 18 | Person | /ˈpɜːsn/ | Một người (số ít) |
| 19 | Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Việc đọc |
| 20 | Method | /ˈmɛθəd/ | Phương pháp |
| 21 | Industry | /ˈɪndəstri/ | Ngành công nghiệp |
| 22 | Media | /ˈmɛdɪə/ | Truyền thông |
| 23 | Thing | /θɪŋ/ | Sự vật, đồ vật |
| 24 | Oven | /ˈʌvn/ | Lò nướng |
| 25 | Community | /kəˈmjuːnɪti/ | Cộng đồng |
| 26 | Definition | /ˌdɛfɪˈnɪʃən/ | Định nghĩa |
| 27 | Safety | /ˈseɪfti/ | Sự an toàn |
| 28 | Quality | /ˈkwɒlɪti/ | Chất lượng |
| 29 | Development | /dɪˈvɛləpmənt/ | Sự phát triển |
| 30 | Language | /ˈlæŋgwɪʤ/ | Ngôn ngữ |
| 31 | Management | /ˈmænɪʤmənt/ | Sự quản lý |
| 32 | Player | /ˈpleɪə/ | Người chơi |
| 33 | Variety | /vəˈraɪəti/ | Sự đa dạng |
| 34 | Video | /ˈvɪdɪəʊ/ | Video |
| 35 | Week | /wiːk/ | Tuần |
| 36 | Security | /sɪˈkjʊərɪti/ | An ninh |
| 37 | Country | /ˈkʌntri/ | Đất nước, nông thôn |
| 38 | Exam | /ɪgˈzæm/ | Bài kiểm tra |
| 39 | Movie | /ˈmuːvi/ | Phim |
| 40 | Organization | /ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/ | Tổ chức, cơ quan |
| 41 | Advertising | /ˈædvətaɪzɪŋ/ | Quảng cáo |
| 42 | Location | /ləʊˈkeɪʃən/ | Vị trí, địa điểm |
| 43 | Success | /səkˈsɛs/ | Sự thành công |
| 44 | Addition | /əˈdɪʃ(ə)n/ | Phép cộng, sự thêm vào |
| 45 | Apartment | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
| 46 | Education | /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ | Giáo dục |
| 47 | Maths | /mæθ/ | Toán học |
| 48 | Moment | /ˈməʊmənt/ | Khoảnh khắc |
| 49 | Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Bức tranh |
| 50 | Politics | /ˈpɒlɪtɪks/ | Chính trị |
| 51 | Attention | /əˈtɛnʃ(ə)n/ | Sự chú ý |
| 52 | Decision | /dɪˈsɪʒən/ | Quyết định |
| 53 | Event | /ɪˈvɛnt/ | Sự kiện |
| 54 | Property | /ˈprɒpəti/ | Tài sản, bất động sản |
| 55 | Shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | Mua sắm |
| 56 | Student | /ˈstjuːdənt/ | Sinh viên, học sinh |
| 57 | Wood | /wʊd/ | Gỗ |
| 58 | Competition | /ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ | Cuộc thi, sự cạnh tranh |
| 59 | Distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | Sự phân phối |
| 60 | Entertainment | /ˌɛntəˈteɪnmənt/ | Giải trí |
| 61 | Driver | /ˈdraɪvə/ | Tài xế |
| 62 | Flight | /flaɪt/ | Chuyến bay |
| 63 | Length | /lɛŋθ/ | Chiều dài |
| 64 | Magazine | /ˌmægəˈziːn/ | Tạp chí |
| 65 | Newspaper | /ˈnjuːzˌpeɪpə/ | Báo |
| 66 | Relationship | /rɪˈleɪʃənʃɪp/ | Mối quan hệ |
| 67 | Teaching | /ˈtiːʧɪŋ/ | Sự giảng dạy |
| 68 | Cell | /sɛl/ | Tế bào, ô (trong excel) |
| 69 | Dealer | /ˈdiːlə/ | Người buôn bán, đại lý |
| 70 | Debate | /dɪˈbeɪt/ | Cuộc tranh luận |
| 71 | Finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | Sự phát hiện, tìm ra |
| 72 | Lake | /leɪk/ | Hồ nước |
| 73 | Member | /ˈmɛmbə/ | Thành viên |
| 74 | Message | /ˈmɛsɪʤ/ | Thông điệp, tin nhắn |
| 75 | Phone | /fəʊn/ | Điện thoại |
| 76 | Scene | /siːn/ | Cảnh, hiện trường |
| 77 | Appearance | /əˈpɪərəns/ | Sự xuất hiện, ngoại hình |
| 78 | Association | /əˌsəʊsɪˈeɪʃ(ə)n/ | Hiệp hội, sự kết hợp |
| 79 | Concept | /ˈkɒnsɛpt/ | Khái niệm |
| 80 | Customer | /ˈkʌstəmə/ | Khách hàng |
| 81 | Expression | /ɪksˈprɛʃən/ | Sự biểu đạt, biểu cảm |
| 82 | Importance | /ɪmˈpɔːtəns/ | Tầm quan trọng |
| 83 | Opinion | /əˈpɪnjən/ | Ý kiến, quan điểm |
| 84 | Payment | /ˈpeɪmənt/ | Sự thanh toán |
| 85 | Reality | /ri(ː)ˈælɪti/ | Thực tế |
| 86 | Responsibility | /rɪsˌpɒnsəˈbɪlɪti/ | Trách nhiệm |
| 87 | Situation | /ˌsɪtjʊˈeɪʃən/ | Tình huống, hoàn cảnh |
| 88 | Skill | /skɪl/ | Kỹ năng |
| 89 | Statement | /ˈsteɪtmənt/ | Lời tuyên bố |
| 90 | Wealth | /wɛlθ/ | Sự giàu có |
| 91 | Application | /ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n/ | Ứng dụng, đơn xin việc |
| 92 | City | /ˈsɪti/ | Thành phố |
| 93 | County | /ˈkaʊnti/ | Quận, hạt |
| 94 | Depth | /dɛpθ/ | Chiều sâu |
