Topic Hobbies là chủ đề quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp và thường xuất hiện trong các bài thi như IELTS, TOEIC. Việc nắm vững từ vựng về sở thích giúp bạn diễn đạt bản thân tự nhiên và tự tin hơn. Trong bài viết dưới đây, Edulife sẽ hệ thống từ vựng và bài mẫu về chủ đề Hobbies theo các nhóm phổ biến, giúp bạn học hiệu quả và dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Tổng hợp từ vựng Topic Hobbies theo nhóm phổ biến
Hobbies là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh và thường xuất hiện trong các bài nói, bài viết. Việc học từ vựng theo từng nhóm sở thích phổ biến sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng đúng ngữ cảnh hơn.
Từ vựng sở thích trong nhà
Nhóm sở thích trong nhà thường gắn liền với các hoạt động giải trí, học tập và thư giãn cá nhân trong không gian kín.
- Reading books: đọc sách
- Watching movies: xem phim
- Watching TV shows: xem chương trình truyền hình
- Listening to music: nghe nhạc
- Playing video games: chơi game
- Cooking: nấu ăn
- Baking: làm bánh
- Doing puzzles: giải câu đố
- Surfing the internet: lướt web
- Learning a new language: học ngôn ngữ mới

Từ vựng sở thích ngoài trời
Sở thích ngoài trời thường gắn liền với vận động, khám phá và rèn luyện sức khỏe, rất hay được dùng khi nói về lối sống năng động hoặc hoạt động cuối tuần.
- Playing football: chơi bóng đá
- Jogging: chạy bộ
- Cycling: đạp xe
- Hiking: đi bộ đường dài
- Camping: cắm trại
- Fishing: câu cá
- Swimming: bơi lội
- Playing badminton: chơi cầu lông
- Walking in the park: đi dạo trong công viên
- Traveling: du lịch

Từ vựng sở thích sáng tạo
Nhóm sở thích sáng tạo liên quan đến nghệ thuật và khả năng thể hiện cá nhân, thường được nhắc đến khi nói về đam mê hoặc cá tính riêng.
- Drawing: vẽ
- Painting: vẽ tranh
- Writing: viết lách
- Photography: chụp ảnh
- Playing the guitar: chơi đàn guitar
- Playing the piano: chơi đàn piano
- Singing: ca hát
- Handicrafts: làm đồ thủ công
- Designing: thiết kế
- Making videos: làm video

Từ vựng sở thích thư giãn
Sở thích thư giãn giúp giảm căng thẳng, cân bằng tinh thần và cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Meditation: thiền
- Yoga: yoga
- Gardening: làm vườn
- Listening to podcasts: nghe podcast
- Taking a walk: đi dạo
- Drinking coffee: uống cà phê
- Spending time with family: dành thời gian cho gia đình
- Watching the sunset: ngắm hoàng hôn
- Listening to soft music: nghe nhạc nhẹ
- Relaxing at home: thư giãn tại nhà

Câu hỏi Topic Hobbies thường gặp
Trong giao tiếp tiếng Anh và các bài thi Speaking, chủ đề Hobbies thường xoay quanh những câu hỏi về sở thích cá nhân và thói quen hàng ngày. Việc nắm rõ các dạng câu hỏi này sẽ giúp bạn trả lời tự nhiên, mạch lạc và đúng trọng tâm hơn.
Do you have any hobbies?
Yes, I have two main hobbies among many. The one I enjoy most is rollerblading, as I rather feel exhilarated when going fast while navigating through obstacles. I also recently got back into Lego collecting, a creative way to spend my free time. Tinkering and completing intricate builds after stressful times is both relaxing and rewarding to me.
Did you have any hobbies when you were a child?
As a child, I was very fond of painting. It was an enjoyable and therapeutic way for me to get to let my imagination flow through colors and brush strokes. I used to thoroughly enjoy painting for a while, but then I slowly started shying away from it, as studies and other obligations started piling up. Looking back, I do miss that experience sometimes, but I’ve moved on to other interests now.
Do you have a hobby that you’ve had since childhood?
Yes, collecting Legos has been a hobby of mine ever since childhood. I did stop for a while because I couldn’t really afford all those expensive sets, but I recently started renewing my long-lost interest again. Now that I can get more sets with my “adult” money, I feel much more fulfilled indulging in this hobby once more.

Do you have the same hobbies as your family members?
Not necessarily, since we have different interests. My dad, let’s say, has a green thumb, so to him, gardening can be pretty enjoyable. Whereas, for me, such a hobby could be quite time-consuming. But yes, there are other things we would enjoy doing together. For instance, we love going for light strolls in the park, which is a great way to get some sunshine and catch up with each other’s lives.
Bài mẫu Topic Hobbies
Để giúp bạn hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng từ vựng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bài mẫu Topic Hobbies dưới đây. Những bài mẫu này sẽ hỗ trợ bạn luyện nói và viết mạch lạc, tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế và bài thi Speaking.
Tham khảo bài mẫu Topic Hobbies tại đây
Hy vọng qua bài viết mà Edulife chia sẻ, bạn đã nắm được hệ thống từ vựng Topic Hobbies theo các nhóm phổ biến và dễ ghi nhớ. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng chủ đề này một cách tự nhiên trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.


