Du lịch là chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh cũng như các kỳ thi. Để trình bày ý tưởng mạch lạc và tự nhiên, người học cần nắm vững từ vựng và cấu trúc câu theo Topic Travel. Trong bài viết này, Edulie sẽ tổng hợp những kiến thức quan trọng giúp tự tin nói và viết về du lịch một cách hiệu quả.
Hệ thống từ vựng Topic Travel
Việc nắm vững từ vựng theo Topic Travel giúp bạn diễn đạt trôi chảy khi nói và viết về du lịch, từ phương tiện di chuyển, nơi lưu trú đến cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng, dễ áp dụng trong thực tế.
Từ vựng về phương tiện di chuyển
Khi nói hoặc viết về du lịch, việc mô tả cách bạn di chuyển là nội dung không thể thiếu. Nhóm từ vựng dưới đây giúp bạn trình bày rõ ràng hành trình và phương tiện đã sử dụng.
- Means of transport: phương tiện di chuyển
- Plane/Flight: máy bay/chuyến bay
- Train/Railway: tàu hỏa/đường sắt
- Coach/Bus: xe khách/xe buýt
- Taxi/Ride-hailing service: taxi/dịch vụ gọi xe
- Motorbike/Scooter: xe máy
- Ferry: phà
- Subway/Metro: tàu điện ngầm
- Car rental: thuê xe

Từ vựng về nơi ở & chỗ lưu trú
Trong các bài nói và bài viết về chuyến đi, chỗ ở là yếu tố thường xuyên được nhắc đến. Những từ vựng sau sẽ giúp bạn mô tả nơi lưu trú một cách tự nhiên và chính xác.
- Accommodation: chỗ ở
- Hotel/Resort: khách sạn/khu nghỉ dưỡng
- Hostel: nhà nghỉ giá rẻ
- Homestay: nhà ở cùng người bản địa
- Guesthouse: nhà khách
- Airbnb: căn hộ cho thuê ngắn hạn
- Check-in/Check-out: nhận/trả phòng
- Room service: dịch vụ phòng
- Fully booked: hết phòng
Từ vựng về hoạt động du lịch
Hoạt động du lịch giúp chuyến đi trở nên đáng nhớ và thú vị hơn. Nhóm từ vựng dưới đây thường được dùng để mô tả những gì bạn đã làm trong suốt chuyến đi.
- Sightseeing: tham quan
- Explore: khám phá
- Go hiking/trekking: đi leo núi
- Take photos: chụp ảnh
- Try local food: thử ẩm thực địa phương
- Visit tourist attractions: tham quan điểm du lịch
- Join a tour: tham gia tour
- Go shopping: mua sắm

Từ vựng về cảm xúc & trải nghiệm
Để bài nói hoặc bài viết về du lịch trở nên sinh động, bạn cần thể hiện cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Các từ vựng dưới đây giúp bạn làm rõ điều đó.
- Relaxing: thư giãn
- Exciting/Thrilling: thú vị/hồi hộp
- Memorable: đáng nhớ
- Breathtaking: ngoạn mục
- Enjoyable: dễ chịu
- Unforgettable experience: trải nghiệm khó quên
- Feel refreshed: cảm thấy tràn đầy năng lượng
- Disappointed: thất vọng
Từ vựng về kế hoạch & lịch trình
Trước mỗi chuyến đi, việc lập kế hoạch và sắp xếp lịch trình là rất quan trọng. Nhóm từ vựng này giúp bạn nói rõ quá trình chuẩn bị và tổ chức chuyến du lịch.
- Travel plan/ Itinerary: kế hoạch/lịch trình du lịch
- Book in advance: đặt trước
- Make a reservation: đặt chỗ
- Departure/Arrival: khởi hành/đến nơi
- Travel budget: ngân sách du lịch
- Peak season/Low season: mùa cao điểm/thấp điểm
- Length of stay: thời gian lưu trú
- Schedule: lịch trình

Cụm từ và Idioms hay về Travel
Ngoài từ đơn lẻ, việc sử dụng cụm từ và thành ngữ sẽ giúp cách diễn đạt tự nhiên và “ghi điểm” hơn trong giao tiếp cũng như bài thi.
- Go on a trip/holiday: đi du lịch
- Travel abroad: du lịch nước ngoài
- Pack one’s luggage: chuẩn bị hành lý
- Off the beaten track: nơi hoang sơ, ít người biết
- Hit the road: bắt đầu chuyến đi
- Travel on a budget: du lịch tiết kiệm
- Have a smooth trip: chuyến đi suôn sẻ
- Wander around: đi dạo, khám phá tự do
Bài mẫu Topic Travel
Bài mẫu Topic Travel IELTS Speaking Part 1
How often do you travel?
I try to hit the road as often as I can! Filming for my travel shows keeps me on the go, and I’m always planning my next adventure. There’s just so much to see and experience out there!
Where do you usually travel?
Because of my work, I travel all over the globe! I’ve been fortunate enough to explore bustling cities in Europe, charming villages in Asia, and breathtaking landscapes in South America. There’s no place I wouldn’t go for a good travel story!
How do you feel when you are travelling?
When I’m travelling, I feel a mix of excitement and exhilaration. Exploring new places, encountering different cultures, and trying new things is incredibly stimulating. There’s also a sense of freedom and discovery that comes with travel. It’s a chance to break away from routine and experience the world firsthand.

Bài mẫu chủ đề du lịch
Bài mẫu Topic Travel IELTS Speaking Part 2
Describe a trip you were looking forward to but was delayed.
Last summer, I had a trip delayed that left me feeling a mix of emotions. I was all set to embark on a two-week backpacking adventure through Southeast Asia, starting with a flight to Bangkok, Thailand. The idea of exploring bustling markets, ancient temples, and breathtaking natural landscapes had me absolutely buzzing with excitement for weeks
Unfortunately, a typhoon rolled in right before my flight and it ended up being cancelled. Initially, I was pretty upset because I’d spent months planning the itinerary and saving for this trip. The prospect of missing out on the experience of my dream was quite frustrating.
However, I knew getting upset wouldn’t change the situation. So, I decided to take a deep breath and contacted my ticket agency. Thankfully, the airline was very accommodating and rebooked me on a flight a few days later.
In the meantime, I used the extra time to tweak my itinerary a bit and even managed to score some last-minute deals on accommodation. Sometimes, a little travel hiccup can actually lead to some happy discoveries, and that’s exactly what happened in this case.
Trên đây là những kiến thức cốt lõi giúp bạn chinh phục Topic Travel một cách dễ dàng và logic. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn có thể mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng diễn đạt và ứng dụng linh hoạt khi giao tiếp hoặc làm bài thi tiếng Anh.


