Nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc đọc hiểu văn bản dài, mất nhiều thời gian nhưng vẫn bỏ sót thông tin quan trọng. Skimming và Scanning là hai kỹ năng đọc giúp giải quyết hiệu quả vấn đề này. Trong bài viết dưới đây, Edulife sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết cách áp dụng Skimming và Scanning đúng và hiệu quả.
Khái niệm Skimming và Scanning trong đọc hiểu
Trong kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, Skimming và Scanning là hai chiến lược quan trọng giúp người đọc xử lý văn bản nhanh và hiệu quả. Việc hiểu rõ bản chất của từng phương pháp sẽ giúp bạn áp dụng đúng cách,
Skimming là gì?
Skimming (hay còn gọi là đọc lướt) là kỹ thuật đọc nhanh toàn bộ văn bản để nắm bắt nội dung tổng quát và ý chính của bài viết. Thay vì đọc kỹ từng từ một, khi Skimming, mắt bạn sẽ lướt qua các thành phần quan trọng để xây dựng một “bản đồ nội dung” trong đầu.
Ví dụ: Khi bạn cầm một tờ báo và đọc nhanh các tiêu đề, các câu đầu đoạn để xem tin tức đó có đáng đọc kỹ hay không, đó chính là lúc bạn đang thực hiện Skimming.

Scanning là gì?
Khác với Skimming, Scanning (đọc quét) là kỹ thuật di chuyển mắt cực nhanh để tìm kiếm một mẩu thông tin cụ thể hoặc một từ khóa nhất định trong bài đọc. Khi Scanning, bạn hoàn toàn có thể “lờ đi” nội dung của các câu xung quanh mà chỉ tập trung vào mục tiêu mình cần tìm.
Ví dụ: Khi bạn tra từ điển để tìm nghĩa của một từ, hoặc dò danh sách lớp để tìm tên mình, bạn đang sử dụng kỹ năng Scanning.
Cách phân biệt Skimming và Scanning
Để sử dụng hiệu quả hai kỹ thuật này, bạn cần nắm rõ sự khác biệt của chúng qua các tiêu chí cốt lõi dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Skimming (Đọc lướt) | Scanning (Đọc quét) |
| Mục đích đọc | Để nắm bắt nội dung tổng quát, ý chính hoặc quan điểm của tác giả | Để tìm kiếm một thông tin cụ thể, chính xác mà bạn đã xác định trước trong đầu |
| Cách đọc | Đọc các phần quan trọng như: Tiêu đề, câu chủ đề (thường là câu đầu/cuối đoạn), các từ nối (However, Therefore…) | Di chuyển mắt nhanh theo hình chữ Z hoặc S, bỏ qua nội dung không liên quan, chỉ dừng lại khi thấy từ khóa mục tiêu |
| Tốc độ đọc | Rất nhanh (nhanh gấp 3-4 lần so với đọc bình thường) | Cực nhanh (là tốc độ nhanh nhất vì bạn không thực sự đọc để hiểu nghĩa câu) |
| Loại thông tin tìm kiếm | Chủ đề bài viết, cấu trúc logic, đại ý của các đoạn văn | Dữ liệu cụ thể: Ngày tháng, con số, tên riêng, thuật ngữ chuyên môn hoặc từ khóa có trong câu hỏi |
Quy trình 4 bước áp dụng Skimming và Scanning hiệu quả
Để xử lý một bài đọc dài và khó mà không bị “ngợp” thời gian, bạn không nên đọc từ đầu đến cuối một cách máy móc. Thay vào đó, hãy áp dụng quy trình 4 bước chuyên nghiệp dưới đây:
Bước 1: Đọc lướt toàn bài để nắm chủ đề chính
Trước khi đi vào chi tiết, bạn nên dành khoảng 30 – 60 giây để Skimming toàn bộ văn bản. Ở bước này, hãy tập trung đọc tiêu đề chính, các tiêu đề phụ, những từ được in đậm hoặc in nghiêng, cùng với câu đầu tiên của mỗi đoạn văn.
Mục tiêu của bước này không phải là hiểu từng chi tiết, mà là nắm được “bản đồ” của bài đọc, chẳng hạn như đoạn nào nói về lịch sử, đoạn nào đề cập đến thực trạng hay giải pháp. Khi đã hình dung được cấu trúc tổng thể, bạn sẽ định vị thông tin nhanh hơn rất nhiều ở các bước tiếp theo.
Bước 2: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa
Thay vì đọc kỹ bài trước rồi mới xem câu hỏi, bạn nên làm ngược lại để tiết kiệm thời gian. Việc đọc câu hỏi trước giúp bạn xác định rõ mình đang cần tìm thông tin gì trong bài.
Khi đọc câu hỏi, hãy chú ý đến các từ khóa không thay đổi như tên riêng, năm, con số hoặc thuật ngữ chuyên môn, đồng thời xác định các từ khóa nội dung như động từ và tính từ quan trọng. Mục tiêu của bước này là chuyển từ cách “đọc để hiểu toàn bài” sang “đọc để săn tìm thông tin cụ thể”.

Bước 3: Dùng Scanning để tìm vị trí từ khóa trong bài
Sau khi đã có bộ từ khóa từ câu hỏi, bạn tiếp tục sử dụng kỹ thuật Scanning để quét chúng trong văn bản. Hãy giữ hình ảnh của từ khóa trong đầu và lướt mắt thật nhanh qua các đoạn văn mà bạn đã Skimming ở bước đầu tiên.
Ở giai đoạn này, bạn không cần dừng lại để đọc hiểu nội dung, mà chỉ tập trung tìm vị trí xuất hiện của từ khóa hoặc các từ đồng nghĩa liên quan. Khi mắt bắt gặp đúng tín hiệu cần tìm, đó chính là đoạn văn có khả năng chứa câu trả lời.
Bước 4: Đọc kỹ đoạn chứa từ khóa để chọn đáp án
Đây là bước cuối cùng và cũng là lúc bạn cần giảm tốc độ đọc để đảm bảo độ chính xác cao nhất. Khi đã xác định được đoạn văn chứa từ khóa nhờ Scanning, hãy đọc kỹ khoảng một đến hai câu xung quanh, bao gồm cả câu đứng trước và câu đứng sau từ khóa.
Việc đối chiếu cẩn thận thông tin trong đoạn văn với yêu cầu của câu hỏi sẽ giúp bạn tránh các “bẫy” từ vựng hoặc cách diễn đạt gây nhiễu, từ đó chọn được đáp án chính xác.
Lỗi sai thường gặp khi áp dụng Skimming và Scanning
Việc nắm vững lý thuyết là chưa đủ, bạn cần nhận diện những sai lầm dưới đây để tối ưu hóa hiệu quả khi xử lý bài đọc:
- Cố gắng dịch nghĩa tất cả từ mới: Thói quen này gây gián đoạn luồng tư duy và làm giảm đáng kể tốc độ xử lý thông tin của người đọc. Thay vì sa đà vào từ vựng đơn lẻ, bạn nên tập trung vào ngữ cảnh chung để duy trì sự mạch lạc cho toàn bài.
- Đọc quá kỹ khi Skimming: Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa đọc hiểu chi tiết và đọc lướt, dẫn đến việc lãng phí thời gian vào những nội dung không bổ trợ cho ý chính. Khi Skimming, bạn chỉ nên tập trung vào các thành phần khung như tiêu đề, câu chủ đề và các từ nối quan trọng.
- Không xác định từ khóa khi Scanning: Việc “quét” thông tin mà không có mục tiêu cụ thể khiến đôi mắt dễ bị rối giữa biển chữ và mất đi sự nhạy bén cần thiết. Bạn phải luôn xác định và gạch chân từ khóa trong câu hỏi trước khi bắt đầu dò tìm vị trí của chúng trên văn bản.
- Lạm dụng kỹ thuật dẫn đến bỏ lỡ thông tin quan trọng: Tốc độ quá nhanh có thể khiến bạn bỏ sót các trạng từ phủ định hoặc những từ khóa mang tính chất loại trừ trong bài. Điều này dẫn đến những sai sót đáng tiếc trong các dạng bài đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối như True/False/Not Given.

Bài tập luyện Skimming và Scanning
Đề bài
“The Great Barrier Reef, located off the coast of Queensland, Australia, is the world’s largest coral reef system. It is composed of over 2,900 individual reefs and 900 islands stretching for over 2,300 kilometres. In 1981, it was selected as a World Heritage Site. However, in recent years, climate change has caused mass coral bleaching, leading to a significant decline in coral health. Scientists at the Australian Institute of Marine Science are currently working on ‘heat-resistant’ corals to help the reef survive rising ocean temperatures.”
Bài tập 1: Kỹ năng Skimming
Câu hỏi: Nội dung chính của đoạn văn trên là gì?
- Lịch sử hình thành các hòn đảo tại Australia.
- Tổng quan về Great Barrier Reef và những thách thức hiện tại.
- Các hoạt động du lịch nổi tiếng tại Queensland.
- Danh sách các loài sinh vật biển tại rạn san hô.
Bài tập 2: Kỹ năng Scanning
Câu hỏi: Hãy tìm nhanh các thông tin cụ thể sau đây trong bài đọc:
Tổng chiều dài của hệ thống rạn san hô này là bao nhiêu?
Great Barrier Reef được công nhận là Di sản Thế giới vào năm nào?
Tổ chức nào đang nghiên cứu loại san hô chịu nhiệt?
Đáp án và giải thích
Đáp án bài tập 1 (Skimming)
Chọn B. Giải thích: Nhờ Skimming câu đầu (giới thiệu vị trí/quy mô) và câu cuối (nói về giải pháp cho biến đổi khí hậu), ta dễ dàng nắm được bao quát nội dung là giới thiệu và thực trạng của rạn san hô.
Đáp án bài tập 2 (Scanning)
2,300 kilometres (Từ khóa: “kilometres” hoặc “stretching”)
1981 (Từ khóa: “World Heritage Site” hoặc mốc thời gian)
Australian Institute of Marine Science (Từ khóa: “Scientists” hoặc tên riêng viết hoa)
Skimming và Scanning giúp bạn đọc nhanh, nắm đúng trọng tâm và hạn chế bỏ sót thông tin quan trọng. Khi áp dụng thường xuyên, hai kỹ năng này sẽ nâng cao hiệu quả đọc hiểu và khả năng xử lý văn bản trong thực tế.


