EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > Top 100 Danh từ Tiếng Anh thông dụng nhất (Phiên Âm & Dịch nghĩa)

vstep-bn

Top 100 Danh từ Tiếng Anh thông dụng nhất (Phiên Âm & Dịch nghĩa)

Hà Trần by Hà Trần
07/01/2026
in Từ vựng

Danh từ tiếng Anh (Noun) là loại từ dùng để gọi tên người, sự vật, sự việc, địa điểm, khái niệm hoặc hiện tượng. Việc nắm vững 100 danh từ thông dụng nhất giúp người học xây dựng nền tảng từ vựng cốt lõi, cải thiện khả năng giao tiếp và hình thành câu chuẩn ngữ pháp.

Làm thế nào để có thể nắm được trọn bộ 100 danh từ tiếng anh thông dụng? Danh từ đóng vai trò “xương sống” trong việc đặt câu, xây dựng cấu trúc ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày. Để tránh việc học tràn lan không hiệu quả, Edulife đã tổng hợp và chọn lọc bộ từ vựng tần suất xuất hiện cao nhất trong bài viết dưới đây. Cùng tìm hiểu ngay nhé.

Nội dung bài viết
  1. 1. Danh từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại cơ bản
  2. 2. Tổng hợp 100 danh từ tiếng Anh thông dụng nhất (Cập nhật chuẩn)
  3. 3. Bí kíp “hack” trí nhớ 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng
  4. 4. Bài tập thực hành (Có đáp án)
  5. 5. Câu hỏi thường gặp về Danh từ tiếng Anh (PAA)
    1. Làm sao để phân biệt danh từ đếm được và không đếm được?
    2. Vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh ở đâu?
    3. Có nên học 100 danh từ theo danh sách alphabet không?

1. Danh từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại cơ bản

Phân loại danh từ tiếng anh thông dụng

Danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm khác nhau

Trước khi đi sâu vào 100 danh từ tiếng anh thông dụng, bạn cần hiểu rõ bản chất của loại từ này. Danh từ có thể là tên riêng, từ để diễn tả con người, sự vật hiện tượng hoặc một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, danh từ thường được chia thành 5 loại chính:

  • Danh từ riêng (Proper Nouns): Vietnam (tên quốc gia), Mike (tên người), Johnson&Johnson (tên thương hiệu).
  • Danh từ chung (Common Nouns): food (đồ ăn), vegetables (rau củ), vehicles (phương tiện).
  • Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns): beauty (vẻ đẹp), love (tình yêu), knowledge (kiến thức).
  • Danh từ tập hợp (Collective Nouns): class (lớp), group (nhóm).
  • Danh từ ghép (Compound Nouns): bedroom (phòng ngủ), breakfast (bữa ăn sáng), toothbrush (bàn chải đánh răng).

2. Tổng hợp 100 danh từ tiếng Anh thông dụng nhất (Cập nhật chuẩn)

Bảng 100 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất

Bộ từ vựng danh từ tiếng Anh cốt lõi cho người mới bắt đầu

Học hết tất cả từ vựng là điều bất khả thi, nhưng nắm vững 100 danh từ tiếng anh thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn giải quyết 80% các tình huống giao tiếp cơ bản. Edulife đã chỉnh sửa lại các lỗi sai thường gặp và cập nhật bảng chuẩn xác nhất:

STTDANH TỪPHIÊN ÂMNGHĨA TIẾNG VIỆT
1People/ˈpiːpl/Người
2History/ˈhɪstəri/Lịch sử
3Way/weɪ/Đường, cách thức
4Art/ɑːt/Nghệ thuật
5World/wɜːld/Thế giới
6Information/ˌɪnfəˈmeɪʃən/Thông tin
7Map/mæp/Bản đồ
8Two/tuː/Số hai
9Family/ˈfæm.əl.i/Gia đình
10Government/ˈgʌvnmənt/Chính phủ
11Health/hɛlθ/Sức khỏe
12System/ˈsɪstɪm/Hệ thống
13Computer/kəmˈpjuːtə/Máy tính
14Meat/miːt/Thịt
15Year/jɪə/Năm
16Thanks/θæŋks/Lời cảm ơn
17Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
18Person/ˈpɜːsn/Một người (số ít)
19Reading/ˈriːdɪŋ/Việc đọc
20Method/ˈmɛθəd/Phương pháp
21Industry/ˈɪndəstri/Ngành công nghiệp
22Media/ˈmɛdɪə/Truyền thông
23Thing/θɪŋ/Sự vật, đồ vật
24Oven/ˈʌvn/Lò nướng
25Community/kəˈmjuːnɪti/Cộng đồng
26Definition/ˌdɛfɪˈnɪʃən/Định nghĩa
27Safety/ˈseɪfti/Sự an toàn
28Quality/ˈkwɒlɪti/Chất lượng
29Development/dɪˈvɛləpmənt/Sự phát triển
30Language/ˈlæŋgwɪʤ/Ngôn ngữ
31Management/ˈmænɪʤmənt/Sự quản lý
32Player/ˈpleɪə/Người chơi
33Variety/vəˈraɪəti/Sự đa dạng
34Video/ˈvɪdɪəʊ/Video
35Week/wiːk/Tuần
36Security/sɪˈkjʊərɪti/An ninh
37Country/ˈkʌntri/Đất nước, nông thôn
38Exam/ɪgˈzæm/Bài kiểm tra
39Movie/ˈmuːvi/Phim
40Organization/ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/Tổ chức, cơ quan
41Advertising/ˈædvətaɪzɪŋ/Quảng cáo
42Location/ləʊˈkeɪʃən/Vị trí, địa điểm
43Success/səkˈsɛs/Sự thành công
44Addition/əˈdɪʃ(ə)n/Phép cộng, sự thêm vào
45Apartment/əˈpɑːtmənt/Căn hộ
46Education/ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/Giáo dục
47Maths/mæθ/Toán học
48Moment/ˈməʊmənt/Khoảnh khắc
49Painting/ˈpeɪntɪŋ/Bức tranh
50Politics/ˈpɒlɪtɪks/Chính trị
51Attention/əˈtɛnʃ(ə)n/Sự chú ý
52Decision/dɪˈsɪʒən/Quyết định
53Event/ɪˈvɛnt/Sự kiện
54Property/ˈprɒpəti/Tài sản, bất động sản
55Shopping/ˈʃɒpɪŋ/Mua sắm
56Student/ˈstjuːdənt/Sinh viên, học sinh
57Wood/wʊd/Gỗ
58Competition/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/Cuộc thi, sự cạnh tranh
59Distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Sự phân phối
60Entertainment/ˌɛntəˈteɪnmənt/Giải trí
61Driver/ˈdraɪvə/Tài xế
62Flight/flaɪt/Chuyến bay
63Length/lɛŋθ/Chiều dài
64Magazine/ˌmægəˈziːn/Tạp chí
65Newspaper/ˈnjuːzˌpeɪpə/Báo
66Relationship/rɪˈleɪʃənʃɪp/Mối quan hệ
67Teaching/ˈtiːʧɪŋ/Sự giảng dạy
68Cell/sɛl/Tế bào, ô (trong excel)
69Dealer/ˈdiːlə/Người buôn bán, đại lý
70Debate/dɪˈbeɪt/Cuộc tranh luận
71Finding/ˈfaɪndɪŋ/Sự phát hiện, tìm ra
72Lake/leɪk/Hồ nước
73Member/ˈmɛmbə/Thành viên
74Message/ˈmɛsɪʤ/Thông điệp, tin nhắn
75Phone/fəʊn/Điện thoại
76Scene/siːn/Cảnh, hiện trường
77Appearance/əˈpɪərəns/Sự xuất hiện, ngoại hình
78Association/əˌsəʊsɪˈeɪʃ(ə)n/Hiệp hội, sự kết hợp
79Concept/ˈkɒnsɛpt/Khái niệm
80Customer/ˈkʌstəmə/Khách hàng
81Expression/ɪksˈprɛʃən/Sự biểu đạt, biểu cảm
82Importance/ɪmˈpɔːtəns/Tầm quan trọng
83Opinion/əˈpɪnjən/Ý kiến, quan điểm
84Payment/ˈpeɪmənt/Sự thanh toán
85Reality/ri(ː)ˈælɪti/Thực tế
86Responsibility/rɪsˌpɒnsəˈbɪlɪti/Trách nhiệm
87Situation/ˌsɪtjʊˈeɪʃən/Tình huống, hoàn cảnh
88Skill/skɪl/Kỹ năng
89Statement/ˈsteɪtmənt/Lời tuyên bố
90Wealth/wɛlθ/Sự giàu có
91Application/ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n/Ứng dụng, đơn xin việc
92City/ˈsɪti/Thành phố
93County/ˈkaʊnti/Quận, hạt
94Depth/dɛpθ/Chiều sâu
95Estate/ɪsˈteɪt/Điền trang, tài sản
96Foundation/faʊnˈdeɪʃən/Nền tảng, sự thành lập
97Grandmother/ˈgrænˌmʌðə/Bà
98Heart/hɑːt/Tim, trái tim
99Perspective/pəˈspɛktɪv/Góc nhìn, quan điểm
100Photo/ˈfəʊtəʊ/Bức ảnh

3. Bí kíp “hack” trí nhớ 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Làm thế nào để “nạp” 100 từ vựng này vào đầu nhanh nhất mà không bị quên? Tùy thuộc vào phong cách học (VAK – Visual, Auditory, Kinesthetic) mà bạn có thể chọn phương pháp phù hợp. Dưới đây là các gợi ý từ Edulife:

  • Context (Ngữ cảnh hóa): Đừng học từ chết. Hãy đặt câu ví dụ cụ thể. Ví dụ: Thay vì học “Payment” là thanh toán, hãy nhớ câu “I made a payment for the car”. Điều này giúp não bộ liên kết từ vựng với tình huống thực tế.
  • Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng): Sử dụng các ứng dụng Flashcard như Anki hoặc Quizlet. Chia nhỏ bộ từ vựng (10 từ/ngày) và ôn lại theo chu kỳ 1-3-5-7 ngày.
  • Sử dụng từ điển chuẩn: Với trình độ sơ cấp, từ điển Anh-Việt giúp hiểu nghĩa nhanh. Tuy nhiên, hãy tập dùng từ điển Anh-Anh (Oxford, Cambridge) để nắm bắt sắc thái nghĩa chính xác và cách dùng (Collocation).
  • Immersion (Tắm ngôn ngữ): Tăng thời gian tiếp xúc qua việc xem phim, đọc báo (BBC Learning English), nghe nhạc. Việc này giúp cải thiện phát âm và phản xạ tự nhiên.
  • Thực hành (Output): Áp dụng ngay bộ 100 danh từ tiếng Anh thông dụng vào viết nhật ký hoặc nói chuyện trước gương hàng ngày.

Phương pháp học danh từ tiếng anh qua phim ảnh

Kết hợp giải trí và học tập giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn gấp 2 lần

4. Bài tập thực hành (Có đáp án)

Để kiểm chứng mức độ ghi nhớ 100 danh từ tiếng anh thông dụng, hãy hoàn thành các bài tập ngắn dưới đây:

Bài 1: Chọn danh từ thích hợp và chia đúng dạng (số ít/số nhiều)

Từ gợi ý: BOOK – CHILD – NAME – TEACHER – CAR – PARTY – COOK – SURNAME

  1. My brother often drives his … to work.
  2. The students in the Math class are finding their … to ask a question.
  3. I want to know the …. of the …. who made these delicious dishes.
  4. Will you go to Mike’s birthday …. ?
  5. He is married and has three ….
  6. How many …. do you have in your bag?
  7. Please tell me your first name and …..

Làm bài tập danh từ tiếng anh

Thường xuyên làm bài tập giúp bạn phản xạ nhanh hơn với từ mới

Bài 2: Chọn danh từ số ít hoặc số nhiều phù hợp

  1. I have half an …. to prepare the meal (hour/hours).
  2. Taylor is famous all over the …. (world/worlds).
  3. Anna is so thirsty, she needs some …. (water/waters).
  4. The best …. to lose weight is diet and doing exercise (way/ways).
  5. These …. are going to play volleyball (woman/women).

5. Câu hỏi thường gặp về Danh từ tiếng Anh (PAA)

Làm sao để phân biệt danh từ đếm được và không đếm được?

Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những danh từ có thể dùng với số đếm (ví dụ: one apple, two cars) và có dạng số nhiều. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng (ví dụ: water, information, happiness) và thường chỉ dùng ở dạng số ít.

Vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh ở đâu?

Danh từ thường đứng ở 3 vị trí chính: (1) Làm chủ ngữ (đầu câu), (2) Làm tân ngữ (sau động từ), hoặc (3) Đứng sau giới từ (in, on, at, of…).

Có nên học 100 danh từ theo danh sách alphabet không?

Không nên. Cách học hiệu quả hơn là nhóm các danh từ theo chủ đề (Topic) như: Gia đình, Công việc, Giao thông, Cảm xúc… để não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ sâu hơn.


Bài viết trên đã tổng hợp và chuẩn hóa 100 danh từ tiếng anh thông dụng, phù hợp cho giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi VSTEP, TOEIC, IELTS. Hãy áp dụng phương pháp “Mưa dầm thấm lâu”, ôn luyện đều đặn để đạt kết quả tốt nhất. Nếu còn thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ Edulife để được hỗ trợ.

Tham gia group học tập để nhận ngay tài liệu luyện thi và được hỗ trợ giải đáp mọi vấn đề liên quan đến VSTEP, APTIS
👉 Link tham gia group: https://bit.ly/3GGEqvh

5/5 - (1 bình chọn)
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn