Topic Hometown là một chủ đề quen thuộc nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh. Để trình bày về quê hương mạch lạc và tự nhiên, người học cần nắm vững từ vựng theo chủ đề và cấu trúc câu cơ bản. Trong bài viết dưới đây, Edulife sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức cần thiết để bạn chinh phục Topic Hometown hiệu quả.
Từ vựng Topic Hometown theo nhóm phổ biến
Để nói và viết về quê hương một cách mạch lạc, bạn cần nắm vững các nhóm từ vựng thường gặp trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh. Các nhóm từ vựng Topic Hometown dưới đây giúp bạn mô tả quê hương rõ ràng và tự nhiên hơn.
Từ vựng về cảnh quan & môi trường sống
Khi giới thiệu quê hương, cảnh quan và môi trường sống là yếu tố giúp người nghe hình dung rõ nhất về không gian xung quanh bạn sinh ra và lớn lên. Nhóm từ vựng dưới đây thường được dùng để mô tả thiên nhiên, mức độ trong lành, cũng như sự phát triển của môi trường sống tại địa phương.
- river/lake/beach: sông/hồ/bãi biển
- green spaces/parks: không gian xanh/công viên
- fresh air: không khí trong lành
- peaceful environment: môi trường yên bình
- crowded/quiet: đông đúc/yên tĩnh
- modern infrastructure: cơ sở hạ tầng hiện đại
- pollution/traffic: ô nhiễm/giao thông

Từ vựng mô tả vị trí & địa lý
Để người nghe hiểu quê hương bạn nằm ở đâu và có đặc điểm địa lý như thế nào, bạn cần sử dụng các từ vựng chỉ vị trí, khu vực và khoảng cách. Nhóm từ sau giúp bạn giới thiệu chính xác quê hương thuộc vùng nào và mối liên hệ với các khu vực xung quanh.
- city/town/village: thành phố/thị trấn/làng quê
- capital city: thủ đô
- coastal area: khu vực ven biển
- mountainous area: vùng núi
- rural area/urban area: khu vực nông thôn/đô thị
- in the north/south/central of…: ở phía bắc/nam/trung tâm của…
- located in/situated in: tọa lạc tại
- near/far from: gần/xa
Từ vựng về con người & cuộc sống
Không chỉ có cảnh vật, con người và nhịp sống hằng ngày cũng là điểm tạo nên bản sắc riêng của mỗi vùng quê. Những từ vựng dưới đây giúp bạn mô tả lối sống, tính cách của người dân địa phương và mức sống tại quê hương.
- local people/residents: người dân địa phương
- friendly/hospitable: thân thiện/hiếu khách
- simple lifestyle: lối sống giản dị
- daily life: cuộc sống hằng ngày
- community: cộng đồng
- traditional jobs: nghề truyền thống
- living standard: mức sống
Từ vựng về văn hóa & đặc trưng địa phương
Khi muốn nhấn mạnh nét riêng của quê hương, bạn không thể bỏ qua yếu tố văn hóa. Nhóm từ vựng này thường được sử dụng để giới thiệu truyền thống, lễ hội, ẩm thực và những giá trị văn hóa đặc trưng của địa phương.
- traditional culture: văn hóa truyền thống
- local festivals: lễ hội địa phương
- customs and traditions: phong tục tập quán
- local cuisine/specialties: ẩm thực/đặc sản địa phương
- handicrafts: đồ thủ công
- historical sites: di tích lịch sử
- Intangible cultural heritage: Di sản văn hóa phi vật thể
- Indigenous people: Người bản địa
- Cultural identity: Bản sắc văn hóa
- Preserve/Conserve values: Bảo tồn các giá trị
- Hospitality: Lòng hiếu khách

Từ vựng thường dùng để mô tả quê hương
Để bài nói hoặc bài viết trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn, bạn nên kết hợp các tính từ miêu tả tổng quan về quê hương. Những từ vựng dưới đây giúp bạn thể hiện cảm nhận cá nhân một cách tự nhiên và thuyết phục.
- beautiful/charming: đẹp/quyến rũ
- peaceful/quiet: yên bình/yên tĩnh
- developing/modern: đang phát triển/hiện đại
- traditional/historic: truyền thống/mang tính lịch sử
- lively/vibrant: sôi động
- small but cozy: nhỏ nhưng ấm cúng
5 bài mẫu Topic Hometown
Dưới đây là bài mẫu Topic Hometown giúp bạn tham khảo cách sử dụng từ vựng và ý tưởng khi nói hoặc viết về quê hương bằng tiếng Anh. Bài mẫu phù hợp cho giao tiếp hằng ngày và các bài thi như IELTS.
What’s the best thing about your hometown?
Yêu cầu: Bạn cần xác định điểm nổi bật nhất khiến bạn tự hào về quê hương mình. Đó có thể là con người, đồ ăn, không khí hoặc một danh lam thắng cảnh.
Bài mẫu
The best thing about my hometown is undoubtedly the hospitality of the people. Everyone knows each other and is always ready to lend a hand. Besides that, the local cuisine is incredible. There is a unique sense of community that you rarely find in big cities, which makes me feel warm and welcomed every time I return.
Describe where you live?
Yêu cầu: Câu hỏi này muốn bạn mô tả về nơi ở hiện tại. Bạn nên đề cập đến loại hình nhà ở (căn hộ, nhà riêng), khu vực (thành phố, nông thôn) và cảm nhận chung về không gian đó.
Bài mẫu
I currently live in a cozy apartment in the heart of Hanoi. It’s a bustling area with many high-rise buildings, cafes, and local markets. Although the neighborhood is quite crowded and noisy during the day, my apartment is high up, so it offers a peaceful view of the city skyline. I love living here because everything I need is just a short walk away.

Has your hometown changed much since you were a child?
Yêu cầu: Đây là dạng câu hỏi so sánh quá khứ và hiện tại. Bạn nên dùng thì hiện tại hoàn thành (has/have + V3) để mô tả sự thay đổi về cơ sở hạ tầng, dịch vụ hoặc lối sống.
Bài mẫu:
Yes, it has changed tremendously. When I was a child, there were mostly green fields and small dirt roads. However, due to rapid urbanization, those fields have been replaced by modern shopping malls and industrial zones. While the economy has improved and brought more jobs, I sometimes miss the quiet and fresh air of the old days.
Where is your hometown located?
Yêu cầu: Bạn cần cung cấp vị trí địa lý chính xác (phía Bắc/Nam, gần biển/núi, cách thành phố lớn bao xa).
Bài mẫu:
My hometown is located in the coastal region of Central Vietnam, about 100 kilometers south of Da Nang. It sits right by the East Sea, so it has a long coastline with beautiful sandy beaches. Being situated between the mountains and the sea, it has a very diverse and scenic landscape.
What is your hometown known for?
Yêu cầu: Câu hỏi này yêu cầu bạn nêu ra đặc sản hoặc biểu tượng của quê hương (món ăn nổi tiếng, di sản văn hóa, hoặc một ngành công nghiệp đặc thù).
Bài mẫu:
My hometown is famous for its traditional silk weaving. For centuries, local artisans have produced high-quality silk that is exported all over the world. Additionally, it is well-known for a special type of spicy noodle soup that tourists travel from far and wide just to get a taste of.
Trên đây là tổng hợp từ vựng trọng tâm và các bài mẫu tiêu biểu về Topic Hometown. Hy vọng Edulife giúp bạn tự tin trình bày về quê hương và ứng dụng hiệu quả trong học tập và giao tiếp.


