Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

Nắm vững cấu trúc It takes/took để sử dụng hiệu quả

Bảng tổng hợp thông tin về It takes/took trong tiếng Anh

Nội dung Chi tiết tổng quan
Định nghĩa (Definition) “It takes/took…” là cấu trúc dùng để nói về thời gian cần thiết để làm một việc gì đó, áp dụng trong hiện tại (takes) hoặc quá khứ (took).
Chức năng (Function) Diễn tả khoảng thời gian tiêu tốn để thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một quá trình cụ thể.
Chuẩn theo ngữ pháp (Grammar Rules) – It takes/took + (someone) + time + to V

– It takes/took + time + for + someone + to V

– It only took + time expression + to V

Phân loại (Categories) – It takes: dùng cho hiện tại hoặc sự việc chung

– It took: dùng cho quá khứ

– Dùng được với nhiều đại từ khác như him/her/us,…

Ví dụ (Examples) It takes me 45 minutes to cook dinner.

It takes me 10 mins to cook dinner.

It didn’t take her long to learn.

Phương thức nhận biết (Identification) Câu thường bắt đầu bằng “It takes” hoặc “It took” và theo sau là một cụm chỉ thời gian và động từ nguyên mẫu có “to”.
Vị trí trong câu (Position) Thường ở đầu câu như một mệnh đề chính, theo sau là chi tiết về người và hành động mất thời gian thực hiện.
Quy tắc sử dụng (Usage Rules) – Dùng “takes” cho hiện tại, “took” cho quá khứ.

– Cụm “to V” thể hiện hành động cần thời gian.

– Có thể rút gọn người thực hiện nếu không cần thiết.

Lưu ý đặc biệt (Special Notes) – Có thể thay đổi người bằng đại từ: him, her, us, them…

– Câu bị động không phổ biến với cấu trúc này.

– Dùng phổ biến trong văn nói và viết hàng ngày.

Ứng dụng (Practical Use) Dùng để mô tả quá trình, thói quen, sự chuẩn bị hoặc thời gian hoàn thành công việc, rất tiện trong viết miêu tả, kể chuyện hoặc lên kế hoạch.
Kết luận (Conclusion) “It takes/took…” là một trong những cấu trúc cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Anh để nói về thời gian – dễ dùng, linh hoạt và hiệu quả trong giao tiếp.

Để diễn đạt thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó tự nhiên và chính xác, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc It takes/took. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn thường nhầm lẫn giữa “It takes/took” và “spend”, dẫn đến sai ngữ pháp hoặc diễn đạt không đúng ý. Trong bài viết này, Edulife sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết về cấu trúc “It takes/took”, cách sử dụng linh hoạt trong thực tế, so sánh rõ ràng với “spend” và đặc biệt là những lưu ý khi sử dụng để tránh lỗi sai thường gặp khi dùng cấu trúc này, cùng tham khảo nhé!

Cấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụ

Cấu trúc “It takes” (ở thì hiện tại) và “It took” (ở thì quá khứ) được dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một công việc nào đó.

It takes/took dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để thực hiện hành động nào đó
It takes/took dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để thực hiện hành động nào đó
  • Cấu trúc: It takes/took + someone + thời gian + to + V (động từ nguyên mẫu).
  • Ví dụ:
  • It takes me 45 minutes to get to the office by bus.

(Tôi mất 45 phút để đến văn phòng bằng xe buýt.)

  • It took my parents a whole day to move all the furniture.

(Bố mẹ tôi đã mất cả một ngày để chuyển hết đồ đạc.)

  • It takes Tom less than ten minutes to solve a Rubik’s cube.

(Tom mất chưa đến mười phút để giải khối Rubik.)

Cấu trúc It takes/took còn nói về khoảng thời gian cần để hoàn thành một công việc nào đó
Cấu trúc It takes/took còn nói về khoảng thời gian cần để hoàn thành một công việc nào đó

Các công thức của cấu trúc it takes

Cấu trúc “It takes” là một trong những cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói về khoảng thời gian cần để làm gì đó. Dưới đây là các công thức kết hợp của it takes với các thành phần khác của câu:

Công thức it takes + danh từ số lượng

  • Công thức: It takes/took/will take + [quantity noun] + to + V (động từ nguyên mẫu).
  • Dùng để nói mất bao nhiêu thời gian, nỗ lực hoặc nguồn lực để làm gì.
  • Ví dụ:
  • It takes fifteen minutes to bake these cookies properly.

(Mất 15 phút để nướng chín mẻ bánh quy này một cách hoàn hảo.)

  • It takes three liters of paint to cover all the walls in this room.

(Cần ba lít sơn để phủ hết các bức tường trong phòng này.)

  • It took two days to repair the damaged bridge.

(Phải mất hai ngày để sửa chữa cây cầu bị hỏng.)

It takes kết hợp danh từ số lượng thể hiện thời gian, nguồn lực cần để làm gì đó
It takes kết hợp danh từ số lượng thể hiện thời gian, nguồn lực cần để làm gì đó

Công thức it takes + danh từ chỉ người

  • Công thức: It takes/took/will take + [somebody] + (amount of time) + to + V.
  • Dùng để diễn tả ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm điều gì đó.
  • Ví dụ:
  • It takes me almost two hours to clean the entire house.

(Tôi mất gần hai tiếng để dọn dẹp toàn bộ căn nhà.)

  • It took my sister the whole evening to write her speech.

(Em gái tôi mất cả buổi tối để viết bài phát biểu.)

  • It took us just thirty minutes to decorate the whole hall.

(Chúng tôi chỉ mất ba mươi phút để trang trí toàn bộ hội trường.)

Dùng It takes/took kết hợp với danh từ chỉ người khi muốn diễn tả thời gian để ai đó làm điều gì đó
Dùng It takes/took kết hợp với danh từ chỉ người khi muốn diễn tả thời gian để ai đó làm điều gì đó

Công thức it takes dạng câu hỏi

  • Công thức: How long does/did/will + it take + (somebody) + to + V?
  • Dùng để hỏi mất bao lâu để ai đó làm việc gì.
  • Ví dụ:
  • How long did it take Anna to finish her painting?

(Anna mất bao lâu để hoàn thành bức tranh của mình?)

  • How long will it take us to drive to the countryside?

(Chúng ta sẽ mất bao lâu để lái xe về vùng quê?)

  • How long will it take him to recover from the surgery?

(Anh ấy sẽ mất bao lâu để hồi phục sau ca phẫu thuật?)

Công thức it takes dưới dạng câu hỏi dùng để hỏi ai đó mất bao lâu để làm việc gì đó
Công thức it takes dưới dạng câu hỏi dùng để hỏi ai đó mất bao lâu để làm việc gì đó

>> Xem thêm:

Cấu trúc câu với It takes/took

Cấu trúc It takes/took có thể dùng để chỉ lượng thời gian, nguồn lực cần thiết để thực hiện, hoàn thành một nhiệm vụ, hành động nào đó. Chia theo dạng câu thì cấu trúc này được sử dụng theo công thức sau:

Câu khẳng định

  • Cấu trúc: It takes/took + (someone) + time + to + V.
  • Dùng để khẳng định một ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm một việc gì đó.
  • Ví dụ:
  • It takes me just five minutes to feed the cats every morning.

(Tôi chỉ mất năm phút để cho mèo ăn mỗi sáng.)

  • It took them the whole night to brainstorm the campaign idea.

(Họ mất cả đêm để nghĩ ra ý tưởng cho chiến dịch.)

  • It took Lisa two attempts to pass her driving test.

(Lisa phải thi hai lần mới đậu bằng lái xe.)

It takes/took khẳng định dùng để nói ai đó mất bao lâu để làm một việc gì đó
It takes/took khẳng định dùng để nói ai đó mất bao lâu để làm một việc gì đó

Câu phủ định

  • Cấu trúc: It doesn’t/didn’t take + (someone) + time + to + V.
  • Dùng để phủ định rằng việc gì đó không mất nhiều thời gian hoặc không xảy ra trong thời lượng như dự đoán.
  • Ví dụ:
  • It doesn’t take me long to reply to emails.

(Tôi không mất nhiều thời gian để trả lời email.)

  • It didn’t take her much time to learn how to bake cookies.

(Cô ấy không mất nhiều thời gian để học cách nướng bánh quy.)

  • It didn’t take the kids more than ten minutes to tidy their room.

(Bọn trẻ không mất quá mười phút để dọn phòng.)

  • It doesn’t take long to charge this electric scooter.

(Chiếc xe điện này không mất nhiều thời gian để sạc đầy.)

Câu với It takes/took ở dạng phủ định để nói ai đó không mất nhiều thời gian để làm việc gì đó
Câu với It takes/took ở dạng phủ định để nói ai đó không mất nhiều thời gian để làm việc gì đó

Câu nghi vấn

  • Cấu trúc: How long does/did it take + (someone) + to + V?
  • Dùng để hỏi mất bao lâu để làm một việc, hoàn thành việc gì đó.
  • Ví dụ:
  • How long did it take them to renovate the old theater?

(Họ mất bao lâu để trùng tu nhà hát cũ?)

  • How long does it take a letter to reach the US by post?

(Một bức thư gửi qua đường bưu điện đến Mỹ mất bao lâu?)

  • How long did it take your team to prepare for the seminar?

(Nhóm của bạn đã mất bao lâu để chuẩn bị cho buổi hội thảo?)

  • How long does it take for seeds to sprout in this climate?

(Hạt giống nảy mầm trong khí hậu này mất bao lâu?)

Câu nghi vấn với It takes/took dùng để hỏi ai đó mất bao lâu để làm một việc gì đó
Câu nghi vấn với It takes/took dùng để hỏi ai đó mất bao lâu để làm một việc gì đó

Cách sử dụng It takes/took

Để sử dụng hiệu quả cấu trúc it takes thì bạn cần ghi nhớ các ý nghĩa khi sử dụng cấu trúc dưới đây:

Diễn tả thời gian cần thiết để hoàn thành hành động/công việc

  • Đây là cách dùng phổ biến nhất khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp It takes/took. Bạn có thể sử dụng cấu trúc này để nói rằng một hành động nào đó cần một khoảng thời gian cụ thể để thực hiện.
  • Cấu trúc: It takes/took + (someone) + time + to + V.
  • “It takes” dùng trong thì hiện tại,
  • “It took” dùng trong thì quá khứ.
  • Ví dụ: It took her a few months to adapt to the new environment.

(Cô ấy mất vài tháng để thích nghi với môi trường mới.)

Cấu trúc It takes/took được dùng phổ biến nhất là nói về thời gian cần thiết để hoàn thành việc gì đó
Cấu trúc It takes/took được dùng phổ biến nhất là nói về thời gian cần thiết để hoàn thành việc gì đó

Diễn đạt công sức, nỗ lực hoặc tài nguyên cần thiết để làm gì đó

  • Không chỉ thời gian, cấu trúc “It takes” còn dùng để nói đến nỗ lực, lòng can đảm, kỹ năng cần thiết để hoàn thành điều gì đó.
  • Cấu trúc: It takes/took + danh từ (trừu tượng) + to + V.
  • Ví dụ: It took determination and focus to win the championship.

(Cần sự quyết tâm và tập trung để giành chức vô địch.)

Dùng trong câu hỏi để hỏi thời gian

  • Bạn có thể dùng “It takes” để đặt câu hỏi về thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.
  • Cấu trúc: How long does/did it take + (someone) + to + V?
  • Ví dụ: How long did it take them to build that house?

(Họ đã mất bao lâu để xây căn nhà đó?)

It takes/took còn được dùng trong câu hỏi về thời gian cần thiết để làm một việc gì đó
It takes/took còn được dùng trong câu hỏi về thời gian cần thiết để làm một việc gì đó

Dùng trong cấu trúc bị động mở rộng

  • Cấu trúc này mang tính khái quát và thường gặp trong văn nói, văn viết có tính trừu tượng hoặc khuyên nhủ ai đó làm gì đó.
  • Cấu trúc: It takes + something (e.g., time/effort/patience) + to + V.
  • Ví dụ: It takes patience to deal with toddlers.

(Cần sự kiên nhẫn để chăm sóc trẻ nhỏ.)

Cấu trúc It takes/took trong cấu trúc bị động còn được dùng để diễn tả tính trừu tượng hoặc khuyên nhủ ai đó làm gì đó
Cấu trúc It takes/took trong cấu trúc bị động còn được dùng để diễn tả tính trừu tượng hoặc khuyên nhủ ai đó làm gì đó

Phân biệt It takes/took và Spend

It takes và spend có nghĩa tương tự nhau nên rất dễ nhầm lẫn khi người dùng không nắm rõ kiến thức ngữ pháp. Dưới đây là cách để bạn Phân biệt It takes/took và Spend, từ đó sử dụng chính xác, linh hoạt trong tiếng Anh:

Cấu trúc “It takes/It took”

  • Dùng khi muốn diễn tả khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động/nhiệm vụ/công việc nào đó.
  • Chủ ngữ là “It”, mang nghĩa chung chung hoặc khách quan. 
  • Cấu trúc: It takes/took + (someone) + time + to + V.
  • Ví dụ: It takes a lot of courage to speak in front of a crowd.

(Cần rất nhiều dũng khí để nói trước đám đông.)

Cấu trúc It takes/took rất dễ gây nhầm lẫn với cấu trúc Spend
Cấu trúc It takes/took rất dễ gây nhầm lẫn với cấu trúc Spend

Cấu trúc “Spend”

  • Dùng để diễn tả ai đó dành thời gian hoặc tiền bạc để làm gì.
  • Cấu trúc: S + spend(s)/spent + time/money + V-ing.
  • Ví dụ:
  • I spend 30 minutes reading the news every morning.

(Tôi dành 30 phút mỗi sáng để đọc tin tức.)

  • She spent two hours cleaning the house yesterday.

(Cô ấy đã dành hai tiếng để dọn dẹp nhà cửa hôm qua.)

Cấu trúc “Spend” dùng để diễn tả thời gian hoặc tiền bạc một người làm gì đó
Cấu trúc “Spend” dùng để diễn tả thời gian hoặc tiền bạc một người làm gì đó

Lưu ý khi dùng cấu trúc It takes/took

Để đảm bảo luôn sử dụng cấu trúc It takes/took đúng, chính xác, linh hoạt, phù hợp ngữ cảnh viết/nói thì bạn cần chú ý đến các điều sau:

  • Xác định đúng thì của động từ “take”
  • It takes → dùng cho hành động đang diễn ra ở hiện tại hoặc mang tính thói quen.
  • It took → dùng cho hành động đã xảy ra ở quá khứ.
  • It will take → dùng cho hành động ở tương lai.
  • Không nhầm lẫn với cấu trúc “Spend”

Như đã phân biệt trước đó, “It takes” sử dụng với to + V-infinitive, trong khi “Spend” đi với V-ing. Bạn cần phân biệt rõ để áp dụng đúng công thức ngữ pháp, tránh dùng sai dạng động từ.

Ví dụ sai: It takes me 2 hours reading this book.

Sửa: It takes me 2 hours to read this book.

Không nhầm lẫn cấu trúc It takes/took với “Spend”
Không nhầm lẫn cấu trúc It takes/took với “Spend”
  • Chủ ngữ luôn là “It” dù người thực hiện hành động có thể là người khác

Không thay “It” bằng chủ ngữ thật trong câu. Chủ ngữ “It” là giả định để nhấn mạnh thời gian cần thiết.

  • Không dùng “It takes” cho các hành động quá nhanh hoặc tức thời

Cấu trúc này dùng để nói về các hành động có thời gian nhất định, không dùng cho hành động diễn ra quá nhanh (dưới 1–2 giây).

  • Đối với văn nói, có thể rút gọn thành “Takes/took time”

Đôi khi trong giao tiếp thân mật, bạn có thể rút gọn cấu trúc khi người nghe đã hiểu ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • That took time! (Chuyện đó mất kha khá thời gian đấy!)
  • This really takes patience. (Chuyện này thật sự cần kiên nhẫn.)
It takes/took có thể rút gọn thành "Takes/took time trong văn nói khi giao tiếp thân mật
It takes/took có thể rút gọn thành “Takes/took time trong văn nói khi giao tiếp thân mật

Khi đã sử dụng thành thạo cấu trúc It takes/took, bạn không chỉ diễn đạt thời gian trôi qua chính xác mà còn giúp lời nói và bài viết của mình tự nhiên, chuyên nghiệp hơn. Hy vọng rằng qua bài viết này của Edulife, bạn đã có thể nắm vững cách dùng, hiểu sâu sắc từng cấu trúc và tự tin áp dụng trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh. Nếu bạn đang trên hành trình nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình, hãy tham khảo các khóa học Edulife chúng tôi cung cấp để thăng tiến trình độ cá nhân nhé!

Rate this post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

giáo viên tiểu học có bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng anh không?
Cấu trúc The last time là gì? Các kiến thức cần ghi nhớ
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Cấu trúc as soon as
Cấu trúc as soon as: Cách dùng, bài tập và những lưu ý
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Cấu trúc By the time
Cấu trúc By the time: Cách dùng và tips phân biệt với Until
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Động từ nguyên mẫu
Tất tần tật về cấu trúc, cách dùng động từ nguyên mẫu
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
3 kỹ thuật nối âm phổ biến trong tiếng Anh
Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Các quy tắc phát âm đuôi /-s/ và /-es/
Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ 20 nguyên âm và 24 phụ âm
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Các chủ đề luyện viết tiếng Anh
Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Các lỗi sai trong Writing
Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
website chấm bài
Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Writing Task 1 Process
Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 Process từ A – Z
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...
Writing Task 1 Pie Chart
Cách viết bài mô tả Biểu đồ cột Writing Task 1 Pie Chart
Nội dungCấu trúc It takes/took trong tiếng Anh là gì và ví dụCác công thức của cấu trúc it takesCông thức it takes + danh từ số lượngCông thức it takes + danh từ chỉ...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn