Trong quá trình ôn thi chứng chỉ VSTEP, việc xây dựng cấu trúc câu chuẩn ngữ pháp và nắm vững sự hòa hợp giữa chủ ngữ – động từ là nền tảng cốt lõi giúp bạn tránh mất điểm oan ở kỹ năng Viết và Nói. Trong bài viết này, Edulife sẽ hướng dẫn chi tiết các thành phần chính trong câu, mẹo chia động từ siêu dễ nhớ, trọn bộ 10 phần bài tập thực hành kèm phần hỗ trợ viết thư (Writing Task 1) chuẩn band B1 – B2!
Để viết câu tiếng Anh đúng ngữ pháp, cần nắm vững ba thành phần quan trọng: chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Đây là nền tảng giúp xây dựng câu tiếng Anh chính xác và rõ ràng.
I. Thành phần chính trong câu:
1. Chủ ngữ (Subject – S)
Chủ ngữ là người, vật hoặc sự việc thực hiện hành động hoặc được nhắc đến trong câu.
Ví dụ:
• She studies English.
• My friends like traveling.
2. Động từ (Verb – V)
Động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ:
• She studies English.
• He is a teacher.
3. Tân ngữ (Object – O)
Tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động. Không phải động từ nào cũng cần tân ngữ.
Ví dụ:
• She reads a book.
• I study English.

Hai kiểu câu chính:
Câu đơn: Là câu có một mệnh đề độc lập và có thể diễn đạt một ý hoàn chỉnh.
S + V: Chủ ngữ + Động từ (Ví dụ: Children play. / The weather is nice.)
S + V + O: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (Ví dụ: She reads a book. / I study English.)
Câu ghép: Là một câu kết hợp hai mệnh đề độc lập bằng liên từ như and, but, or.
Ví dụ: I wanted to go for a walk, but it started raining.
II. Sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ trong câu:
Singular: Số ít | Plural: Số nhiều
Nguyên tắc 1: Nếu chủ ngữ là danh từ hoặc đại từ số ít, động từ sẽ được chia theo hình thức số ít → thêm “s/es” vào sau động từ.
S (singular) + V (singular)
Ví dụ: My cat is very fat. / She learns very hard.
Mẹo 1: Động từ to be: He/she/it → is
Mẹo 2:
Oi Sông Xưa Zờ CHẳng SHong
Âm cuối kết thúc là những từ sau “O,S,X,Z,CH,SH” → thêm “es”. Còn không thì sẽ là thêm “s”.
VD: He wash -> thêm “es” → he washes | learn -> thêm “s” → he learns
Nguyên tắc 2: Nếu chủ ngữ là danh từ hoặc đại từ số nhiều, động từ sẽ được chia theo hình thức số nhiều.
S (plural) + V (plural)
Động từ to be: You/we/they/danh từ số nhiều → are
Ví dụ: These books belong to the public library. / We are teachers.
Nguyên tắc 3: Nếu chủ ngữ là gerund (danh động từ dạng V-ing) thì động từ sẽ được chia theo hình thức số ít.
V-ING + V (singular)
Ví dụ: Studying online is the best choice for a busy person.
Nguyên tắc 4: Danh từ số nhiều đếm được sẽ luôn cần thêm “s” ở cuối từ.
VD: student -> sai | students -> đúng
1 danh từ sẽ cần có mạo từ “a/an”. VD: a tree, an apple.
Mẹo: u,e,o,a,i → những từ có âm đầu như này → + an
Dùng “the” khi danh từ đó được xác định. VD: I bought a book yesterday. The book is very interesting.
Mẹo: a/an sử dụng khi giới thiệu lần đầu cái danh từ đó (chưa xác định), the sử dụng khi nhắc lại cái danh từ đó (đã xác định).
III. Loại từ:
Vị trí của loại từ:
TÍNH TỪ → DANH TỪ → ĐỘNG TỪ → TRẠNG TỪ
The beautiful (Adj) girl (N) sings (V) beautifully (Adv).
Các loại từ cơ bản trong tiếng Anh:
1. Danh từ (Noun – N): Chỉ người, vật, sự việc hoặc địa điểm (Ví dụ: student, book, school).
2. Động từ (Verb – V): Diễn tả hành động hoặc trạng thái (Ví dụ: study, work, be).
3. Tính từ (Adjective – Adj): Mô tả đặc điểm, tính chất của người hoặc vật (Ví dụ: beautiful, happy, expensive).
4. Trạng từ (Adverb – Adv): Bổ sung thông tin cho động từ, tính từ hoặc câu (Ví dụ: quickly, very, carefully).
5. Đại từ (Pronoun – Pron): Thay thế cho danh từ (Ví dụ: I, you, he, she, they).
6. Giới từ (Preposition – Prep): Chỉ mối quan hệ về địa điểm, thời gian, vị trí… (Ví dụ: in, on, at, under).
7. Liên từ (Conjunction): Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề (Ví dụ: and, but, because).
8. Mạo từ (Article): Đứng trước danh từ để xác định danh từ (Ví dụ: a, an, the).
IV. Luyện tập:
Phần 1. Xác định thành phần câu (S, V, O)
1. She reads a book.
2. My brother plays football.
3. They study English.
4. The dog runs quickly.
5. I like music.
Phần 2. Chọn đáp án đúng
1. She ___ English every day. (study / studies)
2. They ___ students. (is / are)
3. My father ___ coffee. (drink / drinks)
4. These books ___ interesting. (is / are)
5. Studying English ___ important. (is / are)
Phần 3. Chọn mạo từ đúng (a, an, the)
1. I have __an_ apple.
2. She is reading _a__ book.
3. _The__ book is very interesting.
4. He is _a__ teacher.
5. My mother bought _an__ umbrella.
Phần 4. Nhận diện từ loại (N, V, Adj, Adv)
1. She is a beautiful girl.
2. He runs quickly.
3. I study English.
4. This is a big house.
5. My teacher is friendly.
Phần 5. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
1. English / I / study.
2. reads / She / a book.
3. very / My / is / happy / mother.
4. carefully / He / drives.
5. football / They / play.
Phần 6. Viết câu theo cấu trúc
1. S + V: ………………………………….
2. S + V + O: ………………………………….
3. S + to be + Adj: ………………………………….
4. S + V + Adv: ………………………………….
Phần 7. Sửa lỗi sai
1. She study English every day.
2. They is students.
3. He go to school.
4. My mother are a teacher.
5. I has a book.
Phần 8. Xác định từ loại trong câu
1. She speaks English fluently.
2. His decision surprised everyone.
3. The children are playing happily.
4. This book is very useful.
5. We should carefully check our answers.
6. They developed a new learning method.
7. Her performance was excellent.
8. He is a successful businessman.
Phần 9. Chọn dạng từ đúng
1. She is a very ______ student. (care / careful / carefully)
2. He answered the question ______. (correct / correctly / correction)
3. Regular ______ is important for language learners. (practice / practise / practical)
4. The teacher explained the lesson ______. (clear / clearly / clarity)
5. This book provides useful ______. (inform / information / informative)
6. They worked hard to achieve ______. (succeed / success / successful)
7. The film was very ______. (interest / interesting / interestingly)
8. His ______ made his parents proud. (achieve / achievement / achievable)
Phần 10. Tìm và sửa lỗi về từ loại
1. She is a beautifully girl.
2. He speaks English very good.
3. My teacher explained the lesson clear.
4. They made a successfully plan.
5. She sings beautiful.
6. Education is very importance.
7. He is a care driver.
8. The students answered the questions correct.
Dịch câu:
Phần 1. Câu cơ bản (A1–A2)
1. Tôi là một giáo viên tiếng Anh.
2. Em trai tôi rất thông minh và chăm chỉ.
3. Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở Hà Nội.
4. Những học sinh này thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.
5. Bố tôi nấu ăn rất ngon.
6. Chúng tôi thường đi bộ đến trường.
7. Cô ấy đang đọc một cuốn sách thú vị.
8. Họ không thích đồ ăn cay.
9. Bạn tôi có một chiếc xe máy mới.
10. Thời tiết hôm nay rất đẹp.
Phần 2. Luyện tập thành phần câu (A2–B1)
11. Những học sinh chăm chỉ thường đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.
12. Giáo viên của tôi giải thích bài học một cách rõ ràng.
13. Tôi thường dành khoảng hai giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.
14. Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần trường học.
15. Việc đọc sách thường xuyên giúp học sinh phát triển vốn từ vựng.
16. Nhiều người trẻ sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm thông tin.
17. Cô ấy đã gửi một email quan trọng cho người quản lý của mình.
18. Chúng tôi cần một kế hoạch hiệu quả để giải quyết vấn đề này.
19. Anh trai tôi đang học cách sử dụng một phần mềm mới.
20. Những hoạt động ngoài trời có thể giúp mọi người cải thiện sức khỏe.
SUPPORT THÊM VIẾT THƯ (Writing Task 1)
IV. Template & Bài mẫu:
Đề bài:
This is part of an email you received from your English – speaking friend, Anna. She asked you for some information for her next trip to your hometown.
“I am planning to visit your city next month and I am really excited about the trip. Can you suggest somewhere to stay (1) and (2) tell me a little bit about What I can do in your hometown? What clothes should I bring? (3)”
Bài mẫu Band B1:
Dear friend,
How are you? I hope you and your family are fine. Many thanks for your last letter. It is great to hear from you again. I haven’t written for such a long time, I have been really busy going to work. So now I am writing this letter to respond to you / to give you some information.
Firstly, I want to suggest somewhere to stay is the Hotel New World because it is interesting and convenient. Moreover, it is also beautiful.
Secondly, I would like to tell you a little bit about what you can do in my hometown. You can go to Ben Thanh Market, or you can visit Van Mieu Quoc Tu Giam because it is very relaxing and fun.
Finally, I think you should bring clothes like ao dai or a raincoat because it is important and necessary.
Well, this is all from me now, Anna. I am really looking forward to hearing from you. Remember to write to me whenever you have free time and let me know about what you want and think about my letter.
Yours sincerely,
Bài mẫu Band B2:
Dear Anna,
How are you? I hope that you and your family are fine. I am writing this letter to give you some information for your next trip to my hometown.
First, I suggest you stay at a homestay near the city center because it is very convenient. You can easily walk to many famous places such as Hoan Kiem Lake or The Temple of Literature.
More than that, there are many things to do in my hometown; you can visit Ben Thanh Market, which is the symbol of this city. This a place where you can enjoy Vietnamese food and buy souvenirs. Not only that, you can go across the Nguyen Hue Street and enjoy coffee at Nguyen’s rooftop.
Finally, the weather in Da Nang is very hot at the moment, so you should bring light/suitable clothes like T-shirts or shorts to be comfortable.
Call me or text me if you want to ask anything. I hope to see you soon.
Yours sincerely,
Cindy
Nắm vững bản chất các thành phần trong câu và quy tắc hòa hợp chủ vị sẽ giúp bạn tự tin viết câu chuẩn xác, mạch lạc và nâng cao band điểm một cách bền vững. Hãy thường xuyên rèn luyện các bài tập viết và dịch câu để củng cố phản xạ ngôn ngữ. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP tinh gọn, bám sát đề thi thực tế với đồng hành bám sát cấu trúc đề giúp học viên đạt chuẩn đầu ra ngay từ lần thi đầu tiên, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Edulife để được tư vấn chi tiết nhất!
Tư vấn lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa cùng Edulife 2026
Xác định đúng mục tiêu học tập và trình độ hiện tại để xây dựng phương pháp học hiệu quả nhất, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho học viên.