| 95 | Estate | /ɪsˈteɪt/ | Điền trang, tài sản |
| 96 | Foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | Nền tảng, sự thành lập |
| 97 | Grandmother | /ˈgrænˌmʌðə/ | Bà |
| 98 | Heart | /hɑːt/ | Tim, trái tim |
| 99 | Perspective | /pəˈspɛktɪv/ | Góc nhìn, quan điểm |
| 100 | Photo | /ˈfəʊtəʊ/ | Bức ảnh |
3. Bí kíp “hack” trí nhớ 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng
Làm thế nào để “nạp” 100 từ vựng này vào đầu nhanh nhất mà không bị quên? Tùy thuộc vào phong cách học (VAK – Visual, Auditory, Kinesthetic) mà bạn có thể chọn phương pháp phù hợp. Dưới đây là các gợi ý từ Edulife:
- Context (Ngữ cảnh hóa): Đừng học từ chết. Hãy đặt câu ví dụ cụ thể. Ví dụ: Thay vì học “Payment” là thanh toán, hãy nhớ câu “I made a payment for the car”. Điều này giúp não bộ liên kết từ vựng với tình huống thực tế.
- Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng): Sử dụng các ứng dụng Flashcard như Anki hoặc Quizlet. Chia nhỏ bộ từ vựng (10 từ/ngày) và ôn lại theo chu kỳ 1-3-5-7 ngày.
- Sử dụng từ điển chuẩn: Với trình độ sơ cấp, từ điển Anh-Việt giúp hiểu nghĩa nhanh. Tuy nhiên, hãy tập dùng từ điển Anh-Anh (Oxford, Cambridge) để nắm bắt sắc thái nghĩa chính xác và cách dùng (Collocation).
- Immersion (Tắm ngôn ngữ): Tăng thời gian tiếp xúc qua việc xem phim, đọc báo (BBC Learning English), nghe nhạc. Việc này giúp cải thiện phát âm và phản xạ tự nhiên.
- Thực hành (Output): Áp dụng ngay bộ 100 danh từ tiếng Anh thông dụng vào viết nhật ký hoặc nói chuyện trước gương hàng ngày.

Kết hợp giải trí và học tập giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn gấp 2 lần
4. Bài tập thực hành (Có đáp án)
Để kiểm chứng mức độ ghi nhớ 100 danh từ tiếng anh thông dụng, hãy hoàn thành các bài tập ngắn dưới đây:
Bài 1: Chọn danh từ thích hợp và chia đúng dạng (số ít/số nhiều)
Từ gợi ý: BOOK – CHILD – NAME – TEACHER – CAR – PARTY – COOK – SURNAME
- My brother often drives his … to work.
- The students in the Math class are finding their … to ask a question.
- I want to know the …. of the …. who made these delicious dishes.
- Will you go to Mike’s birthday …. ?
- He is married and has three ….
- How many …. do you have in your bag?
- Please tell me your first name and …..

Thường xuyên làm bài tập giúp bạn phản xạ nhanh hơn với từ mới
Bài 2: Chọn danh từ số ít hoặc số nhiều phù hợp
- I have half an …. to prepare the meal (hour/hours).
- Taylor is famous all over the …. (world/worlds).
- Anna is so thirsty, she needs some …. (water/waters).
- The best …. to lose weight is diet and doing exercise (way/ways).
- These …. are going to play volleyball (woman/women).
5. Câu hỏi thường gặp về Danh từ tiếng Anh (PAA)
Làm sao để phân biệt danh từ đếm được và không đếm được?
Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những danh từ có thể dùng với số đếm (ví dụ: one apple, two cars) và có dạng số nhiều. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng (ví dụ: water, information, happiness) và thường chỉ dùng ở dạng số ít.
Vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh ở đâu?
Danh từ thường đứng ở 3 vị trí chính: (1) Làm chủ ngữ (đầu câu), (2) Làm tân ngữ (sau động từ), hoặc (3) Đứng sau giới từ (in, on, at, of…).
Có nên học 100 danh từ theo danh sách alphabet không?
Không nên. Cách học hiệu quả hơn là nhóm các danh từ theo chủ đề (Topic) như: Gia đình, Công việc, Giao thông, Cảm xúc… để não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ sâu hơn.
Bài viết trên đã tổng hợp và chuẩn hóa 100 danh từ tiếng anh thông dụng, phù hợp cho giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi VSTEP, TOEIC, IELTS. Hãy áp dụng phương pháp “Mưa dầm thấm lâu”, ôn luyện đều đặn để đạt kết quả tốt nhất. Nếu còn thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ Edulife để được hỗ trợ.
Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh


