So sánh chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL mang đến cái nhìn toàn diện về giá trị sử dụng của từng chứng chỉ. Mỗi chứng chỉ phù hợp với từng đối tượng và mục tiêu riêng. Chọn đúng ngay từ đầu giúp bạn xây dựng lộ trình hiệu quả và bền vững. Cùng Edulife khám phá sự khác biệt của cặp đôi này ngay nhé.
Bảng so sánh tổng quan VSTEP và APTIS ESOL
Hai chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL, mỗi loại mang một định hướng riêng. Bảng tổng hợp của Edulife sẽ giúp bạn nhìn rõ và chọn đúng chứng chỉ với nhu cầu.
| Tiêu chí | VSTEP | APTIS ESOL |
| Đơn vị tổ chức | Các trường ĐH được Bộ GD&ĐT cấp phép | British Council (Hội đồng Anh). |
| Cấu trúc bài thi | 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. | 5 phần: Ngữ pháp và từ vựng, Nghe, Nói, Đọc, Viết. |
| Hình thức thi | Thi trên máy tính | Thi trên máy tính |
| Thang điểm & đánh giá | Thang 0 – 10, quy đổi bậc 3 – 5 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam. | Thang điểm 0 – 50/kỹ năng, quy đổi CEFR A1 – C. |
| Chi phí thi | ~1.200.000 – 1.800.000 VNĐ tùy trường. Với thí sinh tự do thì có thể cao hơn (1.500.000 – 2.000.000 VNĐ) | 2.000.000 VNĐ. |
| Thời hạn chứng chỉ | Không ghi hạn, giá trị dùng phụ thuộc vào đơn vị nhận hồ sơ. Thường ~2 năm. | Không ghi hạn trên chứng chỉ. Nhưng thực tế ~2 năm khi nộp cho nhà trường, cơ quan. |
| Thời gian có kết quả | ~3 – 7 ngày có kết quả. ~15 – 30 ngày có chứng chỉ. | ~7 ngày sẽ có kết quả. ~10 ngày sẽ có chứng chỉ. |
| Giá trị sử dụng | Xét tốt nghiệp, công chức, học cao học tại Việt Nam. | Xét tốt nghiệp, việc làm, một số tổ chức quốc tế. |
| Phạm vi công nhận | Chỉ dùng trong nước. | Quốc tế và nhiều trường đại học tại Việt Nam |
So sánh chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL chi tiết nhất
Để chọn đúng chứng chỉ phù hợp, bạn cần hiểu rõ từng tiêu chí quan trọng. Phần phân tích dưới đây sẽ giúp bạn nhìn rõ sự khác biệt của VSTEP và APTIS ESOL.

Cấu trúc bài thi
Sự khác biệt lớn nhất khi so sánh chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL nằm ở cấu trúc bài thi.
Chứng chỉ VSTEP
Bài thi VSTEP gồm 4 phần tương ứng với 4 kỹ năng chính:
- Kỹ năng Nghe hiểu: Gồm 3 phần với 35 câu hỏi trắc nghiệm, thời gian làm bài khoảng 40 phút, trong đó có thời gian chuyển đáp án. Thí sinh nghe các đoạn hội thoại, thông báo, hướng dẫn hoặc bài nói rồi trả lời câu hỏi.
- Kỹ năng Đọc hiểu: Gồm 4 bài đọc với 40 câu hỏi, thời gian làm bài 60 phút. Nhiệm vụ của thí sinh là đọc văn bản và trả lời câu hỏi tương ứng.
- Kỹ năng Viết: Gồm 2 bài viết (Viết thư/email hoặc Viết luận), thực hiện trong 60 phút.
- Kỹ năng Nói: Gồm 3 phần, thời gian khoảng 12 phút, đánh giá khả năng diễn đạt và phản hồi bằng tiếng Anh.

