Khuyến mãi

Rinh lộc đầu năm - Lì xì may mắn! Đăng ký sớm để nhận lì xì trị giá 386.000đ

Khuyến mãi

Đăng ký nhận Voucher 200.000đ và khoá cấy nền trị giá 1.990.000đ

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế

Không ít người học tiếng Anh phát âm sai do đọc từ vựng theo thói quen hoặc không hiểu các ký hiệu phiên âm trong từ điển. Để khắc phục tình trạng này, học bảng phiên tiếng anh IPA là bước nền tảng giúp bạn nhận diện đúng âm và phát âm chuẩn. Trong bài viết dưới đây, Edulife sẽ hướng dẫn kiến thức cốt lõi và cách luyện tập cho người mới bắt đầu.

Bảng phiên tiếng Anh IPA là gì?

Bảng phiên tiếng Anh IPA là bảng ký hiệu phiên âm quốc tế (International Phonetic Alphabet) dùng để ghi lại cách phát âm của từ tiếng Anh một cách chính xác, độc lập với cách viết chữ cái.

Nói cách khác, IPA cho bạn biết “từ này phải đọc như thế nào”, chứ không phải “từ này được viết ra sao”.

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ 

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA dưới đây gồm 44 âm cơ bản, bao gồm 20 nguyên âm (12 nguyên âm đơn, 8 nguyên âm đôi) và 24 phụ âm. Dựa vào bảng này, bạn có thể luyện phát âm đúng ngay từ đầu và hạn chế lỗi sai thường gặp.

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ 20 nguyên âm và 24 phụ âm
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ 20 nguyên âm và 24 phụ âm

Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA 

Để phát âm tiếng Anh chuẩn, người học không thể chỉ nhìn mặt chữ mà cần dựa vào phiên âm IPA. Phần này, Edulife sẽ hướng dẫn bạn cách đọc đúng 44 âm tiếng Anh, bắt đầu từ 20 nguyên âm đến 24 phụ âm, kèm mô tả khẩu hình miệng và ví dụ cụ thể.

Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPA

Nguyên âm là linh hồn của phát âm. Đọc sai nguyên âm có thể khiến người nghe không hiểu hoặc hiểu nhầm nghĩa dù bạn nói đúng phụ âm.

Nguyên âm đơn

Nguyên âm đơn thường được chia thành các cặp âm ngắn và âm dài. Âm dài (có dấu : phía sau) cần kéo dài hơi và có khẩu hình miệng căng hơn.

Cặp âmKý hiệuMô tả khẩu hình & Cách đọc
Âm i/i:/ (dài)Miệng cười, môi kéo sang hai bên, lưỡi nâng cao
/ɪ/ (ngắn)Miệng mở hờ, lưỡi hạ thấp, phát âm ngắn và dứt khoát
Âm u/u:/ (dài)Môi tròn và chu ra, lưỡi nâng cao
/ʊ/ (ngắn)Môi hơi tròn, lỏng, âm phát ra từ cổ họng ngắn
Âm o/ɔ:/ (dài)Tròn môi, lưỡi hơi kéo về phía sau
/ɒ/ (ngắn)Miệng mở rộng theo chiều dọc, lưỡi hạ thấp
Âm ơ/ɜ:/ (dài)Môi hơi mở, lưỡi đặt tự nhiên, âm phát từ sâu trong cổ
/ə/ (ngắn)Âm “ơ” nhẹ, thả lỏng toàn bộ cơ miệng (âm phổ biến nhất)
Âm a/ɑ:/ (dài)Miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp nhất
/ʌ/ (ngắn)Miệng mở nhỏ hơn âm /ɑ:/, âm phát ra hơi giống chữ “ă” hoặc “ơ”
Âm e/e//e/: Miệng mở rộng sang 2 bên hơn âm /ɪ/
/æ/ (a bẹt)/æ/: Miệng mở rộng cả chiều dọc lẫn chiều ngang (như đang cười lớn)

Nguyên âm đôi

Nguyên âm đôi là sự kết hợp của 2 nguyên âm đơn. Nguyên tắc đọc là trượt nhanh từ âm thứ nhất sang âm thứ hai.

  • /ɪə/: Đọc âm /ɪ/ rồi trượt dần sang /ə/. (Nghe giống “ia”)
  • /eɪ/: Đọc âm /e/ rồi trượt dần sang /ɪ/. (Nghe giống “ây”)
  • /ʊə/: Đọc âm /ʊ/ rồi trượt dần sang /ə/. (Nghe giống “ua”)
  • /ɔɪ/: Đọc âm /ɔ:/ rồi trượt dần sang /ɪ/. (Nghe giống “oi”)
  • /əʊ/: Đọc âm /ə/ rồi trượt dần sang /ʊ/. (Nghe giống “âu”)
  • /eə/: Đọc âm /e/ rồi trượt dần sang /ə/. (Nghe giống “oe”)
  • /aɪ/: Đọc âm /a/ rồi trượt dần sang /ɪ/. (Nghe giống “ai”)
  • /aʊ/: Đọc âm /a/ rồi trượt dần sang /ʊ/. (Nghe giống “ao”)
Cách đọc nguyên âm tiếng Anh /ei/
Cách đọc nguyên âm tiếng Anh /ei/

Hướng dẫn chi tiết cách đọc 24 Phụ âm

Phụ âm vô thanh (Unvoiced Consonants) – 9 âm

Phụ âm vô thanh là những âm được phát ra không có sự rung của dây thanh quản, luồng hơi thoát ra rõ và mạnh. Khi đọc các âm này, bạn có thể đặt tay lên cổ họng để kiểm tra: nếu không thấy rung, đó chính là âm vô thanh.

  • /p/: Mím môi, bật hơi mạnh ra ngoài
  • /t/: Đầu lưỡi chạm chân răng trên, bật hơi mạnh
  • /k/: Nâng cuống lưỡi chạm ngạc mềm, bật hơi từ cổ họng
  • /f/: Răng hàm trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi qua khe môi
  • /s/: Để lưỡi gần răng cửa trên, đẩy hơi nhẹ (âm xì)
  • /ʃ/: Chu môi (như lúc ra hiệu im lặng), đẩy hơi mạnh
  • /θ/: Đặt đầu lưỡi giữa 2 hàm răng, đẩy hơi qua khe lưỡi
  • /tʃ/: Chu môi, bật hơi nhanh và mạnh (giống “ch” nhưng mạnh hơn)
  • /h/: Há miệng, đẩy hơi nhẹ từ cổ họng như đang thở ra.
Cách đọc 9 phụ âm vô thanh trong tiếng Anh
Cách đọc 9 phụ âm vô thanh trong tiếng Anh

Phụ âm hữu thanh (Voiced Consonants) – 15 âm

Phụ âm hữu thanh là những âm khi phát ra có sự rung của dây thanh quản, luồng hơi nhẹ hơn so với âm vô thanh. Bạn có thể đặt tay lên cổ họng khi đọc: nếu cảm nhận được rung, đó là phụ âm hữu thanh.

Các âm đi kèm cặp với nhóm Vô thanh

Khẩu hình miệng giống hệt âm bên trên, nhưng cần làm rung cổ họng

Ký tựCặp với âmCách phát âm
/b//p/Mím môi, rung cổ họng và bật nhẹ
/d//t/Đầu lưỡi chạm chân răng trên, rung cổ họng
/g//k/Cuống lưỡi chạm ngạc mềm, rung cổ họng
/v//f/Răng trên chạm môi dưới, rung cổ họng
/z//s/Để lưỡi gần răng cửa, rung cổ họng (giống tiếng ong kêu)
/ʒ//ʃ/Chu môi, rung cổ họng mạnh
/ð//θ/Lưỡi giữa 2 hàm răng, rung cổ họng
/dʒ//tʃ/Chu môi, rung cổ họng và bật hơi
Các âm hữu thanh còn lại

Dưới đây là các phụ âm hữu thanh không có cặp âm vô thanh tương ứng. Những âm này được tạo ra bằng cách rung dây thanh quản, kết hợp với việc điều phối luồng hơi qua mũi hoặc khoang miệng một cách đặc trưng.

  • /m/: Âm mũi, mím môi và đẩy hơi thoát ra qua đường mũi.
  • /n/: Âm mũi, đặt đầu lưỡi chạm chân răng trên và đẩy hơi qua mũi.
  • /ŋ/: Âm mũi, nâng cuống lưỡi chạm ngạc mềm và đẩy hơi qua mũi.
  • /l/: Âm bên, đặt đầu lưỡi chạm chân răng trên để hơi thoát ra hai bên lưỡi.
  • /r/: Âm lướt, cong đầu lưỡi vào trong nhưng không chạm ngạc cứng.
  • /w/: Âm bán nguyên âm, tròn môi và mở rộng dần khi phát âm.
  • /j/: Âm bán nguyên âm, nâng thân lưỡi lên gần ngạc cứng và đẩy hơi nhẹ.
Cách đọc các phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh
Cách đọc các phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh

Bí quyết ghi nhớ bảng IPA hiệu quả, nhanh chóng

Để học bảng phiên âm IPA không bị quá tải và dễ nhớ lâu, bạn cần đúng phương pháp ngay từ đầu. Dưới đây là những bí quyết đơn giản nhưng hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ IPA nhanh hơn và nắm vững Trọng âm từ và trọng âm câu để áp dụng được ngay vào phát âm thực tế.

  • Học theo cặp âm tương đồng: So sánh các cặp âm dễ nhầm (ví dụ /ɪ/ – /iː/, /s/ – /ʃ/, /θ/ – /ð/) để nhận ra sự khác biệt về độ dài, khẩu hình và độ rung, từ đó ghi nhớ nhanh và chính xác Quy tắc phát âm đuôi (s/es/ed).
  • Sử dụng gương để kiểm tra khẩu hình miệng: Luyện phát âm trước gương giúp bạn quan sát rõ vị trí môi, lưỡi và độ mở miệng, đặc biệt hiệu quả với các âm khó như /θ/, /ʃ/, /ʒ/.
  • Luyện nghe và nhại lại (Shadowing) theo người bản xứ: Nghe một từ hoặc câu ngắn, sau đó nhại lại ngay lập tức theo đúng nhịp, ngữ điệu và Kỹ thuật nối âm để hình thành phản xạ phát âm tự nhiên.
  • Sử dụng gương để kiểm tra khẩu hình miệng: Luyện phát âm trước gương giúp bạn quan sát rõ vị trí môi, lưỡi và độ mở miệng, đặc biệt hiệu quả với các âm khó như /θ/, /ʃ/, /ʒ/.
  • Tra từ điển thường xuyên: Tập thói quen nhìn phiên âm IPA trước khi đọc từ, ưu tiên các từ điển uy tín như Oxford và Cambridge để nghe phát âm chuẩn Anh – Mỹ và kiểm tra lại cách đọc của mình.
Luyện nghe và nhại lại theo đúng nhịp và ngữ điệu
Luyện nghe và nhại lại theo đúng nhịp và ngữ điệu

Bên cạnh việc luyện tập cơ bản, bạn cũng có thể áp dụng kiến thức IPA vào các bài thi thực tế. Tham khảo thêm 11+ bài mẫu Speaking APTIS giúp bạn chinh phục 20 điểm thi nói để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình.

Thông qua bài viết, Edulife đã giúp bạn nắm được bảng phiên tiếng anh IPA và cách áp dụng bảng phiên âm vào việc luyện phát âm hằng ngày. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm, làm chủ Ngữ điệu (Intonation), nghe nói tốt hơn và tự tin hơn khi học tiếng Anh trong thời gian tới.

5/5 - (1 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Người học ở trình độ tiếng Anh A2 có thể viết được câu và đoạn văn ngắn
Trình độ A2 tiếng Anh là gì? Năng lực thực tế & bảng quy đổi điểm
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Sự khác biệt tiếng Anh giao tiếp vs học thuật
Tiếng Anh giao tiếp vs học thuật: Sự khác biệt và lộ trình học tối ưu
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Cambridge English giúp đánh giá trình độ tiếng Anh tổng quát
Đánh giá trình độ tiếng Anh online ở đâu tốt? Tổng hợp nguồn test uy tín
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Kiểm tra trình độ tiếng Anh British Council trực tuyến
3 cách tự đánh giá trình độ tiếng Anh 4 kỹ năng tại nhà miễn phí
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Lên kế hoạch học tập rõ ràng, cụ thể
5 hiểu lầm về B1 B2 C1 và cách để không đi sai hướng
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
B1 tiếng Anh là cấp độ trung cấp (Intermediate) trong Khung tham chiếu CEFR
Trình độ B1 tiếng Anh là gì? Quy đổi điểm và năng lực chi tiết
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Trình độ tiếng Anh sơ cấp bậc A1 và A2
Trình độ tiếng Anh theo 4 kỹ năng ở level A2, B1, B2, C1 như thế nào?
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
6 cấp độ tiếng Anh theo khung CEFR (A1-C2)
Trình độ tiếng anh là gì? Cách xác định Level A1-C2 chính xác nhất
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh trình độ A2
100+ Bài tập đọc hiểu tiếng Anh có đáp án (PDF + Giải thích chi tiết)
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Bí quyết mở rộng vốn từ hiệu quả qua học từ vựng thụ động
Học từ vựng thụ động: Bí quyết mở rộng vốn từ hiệu quả
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Cách học ngôn ngữ tự nhiên và hiệu quả qua đọc báo tiếng Anh
Đọc báo Tiếng Anh: Cách học ngôn ngữ tự nhiên và hiệu quả mỗi ngày
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...
Top 10+ Web luyện đọc tiếng Anh theo từng trình độ
Top 10+ Web luyện đọc tiếng Anh theo từng trình độ
Nội dungBảng phiên tiếng Anh IPA là gì?Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA Cách đọc 20 nguyên âm tiếng Anh IPANguyên âm đơnNguyên âm đôiHướng dẫn...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn