Chứng chỉ IELTS: Cấu trúc đề thi, thang điểm & lệ phí mới nhất 2026

Chứng chỉ IELTS (viết tắt của International English Language Testing System) là hệ thống bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh quốc tế uy tín bậc nhất thế giới, được đồng sáng lập và quản lý bởi Hội đồng Anh (British Council), IDP Education và Hội đồng Khảo thí Đại học Cambridge. Tại Việt Nam, chứng chỉ IELTS có thời hạn giá trị trong 2 năm và được công nhận rộng rãi để xét miễn thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển thẳng đại học, săn học bổng du học cũng như đáp ứng tiêu chuẩn định cư và làm việc quốc tế. Nắm vững cấu trúc bài thi 4 kỹ năng, thang điểm 9.0 và bảng quy đổi chuẩn xác sẽ giúp người học xây dựng lộ trình ôn luyện tối ưu và đạt band điểm mục tiêu nhanh chóng.

Sơ đồ tổng quan chứng chỉ IELTS và cấu trúc 4 kỹ năng bài thi

Tổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thi

Kỳ thi IELTS được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của những người muốn học tập, làm việc hoặc sinh sống tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. Chứng chỉ này hiện được hơn 12.500 cơ quan, trường học và tổ chức chuyên môn tại hơn 140 quốc gia trên thế giới công nhận giá trị pháp lý.

Thông số khảo thíQuy định chuẩn quốc tếGhi chú thực tế tại Việt Nam
Đơn vị đồng sở hữuIDP Education, Hội đồng Anh (British Council) và Cambridge Assessment English3 tổ chức khảo thí và học thuật hàng đầu toàn cầu
Đơn vị tổ chức tại Việt NamIDP Education Việt Nam và Hội đồng Anh (British Council)Hai đơn vị duy nhất được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép tổ chức thi chính thức
Các hình thức bài thiIELTS Academic (Học thuật) và IELTS General Training (Tổng quát)Bài thi Academic phổ biến nhất đối với học sinh, sinh viên
Phương thức làm bàiThi trên máy tính (Computer-delivered) hoặc thi trên giấy (Paper-based)Thi trên máy tính có kết quả nhanh chỉ sau 3 – 5 ngày
Thang điểm đánh giáThang điểm từ 0.0 đến 9.0 (Overall Band Score)Điểm trung bình 4 kỹ năng, làm tròn theo quy tắc 0.25 và 0.75
Thời hạn hiệu lực2 năm (24 tháng) tính từ ngày thiSau 2 năm cần thi lại nếu cơ quan yêu cầu chứng chỉ còn hạn
Lệ phí thi tiêu chuẩn4.664.000 VNĐ (đã gồm thuế VAT)Áp dụng thống nhất trên toàn quốc tại cả IDP và British Council

Người học cần phân biệt rõ giữa 2 hình thức bài thi để lựa chọn đúng theo nhu cầu thực tế:

  • IELTS Academic (Học thuật): Dành cho những ai có kế hoạch du học tại các trường đại học, học viện sau đại học hoặc làm việc trong các tổ chức chuyên môn đòi hỏi trình độ học thuật cao như y tế, kỹ thuật, tài chính.
  • IELTS General Training (Tổng quát): Dành cho những ai chuẩn bị sang các nước nói tiếng Anh để định cư, làm việc, tham gia các khóa đào tạo nghề hoặc học tập tại các bậc học phổ thông.

So sánh cấu trúc bài thi IELTS Academic và IELTS General Training

Cấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năng

Cả hai hình thức thi Academic và General Training đều bao gồm 4 phần thi: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Tổng thời gian hoàn thành toàn bộ bài thi là gần 3 tiếng (khoảng 2 giờ 45 phút). Phần thi Nghe và Nói có định dạng đề thi hoàn toàn giống nhau, trong khi phần thi Đọc và Viết có sự khác biệt rõ rệt về nội dung văn bản và yêu cầu dạng bài.

Cấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năng Nghe Đọc Viết Nói

Cấu trúc phần thi Nghe (IELTS Listening)

Bài thi Nghe diễn ra trong khoảng 30 phút nghe audio liên tục kèm 10 phút chuyển đáp án sang phiếu trả lời (đối với bài thi trên giấy) hoặc 2 phút kiểm tra lại câu trả lời (đối với bài thi trên máy tính). Đĩa nghe chỉ phát duy nhất 1 lần cho 40 câu hỏi chia đều làm 4 phần:

  • Part 1: Đoạn hội thoại giữa hai người trong ngữ cảnh xã hội hàng ngày (đặt phòng khách sạn, hỏi thông tin du lịch, đăng ký thẻ thư viện).
  • Part 2: Bài độc thoại trong ngữ cảnh đời sống thường nhật (bài phát biểu chỉ dẫn của hướng dẫn viên du lịch, thông báo về tiện ích công cộng).
  • Part 3: Cuộc đàm thoại giữa tối đa 4 người trong môi trường giáo dục hoặc đào tạo (thảo luận đồ án giữa các sinh viên, trao đổi hướng dẫn nghiên cứu với giảng viên).
  • Part 4: Bài giảng độc thoại mang tính học thuật chuyên sâu về một đề tài khoa học, lịch sử hoặc môi trường.

Cấu trúc phần thi Đọc (IELTS Reading)

Bài thi Đọc hiểu kéo dài 60 phút với tổng cộng 40 câu hỏi, không có thời gian chuyển đáp án riêng. Thí sinh phải đọc 3 đoạn văn với tổng dung lượng từ 2.150 đến 2.750 từ:

  • IELTS Academic Reading: Gồm 3 bài đọc dài mang tính học thuật được trích từ sách, tạp chí khoa học, ấn phẩm nghiên cứu chuyên môn. Văn bản bao gồm các dạng bài miêu tả sự kiện, lập luận phân tích và thảo luận quan điểm.
  • IELTS General Training Reading: Gồm các đoạn văn ngắn trích từ tài liệu thường nhật như thông báo, tờ rơi, quy định công sở, cẩm nang nhân viên và một văn bản dài mang tính phổ thông.
  • Các dạng câu hỏi cốt lõi: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Multiple Choice), xác định thông tin (True/False/Not Given hoặc Yes/No/Not Given), nối tiêu đề (Matching Headings), nối đặc điểm (Matching Features) và hoàn thành tóm tắt (Summary Completion).

Cấu trúc phần thi Viết (IELTS Writing)

Phần thi Viết diễn ra trong thời gian 60 phút, yêu cầu thí sinh hoàn thành 2 bài viết (Task 1 và Task 2) với các tiêu chuẩn khắt khe về độ dài từ và tính mạch lạc:

  • Task 1 (chiếm 1/3 số điểm, thời gian khuyến nghị 20 phút):
    • Hình thức Academic: Thí sinh viết một bài báo cáo ngắn tối thiểu 150 từ để miêu tả, so sánh các số liệu hoặc giải thích quá trình vận hành dựa trên biểu đồ, đồ thị, bảng biểu, bản đồ hoặc sơ đồ quy trình cho sẵn.
    • Hình thức General Training: Thí sinh viết một lá thư giao tiếp tối thiểu 150 từ nhằm mục đích hỏi thông tin, giải thích tình huống, phàn nàn dịch vụ hoặc cảm ơn.
  • Task 2 (chiếm 2/3 số điểm, thời gian khuyến nghị 40 phút): Thí sinh ở cả hai hình thức đều phải viết một bài luận học thuật tối thiểu 250 từ để trình bày quan điểm cá nhân, bàn luận về hai mặt của một vấn đề hoặc phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cho một hiện tượng xã hội phổ biến.

Cấu trúc phần thi Nói (IELTS Speaking)

Bài thi Nói kéo dài từ 11 đến 14 phút, được tiến hành dưới hình thức phỏng vấn trực tiếp 1-1 giữa thí sinh và giám khảo bản ngữ được cấp chứng chỉ khảo thí quốc tế của Cambridge. Bài thi được ghi âm toàn bộ để phục vụ công tác chấm phúc khảo:

  • Part 1 (Giao tiếp xã hội – 4 đến 5 phút): Giám khảo giới thiệu bản thân và hỏi các câu hỏi xoay quanh các chủ đề quen thuộc đời sống như nơi ở, công việc, học tập, sở thích, gia đình, thói quen du lịch.
  • Part 2 (Thuyết trình cá nhân – 3 đến 4 phút): Thí sinh nhận một phiếu gợi ý chủ đề (Cue Card) và một cây bút chì kèm giấy nháp. Thí sinh có 1 phút chuẩn bị dàn ý và từ 1 đến 2 phút để trình bày bài nói liên tục về chủ đề đó, sau đó giám khảo hỏi thêm 1 câu hỏi phụ kết thúc.
  • Part 3 (Thảo luận chuyên sâu – 4 đến 5 phút): Giám khảo và thí sinh cùng thảo luận mở rộng về các vấn đề trừu tượng, mang tính xã hội và triết lý có mối liên hệ mật thiết với chủ đề ở Part 2.

Thang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFR

Kết quả thi IELTS không có khái niệm đỗ hay trượt. Điểm số của từng kỹ năng và điểm tổng Overall được tính trên thang đo từ 0.0 đến 9.0 tương ứng với từng cấp độ năng lực ngôn ngữ cụ thể.

Bảng thang điểm chứng chỉ IELTS và cách tính điểm Overall Band Score

Cách tính điểm tổng của bài thi IELTS

Điểm tổng kết Overall Band Score là điểm trung bình cộng của cả 4 kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết và Nói). Quy tắc làm tròn điểm chuẩn hóa quốc tế của IELTS được thực hiện như sau:

  • Nếu điểm trung bình cộng có phần thập phân từ .00 đến dưới .25 ➔ Làm tròn xuống mức điểm chẵn (Ví dụ: điểm trung bình là 6.125 sẽ được làm tròn thành 6.0).
  • Nếu điểm trung bình cộng có phần thập phân từ .25 đến dưới .75 ➔ Làm tròn thành mức .5 (Ví dụ: điểm trung bình là 6.25 làm tròn thành 6.5; điểm trung bình là 6.375 làm tròn thành 6.5; điểm trung bình là 6.625 làm tròn thành 6.5).
  • Nếu điểm trung bình cộng có phần thập phân từ .75 trở lên ➔ Làm tròn lên mức điểm chẵn kế tiếp (Ví dụ: điểm trung bình là 6.75 sẽ được làm tròn lên thành 7.0).

Bảng quy đổi điểm IELTS sang chuẩn VSTEP, TOEIC và CEFR

Dưới đây là bảng đối chiếu tương đương giữa thang điểm IELTS với Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung châu Âu (CEFR), Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP) và bài thi TOEIC:

Band điểm IELTSKhung CEFRChuẩn VSTEPĐiểm TOEIC tương đươngMức độ sử dụng ngôn ngữ
4.0 – 4.5B1Bậc 3400 – 550 điểmNăng lực hạn chế, đủ điều kiện xét miễn thi tốt nghiệp THPT
5.0 – 5.5B1+ / B2-Bậc 3 – Bậc 4555 – 650 điểmMức độ trung bình khá, đáp ứng chuẩn đầu ra tốt nghiệp đại học
6.0 – 6.5B2Bậc 4655 – 800 điểmSử dụng tiếng Anh tự tin, đủ điều kiện xét tuyển đại học tốp đầu và du học
7.0 – 7.5C1Bậc 5805 – 900 điểmThành thạo chuyên nghiệp, săn học bổng toàn phần và nghiên cứu sinh quốc tế
8.0 – 9.0C2Bậc 6905 – 990 điểmSử dụng tiếng Anh hoàn toàn lưu loát và chuẩn xác như người bản ngữ

Lệ phí thi và địa điểm đăng ký thi chứng chỉ IELTS tại Việt Nam

Kỳ thi IELTS tại Việt Nam được tổ chức chuyên nghiệp, bảo mật nghiêm ngặt và công nhận trên toàn thế giới thông qua hai đơn vị khảo thí chính thức.

Bảng lệ phí thi chứng chỉ IELTS mới nhất

Mức lệ phí thi IELTS tại các trung tâm khảo thí của IDP Education Việt Nam và Hội đồng Anh (British Council) được niêm yết theo quy định tài chính như sau:

  • IELTS Academic và General Training (trên giấy hoặc trên máy tính): 4.664.000 VNĐ.
  • IELTS UKVI (phục vụ xin visa và nhập cư Vương quốc Anh): Khoảng 5.250.000 VNĐ.
  • IELTS Life Skills (A1 hoặc B1): Khoảng 4.414.000 VNĐ.
  • Tính năng thi lại một kỹ năng (IELTS One Skill Retake): Khoảng 2.940.000 VNĐ.

