Từ đệm trong tiếng Anh là gì?
Từ đệm trong tiếng Anh (filler words) là những từ hoặc cụm từ được người nói chèn vào câu mà không làm thay đổi nhiều về mặt ý nghĩa. Chúng giúp câu nói tự nhiên, trôi chảy và giống cách nói của người bản xứ hơn.
Từ đệm thường xuất hiện khi người nói cần thêm thời gian suy nghĩ, muốn mở đầu câu nói hoặc chuyển ý nhẹ nhàng trong cuộc hội thoại.

Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhất
Trong giao tiếp hằng ngày, từ đệm trong tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến để giúp câu nói tự nhiên và liền mạch hơn. Dưới đây là danh sách các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến, thường dùng trong giao tiếp của người bản xứ.
Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian
Những từ đệm này giúp người nói kéo dài thời gian suy nghĩ, tránh im lặng đột ngột khi chưa nghĩ ra câu trả lời.
- Um: ừm
- Uh: à
- Er: ờ
- Hmm: ừm (suy nghĩ)
- Let me think: để tôi nghĩ xem
- Let’s see: để xem nào
- How can I say…: nói sao nhỉ
- What’s the word…: từ đó là gì nhỉ
- You know: bạn biết đấy
- Kind of: kiểu như là

Có thể, bạn sẽ cần biết thêm về dấu câu và cách sử dụng dấu câu trong tiếng anh. Kết hợp với từ đệm sẽ nâng trình tiếng anh của bạn lên nhiều đấy.
Từ đệm dùng khi bắt đầu câu
Nhóm từ đệm này thường được dùng để mở đầu câu nói, giúp người nói lấy đà và tạo cảm giác tự nhiên khi bắt đầu ý mới.
- Well: à, thì
- So: vậy thì
- Okay: được rồi
- Alright: được thôi
- Right: đúng rồi thì
- Hmm: ừm (mở đầu nhẹ)
- You see: bạn thấy đấy
- Look: này nhé
- Actually: thật ra thì
- Let’s see: để xem nào
Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý
Nhóm từ đệm này được dùng khi người nói muốn diễn đạt lại cho dễ hiểu hơn, sửa hoặc bổ sung ý vừa nói.
- I mean: ý tôi là
- Actually: thật ra thì
- Basically: về cơ bản thì
- In other words: nói cách khác
- That is: tức là
- To put it simply: nói đơn giản là
- More specifically: cụ thể hơn là
- What I’m trying to say is…: ý tôi muốn nói là
- In fact: thực ra là
- Technically: về mặt kỹ thuật thì

Từ đệm dùng để chuyển ý, đổi chủ đề
Nhóm này giúp chuyển chủ đề mượt mà, tránh cảm giác gượng gạo trong cuộc hội thoại.
- Anyway: dù sao thì
- By the way: à mà này
- So, moving on…: chuyển sang vấn đề khác
- Speaking of that…: nói đến chuyện đó thì
- On another note: nói sang chuyện khác
- That reminds me…: điều đó làm tôi nhớ đến
- Meanwhile: trong khi đó thì
- Back to the point: quay lại vấn đề chính
- Now then: giờ thì
- Alright, next…: được rồi, tiếp theo
Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ
Những từ đệm này giúp người nói bộc lộ cảm xúc, quan điểm cá nhân hoặc làm câu nói mạnh mẽ hơn.
- Honestly: thật sự là
- To be honest: nói thật thì
- Seriously: nghiêm túc đấy
- Frankly: thẳng thắn mà nói
- Actually: thật ra thì
- Really: thật sự
- Literally: đúng nghĩa đen là
- Definitely: chắc chắn là
- Absolutely: hoàn toàn là
- No joke: không đùa đâu

>>> Đừng quên nâng cao thêm vốn từ vựng nhé, gợi ý 550 từ vựng tiếng anh chủ đề văn phòng cho bạn.
Từ đệm dùng để kết thúc hoặc tổng kết ý
Nhóm từ đệm này thường được dùng khi sắp nói xong một ý hoặc đưa ra kết luận ngắn gọn.
- So yeah: đại loại vậy
- That’s it: vậy thôi
- In short: nói ngắn gọn là
- Basically: tóm lại là
- All in all: nhìn chung thì
- To sum up: để tổng kết lại
- Overall: tổng thể mà nói
- At the end of the day: cuối cùng thì
- Anyway, that’s all: dù sao thì chỉ vậy thôi
- Long story short: nói ngắn gọn thì
Từ đệm dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường
Đây là các từ đệm xuất hiện nhiều trong hội thoại bạn bè, mang tính thoải mái, không trang trọng.
- Like: kiểu như là
- You know: bạn biết đấy
- I guess: tôi đoán là
- Kind of: kiểu kiểu
- Sort of: đại loại là
- I mean: ý là
- You see: bạn thấy đấy
- Or something: hay gì đó đại loại vậy
- And stuff: các kiểu vậy đó
- Whatever: sao cũng được
Khi nào nên và không nên dùng từ đệm trong tiếng Anh?
Mặc dù từ đệm trong tiếng Anh giúp câu nói tự nhiên và gần gũi hơn, nhưng không phải lúc nào cũng nên sử dụng. Việc dùng đúng hay sai ngữ cảnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chuyên nghiệp và hiệu quả giao tiếp của bạn.
Trường hợp NÊN dùng từ đệm trong tiếng Anh
Bạn nên sử dụng từ đệm trong những tình huống giao tiếp mang tính đời thường và nói chuyện trực tiếp, cụ thể như:
- Giao tiếp hằng ngày: Khi trò chuyện với người nước ngoài trong cuộc sống, từ đệm giúp câu nói tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
- Hội thoại thân mật: Khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, từ đệm giúp không khí thoải mái, gần gũi.
- Speaking tự nhiên: Trong các tình huống luyện nói tiếng Anh, thuyết trình không quá trang trọng hoặc trả lời phỏng vấn giao tiếp, từ đệm giúp bạn tránh bị ngắt quãng khi đang suy nghĩ.

Trường hợp KHÔNG NÊN dùng từ đệm trong tiếng Anh
Ngược lại, có những trường hợp bạn nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn từ đệm, bao gồm:
- Văn viết học thuật: Bài luận, báo cáo, nghiên cứu khoa học yêu cầu ngôn ngữ rõ ràng, súc tích và chính xác.
- Email trang trọng: Email gửi đối tác, khách hàng hoặc cấp trên cần thể hiện sự chuyên nghiệp, không nên dùng từ đệm mang tính nói.
- Bài thi IELTS Writing: Việc sử dụng từ đệm trong phần viết có thể khiến bài làm bị đánh giá thấp vì thiếu tính học thuật.
Trên đây là những thông tin cơ bản về từ đệm trong tiếng Anh và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong giao tiếp. Hy vọng qua bài viết của Edulife, bạn đã hiểu rõ hơn về các từ đệm và biết cách áp dụng phù hợp để nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin hơn.


