Trong IELTS Reading, Reference Questions là dạng câu hỏi khiến nhiều thí sinh mất điểm vì không xác định đúng từ hoặc cụm từ được thay thế trong bài đọc. Việc hiểu rõ bản chất của Reference Questions giúp người học nắm bắt mối liên hệ giữa các câu, tránh bẫy paraphrase và trả lời chính xác hơn. Bài viết dưới đây, Edulife sẽ giúp bạn hiểu rõ Reference Questions và cách xử lý hiệu quả dạng câu hỏi này.
Reference Questions là gì?
Reference Questions là dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Reading, yêu cầu thí sinh xác định từ hoặc cụm từ mà một đại từ/đại diện (reference word) đang thay thế trong đoạn văn. Các từ tham chiếu này thường là it, they, this, these, such, one, which… và có chức năng liên kết ý, giúp bài đọc mạch lạc hơn.

Dấu hiệu nhận biết Reference Questions trong đề thi
Để làm đúng dạng Reference Questions, thí sinh cần nhận diện nhanh câu hỏi ngay từ đề bài. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến giúp bạn phân biệt Reference Questions với các dạng Reading khác.
- Xuất hiện đại từ hoặc từ thay thế: Đề bài thường nhắc đến các từ như it, they, this, these, such, one, which… Đây là những từ dùng để thay thế cho thông tin đã xuất hiện trước đó trong bài đọc.
- Câu hỏi có cụm từ “refers to”: Reference Questions thường yêu cầu xác định đối tượng mà một từ đang nhắc tới, thể hiện rõ qua các mẫu câu như “The word … refers to”.
- Đáp án là danh từ hoặc ý đã có trong đoạn văn: Câu hỏi không kiểm tra nghĩa từ vựng mà tập trung vào việc tìm đúng đối tượng hoặc ý tưởng được thay thế.
- Chỉ rõ vị trí từ tham chiếu trong bài đọc: Đề thi luôn cung cấp đoạn hoặc câu chứa từ tham chiếu để người làm bài đối chiếu thông tin.

Quy trình làm Reference Questions hiệu quả
Để xử lý nhanh và chính xác Reference Questions, người học nên áp dụng một quy trình rõ ràng thay vì đọc lại toàn bộ đoạn văn một cách cảm tính. Dưới đây là các bước làm bài hiệu quả, dễ áp dụng trong phòng thi.
1. Xác định từ quy chiếu và vị trí
Đầu tiên, hãy định vị chính xác từ in đậm trong đoạn văn. Đừng chỉ đọc câu chứa từ đó; hãy liếc nhanh qua câu ngay phía trước vì 90% câu trả lời nằm ở đó.
2. Phân tích đặc điểm ngữ pháp
Đây là bước “loại trừ nhanh”. Hãy kiểm tra các yếu tố:
- Số ít/Số nhiều: Nếu từ là they, loại ngay các danh từ số ít.
- Người/Vật: Who phải thay cho người, Which/That thường thay cho vật hoặc cả mệnh đề.
- Giới tính: He/She phải tương ứng với danh từ chỉ nam/nữ.
3. Thay thế thử và Dịch nghĩa (Context Check)
Sau khi chọn được ứng viên tiềm năng (thường là các danh từ đứng trước từ quy chiếu), hãy thay thế danh từ đó vào vị trí của từ quy chiếu và đọc lại cả câu.
- Câu văn có logic không?
- Hành động trong câu có phù hợp với danh từ đó không?

4. Loại bỏ các “mồi nhử” (Distractors)
Các câu hỏi khó thường đưa vào 2-3 danh từ trong cùng một câu trước đó để làm bạn rối. Hãy chú ý đến cấu trúc S-V-O. Thông thường, đại từ sẽ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ gần nhất có sự tương đồng về ngữ nghĩa.
Ví dụ minh họa Reference Questions
Đoạn văn: “The company developed a new software program to help employees track their hours. It was designed to be user-friendly.”
Câu hỏi: Từ “It” thay thế cho từ nào?
- The company
B. The software program
C. Employees
D. Hours

Phân tích theo quy trình:
Bước 1: Xác định từ quy chiếu và vị trí xuất hiện
Từ quy chiếu trong câu hỏi là “It”, nằm ở câu thứ hai của đoạn văn. Để tìm đáp án, cần đọc lại câu ngay phía trước, nơi thường chứa thông tin mà từ quy chiếu đại diện.
Bước 2: Phân tích đặc điểm ngữ pháp
“It” là đại từ số ít và chỉ vật.
→ Loại Employees và Hours vì đây là danh từ số nhiều.
→ Còn lại hai phương án tiềm năng: The company và The software program.
Bước 3: Thay thế thử và kiểm tra ngữ cảnh
Thay từng phương án vào vị trí của “It”:
- The company was designed to be user-friendly. → Câu không hợp logic về mặt ý nghĩa.
- The software program was designed to be user-friendly. → Câu hoàn toàn hợp lý và tự nhiên.
Bước 4: Loại bỏ “mồi nhử” dựa trên cấu trúc câu
Trong câu trước đó có nhiều danh từ (company, software program, employees, hours) dễ gây nhiễu. Tuy nhiên, xét cấu trúc S–V–O, đối tượng được mô tả và phát triển ý ở câu sau là software program, không phải company.
Kết luận: Đáp án đúng là The software program.
Những lỗi sai thường gặp khi làm Reference Questions
Dù Reference Questions không quá phức tạp, nhiều thí sinh vẫn mất điểm do áp dụng sai cách làm hoặc xử lý vội vàng. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất cần tránh khi làm dạng câu hỏi này trong IELTS Reading.

- Chỉ đọc câu chứa từ quy chiếu mà bỏ qua câu phía trước: Nhiều thí sinh tập trung vào đúng một câu có đại từ, trong khi thông tin mà từ quy chiếu đại diện thường nằm ở câu ngay trước đó.
- Chọn đáp án vì trùng từ vựng: Việc thấy một từ giống trong bài đọc và đáp án dễ khiến người làm bài chọn vội, dù về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh không phù hợp.
- Không kiểm tra đặc điểm ngữ pháp của từ quy chiếu: Bỏ qua yếu tố số ít – số nhiều, người – vật hoặc giới tính khiến thí sinh giữ lại những phương án vốn đã sai ngay từ đầu.
- Không thay thế thử để kiểm tra ngữ cảnh: Nhiều thí sinh dừng lại sau khi loại trừ mà không thay thử đáp án vào câu, dẫn đến chọn phương án nghe có vẻ đúng nhưng không hợp logic.
- Suy luận dựa trên kiến thức cá nhân thay vì bài đọc: Reference Questions chỉ dựa vào thông tin trong đoạn văn; việc áp đặt hiểu biết ngoài bài thường dẫn đến đáp án sai.
Bài tập Reference Questions kèm đáp án chi tiết
Để nắm vững cách làm Reference Questions, việc luyện tập với bài tập thực tế là bước không thể thiếu. Các bài tập dưới đây bám sát format IELTS Reading, kèm đáp án và giải thích chi tiết để giúp bạn nắm vững cách làm Reference Questions.
Tải bài tập Reference Questions tại đây

Nắm vững cách làm Reference Questions không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian khi làm IELTS Reading mà còn cải thiện đáng kể độ chính xác khi trả lời câu hỏi. Hãy luyện tập Reference Questions thường xuyên để nâng cao kỹ năng đọc hiểu một cách toàn diện.