Lưu ý quan trọng về thời gian đăng ký thi

Số lượng chỗ ngồi trong các phòng thi chuẩn hóa tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thường kín chỗ rất sớm vào các mùa cao điểm tuyển sinh và du học. Thí sinh nên hoàn thành thủ tục đăng ký trước ngày thi dự kiến từ 1 đến 2 tháng để chủ động chọn được ngày thi và khung giờ phỏng vấn Speaking ưng ý.

Địa điểm và quy trình đăng ký thi tại IDP và British Council

Thí sinh có thể lựa chọn đăng ký trực tuyến tiện lợi hoặc đến đăng ký trực tiếp tại văn phòng đại diện:

  • Đăng ký trực tuyến: Truy cập cổng thông tin chính thức của IDP hoặc British Council, tạo tài khoản, chọn ngày thi, địa điểm thi và hình thức thi (giấy hoặc máy tính), sau đó tải ảnh chụp bản gốc Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu và thanh toán trực tuyến qua thẻ ngân hàng.
  • Đăng ký trực tiếp: Đến trực tiếp các văn phòng của IDP hoặc Hội đồng Anh tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ) để được nhân viên hướng dẫn điền phiếu đăng ký và nộp lệ phí.
  • Giấy tờ bắt buộc: Thí sinh bắt buộc phải mang đúng bản gốc giấy tờ tùy thân (CCCD hoặc Hộ chiếu) đã dùng khi đăng ký để đối chiếu vào ngày thi chính thức.

Lợi ích và giá trị thực tế của chứng chỉ IELTS

Sở hữu một tấm chứng chỉ IELTS với band điểm tốt mang lại những bước đệm vững chắc cho học tập và sự nghiệp tương lai.

Lợi ích của chứng chỉ IELTS trong xét tuyển đại học và du học quốc tế

Miễn thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển thẳng vào các trường đại học

Theo quy chế khảo thí hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và được tính điểm 10 quy đổi cho bài thi này khi xét tốt nghiệp. Hơn thế nữa, các trường đại học danh tiếng hàng đầu như Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia đều dành chỉ tiêu lớn cho phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ IELTS (thường từ 6.5 trở lên) với kết quả học bạ hoặc điểm thi THPT.

Điều kiện tiên quyết để săn học bổng du học và định cư quốc tế

Chứng chỉ IELTS là điều kiện bắt buộc trong hồ sơ xin thị thực (visa) du học và định cư tại hầu hết các quốc gia phát triển như Anh, Úc, Canada, New Zealand, Mỹ. Đạt mức điểm từ 7.0 đến 7.5 trở lên sẽ giúp ứng viên cạnh tranh xuất sắc các suất học bổng toàn phần có giá trị lớn từ các chính phủ và trường đại học danh giá trên toàn cầu.

Những câu hỏi thường gặp về chứng chỉ IELTS

Chứng chỉ IELTS có giá trị trong bao lâu?

Bảng điểm chứng chỉ IELTS do IELTS Quốc tế cấp có thời hạn giá trị chính thức là 2 năm (24 tháng) tính từ ngày thi. Sau 2 năm, kết quả thi sẽ hết hiệu lực trên hệ thống tra cứu toàn cầu và thí sinh cần thi lại nếu đơn vị tiếp nhận hồ sơ yêu cầu chứng chỉ còn hạn.

Nên chọn thi IELTS trên giấy hay thi IELTS trên máy tính?

Thi trên máy tính có ưu điểm nổi bật là biết kết quả cực nhanh chỉ sau 3 đến 5 ngày, có nhiều đợt thi linh hoạt trong tuần và phần thi Viết được thao tác gõ phím với tính năng đếm từ tự động. Thi trên giấy phù hợp với những bạn có thói quen đọc hiểu truyền thống, thích gạch chân trực tiếp bằng bút chì lên đề thi. Cả hai hình thức đều có độ khó bài thi, thang điểm và giá trị chứng chỉ hoàn toàn tương đương nhau.

Thí sinh có thể thi lại một kỹ năng IELTS riêng lẻ không?

Có. Hiện nay cả IDP và British Council tại Việt Nam đều đã chính thức triển khai tính năng IELTS One Skill Retake (thi lại một kỹ năng) dành cho các thí sinh tham gia bài thi IELTS trên máy tính. Trong vòng 60 ngày kể từ ngày thi ban đầu, nếu bạn chưa hài lòng với điểm số của một kỹ năng nào đó (Nghe, Đọc, Viết hoặc Nói), bạn có thể đăng ký thi lại duy nhất kỹ năng đó để nâng band điểm Overall mà không phải thi lại toàn bộ cả 4 kỹ năng.

Thi IELTS sau bao nhiêu ngày thì có kết quả và bảng điểm TRF?

Đối với hình thức thi trên máy tính, thí sinh có thể tra cứu kết quả trực tuyến sau 3 đến 5 ngày làm việc. Đối với hình thức thi trên giấy truyền thống, kết quả sẽ có sau đúng 13 ngày làm việc kể từ ngày thi. Bảng điểm bản cứng duy nhất (Test Report Form – TRF) sẽ được chuyển phát nhanh về địa chỉ của thí sinh hoặc nhận trực tiếp tại văn phòng trung tâm khảo thí.

Kết luận

Chứng chỉ IELTS là một trong những chứng chỉ tiếng Anh giá trị và uy tín nhất thế giới, mở ra vô vàn cơ hội học tập, du học và thăng tiến nghề nghiệp đỉnh cao. Việc thấu hiểu tường tận cấu trúc bài thi 4 kỹ năng, tiêu chí chấm điểm và xây dựng một kế hoạch luyện tập có phương pháp sẽ là bệ phóng vững vàng giúp bạn chinh phục band điểm mục tiêu một cách thuyết phục nhất.

Bạn cần xây dựng lộ trình luyện thi chứng chỉ IELTS toàn diện 2026?

Edulife cung cấp các khóa học tiếng Anh tinh gọn, phân tích chuyên sâu các dạng đề thi thật cùng ngân hàng bài tập thực chiến phong phú, giúp học viên nhanh chóng đạt chuẩn đầu ra mong muốn ngay trong kỳ thi đầu tiên.

Nhận tư vấn lộ trình học

5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Chứng chỉ Cambridge giúp bạn rất nhiều khi cần giao tiếp, đọc tài liệu bằng tiếng Anh
Chứng chỉ Cambridge: Các cấp độ, thang điểm & lệ phí mới nhất 2026
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Mẫu bằng TESOL
Bằng TESOL là gì? Đối tượng, điều kiện học, giá trị và cơ hội việc làm 
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Bài thi SAT I gồm 3 phần chính bao gồm Đọc - Viết và Toá
Chứng chỉ tiếng anh SAT là gì? Đăng ký thi SAT quốc tế tại Việt Nam
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Những Module trong chứng chỉ TKT
Chứng chỉ TKT là gì? Nên học TKT hay TESOL?
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Bài thi Linguaskill bao gồm 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết
Chứng chỉ BULATS là gì? Cập nhật mới nhất & bài thi thay thế
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
chứng chỉ ket pet fce
Chứng chỉ FCE là gì? Thi bằng tiếng anh FCE ở đâu?
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Bằng Tefl
Chứng chỉ TEFL là gì? Thông tin kỳ thi TEFL certificate
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Cấu trúc bài thi chứng chỉ ACT
Chứng chỉ ACT là gì? Cấu trúc bài thi, thang điểm và cách đăng ký
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
thi chứng chỉ cambridge movers
Chứng chỉ MOVERS là gì? Cách luyện thi chứng chỉ Cambridge MOVERS
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Celta tiếng Anh
Chứng chỉ CELTA là gì? Học chứng chỉ dạy tiếng anh CELTA ở đâu?
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
EFSET là gì
EFSET là gì? Cấu trúc bài thi và giá trị chứng chỉ EFSET
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...
Cấu trúc bài thi chứng chỉ DELTA
Chứng chỉ DELTA là gì? Tất tần tật về cấu trúc, chi phí và điều kiện học
Nội dungTổng quan về chứng chỉ IELTS và các hình thức thiCấu trúc chi tiết bài thi chứng chỉ IELTS 4 kỹ năngThang điểm và bảng quy đổi chứng chỉ IELTS sang VSTEP, TOEIC, CEFRLệ...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn