Bạn đang chán nản khi đọc một bài IELTS Reading rất dài nhưng vẫn không biết chọn đáp án nào chính xác? Bạn mất quá nhiều thời gian dịch từng từ mà vẫn không hiểu trọng tâm do chưa biết cách xác định từ khóa trong bài đọc. Trong bài viết này, Edulife sẽ chia sẻ cách làm chủ keywords trong Reading giúp bạn làm bài hiệu quả hơn.
Khái niệm về Keywords là gì?
Trong IELTS Reading, Keywords (từ khóa) là những từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa cốt lõi giúp người đọc hiểu được nội dung chính của đoạn văn.
Ví dụ: The Great Pyramid of Giza was built as a tomb for Pharaoh Khufu. It is the oldest of the Seven Wonders of the Ancient World. Construction took approximately 27 years.
(Kim tự tháp Giza vĩ đại được xây dựng làm lăng mộ cho Pharaon Khufu. Đây là công trình lâu đời nhất trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại. Việc xây dựng mất khoảng 27 năm).
=> Keywords của đoạn văn: Great Pyramid, Giza, built, tomb, Pharaoh Khufu, oldest, Seven Wonders, Construction, 27 years.

Phân loại Keywords trong Reading
Để áp dụng kỹ thuật gạch chân từ khóa (Underlining keywords) hiệu quả, bạn cần biết rằng không phải từ khóa nào cũng giống nhau. Keywords được chia thành 2 loại bao gồm:
Keywords không biến đổi (Unchangeable Keywords)
Unchangeable Keywords là những từ khóa cố định và gần như không bị thay đổi hoặc thay thế bằng từ đồng nghĩa trong bài đọc. Những từ khóa này sẽ là các anchors giúp bạn xác định chính xác đoạn văn chứa thông tin cần tìm. Đây là cách tìm nội dung nhanh nhất khi thực hiện kỹ năng Scanning.
Để nhận biết được chính xác các từ Keywords không biến đổi bạn hãy dựa vào các dấu hiệu như:
- Tên riêng (viết hoa)
- Tên các thuật ngữ khoa học
- Tên địa danh
- Con số
- Ngày tháng năm
- Các từ in nghiêng
- Các từ để trong ngoặc kép
Ví dụ: The World Health Organization released a global report on air pollution in 2022. The report highlights the serious impact of air pollution on human health worldwide.
(Tổ chức Y tế Thế giới đã công bố báo cáo toàn cầu về ô nhiễm không khí vào năm 2022. Báo cáo nhấn mạnh tác động nghiêm trọng của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe con người trên toàn thế giới).
=> Keywords không biến đổi của đoạn văn: World Health Organization, 2022, air pollution, human health.

Keywords biến đổi (Changeable Keywords)
Changeable Keywords là những từ khóa thường bị diễn đạt lại bằng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc tương đương trong bài đọc. Chúng thường là các động từ, tính từ, trạng từ mang nghĩa quan trọng trong câu và rất ít khi là tên riêng, số liệu, thuật ngữ.
Những keywords biến đổi này giúp bạn xác định thông tin chi tiết, phân biệt các sắc thái nghĩa của động từ, tính từ để tìm ra đáp án chính xác nhất.
Ví dụ: Rapid urbanization has significantly altered the natural environment in many developing countries. This process has resulted in serious environmental problems, including air pollution and loss of biodiversity.
(Đô thị hóa nhanh chóng đã làm thay đổi đáng kể môi trường tự nhiên ở nhiều nước đang phát triển. Quá trình này đã dẫn đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm không khí và mất đa dạng sinh học).
=> Keywords biến đổi của đoạn văn: Rapid urbanization, significantly altered, natural environment, resulted in, serious environmental problems, loss of biodiversity.
Quy trình 3 bước xác định từ khóa trong bài đọc
Dưới đây là quy trình 3 bước đơn giản và hiệu quả xác định Keywords trong Reading đã được Edulife tổng hợp lại.
Bước 1: Phân tích câu hỏi và gạch chân Unchangeable Keywords
Trước khi đọc bài, bạn hãy đọc và phân tích câu hỏi. Sử dụng kỹ thuật gạch chân từ khóa cho các tên riêng, con số, địa danh, từ trong ngoặc kép,… Những từ này sẽ giúp bạn dùng kỹ năng Scanning để tìm đúng đoạn văn trong tích tắc.
Bước 2: Xác định Changeable Keywords và dự đoán các từ đồng nghĩa
Sau khi tìm được anchor, bạn hãy chú ý đến các động từ và tính từ chính trong câu hỏi. Đồng thời, đặt ra suy luận: “Từ này có thể được viết khác đi như thế nào?”. Việc dự đoán trước các từ đồng nghĩa sẽ giúp não bộ nhạy bén hơn khi đối chiếu với bài đọc.
Bước 3: Sử dụng Skimming và Scanning để đối chiếu thông tin
Bạn hãy sử dụng kỹ năng Scanning để tìm vị trí từ khóa không biến đổi. Sau đó, dùng Skimming đọc lướt qua các câu xung quanh để tìm các Changeable and Unchangeable keywords đã xác định. Khi thấy sự khớp nhau về nghĩa (dù khác từ ngữ), đó chính là nơi chứa đáp án.

Trên đây là những kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu và áp dụng hiệu quả Keywords trong Reading. Hy vọng bài viết của Edulife sẽ hỗ trợ bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và tự tin hơn khi làm bài Reading trong tiếng Anh.


