Nắm vững cách chia động từ thì tương lai đơn là một bước thiết yếu trong lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt các dự đoán, lời hứa hay quyết định tức thời một cách chính xác. Bài viết dưới đây của Edulife sẽ hướng dẫn chi tiết toàn bộ công thức, quy tắc sử dụng và cung cấp các ví dụ minh họa cùng bài tập thực hành để bạn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Tổng quan về thì tương lai đơn (Simple Future Tense)
Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là một trong 12 thì cơ bản trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả những hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Điểm đặc trưng của thì này là hành động thường không được lên kế hoạch từ trước. Cấu trúc của thì này sử dụng trợ động từ will hoặc shall kết hợp với động từ nguyên mẫu không “to”.
Lưu ý: “Shall” ít phổ biến hơn và thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh trang trọng với chủ ngữ là “I” và “We”. Trong giao tiếp thông thường, “will” được sử dụng cho tất cả các ngôi.

Cách dùng thì tương lai đơn
Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần hiểu rõ các chức năng của thì tương lai đơn. Dưới đây là bảng tổng hợp những cách dùng phổ biến nhất kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
Chức năng sử dụng | Ví dụ |
Diễn tả một quyết định tức thời, được đưa ra ngay tại thời điểm nói. | I’m thirsty. I think I will buy a drink. (Tôi khát nước. Tôi nghĩ tôi sẽ mua một thứ gì đó để uống.) |
Diễn tả một dự đoán, suy đoán về tương lai không có căn cứ rõ ràng. | I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) |
Diễn tả một lời hứa (promise), lời đề nghị (offer) hoặc lời đe dọa (threat). | Don’t worry, I will help you with your homework. (Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.) |
Diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một sự kiện chắc chắn xảy ra trong tương lai. | She will be 20 years old next year. (Năm sau cô ấy sẽ tròn 20 tuổi.) |

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Bạn có thể dễ dàng nhận biết thì tương lai đơn thông qua các trạng từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong câu. Đây là những dấu hiệu quan trọng giúp bạn lựa chọn đúng thì khi làm bài tập ngữ pháp.
- Tomorrow (ngày mai)
- Next week/month/year (tuần tới/tháng tới/năm tới)
- Soon (sớm thôi)
- In the future (trong tương lai)
- In a moment/in a minute (một lát nữa)
- One day (một ngày nào đó)
- Các mệnh đề chỉ quan điểm như: I think, I believe, I suppose, perhaps…

Các ví dụ thì tương lai đơn sẽ giúp bạn nhận biết rõ khi nào nên dùng thì này trong thực tế.
Công thức và cách chia động từ thì tương lai đơn
Quy tắc chia động từ ở thì tương lai đơn rất đơn giản. Bạn chỉ cần nắm vững cấu trúc cơ bản và áp dụng cho các dạng câu khác nhau. Điểm độc đáo của thì này là động từ không thay đổi theo chủ ngữ.
Cấu trúc chung: S + will + V (nguyên mẫu) |

Giải thích chi tiết các thành phần:
1. Trợ động từ “will”:
- “Will” là một động từ khuyết thiếu, có chức năng bổ nghĩa cho động từ chính để diễn tả hành động trong tương lai.
- “Will” không thay đổi theo chủ ngữ (dù là I, you, he, she, it, we, they). Đây là quy tắc quan trọng nhất.
- Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, “will” có thể được viết tắt thành ’ll (Ví dụ: I’ll call you later). Dạng phủ định là “will not”, viết tắt là “won’t”.
2. Động từ chính (V-infinitive):
- Động từ chính trong câu luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
- Ví dụ: She will visit her grandmother tomorrow. (KHÔNG DÙNG: She will to visit/visits…).
3. Động từ “to be” ở thì tương lai đơn:
- Khi chia động từ “to be”, chúng ta dùng dạng nguyên mẫu là “be”.
- Ví dụ: They will be here soon. (Họ sẽ có mặt ở đây sớm.)
Tiếp theo, hãy cùng Edulife đi vào chi tiết cấu trúc thì tương lai đơn trong từng loại câu: khẳng định, phủ định, và nghi vấn.
Câu khẳng định (+)
Loại động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
Động từ thường | S + will + V (nguyên mẫu) |
|
Động từ “to be” | S + will be + Danh từ/Tính từ |
|

Câu phủ định (-)
Loại động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
Động từ thường | S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu) |
|
Động từ “to be” | S + will not (won’t) + be + Danh từ/Tính từ |
|

Câu nghi vấn (Yes/No Question) (?)
Loại động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
Động từ thường | Will + S + V (nguyên mẫu)? |
|
Động từ “to be” | Will + S + be + Danh từ/Tính từ? |
|

Câu hỏi Wh-questions
Loại động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
Động từ thường | Wh- + will + S + V (nguyên mẫu)? |
|
Động từ “to be” | Wh- + will + S + be + Danh từ/Tính từ? |
|

Phân biệt thì tương lai đơn (will) và tương lai gần (be going to)
Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất cho người học là phân biệt giữa “will” và “be going to”. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn.
Thì Tương lai đơn (Will) | Thì Tương lai gần (Be going to) |
Diễn tả một quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nói. | Diễn tả một kế hoạch, một dự định đã được suy nghĩ và quyết định từ trước. |
Ví dụ: The phone is ringing. I’ll get it! (Điện thoại reo. Tôi sẽ nghe máy!) | Ví dụ: I’m going to visit my aunt this weekend. (Tôi sẽ đi thăm dì vào cuối tuần này – kế hoạch đã có). |
Diễn tả một dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân, không có bằng chứng cụ thể. | Diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu ở hiện tại. |
Ví dụ: I think he will win the match. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ thắng trận đấu). | Ví dụ: Look at those black clouds! It’s going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi). |
Bài tập cách chia động từ thì tương lai đơn (có đáp án)
Để củng cố kiến thức, hãy cùng Edulife hoàn thành các bài tập thì tương lai đơn có đáp án dưới đây. Hãy áp dụng đúng công thức của câu khẳng định, phủ định và nghi vấn để có câu trả lời chính xác nhất!

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc theo thì tương lai đơn
- I ______ (call) you later.
- She ______ (be) there at 5 PM.
- They ______ (not, come) to the party.
- We ______ (meet) at the station.
- He ______ (finish) his homework soon.
- ______ you ______ (help) me with my project?
- She ______ (not, tell) anyone about the secret.
- The weather ______ (be) better tomorrow.
- He ______ (buy) a new car next month.
- ______ they ______ (visit) us next weekend?
Bài 2: Viết lại câu dùng thì tương lai đơn
- She buys a new dress.
- They go to the cinema.
- I help my mother with the dishes.
- He studies English every day.
- We visit our grandparents on Sundays.
- She writes a letter to her friend.
- They play football in the park.
- He reads a book before bedtime.
- We cook dinner together.
- She learns French at school.
Bài 3: Hoàn thành đoạn hội thoại bằng thì tương lai đơn
A: What ______(1) (you/do) this weekend?
B: I ______ (2)(visit) my grandparents.
A: That sounds nice! I ______ (3) (stay) at home and relax.
B: ______ (4) (you/go) anywhere on Sunday?
A: No, I ______ (5) (not/go) anywhere. I ______ (6) (watch) a movie at home.
B: That’s great! Maybe I ______ (7) (join) you.
A: Sure! It ______ (8) (be) fun.
Bài 4: Viết lại câu thì Tương lai đơn sử dụng từ gợi ý đã cho
- If / you / not / study / hard /,/ you / not / pass / final / exam
- they / come / tomorrow?
- rains / it / he / home / if / stay.
- I’m / she / able / afraid / to / be / come / to / party/ the/ not.
- You/ look / tired ,/ so / I / bring / you / something / eat
Đáp án bài tập chi tiết
Dưới đây là đáp án để bạn so sánh với bài làm của mình. Hãy kiểm tra kỹ từng câu để xác định lỗi sai (nếu có) và hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì tương lai đơn trong từng trường hợp.

Bài 1:
1. will call | 2. will be | 3. will not (won’t) come | 4. will meet | 5. will finish |
6. Will you help | 7. will not (won’t) tell | 8. will be | 9. will buy | 10. Will they visit |
Bài 2:
- She will buy a new dress.
- They will go to the cinema.
- I will help my mother with the dishes.
- He will study English every day.
- We will visit our grandparents on Sundays.
- She will write a letter to her friend.
- They will play football in the park.
- He will read a book before bedtime.
- We will cook dinner together.
- She will learn French at school.
Bài 3:
1. will you do | 2. will visit | 3. will stay | 4. Will you go |
5. will not (won’t) go | 6. will watch | 7. will join | 8. will be |
Bài 4:
- If you don’t study hard, you won’t pass the final exam.
- Will they come tomorrow?
- If it rains, he will stay at home.
- I’m afraid she won’t be able to come to the party.
- You look tired, so I will bring you something to eat.
Luyện tập thêm các dạng bài tập thì tương lai đơn khác tại bài viết 5 dạng bài tập thì tương lai đơn – Luyện ngữ pháp siêu dễ
Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách chia động từ thì tương lai đơn với công thức rõ ràng, cách dùng chi tiết và ví dụ minh họa cụ thể. Hy vọng bài viết sẽ là tài liệu học tập hữu ích, giúp bạn tự tin áp dụng thì này hiệu quả trong cả giao tiếp và các bài thi tiếng Anh!