Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một trong những thì nâng cao, giữ vai trò quan trọng trong việc diễn tả một hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm hoặc một sự kiện khác trong quá khứ. Để sử dụng chính xác thì này, việc nắm vững cách chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, hiểu rõ công thức và các ngữ cảnh áp dụng là điều kiện tiên quyết. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình toàn diện giúp bạn làm chủ kiến thức và thực hành hiệu quả.
Tổng quan lý thuyết về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) được dùng để mô tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, diễn ra liên tục và kết thúc ngay trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Điểm cốt lõi của thì này là nhấn mạnh vào quá trình và tính liên tục của hành động, khác với thì quá khứ hoàn thành vốn chỉ tập trung vào kết quả.
Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Để áp dụng thì này một cách thành thạo, bạn cần ghi nhớ cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn ở cả ba dạng câu: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Bảng dưới đây hệ thống hóa công thức để bạn tiện theo dõi.

Bảng tổng hợp công thức:
Thể câu | Công thức | Ví dụ |
Câu khẳng định | S + had been + V-ing + O | She had been studying for hours before the exam. (Cô ấy đã học suốt nhiều giờ trước kỳ thi.) |
Câu phủ định | S + had not (hadn’t) been + V-ing + O | He hadn’t been sleeping well before his trip. (Anh ấy đã không ngủ ngon trước chuyến đi.) |
Câu nghi vấn | Had + S + been + V-ing + O? => Yes, S + had. No, S + hadn’t. |
What had you been doing for 1 hour before you went to sleep last night? (Bạn đã làm gì trong suốt 1 giờ trước khi đi ngủ tối qua?) |
Câu hỏi Wh-questions | Wh- + had + S + been + V-ing + O? | How long had you been working before you got promoted? (Bạn đã làm việc bao lâu trước khi được thăng chức?) |
Nếu bạn gặp khó khăn khi ghi nhớ cấu trúc, hãy tham khảo ngay sơ đồ tư duy thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan.
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Hiểu rõ các trường hợp sử dụng là chìa khóa để áp dụng thì này một cách tự nhiên. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững.

1. Diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một hành động khác trong quá khứ
Ví dụ: We had been practicing the dance for two hours before the competition started.
(Chúng tôi đã luyện tập điệu nhảy trong hai tiếng trước khi cuộc thi bắt đầu.)
=> Hành động “luyện tập” (hành động xảy ra trước) diễn ra liên tục và kết thúc ngay trước khi hành động “cuộc thi bắt đầu” (hành động xảy ra sau) diễn ra.
2. Nhấn mạnh một hành động kéo dài cho đến khi bị một hành động khác xen vào
Ví dụ: She had been writing an email when her computer suddenly shut down.
(Cô ấy đang viết email thì máy tính đột ngột tắt.)
=> Hành động “viết email” là một quá trình đang diễn ra và bị hành động “máy tính tắt” (hành động xen vào) làm gián đoạn.
3. Diễn tả mối quan hệ nguyên nhân và kết quả của một hành động trong quá khứ
Ví dụ: Tom was soaking wet because he had been walking in the rain.
(Tom ướt sũng vì đã đi bộ dưới mưa.)
=> Hành động “đi bộ dưới mưa” (nguyên nhân) diễn ra trước đó và để lại kết quả là “Tom bị ướt sũng”.
4. Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ
Ví dụ: By 5 p.m., they had been working on the project for eight hours.
(Tính đến 5 giờ chiều, họ đã làm việc với dự án trong tám tiếng.)
=> Thì này nhấn mạnh quá trình “làm việc với dự án” đã diễn ra liên tục và kéo dài cho đến mốc thời gian “5 giờ chiều”.
Học ngữ pháp sẽ dễ hơn nếu bạn tham khảo các ví dụ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cụ thể và dễ hiểu.
Hướng dẫn cách chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Đây là phần trọng tâm giúp bạn giải quyết mục đích tìm kiếm chính. Việc chia động từ trong thì này không chỉ dừng lại ở công thức cơ bản mà còn liên quan đến các quy tắc thêm đuôi “ing” cho động từ thường, một kỹ năng nền tảng trong ngữ pháp tiếng Anh.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết nhất.
Nguyên tắc chia động từ chính
Công thức chung: Had + been + V-ing |
Trong đó:
- “Had”: Là trợ động từ bất biến, dùng cho tất cả các chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it).
- “Been”: Là quá khứ phân từ của động từ “to be”, không thay đổi.
- “V-ing”: Là động từ chính được thêm đuôi “-ing” theo các quy tắc chính tả.
Ví dụ:
- She had been practicing the violin for years before she won the competition. (Cô ấy đã luyện tập violin nhiều năm trước khi giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- They had been arguing for hours before they finally reached an agreement. (Họ đã tranh cãi suốt nhiều giờ trước khi cuối cùng đạt được thỏa thuận.)
- I had been reading that book for weeks before I finished it. (Tôi đã đọc quyển sách đó suốt nhiều tuần trước khi hoàn thành nó.)
- By the time we arrived, the chef had been preparing the meal for over two hours. (Khi chúng tôi đến, đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn hơn hai tiếng đồng hồ.)
- She had been painting the house all morning before the rain started. (Cô ấy đã sơn nhà cả buổi sáng trước khi trời bắt đầu mưa.)
Quy tắc thêm đuôi “-ing” vào động từ
Khi thêm đuôi “-ing”, bạn cần tuân theo một số quy tắc chính tả để đảm bảo chia động từ chính xác. Dưới đây là các quy tắc quan trọng nhất.

1. Động từ kết thúc bằng “e”
Với những động từ có tận cùng là một chữ “e” câm, ta bỏ “e” rồi mới thêm đuôi “-ing”.
Ví dụ:
- write → writing
- make → making
- ride → riding
2. Động từ kết thúc bằng “ee”, “ye”, “oe”
Đối với những động từ này, bạn chỉ cần thêm đuôi “-ing” mà không cần thay đổi gì.
Ví dụ:
- see → seeing
- agree → agreeing
- dye → dyeing
3. Động từ kết thúc bằng “ie”
Khi động từ tận cùng bằng “ie”, ta đổi “ie” thành “y” rồi mới thêm “-ing”.
Ví dụ:
- lie → lying
- die → dying
- tie → tying
4. Động từ một âm tiết, kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm
Ta cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”. Quy tắc này không áp dụng cho các phụ âm h, w, x, y.
Ví dụ:
- run → running
- sit → sitting
- swim → swimming
Bài tập về cách chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Có đáp án)
Lý thuyết suông sẽ không hiệu quả nếu thiếu đi thực hành. Luyện tập với các dạng bài tập chia động từ là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và biến nó thành kỹ năng. Hãy hoàn thành các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.
Đề bài bài tập
Hãy nhớ kỹ công thức “S + had + been + V-ing” và các dấu hiệu nhận biết như “for”, “since”, “before”, “by the time” để hoàn thành các câu dưới đây.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- She ______ (work) at the company for five years before she got promoted.
- By the time we arrived, they ______ (wait) for more than an hour.
- He ______ (study) all night before he took the exam.
- When I saw her, she ______ (cry) because of the sad movie.
- We ______ (walk) for hours before we found a place to rest.
- They ______ (argue) for 30 minutes before the teacher arrived.
- The ground was wet because it ______ (rain) all morning.
- He ______ (train) for the marathon for months before the race started.
- She was exhausted because she ______ (work) nonstop for three days.
- My parents ______ (save) money for years before they bought a house.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. By the time we arrived, they ______ for hours.
A. had been waiting
B. had waited
C. was waiting
D. have been waiting
2. The streets were wet because it ______ all night.
A. has rained
B. had been raining
C. rained
D. rains
3. He failed the test because he ______ hard enough.
A. haven’t studied
B. didn’t study
C. wasn’t studying
D. hadn’t been studying
4. We were exhausted because we ______ all day.
A. had been traveling
B. traveled
C. had travelled
D. travelling
5. She ______ at the company for years before she quit.
A. works
B. had been working
C. worked
D. was working
6. I ______ to contact you for hours before you finally answered.
A. try
B. had tried
C. was trying
D. had been trying
7. They ______ at the restaurant for over an hour when the waiter finally took their order.
A. had been sitting
B. have been sitting
C. sit
D. sitting
8. The children ______ for an hour before their parents picked them up.
A. played
B. had been playing
C. play
D. were playing
9. I ______ for the right moment to tell her the news when she interrupted me.
A. had been waiting
B. wait
c. was waiting
D. waiting
10. He ______ his project for days before he submitted it.
A. was working on
B. worked on
C. had been working on
D. has been working on
Bài 3: Viết lại câu hoàn chỉnh sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- She started learning Spanish five years ago and then she moved to Spain.
→ She ______ Spanish for five years before she moved to Spain.
- They began working on the project two months before the deadline.
→ By the deadline, they ______ on the project for two months.
- He started waiting for the bus at 7 a.m. and the bus arrived at 7:30 a.m.
→ He ______ for the bus for 30 minutes when it arrived.
- We played football. It started raining.
→ We ______ football for hours before it started raining.
- She worked at the café for two years. Then she moved to another city.
→ She ______ at the café for two years before she moved to another city.
- They argued for two hours. Finally, they reached an agreement.
→ They ______ for two hours before they reached an agreement.
- I studied for weeks. Then I took the final exam.
→ I ______ for weeks before the final exam.
- He trained hard for months. Then the championship began.
→ He ______ hard for months before the championship began.
- She painted the house all day. Then she sold it.
→ She ______ the house all day before selling it.
- The baby cried for an hour. Then he fell asleep.
→ The baby ______ for an hour before falling asleep.
Đáp án chi tiết
Sau khi hoàn thành, hãy so sánh kết quả của bạn với đáp án dưới đây. Đừng chỉ xem đáp án đúng, hãy phân tích kỹ những lỗi sai (nếu có) để rút kinh nghiệm và không lặp lại chúng.

Bài 1:
1. had been working | 2. had been waiting | 3. had been studying | 4. had been crying | 5. had been walking |
6. had been arguing | 7. had been raining | 8. had been training | 9. had been working | 10. had been saving |
Bài 2:
1. A | 2. B | 3. D | 4. A | 5. B |
6. D | 7. A | 8. B | 9. A | 10. C |
Bài 3:
1. had been learning | 2. had been working | 3. had been waiting | 4. had been playing | 5. had been working |
6. had been arguing | 7. had been studying | 8. had been training | 9. had been painting | 10. had been crying |
Tóm lại, việc nắm vững cách chia động từ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn không chỉ giúp bạn làm tốt các bài kiểm tra ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp về quá khứ một cách tinh tế và chính xác. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ kiến thức và bài tập cần thiết để bạn tự tin chinh phục thì tiếng Anh quan trọng này.