Chứng chỉ APTIS ESOL
Điểm khác biệt lớn của Aptis là bài thi có phần Ngữ pháp và Từ vựng riêng, đồng thời dạng câu hỏi trong từng kỹ năng thường tăng dần về độ khó.
- Ngữ pháp và Từ vựng: Phần thi diễn ra trong 25 phút, yêu cầu thí sinh hoàn thành câu để kiểm tra ngữ pháp. Đồng thời thực hiện các nhiệm vụ từ vựng như nối từ đồng nghĩa, ghép định nghĩa và tìm các tổ hợp từ phù hợp.
- Reading: Bài thi Đọc gồm 4 phần trong 35 phút như hiểu câu, kết nối văn bản, nối ý kiến và đọc hiểu văn bản dài.
- Writing: Bài thi Viết gồm 4 phần với thời gian tối đa 50 phút, từ viết từ đơn, viết đoạn ngắn đến hoàn thành các phần của hội thoại và viết theo phong cách trang trọng hoặc không trang trọng.
- Listening: Bài thi Nghe gồm 17 câu hỏi trắc nghiệm, hoàn thành trong khoảng 40 phút. Nội dung thường bao gồm nhận diện chi tiết, nối thông tin và suy luận.
- Speaking: Bài thi Nói gồm 3 phần, tổng thời gian khoảng 10 phút, yêu cầu trả lời thông tin cá nhân, mô tả, so sánh, nêu quan điểm và giải thích lý do.

Thang điểm và cách đánh giá
Chứng chỉ VSTEP sử dụng thang điểm 0 – 10 và quy đổi theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam. Kết quả thường được phân loại theo bậc 3 đến 5.
APTIS ESOL chấm điểm từng kỹ năng theo thang 0 – 50. Sau đó, điểm được quy đổi sang chuẩn CEFR từ A1 đến C. Cách đánh giá của APTIS ESOL mang tính quốc tế và dễ so sánh hơn. Điều này giúp người học định vị năng lực rõ ràng hơn.

Độ khó bài thi
Bài thi của VSTEP có độ khó mang tính học thuật và bám sát chương trình đào tạo trong nước. Một số phần yêu cầu tư duy phân tích và kỹ năng viết chuẩn mực.
APTIS ESOL có độ khó linh hoạt và thiên về ứng dụng thực tế. Nội dung bài thi gần gũi giúp người học dễ tiếp cận hơn. Tuy nhiên, để đạt band cao, APTIS ESOL vẫn đòi hỏi nền tảng vững chắc. Độ khó thực tế phụ thuộc vào mục tiêu điểm số của thí sinh.
Lệ phí thi
Lệ phí thi chứng chỉ VSTEP không cố định, phụ thuộc vào từng trường tổ chức. Chi phí trung bình khoảng 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ/lần thi cho thí sinh là sinh viên, học viên của trường tổ chức. Với những thí sinh thi tự do, lệ phí thi sẽ cao hơn, khoảng 1.800.000 – 2.000.000 VNĐ.
So với VSTEP, lệ phí thi APTIS ESOL có phần ổn định hơn. Theo cập nhật từ website chính thức của Hội đồng Anh tại Việt Nam, mức phí hiện tại cho mỗi lần thi APTIS ESOL là khoảng 2.000.000 VNĐ.

Thời hạn chứng chỉ
Xét về mặt pháp lý, cả VSTEP và APTIS ESOL đều không ghi thời hạn trực tiếp trên văn bằng. Điều này đồng nghĩa chứng chỉ có giá trị vô thời hạn về mặt hình thức. Người sở hữu có thể sử dụng chứng chỉ mà không bị ràng buộc bởi mốc hết hạn cụ thể.
Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị sử dụng của cả 2 chứng chỉ lại phụ thuộc vào yêu cầu của từng trường học, doanh nghiệp, tổ chức,… Phần lớn đơn vị chỉ chấp nhận chứng chỉ trong khoảng 2 năm gần nhất. Vì vậy, dù không có hạn trên văn bằng, hai chứng chỉ vẫn mang tính hiệu lực tương đối.
Giá trị và phạm vi sử dụng
Chứng chỉ VSTEP chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục và hành chính tại Việt Nam. Chứng nhận này phù hợp xét tốt nghiệp, học cao học hoặc thi công chức.
Bằng tiếng Anh APTIS ESOL có phạm vi sử dụng rộng hơn, được các tổ chức và doanh nghiệp nước ngoài chấp nhận.
Nên thi chứng chỉ VSTEP hay APTIS ESOL?
Thực tế cho thấy, không có chứng chỉ tốt nhất, chỉ có chứng chỉ phù hợp với mục tiêu cụ thể của bạn.
Nếu bạn cần một chứng chỉ tiếng Anh để phục vụ mục tiêu học tập như đáp ứng chuẩn đầu ra đại học, xét tuyển cao học hoặc sử dụng trong môi trường làm việc tại Việt Nam thì VSTEP là lựa chọn phù hợp.
Ngược lại, nếu bạn định du học hoặc làm việc tại các công ty nước ngoài, bạn nên cân nhắc Aptis. Bởi vì đây là chứng chỉ có tính ứng dụng quốc tế và được sử dụng khá rộng rãi.
Bên cạnh đó, hãy xem xét thêm khả năng tài chính và trình độ tiếng Anh hiện tại để chọn loại chứng chỉ phù hợp nhất với bản thân.

Bảng quy đổi điểm VSTEP và APTIS ESOL mới nhất 2026
Dưới đây là bảng tham khảo, cho phép bạn so sánh điểm APTIS ESOL với các cấp độ VSTEP dựa trên khung 6 bậc năng lực ngoại ngữ Việt Nam:
| Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) | Chứng chỉ APTIS ESOL | Trình độ VSTEP tương đương |
| A1 | APTIS ESOL A1 | Bậc 1 |
| A2 | APTIS ESOL A2 | Bậc 2 |
| B1 | APTIS ESOL B1 | Bậc 3 |
| B2 | APTIS ESOL B2 | Bậc 4 |
| C1 | APTIS ESOL C1 | Bậc 5 |
| C2 | APTIS ESOL C2 | Bậc 6 |
Câu hỏi thường gặp về VSTEP và APTIS ESOL
Có rất nhiều nghi vấn xoay quanh hai chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL. Một số câu hỏi sau đây sẽ phần nào giúp bạn hiểu rõ hơn về cặp cặp chứng chỉ này.
VSTEP và APTIS ESOL cái nào khó hơn?
Thực tế, mức độ khó dễ của hai kỳ thi này phần lớn sẽ phụ thuộc vào năng lực của mỗi thí sinh. Ở mức B2, APTIS được đánh giá dễ hơn hơn nhờ cấu trúc rõ ràng, thang điểm dễ kiểm soát và yêu cầu học thuật không quá cao. Ngược lại, VSTEP đòi hỏi lập luận chặt chẽ, đặc biệt ở Writing và Speaking.
Tuy nhiên, từ C1 trở lên, VSTEP trở nên khó hơn do yêu cầu năng lực học thuật và khả năng diễn đạt sâu. Còn APTIS vẫn giữ cấu trúc quen thuộc.
Chứng chỉ nào dễ quy đổi sang chuẩn quốc tế hơn?
Chứng chỉ APTIS ESOL dễ chuyển đổi sang CEFR, TOEIC hoặc IELTS nhờ hệ thống điểm linh hoạt. VSTEP chỉ phù hợp với bối cảnh trong nước, ít được dùng quốc tế.
Thời hạn chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL là bao lâu?
Cả hai chứng chỉ đều không ghi thời hạn, nhưng hầu hết đều được các trường, tổ chức, công ty chấp nhận trong khoảng 2 năm.
Sau thời gian này, năng lực ngoại ngữ có thể thay đổi. Cho nên nếu chứng chỉ phục vụ hồ sơ học tập hoặc tuyển dụng, thí sinh cần kiểm tra tính hợp lệ trước khi nộp.
Có thể thi lại nếu kết quả VSTEP hoặc APTIS ESOL chưa đạt?
Có, cả hai chứng chỉ đều cho phép thi lại. Tuy nhiên, trước khi đăng ký thi lần tiếp theo, bạn nên ôn luyện kỹ càng các kỹ năng còn yếu.
Trên đây là những so sánh chứng chỉ VSTEP và APTIS ESOL một cách tổng quan nhất. Hy vọng những chia sẻ từ Edulife có thể góp phần giúp bạn chọn đúng kỳ thi phù hợp nhất.



