EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức Aptis > Bảng quy đổi điểm Aptis sang TOEIC, IELTS, VSTEP, TOEFL

vstep-bn

Bảng quy đổi điểm Aptis sang TOEIC, IELTS, VSTEP, TOEFL

Hà Trần by Hà Trần
12/12/2025
in Kiến thức Aptis

Aptis ESOL là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện, được nhiều tổ chức và doanh nghiệp tin dùng. Để hiểu rõ hơn về kết quả thi của mình, nhiều người thường tìm kiếm thông tin về cách quy đổi điểm Aptis ESOL. Trong bài viết này, Edulife sẽ cung cấp đến bạn đọc bảng quy đổi điểm Aptis ESOL sang các chứng chỉ phổ biến như: TOEIC, IELTS, VSTEP, TOEFL.

Disclaimer (Khuyến cáo): Việc quy đổi điểm số dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo năng lực tương đương giữa các chứng chỉ, không có giá trị thay thế chứng chỉ gốc khi nộp hồ sơ. Các cơ quan, trường học thường yêu cầu chính xác loại chứng chỉ được quy định trong văn bản pháp lý.

Để có cái nhìn tổng quan nhất về kỳ thi này trước khi xem điểm quy đổi, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL. Xin mời các bạn cùng theo dõi bảng quy đổi chi tiết dưới đây!

Nội dung bài viết
  1. Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEIC
  2. Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang IELTS
  3. Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang VSTEP
  4. Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEFL

Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEIC

Thang điểm của bằng tiếng Anh APTIS ESOL sẽ được đánh giá từ 0 đến 50 cho mỗi kỹ năng. Kết quả của bài thi APTIS ESOL được thiết kế để tương thích trực tiếp với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Việc quy đổi sang TOEIC dựa trên mức độ thành thạo ngôn ngữ tương ứng.

Khung tham chiếu châu ÂuChứng chỉ APTIS ESOLTương đương điểm TOEIC
TOEIC Nghe – đọc (thang điểm 990)TOEIC Nói – viết (thang điểm 400)
C2APTIS C2910355
C1APTIS C1850320
B2APTIS B2550230
B1APTIS B1450210
A2APTIS A2381170
A1APTIS A124690

Lưu ý: Bảng quy đổi Aptis ESOL sang Toeic trên chỉ mang tính chất tương đối tham khảo dựa trên khung CEFR.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEIC

Ví dụ tham khảo:

Nếu kết quả thi Aptis ESOL của bạn được đánh giá ở mức B1, bạn có thể ước lượng năng lực của mình tương đương với khoảng 450 điểm TOEIC (Nghe – Đọc). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngôn ngữ không quy đổi theo hàm tuyến tính toán học (nhân chia điểm số), vì vậy bạn chỉ nên dùng bảng đối chiếu theo khung CEFR để xác định trình độ.

Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang IELTS

APTIS ESOL và IELTS đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh uy tín của Hội đồng Anh (British Council), nhưng được thiết kế với mục đích và cấu trúc bài thi khác nhau. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cấu trúc bài thi Aptis để thấy sự khác biệt này. Dưới đây là bảng quy đổi điểm giúp bạn tham khảo:

Khung tham chiếu châu ÂuChứng chỉ APTIS ESOLTương đương điểm IELTS
C2APTIS C27.5
C1APTIS C16.5
B2APTIS B25.5
B1APTIS B14.5
A2APTIS A23.5
A1APTIS A13.0

Lưu ý: Bảng quy đổi APTIS ESOL sang IELTS chỉ mang tính chất tương đối tham khảo. 

Bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang IELTS

Ví dụ: Nếu bạn nhận được kết quả Aptis ESOL ở trình độ General C1, năng lực tiếng Anh của bạn có thể tương đương với IELTS 6.5. Việc so sánh này dựa trên quy chuẩn chung của khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) chứ không dựa trên công thức tính điểm toán học cụ thể giữa hai bài thi.

Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang VSTEP

Tại Việt Nam, VSTEP là khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Bảng quy đổi dưới đây giúp bạn đối chiếu điểm APTIS ESOL với các bậc trình độ này.

Khung tham chiếu châu Âu (CEFR)Chứng chỉ APTIS ESOLTrình độ VSTEP tương đương
C2APTIS C2Bậc 6
C1APTIS C1Bậc 5
B2APTIS B2Bậc 4
B1APTIS B1Bậc 3
  A2APTIS A2Bậc 2
A1APTIS A1Bậc 1

Lưu ý: Bảng quy đổi Aptis ESOL sang Vstep chỉ mang tính chất tham khảo.

Ví dụ, nếu bạn đạt trình độ Aptis ESOL B2, điểm của bạn tương đương với Bậc 4 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam (VSTEP).

Bảng quy đổi điểm APTIS sang VSTEP
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang VSTEP

Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEFL

Dưới đây là bảng quy đổi điểm số APTIS ESOL sang TOEFL, giúp bạn dễ dàng đánh giá và so sánh năng lực tiếng Anh của mình.

Khung tham chiếu châu ÂuChứng chỉ APTIS ESOLTOEFL PBTTOEFL iBTTOEFL CBTTOEFL ITP
C2APTIS C2650110271600+
C1APTIS C155080231550
B2APTIS B250061173500
B1APTIS B145045133450
A2APTIS A240143126400
A1APTIS A12453296255

Lưu ý: Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEFL chỉ mang tính chất tương đối tham khảo. 

Bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEFL
Bảng quy đổi điểm APTIS ESOL sang TOEFL

Ví dụ, nếu bạn đạt mức B2 Aptis ESOL, điểm của bạn tương đương khoảng 61 điểm TOEFL iBT. Để đạt được mức điểm mong muốn, việc ôn luyện kỹ càng là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu luyện thi Aptis (Tổng hợp đề + đáp án chi tiết) để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.

Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách quy đổi điểm Aptis ESOL thông qua hệ thống khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kết quả thi của mình và đưa ra những quyết định phù hợp cho tương lai. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, các bạn đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để được chuyên viên của Edulife hỗ trợ tư vấn nhé!

5/5 - (1 bình chọn)
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn