Aptis ESOL là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện, được nhiều tổ chức và doanh nghiệp tin dùng. Để hiểu rõ hơn về kết quả thi của mình, nhiều người thường tìm kiếm thông tin về cách quy đổi điểm Aptis ESOL. Trong bài viết này, Edulife sẽ cung cấp đến bạn đọc bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang các chứng chỉ phổ biến như: TOEIC, IELTS, VSTEP, TOEFL.
Disclaimer (Khuyến cáo): Việc quy đổi điểm số dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo năng lực tương đương giữa các chứng chỉ, không có giá trị thay thế chứng chỉ gốc khi nộp hồ sơ. Các cơ quan, trường học thường yêu cầu chính xác loại chứng chỉ được quy định trong văn bản pháp lý.
Để có cái nhìn tổng quan nhất về kỳ thi này trước khi xem điểm quy đổi, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL. Xin mời các bạn cùng theo dõi bảng quy đổi chi tiết dưới đây!
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEIC
Thang điểm của bằng tiếng Anh APTIS ESOL sẽ được đánh giá từ 0 đến 50 cho mỗi kỹ năng. Kết quả của bài thi APTIS ESOL được thiết kế để tương thích trực tiếp với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Việc quy đổi sang TOEIC dựa trên mức độ thành thạo ngôn ngữ tương ứng.
| Khung tham chiếu châu Âu | Chứng chỉ APTIS ESOL | Tương đương điểm TOEIC | |
| TOEIC Nghe – đọc (thang điểm 990) | TOEIC Nói – viết (thang điểm 400) | ||
| C2 | APTIS C2 | 910 | 355 |
| C1 | APTIS C1 | 850 | 320 |
| B2 | APTIS B2 | 550 | 230 |
| B1 | APTIS B1 | 450 | 210 |
| A2 | APTIS A2 | 381 | 170 |
| A1 | APTIS A1 | 246 | 90 |
Lưu ý: Bảng quy đổi Aptis ESOL sang Toeic trên chỉ mang tính chất tương đối tham khảo dựa trên khung CEFR.

Ví dụ tham khảo:
Nếu kết quả thi Aptis ESOL của bạn được đánh giá ở mức B1, bạn có thể ước lượng năng lực của mình tương đương với khoảng 450 điểm TOEIC (Nghe – Đọc). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngôn ngữ không quy đổi theo hàm tuyến tính toán học (nhân chia điểm số), vì vậy bạn chỉ nên dùng bảng đối chiếu theo khung CEFR để xác định trình độ.
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang IELTS
APTIS ESOL và IELTS đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh uy tín của Hội đồng Anh (British Council), nhưng được thiết kế với mục đích và cấu trúc bài thi khác nhau. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cấu trúc bài thi Aptis để thấy sự khác biệt này. Dưới đây là bảng quy đổi điểm giúp bạn tham khảo:
| Khung tham chiếu châu Âu | Chứng chỉ APTIS ESOL | Tương đương điểm IELTS |
| C2 | APTIS C2 | 7.5 |
| C1 | APTIS C1 | 6.5 |
| B2 | APTIS B2 | 5.5 |
| B1 | APTIS B1 | 4.5 |
| A2 | APTIS A2 | 3.5 |
| A1 | APTIS A1 | 3.0 |
Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS ESOL sang IELTS chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

Ví dụ: Nếu bạn nhận được kết quả Aptis ESOL ở trình độ General C1, năng lực tiếng Anh của bạn có thể tương đương với IELTS 6.5. Việc so sánh này dựa trên quy chuẩn chung của khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) chứ không dựa trên công thức tính điểm toán học cụ thể giữa hai bài thi.
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang VSTEP
Tại Việt Nam, VSTEP là khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Bảng quy đổi dưới đây giúp bạn đối chiếu điểm APTIS ESOL với các bậc trình độ này.
| Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) | Chứng chỉ APTIS ESOL | Trình độ VSTEP tương đương |
| C2 | APTIS C2 | Bậc 6 |
| C1 | APTIS C1 | Bậc 5 |
| B2 | APTIS B2 | Bậc 4 |
| B1 | APTIS B1 | Bậc 3 |
| A2 | APTIS A2 | Bậc 2 |
| A1 | APTIS A1 | Bậc 1 |
Lưu ý: Bảng quy đổi Aptis ESOL sang Vstep chỉ mang tính chất tham khảo.
Ví dụ, nếu bạn đạt trình độ Aptis ESOL B2, điểm của bạn tương đương với Bậc 4 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam (VSTEP).

Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEFL
Dưới đây là bảng quy đổi điểm số APTIS ESOL sang TOEFL, giúp bạn dễ dàng đánh giá và so sánh năng lực tiếng Anh của mình.
| Khung tham chiếu châu Âu | Chứng chỉ APTIS ESOL | TOEFL PBT | TOEFL iBT | TOEFL CBT | TOEFL ITP |
| C2 | APTIS C2 | 650 | 110 | 271 | 600+ |
| C1 | APTIS C1 | 550 | 80 | 231 | 550 |
| B2 | APTIS B2 | 500 | 61 | 173 | 500 |
| B1 | APTIS B1 | 450 | 45 | 133 | 450 |
| A2 | APTIS A2 | 401 | 43 | 126 | 400 |
| A1 | APTIS A1 | 245 | 32 | 96 | 255 |
Lưu ý: Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEFL chỉ mang tính chất tương đối tham khảo.

Ví dụ, nếu bạn đạt mức B2 Aptis ESOL, điểm của bạn tương đương khoảng 61 điểm TOEFL iBT. Để đạt được mức điểm mong muốn, việc ôn luyện kỹ càng là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu luyện thi Aptis (Tổng hợp đề + đáp án chi tiết) để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.
Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách quy đổi điểm Aptis ESOL thông qua hệ thống khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kết quả thi của mình và đưa ra những quyết định phù hợp cho tương lai. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, các bạn đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để được chuyên viên của Edulife hỗ trợ tư vấn nhé!


