Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Tổng hợp 200+ từ đệm trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

Từ đệm trong tiếng Anh là gì?

Từ đệm trong tiếng Anh (filler words) là những từ hoặc cụm từ được người nói chèn vào câu mà không làm thay đổi nhiều về mặt ý nghĩa. Chúng giúp câu nói tự nhiên, trôi chảy và giống cách nói của người bản xứ hơn. 

Từ đệm thường xuất hiện khi người nói cần thêm thời gian suy nghĩ, muốn mở đầu câu nói hoặc chuyển ý nhẹ nhàng trong cuộc hội thoại.

Từ đệm là những từ lấp khoảng ngừng khi nói, không ảnh hưởng ý nghĩa
Từ đệm là những từ lấp khoảng ngừng khi nói, không ảnh hưởng ý nghĩa

Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhất

Trong giao tiếp hằng ngày, từ đệm trong tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến để giúp câu nói tự nhiên và liền mạch hơn. Dưới đây là danh sách các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến, thường dùng trong giao tiếp của người bản xứ.

Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian

Những từ đệm này giúp người nói kéo dài thời gian suy nghĩ, tránh im lặng đột ngột khi chưa nghĩ ra câu trả lời.

  • Um: ừm
  • Uh: à
  • Er:
  • Hmm: ừm (suy nghĩ)
  • Let me think: để tôi nghĩ xem
  • Let’s see: để xem nào
  • How can I say…: nói sao nhỉ
  • What’s the word…: từ đó là gì nhỉ
  • You know: bạn biết đấy
  • Kind of: kiểu như là
Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian
Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian

Có thể, bạn sẽ cần biết thêm về dấu câu và cách sử dụng dấu câu trong tiếng anh. Kết hợp với từ đệm sẽ nâng trình tiếng anh của bạn lên nhiều đấy.

Từ đệm dùng khi bắt đầu câu

Nhóm từ đệm này thường được dùng để mở đầu câu nói, giúp người nói lấy đà và tạo cảm giác tự nhiên khi bắt đầu ý mới.

  • Well: à, thì
  • So: vậy thì
  • Okay: được rồi
  • Alright: được thôi
  • Right: đúng rồi thì
  • Hmm: ừm (mở đầu nhẹ)
  • You see: bạn thấy đấy
  • Look: này nhé
  • Actually: thật ra thì
  • Let’s see: để xem nào

Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý

Nhóm từ đệm này được dùng khi người nói muốn diễn đạt lại cho dễ hiểu hơn, sửa hoặc bổ sung ý vừa nói.

  • I mean: ý tôi là
  • Actually: thật ra thì
  • Basically: về cơ bản thì
  • In other words: nói cách khác
  • That is: tức là
  • To put it simply: nói đơn giản là
  • More specifically: cụ thể hơn là
  • What I’m trying to say is…: ý tôi muốn nói là
  • In fact: thực ra là
  • Technically: về mặt kỹ thuật thì
Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý của câu
Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý của câu

Từ đệm dùng để chuyển ý, đổi chủ đề

Nhóm này giúp chuyển chủ đề mượt mà, tránh cảm giác gượng gạo trong cuộc hội thoại.

  • Anyway: dù sao thì
  • By the way: à mà này
  • So, moving on…: chuyển sang vấn đề khác
  • Speaking of that…: nói đến chuyện đó thì
  • On another note: nói sang chuyện khác
  • That reminds me…: điều đó làm tôi nhớ đến
  • Meanwhile: trong khi đó thì
  • Back to the point: quay lại vấn đề chính
  • Now then: giờ thì
  • Alright, next…: được rồi, tiếp theo

Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ

Những từ đệm này giúp người nói bộc lộ cảm xúc, quan điểm cá nhân hoặc làm câu nói mạnh mẽ hơn.

  • Honestly: thật sự là
  • To be honest: nói thật thì
  • Seriously: nghiêm túc đấy
  • Frankly: thẳng thắn mà nói
  • Actually: thật ra thì
  • Really: thật sự
  • Literally: đúng nghĩa đen là
  • Definitely: chắc chắn là
  • Absolutely: hoàn toàn là
  • No joke: không đùa đâu
Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ
Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ

>>> Đừng quên nâng cao thêm vốn từ vựng nhé, gợi ý 550 từ vựng tiếng anh chủ đề văn phòng cho bạn.

Từ đệm dùng để kết thúc hoặc tổng kết ý

Nhóm từ đệm này thường được dùng khi sắp nói xong một ý hoặc đưa ra kết luận ngắn gọn.

  • So yeah: đại loại vậy
  • That’s it: vậy thôi
  • In short: nói ngắn gọn là
  • Basically: tóm lại là
  • All in all: nhìn chung thì
  • To sum up: để tổng kết lại
  • Overall: tổng thể mà nói
  • At the end of the day: cuối cùng thì
  • Anyway, that’s all: dù sao thì chỉ vậy thôi
  • Long story short: nói ngắn gọn thì

Từ đệm dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường

Đây là các từ đệm xuất hiện nhiều trong hội thoại bạn bè, mang tính thoải mái, không trang trọng.

  • Like: kiểu như là
  • You know: bạn biết đấy
  • I guess: tôi đoán là
  • Kind of: kiểu kiểu
  • Sort of: đại loại là
  • I mean: ý là
  • You see: bạn thấy đấy
  • Or something: hay gì đó đại loại vậy
  • And stuff: các kiểu vậy đó
  • Whatever: sao cũng được

Khi nào nên và không nên dùng từ đệm trong tiếng Anh?

Mặc dù từ đệm trong tiếng Anh giúp câu nói tự nhiên và gần gũi hơn, nhưng không phải lúc nào cũng nên sử dụng. Việc dùng đúng hay sai ngữ cảnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chuyên nghiệp và hiệu quả giao tiếp của bạn.

Trường hợp NÊN dùng từ đệm trong tiếng Anh

Bạn nên sử dụng từ đệm trong những tình huống giao tiếp mang tính đời thường và nói chuyện trực tiếp, cụ thể như:

  • Giao tiếp hằng ngày: Khi trò chuyện với người nước ngoài trong cuộc sống, từ đệm giúp câu nói tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
  • Hội thoại thân mật: Khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, từ đệm giúp không khí thoải mái, gần gũi.
  • Speaking tự nhiên: Trong các tình huống luyện nói tiếng Anh, thuyết trình không quá trang trọng hoặc trả lời phỏng vấn giao tiếp, từ đệm giúp bạn tránh bị ngắt quãng khi đang suy nghĩ.
Chỉ nên dùng từ đệm trong giao tiếp thường ngày
Chỉ nên dùng từ đệm trong giao tiếp thường ngày

Trường hợp KHÔNG NÊN dùng từ đệm trong tiếng Anh

Ngược lại, có những trường hợp bạn nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn từ đệm, bao gồm:

  • Văn viết học thuật: Bài luận, báo cáo, nghiên cứu khoa học yêu cầu ngôn ngữ rõ ràng, súc tích và chính xác.
  • Email trang trọng: Email gửi đối tác, khách hàng hoặc cấp trên cần thể hiện sự chuyên nghiệp, không nên dùng từ đệm mang tính nói.
  • Bài thi IELTS Writing: Việc sử dụng từ đệm trong phần viết có thể khiến bài làm bị đánh giá thấp vì thiếu tính học thuật.

Trên đây là những thông tin cơ bản về từ đệm trong tiếng Anh và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong giao tiếp. Hy vọng qua bài viết của Edulife, bạn đã hiểu rõ hơn về các từ đệm và biết cách áp dụng phù hợp để nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin hơn.

5/5 - (1 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Quy đổi mức điểm Overall thành xếp hạng chứng chỉ VSTEP
Cách đọc kết quả VSTEP từng phần nghe, nói, đọc, viết
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Ví dụ thì hiện tại tiếp diễn nâng cao ​
50+ ví dụ thì hiện tại tiếp diễn theo các dạng câu cơ bản​
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Khung năng lực VSTEP 6 bậc tương ứng với CEFR
VSTEP quy đổi CEFR: Cách quy đổi bậc VSTEP sang A2, B1, B2, C1
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Công chứng chứng chỉ tiếng Anh
Công chứng chứng chỉ tiếng Anh ở đâu? Chi phí bao nhiêu?
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
english grammar cambridge
Trọn bộ [PDF] + Audio English Grammar In Use 130 đề mục miễn phí
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Kỹ thuật Speed Reading bứt phá WPM và hiểu sâu
Luyện đọc nhanh tiếng Anh: Kỹ thuật Speed Reading bứt phá WPM và hiểu sâu
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
cách tra cứu chứng chỉ tin học thật hay giả
Tra số hiệu chứng chỉ tiếng Anh phân biệt thật giả
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Kỹ thuật đọc lướt và đọc quét trong tiếng Anh
Skimming và Scanning là gì? Cách áp dụng hiệu quả để làm chủ bài đọc
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Thang năng lực trình độ ngoại ngữ theo chuẩn CEFR
Trình độ tiếng Anh lệch kỹ năng: Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Quên kiến thức về các thì cơ bản là dấu hiệu mất gốc tiếng Anh nghiêm trọng
Mất gốc tiếng Anh là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách lấy lại nền tảng từ đầu
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Khung tham chiếu CEFR thường được dùng làm quy đổi
Khi nào nên quy đổi tiếng Anh? Hướng dẫn quy đổi chi tiết
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Bí kíp làm chủ Keywords trong Reading
Bí kíp làm chủ Keywords trong Reading: Tuyệt chiêu đạt 8.0+ IELTS
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn