Phần tiếng Anh 11 Unit 2 Looking Back của sách Global Success sẽ ôn tập toàn diện để giúp học sinh hệ thống lại kiến thức ngôn ngữ đã học, bao gồm từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh. Đây là cơ hội quan trọng để các em tự kiểm tra mức độ hiểu bài sau khi học xong các phần chính trong unit. Để làm tốt các bài tập trong mục này, hãy tham khảo nội dung được Edulife chia sẻ dưới đây để nắm rõ yêu cầu từng dạng bài và cách làm bài hiệu quả nhé!
Giới thiệu bài Looking Back – Tiếng Anh 11 Unit 2
Phần tiếng Anh 11 Unit 2 Looking Back trang 26–27 sách Global Success được thiết kế như một bài tổng ôn nhỏ nhằm giúp học sinh hệ thống và củng cố những kiến thức trọng tâm đã học trong cả unit. Nội dung sẽ ôn tập cả ba kỹ năng quan trọng: Pronunciation (phát âm), Vocabulary (từ vựng) và Grammar (ngữ pháp).

Với phần Pronunciation, học sinh sẽ tập trung vào việc phân biệt giữa dạng rút gọn (contracted form) và dạng đầy đủ (full form) của các động từ khi giao tiếp. Học sinh được yêu cầu nghe và khoanh tròn dạng họ nghe được, như mustn’t vs. must not, don’t vs. do not, It’s vs. It is,…
Trong phần Vocabulary, từng mục trong ô chữ (crossword) sẽ khơi gợi học sinh sử dụng các từ đã học trong unit để điền vào các vị trí thích hợp, gồm các từ vựng chủ đề và khái niệm đã được học. Với phần Grammar, bài tập yêu cầu chọn đáp án đúng trong các câu mẫu để luyện về modal verbs. Thông qua đó, học sinh củng cố khả năng sử dụng modal verbs trong các tình huống diễn đạt khác nhau, từ bắt buộc đến khuyến nghị và khả năng lựa chọn.

Bài Looking Back đóng vai trò như một chốt chặn cuối cùng của unit, giúp học sinh ôn luyện nhanh và hiệu quả kiến thức âm ngữ, từ vựng và ngữ pháp đã học. Việc hoàn thành phần này không chỉ giúp củng cố những gì đã học mà còn chuẩn bị sẵn sàng cho các kỹ năng giao tiếp và học tập sâu hơn ở các bài học tiếp theo.
>> Xem thêm:
Lời giải các bài tập tiếng anh 11 unit 2 looking back (trang 26,27)
Phần tiếng Anh 11 Unit 2 Looking Back giúp học sinh ôn tập và củng cố những nội dung trọng tâm đã học trong Unit 2. Phần này gồm 3 bài tập tương ứng 3 hoạt động chính là: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng (Vocabulary) và Ngữ pháp (Grammar). Dưới đây là chi tiết yêu cầu và hướng dẫn làm các bài tập của phần này:
Pronunciation
- Chủ đề: Giúp học sinh phân biệt giữa dạng rút gọn (contracted forms) và dạng đầy đủ (full forms) để giao tiếp tự nhiên hơn.
- Yêu cầu: Nghe đoạn hội thoại mẫu và khoanh tròn dạng bạn nghe được, sau đó luyện nói lại cùng bạn học theo cặp.
- Hướng giải quyết:
- Lắng nghe kỹ từng câu mẫu.
- Tập trung vào âm tiết và ngữ điệu của từ nghe được, chứ không nhất thiết phải quá nguyên âm – rút gọn thường xuất hiện trong lời nói tự nhiên.
- Khoanh tròn đáp án phù hợp sau khi nghe.

- Đáp án:
1. mustn’t | 2. don’t | 3. It’s | 4. I have |
- Cách làm chi tiết:
1.
A: You mustn’t be rude to your parents. (Cháu không được hỗn với bố mẹ.)
B: Yes, Grandma. But my parents don’t listen to me. (Vâng bà. Nhưng bố mẹ không chịu lắng nghe cháu.)
2.
A: It’s 11 o’clock. Have you done your homework yet? (11 giờ rồi. Con đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
B: Yes, I have. (Vâng, con làm xong rồi ạ.)

Vocabulary
- Chủ đề: Ôn tập từ vựng liên quan đến khoảng cách thế hệ, cấu trúc gia đình và vấn đề công nghệ.
- Yêu cầu: Giải ô chữ bằng cách sử dụng các từ/cụm từ đã học trong Unit.
- Hướng giải quyết: Đọc kỹ gợi ý trong ô chữ, xác định vị trí từ phù hợp dựa trên từ khóa và ngữ cảnh của câu.

- Đáp án:
1 – nuclear | 2 – generation | 3 – screen time |
4 – extended | 5 – conflict | 6 – digital native |
- Cách làm bài tập chi tiết:
- Lan lives in a nuclear family that consists of her parents and younger sister. (Lan sống trong gia đình hạt nhân bao gồm bố mẹ và em gái của cô ấy.)
=> nuclear (n): hạt nhân.
- The older generation usually has more traditional views. (Thế hệ cũ thường có quan điểm truyền thống hơn.)
=> generation (n): thế hệ.
- My father limits my screen time. I can only use my laptop and smartphone to watch videos or check social media for two hours a day. (Bố tôi giới hạn thời gian sử dụng thiết bị của tôi. Tôi chỉ có thể sử dụng máy tính xách tay và điện thoại thông minh của mình để xem video hoặc truy cập mạng xã hội trong hai giờ mỗi ngày.)
=> screen time (np): thời gian xem màn hình.
- I live with my extended family in a big house, and I’m very close not only to my parents, but also to my grandparents, aunt, and uncle. (Tôi sống với đại gia đình của mình trong một ngôi nhà lớn, và tôi rất thân thiết không chỉ với bố mẹ mà còn với ông bà, cô và chú của tôi.)
=> extended (adj): đa thế hệ.
- Teenagers often come into conflicts with their parents. (Thanh thiếu niên thường xung đột với cha mẹ.)
=> conflict (n): mâu thuẫn, xung đột.
- My sister is a true digital native. She has used computers and smartphones since she was young and is very good at using them. (Em gái tôi là một người bản địa kỹ thuật số thực sự. Cô ấy đã sử dụng máy tính và điện thoại thông minh từ khi còn nhỏ và sử dụng chúng rất giỏi.)
=> digital native (np): bản địa kỹ thuật số.

>> Xem thêm:
Grammar
- Chủ đề: Luyện modal verbs để diễn đạt nghĩa vụ, cấm đoán, lời khuyên và không cần thiết.
- Yêu cầu: Chọn đáp án đúng (A, B, C, D) để hoàn chỉnh các câu mẫu về ngữ pháp.
- Hướng giải quyết: Nhận biết ngữ cảnh của từng câu để chọn modal verb phù hợp: must (bắt buộc), had to (bắt buộc trong quá khứ), mustn’t (cấm), shouldn’t (khuyên không nên), don’t have to (không bắt buộc).
- Nhắc lại kiến thức về modal verb:
have to | should | must | |
Công thức | Câu khẳng định: S + modal verb + V (nguyên thể)
Câu phủ định: S + modal verb + not + V (nguyên thể) Câu nghi vấn: Modal verb + S + V (nguyên thể)? |
||
Cách dùng | diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó, nhưng vì một lý do tác động bên ngoài nên mới phải làm | dùng để đưa ra lời khuyên, ý kiến của mình. | dùng để diễn tả sự cần thiết, bắt buộc phải làm từ góc độ chủ quan |

- Đáp án:
1 – A | 2 – B | 3 – C | 4 – D | 5 – A |
- Cách làm bài tập chi tiết:
1 – A – You must learn to keep your bedroom tidy. No one can clean it for you. (Bạn phải học cách giữ cho phòng ngủ của bạn ngăn nắp. Không ai có thể làm sạch nó cho bạn.)
2 – B – Fifty years ago, my grandmother had to stay at home and do all housework. She couldn’t go to school like her brothers. (Năm mươi năm trước, bà của tôi phải ở nhà và làm tất cả việc nhà. Bà ấy không đến trường giống anh trai của bà.)
3 – C – You mustn’t wear shorts to school. It’s against the school rules. (Bạn không được mặc quần đùi đến trường. Điều đó trái với nội quy của trường.)
4 – D – I think parents shouldn’t compare their children to other’s. They will become less confident in their abilities. (Tôi nghĩ bố mẹ không nên so sánh con cái của họ với người khác. Chúng sẽ trở nên bớt tự tin vào khả năng của chúng.)
5 – A – My parents respect my choices. I don’t have to follow in their footsteps. (Bố mẹ tôi tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Tôi không phải làm theo những gì họ đã làm.)

Có thể nói phần tiếng Anh 11 Unit 2 Looking Back không chỉ giúp các em học sinh ôn tập đơn thuần, mà còn giúp củng cố nền tảng ngữ pháp – từ vựng chắc chắn, phục vụ cho các kỹ năng nói, viết trong các bài học sau. Việc hiểu rõ yêu cầu và áp dụng đúng cách làm bài sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi bước vào các bài kiểm tra hoặc giao tiếp thực tế. Vì vậy, đừng bỏ qua phần này mà hãy xem đây là một bước chuẩn bị vững chắc hơn cho sự tiến bộ trong hành trình học tiếng Anh của bạn. Nếu các em tìm kiếm sự hỗ trợ chi tiết hơn phù hợp trình độ cá nhân thì có thể tham khảo các khóa học Edulife cung cấp, liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết hơn.